Trí thức Liên hiệp Hội Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số và AI

Một nhiệm vụ quan trọng của Liên hiệp Các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam (Liên hiệp Hội Việt Nam) là tổ chức tập hợp đông đảo đội ngũ trí thức khoa học cả nước. Trong bối cảnh chuyển đổi số và AI, các trí thức Liên hiệp Hội Việt Nam cần đổi mới để trở thành lực lượng tư vấn chiến lược và phản biện chính sách hiệu quả hơn.

Quang cảnh buổi gặp mặt và trao đổi học thuật giữa các chuyên gia Việt Nam và Mỹ về chủ đề xã hội trí tuệ nhân tạo trong kỷ nguyên số ở Việt Nam (6/1/2026). (Ảnh: LÊ HỒNG)
Quang cảnh buổi gặp mặt và trao đổi học thuật giữa các chuyên gia Việt Nam và Mỹ về chủ đề xã hội trí tuệ nhân tạo trong kỷ nguyên số ở Việt Nam (6/1/2026). (Ảnh: LÊ HỒNG)

Liên hiệp Hội Việt Nam có lợi thế đặc biệt khi quy tụ đông đảo trí thức thuộc nhiều ngành khác nhau. Trong bối cảnh mới, vai trò của Liên hiệp Hội Việt Nam cần chuyển từ mô hình tập hợp truyền thống sang một nền tảng tri thức quốc gia.

Trước hết, Liên hiệp Hội Việt Nam cần trở thành cầu nối giữa cộng đồng khoa học và quá trình hoạch định chính sách. Các vấn đề phát triển ngày nay đều mang tính liên ngành, từ chuyển đổi năng lượng đến kinh tế số hay AI. Vì vậy, công tác phản biện xã hội một cách khoa học phải đi trước một bước.

Thứ hai, Liên hiệp Hội Việt Nam cần đóng vai trò trung tâm kết nối tri thức Việt Nam toàn cầu. Nhiều nhà khoa học Việt Nam ở nước ngoài đang làm việc tại các trung tâm nghiên cứu hàng đầu thế giới. Nếu có cơ chế kết nối hiệu quả, nguồn lực này sẽ đóng góp rất lớn cho đất nước.

Thứ ba là thúc đẩy phổ biến tri thức khoa học trong xã hội. Một quốc gia đổi mới sáng tạo cần văn hóa khoa học rộng khắp, nơi người dân hiểu và tin vào giá trị của khoa học. Trong kỷ nguyên AI, tri thức thay đổi nhanh hơn bao giờ hết. Vì vậy, trí thức cũng phải đổi mới phương thức hoạt động, ứng dụng nền tảng số và dữ liệu để kết nối hiệu quả hơn.

Xây dựng chính sách là yêu cầu khách quan của phát triển

Trong xã hội hiện đại, chính sách công ngày càng phụ thuộc vào tri thức khoa học. Những quyết định liên quan đến chuyển đổi số, năng lượng, môi trường, y tế hay trí tuệ nhân tạo đều đòi hỏi nền tảng khoa học vững chắc. Vì vậy, việc đưa tiếng nói của cộng đồng khoa học tham gia sâu hơn vào quá trình hoạch định chính sách không chỉ là mong muốn của giới trí thức mà là yêu cầu khách quan của phát triển.

Điều quan trọng trước hết là thay đổi cách thức tham vấn chính sách. Nhà khoa học cần được tham gia từ giai đoạn hình thành ý tưởng chính sách, chứ không chỉ góp ý khi dự thảo đã gần hoàn thiện. Khi tham gia sớm, họ có thể giúp nhận diện rủi ro công nghệ, dự báo xu hướng dài hạn và đề xuất giải pháp dựa trên bằng chứng khoa học.

Thứ hai là cần xây dựng cơ chế tư vấn khoa học mang tính thể chế hóa. Ở nhiều quốc gia phát triển, các hội đồng khoa học độc lập đóng vai trò cố vấn thường xuyên cho Quốc hội và Chính phủ. Việt Nam hoàn toàn có thể phát huy vai trò của các tổ chức trí thức, đặc biệt là Liên hiệp Các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam, như một kênh tư vấn chính sách chiến lược.

Một yếu tố quan trọng khác là xây dựng văn hóa hoạch định chính sách dựa trên dữ liệu và bằng chứng. Chính sách hiệu quả không chỉ dựa trên kinh nghiệm quản lý mà cần được hỗ trợ bởi nghiên cứu định lượng, mô hình dự báo và phân tích khoa học.

Bên cạnh đó, chính cộng đồng khoa học cũng cần chủ động hơn. Nhà khoa học không chỉ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm mà cần tham gia đối thoại xã hội, truyền thông khoa học và giải thích các vấn đề phức tạp theo cách dễ hiểu đối với nhà quản lý và công chúng.

