1Cách trung tâm Măng Đen không xa, Kon Chênh từng là một thôn thuần nông, cuộc sống gắn với nương rẫy, cà- phê và tiếng chiêng mỗi mùa lễ hội. Vài năm trở lại đây, những mái nhà sàn mới dựng lên, bảng “homestay” xuất hiện bên con đường đất đỏ. Sự đổi thay bắt đầu từ những người dám thử.
A Nấc là một trong số đó. Là người tiên phong trong phát triển du lịch cộng đồng của thôn, anh tự học hỏi mô hình ở các địa phương khác, tận dụng vật liệu sẵn có dựng nhà sàn truyền thống, cùng vợ phục dựng ẩm thực truyền thống, cồng chiêng, điệu xoang để tạo không gian lưu trú đậm bản sắc. Sự chân thật đã giữ chân du khách, giúp homestay của anh trở thành điểm đến đầu tiên của thôn. Từ thành công bước đầu, nhiều hộ dân học theo. Đến cuối năm 2025, thôn có gần 10 hộ làm homestay. A Nấc tiếp tục vận động các hộ liên kết phát triển 12 ha cà-phê xứ lạnh, từng bước hình thành tư duy sản xuất hàng hóa và liên kết chuỗi giá trị. Trước những đóng góp ấy, người dân Kon Chênh đã quyết định bầu anh làm già làng khi mới 35 tuổi, điều chưa từng có tiền lệ.
Song hành với phát triển du lịch là nỗ lực bảo tồn văn hóa. Chính quyền địa phương thường tổ chức lớp truyền dạy cồng chiêng, múa xoang cho người dân trong thôn. Lớp học không chỉ giúp nâng cao kỹ năng biểu diễn mà còn bồi đắp niềm tự hào dân tộc, tạo nền tảng để phát triển du lịch gắn với bản sắc.
2Dù có tiềm năng lớn, hành trình làm du lịch của người dân Kon Chênh vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Chị Y The, chủ một homestay cho biết, khó khăn lớn nhất hiện nay là nguồn vốn và lãi suất. Nhiều hộ gia đình phải vay mượn để đầu tư cơ sở vật chất, nhưng lượng khách chưa ổn định khiến việc chi trả lãi suất hàng tháng trở thành áp lực lớn.
Bên cạnh đó, tình trạng thiếu nước sinh hoạt vào mùa khô là vấn đề nan giải. Chi phí khoan giếng tại vùng địa hình đá cứng rất cao, dao động từ 40 đến 50 triệu đồng cho mỗi mũi khoan sâu, vượt quá khả năng của nhiều hộ nghèo. Hiện tại, các hộ dân đang phải áp dụng mô hình “chia sẻ nguồn nước”, cùng dùng chung giếng khoan để hỗ trợ nhau đón khách. Về kỹ năng nghiệp vụ, dù đã được tham gia các lớp tập huấn do huyện và tỉnh tổ chức, nhưng nhiều chủ hộ thừa nhận vẫn còn “loay hoay” trong việc quảng bá hình ảnh trên mạng xã hội hay xây dựng quy trình đón khách chuyên nghiệp.
Dẫu còn khó khăn, những kết quả bước đầu cho thấy hướng đi của Kon Chênh là khả quan. Năm 2025, thôn đón hàng nghìn lượt khách, tạo việc làm thường xuyên cho khoảng 200 lao động. Các sản phẩm truyền thống như gùi, nỏ, vật dụng sinh hoạt được nâng tầm thành quà lưu niệm. Tổ du lịch cộng đồng được tổ chức theo nhóm nghề: lưu trú, thực phẩm, đan lát, biểu diễn cồng chiêng, xoang, bảo đảm sự phân công rõ ràng và hỗ trợ lẫn nhau. Du khách đến Kon Chênh không chỉ nghỉ dưỡng mà còn tham gia trải nghiệm nhổ sâm đương quy, hái cam, bẻ bắp nếp, bới khoai nướng, trekking rừng nguyên sinh tìm nấm linh chi, sâm đá. Làng cà phê Kon Chênh cũng dần trở thành điểm dừng chân hấp dẫn, gắn sản xuất nông nghiệp với du lịch trải nghiệm.
Phát triển du lịch cộng đồng ở Kon Chênh không chỉ là câu chuyện làm kinh tế, mà còn là quá trình khẳng định giá trị văn hóa bản địa trong điều kiện mới, hài hòa giữa bảo tồn và sinh kế.
Kon Chênh hiện có đội nghệ nhân cồng chiêng hơn 20 thành viên với nhiều thế hệ cùng tham gia. Những buổi truyền dạy diễn ra ngay tại nhà rông hay bên bếp lửa, nơi già làng, nghệ nhân tận tình hướng dẫn lớp trẻ chỉnh chiêng, đánh chiêng theo đội hình, tập các bài chiêng gắn với lễ hội truyền thống và điệu múa xoang đặc trưng.