Tuy nhiên, theo đánh giá của các chuyên gia, thách thức lớn nhất hiện nay không phải ở sự thiếu hụt nguồn vốn, mà ở khả năng hình thành hạ tầng tài chính đủ tiêu chuẩn để chuyển hóa các dự án tiềm năng thành tài sản có sức hút đối với nhà đầu tư.
“Điểm nghẽn” hấp thụ nguồn lực tài chính xanh
Tại Hội nghị Tài chính xanh Việt Nam 2026 với chủ đề “Nơi dòng vốn xanh kết nối cơ hội đầu tư” vừa diễn ra tại Thành phố Hồ Chí Minh, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Hữu Huân, Phó Chủ tịch Cơ quan điều hành Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại Thành phố Hồ Chí Minh (VIFC-HCMC) đánh giá: “Thị trường đang thiếu các dự án đủ tiêu chuẩn để huy động vốn. Nguồn vốn dồi dào nhưng không thể giải ngân do dự án trong nước chưa đáp ứng được các yêu cầu về tính khả thi kinh tế, minh bạch dữ liệu và cấu trúc tài chính an toàn”.
Ở góc độ nhà đầu tư quốc tế, bà Deedee Panuvatvanich, Quản lý Đầu tư cấp cao Quỹ Đầu tư Phát triển Norfund nhấn mạnh, huy động vốn xanh không đơn thuần là việc tìm kiếm nhà tài trợ, mà là bài toán thiết kế đúng cấu trúc tài chính cho từng giai đoạn của dự án. Ở giai đoạn khởi đầu, dự án cần nguồn vốn ưu đãi hoặc vốn chấp nhận rủi ro để thực hiện nghiên cứu tiền khả thi. Khi dự án chứng minh được hiệu quả, cơ chế vốn chịu lỗ trước (first-loss capital) sẽ giúp giảm rủi ro, tạo điều kiện thu hút các tổ chức tài chính phát triển trước khi dòng vốn thương mại tham gia. Mô hình tài chính hỗn hợp (blended finance) đóng vai trò làm cầu nối giữa vốn công và vốn tư, nhưng công cụ này chỉ phát huy tác dụng khi được áp dụng linh hoạt cho từng công trình cụ thể thay vì triển khai đồng loạt.
Bên cạnh đó, bà Trương Hạnh Linh, Trưởng Bộ phận Tư vấn ESG, Dữ liệu và Quản trị rủi ro của KPMG Việt Nam và Campuchia cho rằng, khoảng trống lớn nhất không nằm ở số lượng vốn đã cam kết, mà ở khâu làm sao để dự án đạt chuẩn tiếp nhận. Nhiều dự án hạ tầng lớn của Việt Nam như đường sắt đô thị, cao tốc hay năng lượng tái tạo vẫn phụ thuộc nhiều vào quỹ đất hoặc tài sản liên quan thay vì dòng tiền trực tiếp từ chính công trình. Điều này làm tăng rủi ro và làm giảm sức hấp dẫn đối với các định chế tài chính nước ngoài. Dòng vốn xanh vì thế chủ yếu chảy vào các dự án quy mô nhỏ, trong khi các dự án lớn tầm cỡ hàng trăm triệu đến hàng tỷ USD vẫn rất hiếm hoi.
Đồng quan điểm, ông Nguyễn Quang Thuân, Chủ tịch Điều hành FiinGroup và FiinRatings khẳng định, yếu tố xanh không thể thay thế tính khả thi về kinh tế và tài chính. Một dự án chỉ thật sự thu hút khi có mô hình kinh doanh hiệu quả, dòng tiền minh bạch và phương án tài chính đủ sức thuyết phục. Khi chưa có cấu trúc dự án đáp ứng chuẩn “bankable” (đủ điều kiện vay vốn), phần lớn dòng tiền quốc tế vào Việt Nam vẫn phải đi qua hình thức cho vay lại (on-lending) thông qua các tổ chức tín dụng trong nước, khiến quy mô và tốc độ giải ngân bị giới hạn.