Khi khoa học trở thành một phần tự nhiên của quá trình ra quyết định quốc gia, chất lượng chính sách sẽ được nâng cao, đồng thời tạo ra niềm tin xã hội vào tri thức và đổi mới sáng tạo.

Trọng trách của nhà khoa học là đại biểu Quốc hội khóa XVI

Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, nơi quyết định những chính sách mang tính chiến lược dài hạn. Trong bối cảnh khoa học và công nghệ trở thành động lực phát triển chủ yếu, sự tham gia của các nhà khoa học trong hoạt động nghị trường có ý nghĩa ngày càng quan trọng.

Điểm khác biệt mà đại biểu là nhà khoa học có thể mang lại trước hết nằm ở phương pháp tư duy. Khoa học đào tạo con người tiếp cận vấn đề dựa trên bằng chứng, phân tích logic và đánh giá tác động dài hạn. Điều này đặc biệt cần thiết trong quá trình xây dựng luật liên quan đến công nghệ mới, nơi hệ quả chính sách có thể kéo dài hàng chục năm.

Các nhà khoa học cũng có khả năng nhận diện sớm xu hướng công nghệ toàn cầu. Khi tham gia Quốc hội, họ có thể góp phần giúp chính sách đi trước một bước thay vì phản ứng khi công nghệ đã phát triển nhanh hơn khung pháp lý.

Trong hoạt động giám sát, đại biểu là nhà khoa học có thể đánh giá hiệu quả thực thi chính sách dựa trên các chỉ số khoa học và dữ liệu thực chứng, từ đó đưa ra kiến nghị điều chỉnh phù hợp. Điều này giúp nâng cao tính hiệu quả và minh bạch của chính sách công.

Tuy nhiên, để phát huy vai trò này, cần tạo điều kiện để đại biểu chuyên gia có môi trường làm việc thuận lợi, được tiếp cận thông tin chuyên sâu và có cơ chế huy động mạng lưới chuyên gia hỗ trợ.

Quan trọng hơn, sự hiện diện của các nhà khoa học trong Quốc hội còn mang ý nghĩa biểu tượng: Khẳng định tri thức và sáng tạo là nền tảng của phát triển quốc gia trong giai đoạn mới.

Tạo cơ chế thu hút, phát huy nhân lực khoa học công nghệ cao

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu về nhân lực công nghệ cao, Việt Nam cần những cơ chế để thu hút và phát huy hiệu quả đội ngũ nhà khoa học trẻ, chuyên gia AI và trí thức Việt Nam ở nước ngoài

Cạnh tranh nhân lực khoa học và công nghệ hiện nay diễn ra ở quy mô toàn cầu. Các quốc gia đều nhận thức rằng nhân tài khoa học là nguồn lực chiến lược, quyết định vị thế quốc gia trong tương lai. Vì vậy, thu hút và giữ chân nhân lực chất lượng cao cần được xem như một chính sách phát triển dài hạn.

Trước hết cần xây dựng môi trường nghiên cứu thuận lợi. Nhà khoa học cần không gian sáng tạo, cơ sở vật chất hiện đại và cơ chế tự chủ đủ lớn để theo đuổi các ý tưởng dài hạn. Điều giữ chân nhà khoa học không chỉ là thu nhập mà còn là cơ hội phát triển nghề nghiệp và được ghi nhận đóng góp.

Thứ hai là cải cách cơ chế đánh giá khoa học theo chuẩn quốc tế, dựa trên chất lượng và tác động nghiên cứu thay vì hình thức hành chính. Khi hệ thống đánh giá minh bạch và công bằng, tài năng sẽ có điều kiện phát triển.

Đối với trí thức Việt Nam ở nước ngoài, điều quan trọng là tạo ra các mô hình hợp tác linh hoạt. Không nhất thiết tất cả phải trở về lâu dài; họ có thể tham gia thông qua các dự án chung, chương trình nghiên cứu ngắn hạn hoặc mạng lưới chuyên gia toàn cầu.

Ngoài ra, cần chú trọng đào tạo thế hệ trẻ từ sớm, đặc biệt trong các lĩnh vực AI, dữ liệu và khoa học liên ngành. Giáo dục đại học phải gắn với nghiên cứu và doanh nghiệp để hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hoàn chỉnh.

Một quốc gia mạnh về khoa học không phải là nơi có vài nhà khoa học xuất sắc, mà là nơi hệ thống có khả năng liên tục sản sinh và nuôi dưỡng tài năng.

Thế hệ nhà khoa học trẻ Việt Nam hôm nay đang đứng trước một thời điểm rất đặc biệt của lịch sử phát triển đất nước. Lần đầu tiên, khoa học và công nghệ được đặt ở vị trí trung tâm của chiến lược quốc gia, đồng nghĩa với việc trách nhiệm và cơ hội dành cho giới trẻ cũng lớn hơn bao giờ hết.

