Xu hướng phổ cập AI trên thế giới
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang bước qua giai đoạn là một công nghệ mới để trở thành hạ tầng quan trọng của nền kinh tế số.
Nếu trong các cuộc cách mạng công nghiệp trước đây, lợi thế cạnh tranh của quốc gia được quyết định bởi tài nguyên, vốn hay lao động, thì trong kỷ nguyên số, năng lực làm chủ dữ liệu, AI và công nghệ lõi ngày càng trở thành yếu tố quyết định sức cạnh tranh và tốc độ phát triển.
Chính vì vậy, nhiều quốc gia không còn xem AI đơn thuần là lĩnh vực nghiên cứu hay ngành nghề dành cho một bộ phận chuyên gia, mà đang từng bước đưa AI trở thành năng lực phổ cập của công dân. Giáo dục được xác định là điểm khởi đầu của quá trình đó.
Tại Hàn Quốc, chương trình sách giáo khoa tích hợp AI đang được triển khai trên phạm vi toàn quốc nhằm cá thể hóa việc học và nâng cao chất lượng dạy học. Singapore tiếp tục mở rộng chiến lược AI quốc gia bằng việc đưa tư duy AI và khoa học dữ liệu vào nhiều cấp học, đồng thời chú trọng bồi dưỡng đội ngũ giáo viên để thích ứng với phương pháp dạy học mới. Trong khi đó, Trung Quốc đã có nhiều địa phương như Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Đông... ban hành các kế hoạch riêng về giáo dục AI đến năm 2030, hướng tới hình thành nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu phát triển của nền kinh tế số.
Sự chuyển dịch đồng loạt này khẳng định một thực tế: Trí tuệ nhân tạo đã trở thành năng lực nền tảng giống như ngoại ngữ hay tin học ở các thập kỷ trước. Bước vào giai đoạn phát triển mới, quốc gia nào chủ động trang bị năng lực làm chủ công nghệ cho thế hệ trẻ ngay từ ghế nhà trường sẽ nắm giữ lợi thế chiến lược trong việc thu hút nguồn lực, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế số bền vững.
Yêu cầu đổi mới giáo dục từ nhiệm vụ đào tạo nhân lực trí tuệ nhân tạo
Tại Việt Nam, định hướng này đã được xác lập rõ trong các chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước.
Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là đột phá chiến lược hàng đầu, trong đó nguồn nhân lực chất lượng cao được coi là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia.
Tiếp đó, Nghị quyết số 71-NQ/TW về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo đặt ra yêu cầu đổi mới căn bản phương thức đào tạo, chuyển mạnh từ truyền thụ kiến thức sang phát triển phẩm chất, năng lực, tư duy sáng tạo và năng lực số cho người học. Một trong những nhiệm vụ trọng tâm là từng bước phổ cập AI trong giáo dục, giúp người học thích ứng với môi trường công nghệ đang thay đổi nhanh chóng.
Trên phương diện thể chế, Luật Trí tuệ nhân tạo (Luật số 134/2025/QH15, có hiệu lực thi hành từ ngày 1/3/2026) được ban hành đã xác lập hành lang pháp lý toàn diện, bảo đảm việc nghiên cứu, ứng dụng và kiểm soát AI diễn ra an toàn, minh bạch và có trách nhiệm. Cụ thể hóa các đường lối của Đảng và pháp luật của Nhà nước, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Quyết định số 3439/QĐ-BGDĐT quy định về khung năng lực số, định hướng tích hợp công nghệ mới vào chương trình giáo dục phổ thông.
Và mới đây nhất, Phó Thủ tướng Lê Tiến Châu đã ký phê duyệt Chương trình quốc gia phát triển nhân lực trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, định hướng đến năm 2035 tại Quyết định số 1528/QĐ-TTg ngày 11/8/2026.
Theo đó, Mục tiêu của Chương trình nhằm phát triển đội ngũ nhân lực trí tuệ nhân tạo có quy mô, cơ cấu và chất lượng đáp ứng yêu cầu phát triển các ngành công nghệ chiến lược, nâng cao năng lực tự chủ công nghệ quốc gia, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, phát triển kinh tế số, xã hội số; đưa năng lực sử dụng và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trở thành một trong những năng lực thiết yếu của người học, người lao động, đội ngũ cán bộ quản lý, quản trị.
