Trong năm 2025, Việt Nam tiếp tục giữ vững vị thế trong top 3 thế giới về xuất khẩu dệt may. Mỹ vẫn là thị trường lớn nhất, chiếm xấp xỉ 40% tổng kim ngạch. Tiếp sau đó là Liên minh châu Âu (EU), Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc…
Vẫn phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu
Trong dòng vốn đầu tư vào ngành đang có sự dịch chuyển rõ rệt sang các khâu thượng nguồn như sợi, dệt, nhuộm. Hiện tại tỷ trọng đầu tư tăng nhanh, đã chiếm hơn 50% trong tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành.
Tuy nhiên, ngành dệt may vẫn phải chi khoảng 17 tỷ USD để nhập khẩu vải trong năm 2025. Nhìn nhận nghịch lý này, ông Vũ Đức Giang, Chủ tịch Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) cho biết, chính khâu nhuộm hoàn tất, vốn là “mắt xích” then chốt để nâng tỷ lệ nội địa hóa lại đang vấp phải nhiều rào cản. Trong đó có tâm lý e ngại ô nhiễm môi trường tại nhiều địa phương. Dù công nghệ xử lý nước thải hiện đại đã chứng minh khả năng kiểm soát tốt, nhưng rất khó cải thiện tâm lý đã hằn sâu của địa phương.
Bên cạnh đó, quỹ đất cho dệt nhuộm chưa được quy hoạch tập trung. Sự thiếu hụt về hạ tầng chuyên dụng, cùng với cơ chế chính sách chưa đủ hấp dẫn, đã khiến nhiều nhà đầu tư lớn trong lĩnh vực dệt nhuộm vẫn còn dè dặt khi rót vốn vào Việt Nam.
“Hệ quả ngành công nghiệp dệt may Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguyên liệu nhập khẩu, đặc biệt là vải và một số hóa chất, phụ liệu đặc thù. Điều này khiến doanh nghiệp bị động trước biến động logistics, tỷ giá, rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng và đặc biệt là khó đáp ứng quy tắc xuất xứ trong các Hiệp định thương mại tự do (FTA)”, ông Giang cho biết.
Tấm vé thông hành vào các thị trường lớn
Ở góc độ quản lý, bà Trần Thu Hương, đại diện Cục Công nghiệp, Bộ Công thương cho rằng, việc tự chủ nguồn cung hiện nay không còn là câu chuyện về lợi nhuận đơn thuần mà là tấm vé thông hành để vào các thị trường lớn. Cụ thể, Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) yêu cầu quy tắc từ sợi trở đi. Trong khi đó Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) yêu cầu từ vải trở đi. Nếu không có vải nội địa, doanh nghiệp Việt không thể hưởng lợi thế thuế ưu đãi từ các hiệp định này.
Xu hướng tiêu dùng xanh cũng đang tạo ra áp lực lớn đối với ngành. Vải sản xuất tại Việt Nam không chỉ cần đạt yêu cầu về chất lượng mà còn phải đáp ứng các tiêu chí “xanh” như sử dụng nguyên liệu tái chế, hạn chế hóa chất độc hại, tiết kiệm nước và năng lượng, giảm phát thải trong toàn bộ quy trình sản xuất. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không chỉ cần có nguồn vải trong nước, mà còn phải kiểm soát được toàn bộ chuỗi sản xuất theo hướng bền vững.
Cuối cùng, khi các nhãn hàng yêu cầu thời gian giao hàng ngắn hơn và giá cả cạnh tranh hơn, việc chủ động nguồn vải trong nước trở thành lợi thế lớn. Điều này giúp doanh nghiệp rút ngắn chu kỳ sản xuất, giảm chi phí vận chuyển, hạn chế rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng và giảm áp lực tài chính so với việc phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu.
Nhận thức rõ tầm quan trọng của việc kiện toàn chuỗi cung ứng, Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Chiến lược phát triển ngành Dệt may và Da giày Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Trọng tâm là thúc đẩy đầu tư sản xuất nguyên phụ liệu, khuyến khích sản xuất vải từ sợi trong nước và xây dựng các khu công nghiệp tập trung quy mô lớn.
Về không gian phát triển, chiến lược đã định hướng rõ địa bàn đầu tư: Miền bắc với tỉnh Ninh Bình, Hưng Yên; miền trung gồm Thanh Hóa, Nghệ An, TP Huế, Quảng Ngãi…; miền nam với Tây Ninh... Những khu công nghiệp như Rạng Đông, Bảo Minh, Thủ Thừa hay Trảng Bàng đang được định vị là hạt nhân cho phát triển dệt nhuộm công nghệ cao, có hệ thống xử lý nước thải đồng bộ.