Điều quan trọng nhất đối với nhà khoa học trẻ là nuôi dưỡng khát vọng dài hạn. Khoa học không phải con đường mang lại thành công nhanh chóng, mà đòi hỏi sự kiên trì, tinh thần độc lập và niềm tin vào giá trị của tri thức. Những thành tựu lớn thường được xây dựng từ nhiều năm lao động thầm lặng.

Bên cạnh chuyên môn, nhà khoa học trẻ cần tư duy toàn cầu. Khoa học ngày nay không có biên giới; việc hợp tác quốc tế, tiếp cận tri thức mới và tham gia mạng lưới nghiên cứu toàn cầu là điều tất yếu. Tuy nhiên, hội nhập quốc tế càng sâu thì càng cần giữ ý thức đóng góp cho sự phát triển của đất nước.

Thế hệ trẻ cần mạnh dạn theo đuổi những lĩnh vực mới như trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, khoa học dữ liệu hay năng lượng xanh, những lĩnh vực sẽ định hình tương lai nhân loại. Việt Nam hoàn toàn có thể xuất hiện những công trình khoa học mang tầm quốc tế nếu thế hệ trẻ dám nghĩ lớn và làm việc bền bỉ.

Khoa học không chỉ là nghề nghiệp mà còn là trách nhiệm xã hội. Mỗi công trình nghiên cứu, dù nhỏ, đều góp phần xây dựng nền tảng tri thức cho quốc gia. Khi khoa học gắn với khát vọng phụng sự đất nước, đó chính là nguồn động lực mạnh mẽ nhất để Việt Nam bước vào kỷ nguyên phát triển mới.

Có thể bạn quan tâm

Người dân cần nâng cao cảnh giác và có ý thức khi tham gia mạng xã hội.

Mạnh tay để mạng xã hội không còn "ô nhiễm"

Vừa qua, một cuộc chiến “thanh lọc” mạng xã hội đã được lực lượng chức năng mạnh tay xử lý với nhiều vụ việc liên quan các youtuber, tiktoker. Đây là hồi chuông cảnh tỉnh cho người sử dụng mạng xã hội khi thông tin xấu độc có thể lợi dụng môi trường mạng để lan truyền những hình ảnh, nội dung không lành mạnh đến người dân.

Các đại biểu trao đổi tại KOL Summit 2026.

Củng cố sức mạnh mềm quốc gia trên không gian số

Ngày 7/9, tại Thành phố Hồ Chí Minh, hơn 1.000 nghệ sĩ, KOL (người có ảnh hưởng), nhà sáng tạo nội dung cùng đại diện cơ quan quản lý, hiệp hội và doanh nghiệp công nghệ đã tham gia Hội nghị KOL toàn quốc lần thứ II-KOL Summit 2026.

Trình diễn giải pháp công nghệ cho an ninh, an toàn, cứu hộ tại Secutech+ Vietnam 2026

Trình diễn giải pháp công nghệ cho an ninh, an toàn, cứu hộ tại Secutech+ Vietnam 2026

Tại triển lãm Secutech+ Vietnam 2026, HTI Group giới thiệu hệ sinh thái các sản phẩm công nghệ được nghiên cứu, phát triển và làm chủ bởi đội ngũ kỹ sư Việt Nam, từ các giải pháp phục vụ an ninh, giám sát, phòng cháy, chữa cháy và cứu hộ cứu nạn đến những ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ số...

Từ những em bé thu mình vì mặc cảm, các em ở trường Hy Vọng dần hòa nhập với bạn bè, được ghi nhận bởi những thế mạnh riêng và tìm thấy vị trí của mình trong tập thể.

Có một ngôi trường nhân văn mang tên Hy Vọng

Giáo dục nhân văn ngoài truyền đạt kiến thức, còn cần môi trường để những đứa trẻ có xuất phát điểm khác nhau vẫn được học tập, trưởng thành và xây dựng tương lai. Ở Đà Nẵng có một ngôi trường như vậy - Trường Hy Vọng.

Tham quan Viện nghiên cứu hạt nhân Đà Lạt. (Ảnh: Viện nghiên cứu hạt nhân Đà Lạt)

Điện hạt nhân: Xây nhà máy chỉ là điểm khởi đầu

Việt Nam có thể nhập khẩu thiết bị và lựa chọn công nghệ, nhưng không thể nhập khẩu năng lực quốc gia để vận hành điện hạt nhân an toàn trong hàng chục năm. Bài toán thực sự không chỉ là xây dựng nhà máy, mà là chuẩn bị con người, hệ thống pháp quy và một hệ sinh thái đủ sức tiếp nhận, kiểm soát, từng bước làm chủ công nghệ.