Việt Nam phấn đấu đến năm 2030, phổ cập kiến thức, kỹ năng và năng lực sử dụng trí tuệ nhân tạo an toàn, hiệu quả cho người học, người lao động, đội ngũ cán bộ quản lý, quản trị. Cụ thể, ít nhất 80% học sinh phổ thông, học sinh dự bị đại học được phổ cập kiến thức, kỹ năng cơ bản về trí tuệ nhân tạo phù hợp lứa tuổi; gắn với phát triển tư duy số, tư duy tính toán, đạo đức trong sử dụng trí tuệ nhân tạo và năng lực sử dụng trí tuệ nhân tạo an toàn, có trách nhiệm.
Hình thành hệ thống giáo dục tích hợp trí tuệ nhân tạo ở tất cả các cấp học và trình độ đào tạo; 100% cơ sở giáo dục đại học triển khai quy định về sử dụng trí tuệ nhân tạo trong đào tạo, nghiên cứu và đánh giá; ít nhất 80% chương trình đào tạo cấp văn bằng của giáo dục nghề nghiệp tích hợp chuẩn đầu ra và nội dung đào tạo về năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo phù hợp với từng lĩnh vực, ngành, nghề đào tạo.
Hệ thống văn bản chỉ đạo này phản ánh sự chuyển dịch căn bản trong phương pháp luận của ngành giáo dục: Chuyển mạnh từ việc dạy sử dụng công nghệ mang tính kỹ thuật đơn thuần sang đào tạo năng lực làm chủ công nghệ. Người học không chỉ biết vận hành các công cụ, mà quan trọng hơn là hiểu bản chất công nghệ, biết đánh giá rủi ro, kiểm chứng thông tin và ứng dụng trí tuệ nhân tạo một cách có đạo đức để giải quyết các bài toán thực tiễn.
Những mô hình đang hình thành tại Việt Nam
Trên nền tảng chính sách cởi mở đó, nhiều mô hình giáo dục tại Việt Nam đã chủ động triển khai các giải pháp đưa trí tuệ nhân tạo vào môi trường học đường. Tuy nhiên, để công nghệ thực sự trở thành năng lực phổ cập, hệ thống giáo dục đòi hỏi những mô hình triển khai đồng bộ, dài hạn và có tính hệ thống. Hệ thống Trường phổ thông FPT (FPT Schools) là một trong những đơn vị tiên phong hiện thực hóa định hướng này khi xây dựng hoạt động giáo dục trải nghiệm công nghệ xuyên suốt từ lớp 1 đến lớp 12 bám sát Khung năng lực số và Khung năng lực AI cho người học.
Trong mô hình của FPT Schools, chương trình giảng dạy được thiết kế thích ứng theo từng lứa tuổi một cách khoa học. Ở bậc tiểu học, học sinh bắt đầu bằng việc hình thành tư duy thuật toán, nhận diện sự hiện diện của AI trong đời sống và học cách tương tác an toàn với các ứng dụng công nghệ cơ bản.
Lên cấp trung học cơ sở, các em đi sâu tìm hiểu nguyên lý hoạt động của dữ liệu, làm quen với việc lập trình, ứng dụng AI trong tích hợp môn học và rèn luyện tư duy phản biện đối với thông tin do máy tính tạo ra.
Đến cấp trung học phổ thông, học sinh trực tiếp làm chủ công nghệ qua việc xây dựng thuật toán, tích hợp trí tuệ nhân tạo vào giải quyết các bài toán Robotics, nghiên cứu khoa học và phát triển các sản phẩm ứng dụng thực tế.
Bên cạnh chương trình chính khóa, các sân chơi công nghệ quy mô như giải đấu AI & Robotics Challenge hay việc đưa trí tuệ nhân tạo trực tiếp vào lĩnh vực Robotics đã tạo ra môi trường thực chiến giàu tính gợi mở. Học sinh không tiếp thu lý thuyết thụ động mà được trực tiếp phối hợp giữa phần cứng cơ khí và phần mềm trí tuệ nhân tạo để điều khiển các thiết bị thông minh. Cách tiếp cận bài bản này giúp người học làm chủ toàn diện cả về mặt kỹ thuật lẫn tư duy hệ thống.
