Bị chặn lại giữa lòng đô thị
Những ngày nắng nóng đầu hè, chỉ cần di chuyển từ khu vực Hồ Tây hay ven sông Hồng vào các trục đô thị phía tây như Lê Văn Lương, Tố Hữu, Phạm Hùng tập trung nhiều cao ốc, cảm giác khác biệt có thể nhận thấy khá rõ. Những khoảng gió từ mặt nước nhanh chóng biến mất, thay vào đó là hơi nóng hắt lên từ mặt đường, các khối bê-tông và bầu không khí gần như đứng yên giữa những dãy nhà cao tầng.
Trong nhiều năm qua, người Hà Nội đã quen với việc phải đối mặt với những đợt nắng nóng kéo dài và tình trạng ô nhiễm không khí. Thành phố cũng đang triển khai nhiều giải pháp như mở rộng diện tích cây xanh, xây dựng hồ điều hòa, thí điểm vùng phát thải thấp (LEZ), phát triển giao thông công cộng và tăng cường mạng lưới quan trắc chất lượng không khí. Phần lớn các giải pháp đều tập trung vào việc giảm nguồn phát thải hoặc bổ sung thêm không gian xanh.
Tuy nhiên, có một yếu tố ít khi được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về phát triển đô thị của Hà Nội, đó là khả năng lưu thông của không khí.
Các nghiên cứu về thông gió đô thị (Urban Ventilation) cho thấy, cảm giác nóng bức trong đô thị không chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ không khí mà còn chịu tác động mạnh bởi khả năng lưu thông của gió. Hình thái đô thị từ chiều cao công trình, mật độ xây dựng, khoảng cách giữa các khối nhà đến hệ thống mặt nước và không gian mở đều có thể làm thay đổi đường đi của các dòng khí. Khi những khoảng trống bị thu hẹp và các khối công trình phát triển liên tục, gió không biến mất, nhưng khả năng len lỏi vào thành phố sẽ giảm đáng kể.
Nghiên cứu “Quy hoạch thông gió đô thị và những lợi ích liên quan: Tổng quan dựa trên các chỉ số đánh giá và phương pháp xây dựng” đăng trên tạp chí Building and Environment năm 2022 cho thấy, thông gió đô thị ngày nay được xem là một công cụ quan trọng giúp giảm tích tụ nhiệt, cải thiện chất lượng không khí và nâng cao tiện nghi nhiệt cho cư dân. Đó cũng là lý do nhiều thành phố bắt đầu coi khả năng lưu thông của không khí là một phần của hạ tầng khí hậu, thay vì chỉ là yếu tố của thời tiết.
Chính từ nhận thức đó, nhiều thành phố trên thế giới đã thay đổi cách tiếp cận quy hoạch. Nếu trước đây các đồ án đô thị chủ yếu tính toán mật độ xây dựng, giao thông hay sử dụng đất, thì ngày nay khả năng lưu thông của không khí cũng trở thành một tiêu chí được đánh giá ngay từ giai đoạn thiết kế.
Lớp hạ tầng vô hình
Khoảng hai thập kỷ trước, sau khi đối mặt với tình trạng đảo nhiệt đô thị và chất lượng không khí suy giảm, Hồng Kông (Trung Quốc) bắt đầu thay đổi cách tiếp cận quy hoạch. Năm 2006, họ chính thức áp dụng hệ thống Air Ventilation Assessment (AVA), yêu cầu nhiều dự án quy hoạch quy mô lớn phải đánh giá tác động đến khả năng thông gió trước khi được phê duyệt. Các tiêu chí như hướng gió chủ đạo, khoảng mở giữa các công trình, chiều cao khối nhà hay các hành lang thông gió được đưa vào quá trình thiết kế đô thị.
Tại Stuttgart (Đức), bản đồ khí hậu đô thị (Climate Atlas) được xây dựng để xác định những khu vực tạo khí lạnh, vùng tích tụ nhiệt và các hành lang gió cần được bảo vệ. Singapore và Seoul cũng tích hợp yếu tố thông gió vào quy hoạch thông qua việc tổ chức không gian mở, mặt nước, cây xanh và định hướng công trình nhằm duy trì dòng khí tự nhiên trong đô thị.
Những quy hoạch này đều hướng tới một điểm chung là tổ chức không gian đô thị để những dòng khí tự nhiên có thể lưu thông hiệu quả.
Khái niệm "Breathing City" (thành phố biết thở) cũng xuất phát từ tư duy đó. Theo dự án nghiên cứu The Breathing City của Future Urban Ventilation Network (Vương quốc Anh), một "thành phố biết thở" không phải nơi có nhiều gió hơn, mà là nơi các dòng không khí có thể lưu thông hiệu quả qua các khu dân cư và công trình xây dựng. Điều này không chỉ giúp giảm tích tụ nhiệt, hạn chế ô nhiễm mà còn góp phần giảm nhu cầu sử dụng điều hòa, tiết kiệm năng lượng và cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Nhìn lại Hà Nội, Quy hoạch Thủ đô tầm nhìn 100 năm đã đưa ra nhiều định hướng quan trọng như phát triển đô thị xanh, thích ứng với biến đổi khí hậu, phát triển theo mô hình "nén - xanh", xây dựng cấu trúc đa tầng - đa lớp, bảo vệ hệ thống hành lang xanh, mặt nước và xác định sông Hồng là trục cảnh quan sinh thái trung tâm. Đây đều là những nền tảng quan trọng để nâng cao chất lượng khí hậu của thành phố.
Tuy nhiên, các quy hoạch này dường như chưa đề cập đến thông gió đô thị. Trong khi nhiều thành phố đã coi khả năng lưu thông không khí là một chỉ tiêu để đánh giá chất lượng không gian đô thị thì Hà Nội mới chủ yếu tiếp cận vấn đề thông qua các giải pháp về cây xanh, mặt nước và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Điều đó không có nghĩa quy hoạch của Hà Nội đang đi sai hướng. Ngược lại, những định hướng về phát triển xanh, bảo vệ sông Hồng, hành lang xanh và không gian mở chính là nền tảng để thành phố có thể tiến thêm một bước trong tương lai. Vấn đề đặt ra là liệu những yếu tố này có nên được nghiên cứu sâu hơn dưới góc nhìn khí hậu đô thị, để không chỉ tạo thêm cây xanh hay mặt nước mà còn duy trì khả năng lưu thông của những dòng khí tự nhiên.