Đồng bộ hệ sinh thái, lan tỏa tín dụng xanh
Để nâng cao năng lực hấp thụ vốn, giải pháp cốt lõi là xây dựng hạ tầng tài chính hoàn chỉnh gồm khung pháp lý, dữ liệu ESG minh bạch, cơ chế chia sẻ rủi ro, chuẩn hóa dự án và thị trường thứ cấp. Trong hệ sinh thái này, ngân hàng thương mại là kênh dẫn truyền then chốt khi phân bổ tới 88-90% nguồn vốn xanh, trong khi chỉ 10-12% số doanh nghiệp đủ năng lực huy động trực tiếp qua trái phiếu xanh hay vay vốn quốc tế.
Phân tích rõ hơn về vai trò này, ông Võ Hoàng Hải, Phó Tổng Giám đốc Ngân hàng Thương mại cổ phần Nam Á (Nam A Bank) nhấn mạnh, khi hệ thống ngân hàng gánh vác phần lớn dòng vốn xanh, bản thân các ngân hàng phải trở thành lực lượng đi đầu trong việc thiết lập ngôn ngữ chung về chuẩn mực báo cáo tài chính IFRS, tiêu chuẩn ESG và hệ thống phân loại xanh (Green Taxonomy). Yếu tố ESG hiện đã được Nam A Bank cũng như các ngân hàng tích hợp trực tiếp vào toàn bộ quy trình tín dụng, từ khâu thẩm định, phê duyệt đến giám sát sau giải ngân. Bên cạnh đó, lãnh đạo Nam A Bank cũng thẳng thắn chỉ ra rằng, các chính sách ưu đãi lãi suất hiện nay (thường giảm khoảng 1% cho các khoản vay đạt tiêu chuẩn ESG) là chưa đủ để bù đắp chi phí chuyển đổi xanh của doanh nghiệp. Quá trình chuyển đổi đòi hỏi ngân sách lớn cho kiểm toán độc lập, chứng nhận kỹ thuật, xây dựng bộ máy quản trị và thu thập dữ liệu. Do đó, thị trường cần một hệ sinh thái chính sách hỗ trợ đồng bộ hơn, bao gồm ưu đãi thuế, giảm phí lưu ký, đơn giản hóa thủ tục hành chính; đồng thời phát triển thị trường thứ cấp thông qua giải pháp số hóa, chứng khoán hóa để tạo thanh khoản cho các công cụ tài chính xanh.
Một điểm sáng trong việc xây dựng hạ tầng tài chính mới là sáng kiến Tài trợ chuỗi cung ứng xanh dành cho khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) Việt Nam của Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC). Thông qua việc số hóa toàn bộ giao dịch trên một nền tảng công nghệ chung giữa doanh nghiệp trung tâm và các nhà cung cấp, ngân hàng có thể đánh giá rủi ro dựa trên dòng tiền và lịch sử giao dịch thực tế thay vì yêu cầu tài sản thế chấp truyền thống. Cơ chế này không chỉ giúp doanh nghiệp nhỏ tiếp cận nguồn vốn lưu động nhanh chóng với chi phí hợp lý, mà còn tạo động lực buộc toàn bộ chuỗi giá trị phải kiểm soát dấu chân carbon và tuân thủ các tiêu chuẩn phát triển bền vững.
Ngoài ra, việc hình thành các hạt nhân như Green Capital Conversion Hub (Trung tâm chuyển hóa vốn xanh) trong Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại Thành phố Hồ Chí Minh, kết hợp với sự chủ động của hệ thống ngân hàng và sự đồng hành của các tổ chức quốc tế đang từng bước hoàn thiện hạ tầng tài chính xanh cho Việt Nam. Đây sẽ là nền tảng quan trọng giúp củng cố niềm tin thị trường, giải quyết nút thắt hấp thụ vốn và đưa dòng tài chính bền vững chảy mạnh vào nền kinh tế trong giai đoạn tới.