Sở Khoa học-Công nghệ Hà Nội tổ chức diễn tập ứng phó y tế trong sự cố bức xạ và hạt nhân. (Ảnh: Thu Hằng)

Quản lý an toàn bức xạ trước yêu cầu mới

Ứng dụng bức xạ, đồng vị phóng xạ ngày càng mở rộng, trong khi Việt Nam chuẩn bị bước vào giai đoạn phát triển mới của năng lượng nguyên tử. Thực tế này đòi hỏi phương thức quản lý phải chuyển mạnh từ xử lý hồ sơ hành chính sang kiểm soát theo mức độ rủi ro, tăng cường phân cấp và ứng dụng dữ liệu số.

Tổ chức, cá nhân có trách nhiệm áp dụng quy chuẩn kỹ thuật có liên quan. (Ảnh: Tô Hội)

Quy chuẩn kỹ thuật: “Hàng rào” bắt buộc bảo vệ người tiêu dùng

Quy chuẩn kỹ thuật không đơn thuần là những giới hạn, yêu cầu kỹ thuật đối với sản phẩm, hàng hóa. Đây là công cụ pháp lý bắt buộc giúp Nhà nước kiểm soát các nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe, môi trường, an ninh quốc gia và quyền lợi người tiêu dùng, đồng thời bảo đảm hoạt động sản xuất, kinh doanh diễn ra minh bạch, công bằng.

Đà Nẵng mở không gian tầm thấp: Từ thí điểm dịch vụ đến hạ tầng kinh tế mới.

Đà Nẵng mở không gian tầm thấp: Từ thí điểm dịch vụ đến hạ tầng kinh tế mới

Không chỉ dừng lại ở câu chuyện ứng dụng thiết bị bay không người lái (UAV) cho giao hàng hay cứu hộ, việc Ủy ban nhân dân thành phố Đà Nẵng khởi động Đề án “Thí điểm phát triển kinh tế không gian tầm thấp” cho thấy một bước đi mang tính chiến lược: Biến tầng không lưu thấp thành một lớp hạ tầng kinh tế kỹ thuật mới.

Nhiều doanh nghiệp đã đầu tư hệ thống điện mặt trời mái nhà để phục vụ sản xuất, góp phần giảm chi phí tiền điện. (Ảnh: LÊ CHI)

Bài toán sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả

Nhu cầu năng lượng ngày càng lớn đang đặt ra yêu cầu không chỉ bảo đảm đủ nguồn cung mà còn phải sử dụng hiệu quả từng đơn vị năng lượng. Trong bối cảnh đó, khoa học-công nghệ và đổi mới sáng tạo đang mở ra cách tiếp cận mới: Đo lường chính xác mức tiêu thụ, nhận diện điểm lãng phí, tối ưu vận hành.

Hình ảnh hạt tiêu xanh, hạt tiêu đen, hạt tiêu trắng Tiên Phước. (Ảnh minh họa: Cục Sở hữu trí tuệ)

Những gốc tiêu 40 năm tuổi và “tấm căn cước” của vị cay xứ Tiên

Trên vùng đất gò đồi nhiều sỏi đá, những dây tiêu bản địa vẫn bám vào thân cây sống, len rễ sâu vào lòng đất và cho ra loại hạt nhỏ nhưng thơm, cay nồng. Chỉ dẫn địa lý “Tiên Phước” được bảo hộ mở ra cơ hội để sản vật lâu đời này vượt khỏi những phiên chợ địa phương, tiến đến thị trường rộng lớn hơn.

Dạy và học thế nào để người học thực sự "làm chủ" công nghệ trí tuệ nhân tạo. (Ảnh minh họa có sử dụng AI )

Giáo dục trong kỷ nguyên AI, từ sử dụng đến làm chủ công nghệ

Việc đưa trí tuệ nhân tạo (AI) vào trường học đã được thí điểm trong năm học 2025-2026 và định hướng triển khai đại trà từ năm học 2026–2027. Nhìn lại hành trình này, câu hỏi lớn nhất của ngành giáo dục đặt ra lúc này không còn là "có nên dạy AI hay không", mà là dạy và học thế nào để người học thực sự "làm chủ" công nghệ.

Người Viettel ở Natcom không rời đi khi thị trường khó khăn nhất. Ảnh: Viettel Global.

15 năm Viettel tại Haiti: Hành trình vượt qua nghịch cảnh để phát triển

Giữa một thị trường liên tục đối mặt với thiên tai, bất ổn và thiếu thốn, Natcom không chỉ vươn lên dẫn đầu viễn thông mà còn đang đưa kết nối trở thành nền tảng cho tài chính số và đời sống. Đó là câu chuyện về những “đóa hoa nở trong đá” - không sinh ra từ phép màu, mà từ sự bền bỉ ở lại và lớn lên trong nghịch cảnh.