Ngoài ra, để thu hút nhà đầu tư, các chính sách ưu đãi thuế đã được triển khai mạnh mẽ. Bộ Công thương cũng đang xây dựng bộ tiêu chí nội địa hóa, nghiên cứu điều chỉnh chính sách thuế, phí theo hướng khuyến khích sản xuất trong nước, phát triển chuỗi cung ứng nội địa và giảm phát thải khí nhà kính.
Chính sách dù đầy đủ đến đâu cũng cần sự đồng hành của địa phương và quyết tâm từ doanh nghiệp. “Doanh nghiệp phải chủ động tái cấu trúc, đầu tư công nghệ tự động hóa, chuyển đổi xanh, đa dạng hóa sản phẩm. Hiệp hội cần tăng cường kết nối, tham vấn chính sách; địa phương phải nhìn dệt nhuộm không chỉ qua lăng kính rủi ro môi trường mà trong tổng thể chuỗi giá trị”, đại diện Cục Công nghiệp khẳng định.
Không thể phát triển theo mô hình phân tán
Ở góc độ nhà đầu tư, ông Nguyễn Văn Tuấn, Phó Chủ tịch Thường trực Hội đồng Quản trị Tập đoàn Cát Tường cho rằng, đặc thù khắt khe về môi trường khiến hoạt động nhuộm gia công không thể phát triển theo mô hình phân tán. Thay vào đó, lĩnh vực này đòi hỏi các khu công nghiệp phải được đầu tư hạ tầng kỹ thuật đồng bộ, chuyên sâu và hiện đại ngay từ đầu.
Việc tập trung hóa khâu nhuộm tại các khu công nghiệp chuyên biệt không chỉ giúp tối ưu chi phí logistics mà còn bảo đảm tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường một cách đồng bộ. Đây cũng là yếu tố then chốt để sản phẩm dệt may Việt Nam đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe từ các thị trường lớn như EU và Mỹ.
Trong xu hướng đó, mô hình khu công nghiệp chuyên biệt cho dệt may đang dần trở thành lời giải cho bài toán tự chủ nguyên liệu. Điển hình là Khu công nghiệp Dệt may Rạng Đông (tỉnh Ninh Bình) được định hướng phát triển theo mô hình khu công nghiệp sinh thái. Với hệ thống xử lý nước thải tập trung công suất lớn, lên tới 110.000m³/ngày đêm, cùng quy trình vận hành theo tiêu chuẩn quốc tế, Khu công nghiệp Dệt may Rạng Đông được kỳ vọng cung cấp hạ tầng chuyên sâu cho các dự án dệt nhuộm quy mô lớn. Mô hình này không chỉ giúp kiểm soát tốt vấn đề môi trường, mà còn tạo nền tảng để hình thành chuỗi cung ứng khép kín, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa của ngành.
Còn theo ông Vũ Đức Giang, VITAS đang triển khai đồng bộ nhiều giải pháp trong chiến lược phát triển đến năm 2030, với trọng tâm là hoàn thiện thể chế, thu hút đầu tư và nâng cao năng lực nội tại của doanh nghiệp. Trong đó, việc thúc đẩy hình thành các khu công nghiệp dệt may chuyên biệt, được đầu tư đồng bộ hệ thống xử lý nước thải tập trung, được xem là chìa khóa tháo gỡ “điểm nghẽn” môi trường là rào cản lớn lâu nay khiến dòng vốn vào lĩnh vực dệt nhuộm chưa thể bứt phá.
Hoạt động xúc tiến đầu tư cũng được đẩy mạnh thông qua các hội thảo, hội chợ trong và ngoài nước nhằm thu hút doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào các khâu thượng nguồn. Đồng thời, VITAS tăng cường kết nối với các tổ chức quốc tế để xây dựng cơ chế hợp tác phù hợp với xu hướng mua hàng toàn cầu và các tiêu chuẩn phát triển bền vững, qua đó mở rộng khả năng tham gia chuỗi cung ứng.
Ở cấp độ doanh nghiệp, đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực thiết kế được xác định là yếu tố then chốt. Việc đẩy mạnh tự động hóa giúp tối ưu chi phí và nâng cao sức cạnh tranh, trong khi đa dạng hóa sản phẩm, rút ngắn thời gian đáp ứng đơn hàng là điều kiện để bắt kịp xu hướng của các thương hiệu thời trang quốc tế. Cùng với đó, công tác truyền thông được chú trọng nhằm nâng cao nhận thức về vai trò của công nghiệp hỗ trợ.
“Tự chủ nguyên liệu không chỉ là lợi ích của riêng doanh nghiệp mà còn là điều kiện để nền kinh tế tận dụng hiệu quả các FTA, từ đó củng cố năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn”, ông Giang nhấn mạnh.
Theo Nghị định 205/2025, các dự án công nghiệp hỗ trợ dệt may ưu tiên phát triển có thể được hưởng thuế suất thu nhập doanh nghiệp 10% trong 15 năm, miễn thuế 4 năm đầu và giảm 50% trong chín năm tiếp theo.