Sự đóng góp quan trọng của Việt Nam vào quá trình cập nhật mô hình kinh tế Cuba hoàn toàn phù hợp với tình hữu nghị đặc biệt, tình đoàn kết truyền thống và quan hệ hợp tác toàn diện mà hai nước đã vun đắp trong hơn sáu thập kỷ qua, trên nền tảng tin cậy lẫn nhau và sự đồng thuận về mục tiêu xây dựng chủ nghĩa xã hội.
- Thưa Đại sứ, hơn 470 tấn gạo đầu tiên được sản xuất từ giống lúa Việt Nam tại Cuba vừa được bàn giao. Đại sứ đánh giá thế nào về ý nghĩa của kết quả này?
- Việc đại diện Công ty nông nghiệp TBAgri của Việt Nam và Công ty Nông công nghiệp Ngũ cốc Fernando Echenique (GRANMAX) của Cuba bàn giao 470 tấn gạo đầu tiên được sản xuất trong khuôn khổ dự án “TBAgri kết nối Việt Nam-Cuba” trên các cánh đồng huyện Yara (tỉnh Granma), là thành tựu mới có ý nghĩa quan trọng trong quá trình hợp tác nông nghiệp giữa hai nước, góp phần hướng tới mục tiêu tăng cường chủ quyền và bảo đảm an ninh lương thực của Cuba.
Trong bối cảnh Cuba đang phải đối mặt với những khó khăn ngày càng nghiêm trọng do lệnh bao vây, cấm vận kinh tế và bao vây năng lượng của Chính phủ Hoa Kỳ, những kết quả đạt được là minh chứng cụ thể cho tình đoàn kết giữa hai nước, đồng thời cho thấy tiềm năng thúc đẩy sản xuất lương thực trong nước và giảm phụ thuộc vào nhập khẩu.
Việc áp dụng các kỹ thuật canh tác mới, sử dụng công nghệ nông nghiệp bền vững và triển khai những mô hình quản lý đổi mới trong khuôn khổ dự án đã mang lại năng suất bước đầu rất đáng khuyến khích, từ 7 đến 8 tấn/ha, nhận được sự đánh giá cao của các nhà sản xuất Cuba và chính quyền địa phương. Việc từng bước mở rộng diện tích canh tác và tiếp tục chia sẻ những kinh nghiệm tích cực này với các nhà sản xuất Cuba sẽ mở ra triển vọng đạt được những kết quả thiết thực và hiệu quả hơn nữa cho cả hai bên.
- Từ thành công bước đầu tại tỉnh Granma, Cuba có định hướng như thế nào trong việc nhân rộng mô hình hợp tác sản xuất lúa gạo với Việt Nam, thưa Đại sứ?
- Hợp tác giữa Cuba và Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất lúa gạo đã đạt được những kết quả tích cực trong hơn 20 năm qua. Ban đầu, hai bên tập trung nghiên cứu điều kiện thực tế của Cuba và triển khai các mô hình quy mô nhỏ. Qua từng giai đoạn, hợp tác dần chuyển sang chuyển giao công nghệ, với việc hoàn thiện phương pháp canh tác, áp dụng các gói công nghệ đồng bộ, đẩy mạnh cơ giới hóa, đào tạo nguồn nhân lực, đồng thời mở rộng sang các mô hình thâm canh và sản xuất quy mô lớn.
Từ năm 2024, hình thức hợp tác bắt đầu chuyển sang các dự án đầu tư cùng có lợi, do các doanh nghiệp Việt Nam triển khai. Để hỗ trợ các doanh nghiệp này phát triển năng lực sản xuất, Cuba đã dành những điều kiện thuận lợi và chính sách ưu đãi đặc biệt. Trong quá trình đó, các doanh nghiệp như Agri VMA tại Los Palacios (tỉnh Pinar del Río) và TB Agri tại Yara (tỉnh Granma), đang từng bước chứng minh tính khả thi của các mô hình quản lý được triển khai, như việc giao đất theo hình thức usufruct để phía Việt Nam áp dụng các gói công nghệ đồng bộ; hợp tác với các doanh nghiệp Cuba; hoặc trực tiếp cung ứng vật tư nông nghiệp cho các nhà sản xuất.
Bên cạnh đó, các dự án cũng từng bước áp dụng các phương thức canh tác nông nghiệp sinh thái nhằm bảo đảm tính bền vững về môi trường, sử dụng giống lai và công nghệ nông nghiệp tiên tiến, đồng thời xây dựng cơ sở hạ tầng phục vụ việc sấy, chế biến và tiêu thụ lúa gạo. Nhờ đó, toàn bộ chu trình sản xuất được khép kín và vận hành hiệu quả hơn.
Toàn bộ sản lượng hiện được dành cho tiêu dùng trong nước, qua đó góp phần giảm nguồn lực tài chính dành cho nhập khẩu, tạo thêm việc làm và từng bước củng cố chủ quyền, an ninh lương thực của đất nước. Đây là một trong những ưu tiên chiến lược của Cuba trong bối cảnh hiện nay.
- Theo Đại sứ, những dự án hợp tác kinh tế như vậy có ý nghĩa thế nào trong việc đưa quan hệ hữu nghị đặc biệt và tin cậy chính trị Việt Nam-Cuba ngày càng đi vào chiều sâu, mang lại lợi ích thiết thực cho Nhân dân hai nước?
