Trang chủ Trung du và miền núi Bắc Bộ Đồng bằng sông Hồng Bắc Trung Bộ và duyên hải Trung Bộ Tây Nguyên Đông Nam Bộ Đồng bằng sông Cửu Long

Nhà rông, từ chính sách bảo tồn đến đời sống cộng đồng

Giữa quá trình hiện đại hóa mạnh mẽ ở Tây Nguyên, nhà rông - biểu tượng văn hóa của nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số đang đứng trước cả cơ hội lẫn thách thức. Tại một số địa bàn phía tây tỉnh Quảng Ngãi (tỉnh Kon Tum cũ), những chính sách bảo tồn cụ thể đã và đang được triển khai.

Không gian vui chơi, sinh hoạt chung của cả làng.
Không gian vui chơi, sinh hoạt chung của cả làng.

Tuy nhiên, giá trị bền vững của nhà rông chỉ thật sự được khẳng định khi công trình này tiếp tục “sống” trong đời sống cộng đồng, như câu chuyện ở làng Kon Brăp Ju xã Kon Braih.

Chủ trương đã có, thách thức còn ở cơ sở

Nhà rông là thiết chế văn hóa truyền thống quan trọng của các dân tộc thiểu số tại chỗ ở phía tây tỉnh Quảng Ngãi (tỉnh Kon Tum cũ), không chỉ mang giá trị kiến trúc mà còn là trung tâm sinh hoạt cộng đồng, tín ngưỡng và văn hóa. Nhận thức rõ vai trò này, những năm qua, chính quyền đã ban hành nhiều kế hoạch nhằm bảo tồn, phục hồi và phát huy giá trị văn hóa nhà rông truyền thống các dân tộc thiểu số. Theo thống kê của ngành văn hóa, trên địa bàn phía tây thuộc tỉnh Kon Tum cũ hiện có hơn 503 làng đồng bào dân tộc thiểu số, có 479 nhà rông, nhà sàn cộng đồng. Trong đó, có 221 nhà sử dụng nguyên liệu truyền thống để xây dựng như gỗ, tre, mái lợp tranh. Một số địa phương đã đạt tỷ lệ 100% thôn có nhà rông, con số cho thấy nỗ lực rõ rệt của chính quyền và cộng đồng cơ sở.

Tuy vậy, theo nhiều cán bộ văn hóa địa phương, thách thức lớn nhất hiện nay không chỉ là dựng được nhà rông, mà là giữ cho nhà rông hoạt động đúng nghĩa. Ở một số nơi, nhà rông được xây dựng khang trang nhưng chủ yếu dùng làm điểm trưng bày hoặc phục vụ hội họp hành chính, ít gắn với nghi lễ, phong tục truyền thống. Điều này đặt ra yêu cầu cần song hành giữa bảo tồn vật thể và bảo tồn không gian văn hóa sống, trong đó vai trò chủ thể của cộng đồng là yếu tố then chốt.

Giữ nhà rông bằng đời sống của làng

Già làng A Jring Đeng, làng Kon Brăp Ju, xã Kon Braih, mở đầu câu chuyện bằng những con số cụ thể: Nhà rông của cộng đồng dân tộc Jơ Lơng (một nhánh của dân tộc Ba Na) chúng tôi dài 34 mét, ngang 12 mét, có 16 cột chính. Nhà từng được dựng cao 16 mét, nhưng sau một trận bão lớn vào khoảng năm 2020, bà con thống nhất hạ thấp gần 2 mét để bảo đảm an toàn. Cả làng cùng góp công, góp của. “Đây là việc của làng, không phải Nhà nước yêu cầu” già làng nói. Việc dựng nhà rông là quy trình mang tính thiêng liêng. Việc chặt cột dựng nhà rông phải chọn người để chặt nhát đầu tiên. Người được chọn sẽ nhận dao, rựa từ già làng và thực hiện nhát chặt mở đầu. Nhà rông hiện tại được dựng sau hơn 40 ngày lao động liên tục. Thanh niên vào rừng lấy gỗ, bà con góp tiền mua vật liệu. Tổng chi phí gần 100 triệu đồng, một con số không nhỏ với một làng miền núi. Nhưng theo già làng, đó là cái giá cần thiết để giữ không gian sinh hoạt chung.

Theo lời già làng, bà con ở Kon Brăp Ju vẫn giữ được phong tục tổ tiên cho đến ngày nay. Trong đời sống của làng, những nghi lễ quan trọng từ lễ cầu mùa, ăn lúa mới, đến lễ cúng trâu… đều phải diễn ra tại nhà rông. Ngoài nghi lễ, nhà rông còn là nhà chung, nhà khách của cộng đồng. Nhà rông cũng là nơi cồng chiêng phát huy đầy đủ giá trị. Với đồng bào Jơ Lơng ở Kon Brăp Ju, chỉ cần nghe tiếng chiêng vang lên từ nhà rông là biết đó là ngày vui. Cồng chiêng là cách báo với tổ tiên, mời ông bà về chung vui với con cháu.

“Còn nhà rông là còn phong tục. Còn phong tục là còn làng,” già A Jring Đeng nói, giọng chậm rãi nhưng dứt khoát.

nha-rong-konbap-ju.jpg
Nhà rông làng Kon Brăp Ju sừng sững giữa núi rừng.

Trong đời sống đang đổi thay từng ngày, nhà rông làng Kon Brăp Ju vẫn đứng đó, không chỉ là một công trình kiến trúc, mà như trụ cột văn hóa giữ cho cộng đồng không bị tách rời khỏi nguồn cội.