Ưu thế hỏa lực góp nên chiến thắng “thần tốc”
Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa mùa xuân Kỷ Dậu 1789 là một trong những mốc son rực rỡ của lịch sử chống ngoại xâm. Trong khoảng 5 ngày, quân Tây Sơn dưới sự chỉ huy của Hoàng đế Quang Trung đã đánh tan đạo quân nhà Thanh đông đảo, buộc Tổng đốc Lưỡng Quảng Tôn Sĩ Nghị tháo chạy. Trong nhiều thập niên, thắng lợi ấy thường được lý giải bằng yếu tố tinh thần, tốc độ hành quân và sự bất ngờ chiến thuật.
Tuy nhiên, khi đối chiếu chính sử nhà Thanh và sử triều Nguyễn, các nhà nghiên cứu nhận thấy nhiều chi tiết cho thấy vai trò đặc biệt của hỏa lực. Các nguồn tư liệu cùng ghi nhận sự xuất hiện dày đặc của “hỏa tiễn”, “hỏa châu”, “hỏa hổ”, những đám cháy “không thể dập tắt”, binh lính “chốc lát đều chết”, “ngạt mà ngã”, thậm chí có đoạn mô tả lửa cháy trên mặt nước. Đây là những dữ kiện từng được nhắc đến rải rác, nhưng chưa được giải thích đầy đủ bằng ngôn ngữ khoa học.
6 năm qua, kỹ sư Vũ Đình Thanh (Hà Nội), chuyên gia kỹ thuật của một tập đoàn công nghiệp quốc phòng Nga, đã tiến hành nghiên cứu chuyên sâu về vũ khí Đại Việt thời Tây Sơn. Công trình được phản biện bởi các chuyên gia quốc tế và Thượng tướng, Viện sĩ, TSKH quân sự Nguyễn Huy Hiệu. Từ việc đối chiếu sử liệu, khảo sát hiện vật, mô phỏng và thực nghiệm, nhóm nghiên cứu đưa ra nhận định: Quân đội Hoàng đế Quang Trung đã sử dụng hỏa dược có chứa phốt pho, ở dạng nguyên chất hoặc hỗn hợp với nhựa thông và dầu mỏ.
Cách tiếp cận này bổ sung thêm một yếu tố quan trong bên cạnh lòng yêu nước và bản lĩnh quân dân ta: Đó là nền tảng kỹ thuật và khả năng tổ chức sản xuất vũ khí của Đại Việt cuối thế kỷ 18 có thể đã đạt trình độ cao trong khu vực.
Lời giải cho những trang sử không dễ hiểu
Theo phân tích của kỹ sư Vũ Đình Thanh, nhiều mô tả trong sử sách trở nên hợp lý hơn khi đặt trong bối cảnh sử dụng vũ khí chứa phốt pho - chất có đặc tính tự bốc cháy khi tiếp xúc với không khí, sinh nhiệt lớn, tạo khói độc và làm cạn kiệt ôxy trong không gian kín.
Tại trận Đống Đa - Khương Thượng, nơi Sầm Nghi Đống cố thủ, sử nhà Thanh ghi nhận khoảng 5.000 quân “chốc lát đều chết”, thi thể gần như nguyên vẹn, không có dấu vết giao chiến trực tiếp. Giả thuyết cho rằng quân Tây Sơn đã sử dụng hỏa tiễn phóng từ lưng voi, đầu nổ chứa phốt pho hoặc hỗn hợp phốt pho - nhựa thông - dầu mỏ, tạo đám cháy lớn trong không gian đồn trại kín. Khi phốt pho bốc cháy, ôxy bị tiêu thụ nhanh chóng, gây ngạt hàng loạt và có thể dẫn đến các vụ nổ thứ cấp. Trong điều kiện thế kỷ 18, hiện tượng này rất dễ bị hiểu nhầm là “treo cổ tự sát” hay “chết không rõ nguyên do”.
Ở Ngọc Hồi, sử liệu mô tả quân Thanh bị “hỏa tiễn hỏa châu bắn tới tấp”, buộc phải bỏ đồn chạy ra ngoài. Đáng chú ý, Hoàng đế Quang Trung không cho quân xông thẳng vào đồn ngay từ đầu, mà tạo “biển lửa” làm suy yếu đối phương, rồi mới sử dụng voi chiến và bộ binh đánh dứt điểm. Cách đánh này phù hợp với đặc tính của vũ khí phốt pho, vốn rất nguy hiểm nếu giao chiến cự ly gần trong không gian hẹp.
Vấn đề đặt ra là: Nguồn phốt pho từ đâu? Các nghiên cứu địa chất - lịch sử cho thấy Việt Nam có điều kiện tự nhiên thuận lợi. Phân dơi tích tụ lâu đời trong các hang động, phân chim ở các đảo ngoài khơi như Hoàng Sa, Trường Sa đều giàu hợp chất phốt pho. Người Việt từ rất sớm đã biết khai thác diêm tiêu từ phân dơi để chế tạo thuốc súng. Quy trình chưng cất phốt pho từ chất thải hữu cơ, vốn được phương Tây ghi nhận vào năm 1669 với Hennig Brand, về nguyên lý không quá phức tạp và hoàn toàn có thể được thực hiện ở quy mô thủ công trong điều kiện Đại Việt sở hữu lợi thế vượt trội về sản lượng phốt pho. Ông Thanh khẳng định, diêm tiêu để sản xuất thuốc súng, phốt pho từ phân chim, phân dơi là tài nguyên đặc biệt của Việt Nam thời bấy giờ.
Một chi tiết khác từng gây tranh luận là cảnh quân Thanh chết hàng loạt trên sông Hồng được sử sách miêu tả, khiến “nước không chảy được”. Theo hướng tiếp cận mới, khi bị tấn công bằng hỏa dược nhẹ hơn nước, có thể cháy trên mặt sông, binh lính nhảy xuống nước không những không thoát mà còn bị ngạt do ôxy bị tiêu thụ trên diện rộng. Cách lý giải này phù hợp với mô tả “tượng trận đốt cháy” trong sử Thanh và việc cầu phao bị lửa thiêu hủy.
Sử triều Nguyễn từng chép việc quân Tây Sơn “dùng dầu mỏ trộn nhựa thông chế hỏa dược cháy lâu, không thể dập tắt”. Khi đặt cạnh các mô tả “trong ống tống nhựa thông ra, trúng đâu bốc cháy đó”, vai trò của phốt pho như chất kích hoạt tự cháy trở nên rõ ràng hơn. Kỹ sư Vũ Đình Thanh cho biết đã mô phỏng, phục dựng loại hỏa dược này và đăng ký sáng chế với ứng dụng trong công nghiệp hiện đại.
Những nghiên cứu mới về hỏa lực Tây Sơn không nhằm “thần thoại hóa” lịch sử, mà góp phần trả lại cho quá khứ sự phức tạp và chiều sâu vốn có. Chiến thắng mùa xuân 1789 không phải là kết quả của may mắn hay sự chủ quan của đối phương, mà là một chiến dịch được chuẩn bị kỹ lưỡng cả về chiến thuật lẫn công nghệ quân sự. Nhiều câu hỏi vẫn cần tiếp tục được khảo chứng bằng khảo cổ học, vật liệu học và đối chiếu sử liệu quốc tế. Nhưng chính từ những giả thuyết có căn cứ ấy, lịch sử không còn là câu chuyện khép kín, mà trở thành không gian mở để thế hệ sau nhận diện đầy đủ hơn trí tuệ, bản lĩnh và năng lực sáng tạo của tiền nhân trong những thời khắc quyết định của dân tộc.