- Với kinh nghiệm phong phú mà Việt Nam đã tích lũy được trong sản xuất lúa gạo nói riêng và lĩnh vực nông nghiệp nói chung, chúng tôi kỳ vọng sẽ có thêm nhiều doanh nghiệp Việt Nam tham gia đầu tư vào các dự án cùng có lợi tại Cuba, qua đó góp phần đa dạng hóa sản phẩm và mở rộng thị trường.
Chính phủ Cuba đã đánh giá cao kinh nghiệm của Việt Nam trong quá trình Đổi mới và coi đây là một kinh nghiệm tham khảo có giá trị trong quá trình triển khai những cải cách nói trên. Trong bối cảnh đó, nông nghiệp là một trong những lĩnh vực mà sự tham gia của Việt Nam có thể mang lại những đóng góp rất thiết thực.
Sự đóng góp quan trọng của Việt Nam vào quá trình cập nhật mô hình kinh tế Cuba hoàn toàn phù hợp với tình hữu nghị đặc biệt, tình đoàn kết truyền thống và quan hệ hợp tác toàn diện mà hai nước đã vun đắp trong hơn sáu thập kỷ qua, trên nền tảng tin cậy lẫn nhau và sự đồng thuận về mục tiêu xây dựng chủ nghĩa xã hội.
- Một trong những điểm quan trọng của Nghị quyết số 06-NQ/TW về triển khai đường lối đối ngoại Đại hội XIV của Đảng, đó là nhấn mạnh phát huy vai trò tiên phong của đối ngoại trong mở rộng không gian phát triển và huy động nguồn lực bên ngoài. Đại sứ nhìn nhận thế nào về định hướng này và tiềm năng hợp tác Việt Nam-Cuba trong thời gian tới?
- Sau các chuyến thăm của lãnh đạo cấp cao hai nước vào các năm 2024 và 2025, cùng với những nhận thức chung đạt được, quan hệ hợp tác giữa Cuba và Việt Nam đã bước vào một giai đoạn phát triển mới với chất lượng cao hơn, theo hướng hiệu quả, thực chất, toàn diện và bền vững hơn, phù hợp với mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội của mỗi nước.
Những tiến triển trong các dự án sản xuất lương thực tại Cuba, xây dựng các công viên năng lượng tái tạo, cũng như sản xuất, nghiên cứu và cùng phát triển các sản phẩm dược sinh học là những ưu tiên trong Chương trình nghị sự kinh tế song phương giai đoạn 2026-2030. Bên cạnh đó, hai bên sẽ tiếp tục xác định các lĩnh vực hợp tác và đầu tư liên quan khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, dịch vụ y tế, đào tạo nguồn nhân lực và nhiều lĩnh vực khác.
- Trong bối cảnh thế giới có nhiều biến động, Đại sứ kỳ vọng Việt Nam và Cuba có thể tăng cường phối hợp, hỗ trợ như thế nào, đặc biệt trong các lĩnh vực như an ninh lương thực, phát triển bền vững và hợp tác giữa các nước đang phát triển?
- Cuba đánh giá rất cao những mục tiêu đầy tham vọng mà Việt Nam đề ra trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, cũng như mục tiêu trở thành nước phát triển, có thu nhập cao theo định hướng xã hội chủ nghĩa vào dịp kỷ niệm 100 năm Tuyên ngôn Độc lập. Đồng thời, chúng tôi cũng đánh giá cao những định hướng về chính sách đối ngoại được Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam thông qua, cũng như quá trình triển khai các định hướng đó. Điều này thể hiện quyết tâm của Đảng, Nhà nước và Nhân dân Việt Nam trong việc tiếp tục theo đuổi đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và hội nhập quốc tế, qua đó góp phần xây dựng một mô hình phát triển mới nhanh và bền vững, dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Trong bối cảnh hòa bình và an ninh quốc tế đang phải đối mặt với những mối đe dọa nghiêm trọng, các cuộc đối đầu địa chính trị ngày càng phức tạp, cùng những thách thức lớn đối với việc duy trì chủ nghĩa đa phương và tuân thủ luật pháp quốc tế, Cuba và Việt Nam cho thấy hoàn toàn có thể xây dựng và củng cố một mô hình quan hệ dựa trên hợp tác, tin cậy chính trị, đoàn kết và hỗ trợ, vì mục tiêu phát triển bền vững và hạnh phúc của Nhân dân hai nước, phù hợp với những mối quan hệ lịch sử do Chủ tịch Hồ Chí Minh và Tổng Tư lệnh Fidel Castro gây dựng.
Gìn giữ và làm phong phú thêm di sản đó, đồng thời chia sẻ kinh nghiệm hợp tác này với các quốc gia khác thuộc phương Nam, là cam kết của các thế hệ lãnh đạo và Nhân dân hai nước hôm nay và mai sau. Để thực hiện cam kết đó, Đảng, Nhà nước và Nhân dân hai nước sẽ tiếp tục dành những nỗ lực cao nhất nhằm củng cố và phát triển hơn nữa mối quan hệ hợp tác đặc biệt giữa Cuba và Việt Nam.
- Xin chân thành cảm ơn Đại sứ!
Việc Cuba gần đây phê duyệt 176 nội dung cải cách kinh tế và xã hội nhằm khuyến khích sự tham gia của tất cả các chủ thể kinh tế, trong đó có khu vực tư nhân trong nước và các nhà đầu tư nước ngoài, sẽ tạo thêm điều kiện để cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam mở rộng sự hiện diện và tham gia sâu hơn vào quá trình phát triển kinh tế của Cuba.