Điểm đáng chú ý là các hoạt động này không hướng tới đào tạo học sinh trở thành chuyên gia AI từ sớm, mà tập trung hình thành những năng lực cốt lõi như tư duy logic, khả năng hợp tác, sáng tạo, giải quyết vấn đề và sử dụng AI một cách có trách nhiệm.
Đó cũng là những năng lực được nhiều quốc gia xác định là nền tảng của công dân số trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo.
Chuẩn bị con người cho một nền kinh tế do AI dẫn dắt
Lịch sử phát triển giáo dục cho thấy, mỗi giai đoạn phát triển của xã hội đều đặt ra những yêu cầu mới đối với nhà trường. Nếu trước đây giáo dục tập trung vào phổ cập chữ viết, rồi phổ cập tin học và kỹ năng số, thì trong giai đoạn hiện nay, năng lực AI đang dần trở thành một yêu cầu mới của nguồn nhân lực.
Trong bối cảnh AI ngày càng trở thành hạ tầng của nền kinh tế số, lợi thế cạnh tranh của mỗi quốc gia sẽ không chỉ phụ thuộc vào số lượng doanh nghiệp công nghệ hay các mô hình AI tiên tiến, mà còn được quyết định bởi khả năng của người dân trong việc sử dụng, thích ứng và sáng tạo cùng công nghệ.
Chương trình quốc gia phát triển nhân lực trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, định hướng đến năm 2035 đã đề ra nhiều nhiệm vụ, giải pháp cụ thể để xây dựng, hoàn thiện thể chế về chuẩn năng lực và hệ thống quản trị phát triển nhân lực trí tuệ nhân tạo.
Cụ thể, xây dựng Khung năng lực trí tuệ nhân tạo quốc gia, trong đó quy định tiêu chuẩn đánh giá năng lực trí tuệ nhân tạo tham chiếu các khung năng lực trí tuệ nhân tạo và chuẩn mực quốc tế, bảo đảm phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Xây dựng, ban hành hướng dẫn áp dụng chuẩn chương trình đào tạo, chuẩn đầu ra, chương trình bồi dưỡng về trí tuệ nhân tạo đối với một số nhóm đối tượng trọng tâm, bảo đảm thống nhất, liên thông giữa các trình độ đào tạo.
Rà soát, tích hợp phù hợp nội dung cơ bản về trí tuệ nhân tạo, tư duy tính toán, kỹ năng số và đạo đức trong sử dụng công nghệ vào chương trình giáo dục phổ thông theo lộ trình và thẩm quyền; khuyến khích hoạt động trải nghiệm, nghiên cứu và sáng tạo trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
Bổ sung chuẩn năng lực trí tuệ nhân tạo trong chuẩn nghề nghiệp theo từng đối tượng cụ thể theo thẩm quyền và phù hợp với từng ngành, nghề, vị trí việc làm; quy định về công nhận, đánh giá và chứng nhận năng lực trí tuệ nhân tạo nhằm thúc đẩy học tập suốt đời và dịch chuyển lao động.
Xây dựng cơ sở dữ liệu về nhân lực trí tuệ nhân tạo, cho phép theo dõi, đánh giá và dự báo cung, cầu nhân lực và kỹ năng, làm cơ sở cho hoạch định chính sách và điều chỉnh chương trình đào tạo…
Những chủ trương lớn của Đảng, Nhà nước cùng các mô hình đang được triển khai tại nhiều cơ sở giáo dục cho thấy quá trình chuẩn bị cho thế hệ công dân số đã được khởi động. Điều quan trọng trong giai đoạn tới là tiếp tục mở rộng các mô hình hiệu quả, bảo đảm mọi người học đều được trang bị những năng lực cần thiết để không chỉ sử dụng AI, mà có thể làm chủ AI, sáng tạo cùng AI và đưa AI trở thành động lực phục vụ sự phát triển nhanh, bền vững của đất nước.