Công cụ đắc lực
Trong công tác nghiên cứu sử học, vấn đề lớn nhất đối với các nhà khoa học là phân tích dữ liệu. Để đi đến một kết luận thuyết phục, nhà nghiên cứu phải làm việc với nguồn tư liệu đồ sộ, bao gồm cả các văn bản, thư tịch cổ. Công việc này thường ngốn một khoảng thời gian khá dài, đôi khi không thể bao quát hết các nguồn dữ liệu.
Thạc sĩ Nguyễn Thị Huệ (Viện Nghiên cứu văn hóa) cho rằng, AI hiệu quả trong phân tích dữ liệu sử học. Các thuật toán tiên tiến có khả năng sàng lọc dữ liệu nhanh chóng, giúp tìm kiếm, xác nhận các mô hình, mối liên hệ cũng như cảnh báo xu hướng rủi ro tiềm ẩn mà nhà nghiên cứu có thể bỏ qua. Khả năng này giúp tiết kiệm thời gian, để nhà sử học tập trung giải thích các thông tin thu thập được thay vì tốn thời gian tìm kiếm thông tin thủ công như trước đây.
Đóng góp đáng kể của AI trong sử học là số hóa di sản và bảo tồn tư liệu. Chính phủ đã có quyết định triển khai chương trình cụ thể về số hóa di sản giai đoạn 2021-2030 với hơn 40.000 di tích các loại, 8 di sản văn hóa và thiên nhiên, 14 di sản văn hóa phi vật thể, 7 di sản tư liệu, gần 200 bảo tàng, nhất là sự đa dạng, phong phú của hơn 8.000 lễ hội.
Mục tiêu số hóa 100% các di sản văn hóa vật thể, phi vật thể, bảo tàng và di sản tư liệu đang được thực hiện với sự trợ giúp của AI. Nhờ công cụ hữu hiệu này, nhiều tài liệu lịch sử trong tình trạng xuống cấp được khôi phục, lưu giữ.
Trong công tác bảo tàng, AI giúp xác định và phân loại các hiện vật lịch sử một cách khoa học, tiết kiệm thời gian và nguồn lực. AI như một trợ lý dịch thuật các tài liệu lịch sử viết bằng tiếng nước ngoài, tiết kiệm thời gian cho các nhà nghiên cứu.
Ngoài ra, AI giúp giải mã nhiều văn bản, tư liệu cổ. Tiêu biểu như dự án NomNaOCR của nhóm nghiên cứu liên ngành của Trường đại học Công nghệ Thông tin và Trường đại học Khoa học xã hội và nhân văn (thuộc Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh) phát triển, đã số hóa tự động hàng nghìn trang tư liệu Hán Nôm.
Điều thú vị nữa là AI có khả năng tái hiện lịch sử. Các công nghệ đồ họa 3D và thực tế ảo có thể tái hiện sống động các sự kiện hay công trình lịch sử, mang đến nhiều trải nghiệm đặc biệt cho giáo dục lịch sử hay du lịch.
Phần lớn bảo tàng ở nước ta hiện nay đã sử dụng công nghệ AI để tái hiện sự kiện lịch sử một cách hấp dẫn, trở thành điểm đến yêu thích của giới học sinh, sinh viên cũng như khách tham quan muốn tìm hiểu.
Thách thức và giải pháp
Bên cạnh lợi ích, việc sử dụng AI trong công tác nghiên cứu sử học đang đứng trước nhiều thách thức. Lo ngại lớn nhất là sự sai lệch trong phân tích, đánh giá dữ liệu. Cùng với thời gian, nhiều văn bản cổ đã ở trong tình trạng hư hại, khó giải mã hoặc không đầy đủ khiến việc số hóa và huấn luyện AI gặp nhiều trở ngại. Nguồn dữ liệu phân tán giữa các cơ quan lưu trữ cũng làm giảm khả năng kết nối và khai thác hiệu quả.
Bên cạnh đó, nguồn nhân lực liên ngành còn hạn chế. Nghiên cứu AI trong sử học đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các nhà sử học, các chuyên gia công nghệ thông tin, dữ liệu và ngôn ngữ, trong khi mô hình hợp tác này ở Việt Nam vẫn chưa thực sự phổ biến.
Trở ngại nữa là kinh phí đầu tư cho các dự án số hóa quy mô lớn còn hạn chế, cơ sở hạ tầng công nghệ và việc lưu trữ dữ liệu ở nhiều đơn vị nghiên cứu chưa đáp ứng yêu cầu.
Một thách thức nữa là vấn đề đạo đức AI. Nhiều chuyên gia lo ngại đặt câu hỏi, khi AI được sử dụng để tái tạo lại lịch sử, liệu nó có phản ánh chính xác quá khứ hay chỉ là phỏng đoán dựa trên những dữ liệu chưa đầy đủ? Tình trạng AI vẫn tạo ra các thông tin thiếu chính xác hoặc “ảo giác” (hallucination) đang là nguy cơ lớn cho công tác nghiên cứu khoa học nói chung và sử học nói riêng.
Kinh nghiệm của nhiều quốc gia đi trước cho thấy, thành công của AI trong nghiên cứu lịch sử chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các chính sách của nhà nước và sự vào cuộc của các tổ chức nghiên cứu đào tạo. Lịch sử là gốc gác của văn hóa. Từ điểm nhìn này, một số quốc gia đã tích hợp nghiên cứu lịch sử vào chiến lược chuyển đổi số quốc gia.
Cùng với việc hoàn thiện các chính sách ưu tiên cho công tác nghiên cứu khoa học, cần đẩy mạnh quá trình số hóa ở các viện nghiên cứu, cơ sở đào tạo khoa học. Nguồn dữ liệu sạch và đầy đủ, minh bạch, được cập nhật thường xuyên chính là nguồn nguyên liệu quý giá giúp cho việc tham gia của AI vào nghiên cứu sử học hiệu quả hơn.
Tiến sĩ Rơ Đăm Thi Bích Ngọc (Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) cho rằng, nghiên cứu, giáo dục lịch sử là góp phần gìn giữ kho tàng tri thức, văn hóa quốc gia, làm nền tảng cho phát triển bền vững đất nước. Để AI thật sự là công cụ hữu ích, cần đổi mới toàn diện công tác nghiên cứu khoa học lịch sử.
Từ góc độ các nhà nghiên cứu, việc sử dụng AI có trách nhiệm, tuân thủ khung nguyên tắc toàn diện về liêm chính khoa học, trong đó đặt ra các yêu cầu trung thực học thuật, minh bạch dữ liệu và trách nhiệm giải trình trong toàn bộ quá trình nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ cần được đặt lên hàng đầu.
Trên thực tế, so với nhiều lĩnh vực, ứng dụng AI trong nghiên cứu lịch sử vẫn còn nhiều hạn chế. Điểm nghẽn nhân lực đang là rào cản lớn cần sớm được tháo gỡ. Hiện nay, số chuyên gia có kiến thức sâu về lịch sử và công nghệ AI rất ít. Việc đào tạo xây dựng đội ngũ nhân lực đòi hỏi phải có thời gian cũng như sự đầu tư về tài chính. Để đáp ứng nhu cầu nghiên cứu khoa học thời kỳ mới, các viện nghiên cứu, cơ sở đào tạo cần tập trung, ưu tiên hơn nữa việc bồi dưỡng nguồn nhân lực, nhất là nhân lực chất lượng cao.