Trong bối cảnh đó, bà Nguyễn Thị Thanh Bình, Phó Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng Việt Nam, đại biểu Quốc hội khóa XVI, chia sẻ về yêu cầu phát triển năng lượng tái tạo gắn với một hệ sinh thái đồng bộ nhằm nâng cao tính tự chủ của hệ thống năng lượng quốc gia.
PV: Thưa bà, trước biến động khó lường của thị trường xăng dầu thế giới do xung đột Trung Đông, bà đánh giá sức ép đối với an ninh năng lượng hiện nay ra sao?
Bà Nguyễn Thị Thanh Bình: Tôi cho rằng sức ép là có thật và cần được nhìn nhận với tinh thần chủ động, không chủ quan nhưng cũng không bi quan. Những diễn biến mới tại Trung Đông cho thấy an ninh năng lượng ngày nay không còn là câu chuyện riêng của từng quốc gia, mà gắn chặt với chuỗi cung ứng toàn cầu, các tuyến vận tải chiến lược và biến động giá nhiên liệu trên thị trường quốc tế. Chính phủ cũng đã ban hành các giải pháp cấp bách để ứng phó với xung đột tại Trung Đông, trong đó nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm nguồn cung xăng dầu trong nước, không để xảy ra thiếu hụt, đồng thời cho phép các đầu mối trong nước chủ động hơn về nguồn dầu thô và nguyên liệu chế biến.
Điều đó cho thấy một thực tế: với một nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh như Việt Nam, bất kỳ cú sốc nào về năng lượng trên thế giới cũng có thể tác động trực tiếp đến sản xuất, vận tải, logistics và đời sống dân sinh. Trong ngắn hạn, sức ép lớn nhất là bảo đảm đủ nguồn cung, điều hành giá hợp lý và không để tâm lý thị trường bị xáo trộn. Nhưng trong dài hạn, vấn đề sâu xa hơn là làm sao giảm dần mức độ dễ tổn thương trước những biến động từ bên ngoài. Khi chúng ta còn phụ thuộc đáng kể vào nhiên liệu nhập khẩu ở một số khâu, thì những biến động địa chính trị luôn là một rủi ro cần tính tới.
Từ góc nhìn đó, tôi nghĩ câu chuyện an ninh năng lượng của Việt Nam hiện nay không thể chỉ hiểu theo nghĩa “đủ điện, đủ xăng dầu”, mà phải được nhìn rộng hơn là khả năng ổn định của hệ thống trước các yếu tố vĩ mô. Muốn vậy, phải có cơ cấu nguồn hợp lý, có dự phòng cao, cơ chế điều hành linh hoạt và quan trọng không kém đó là một khung chính sách đủ đồng bộ, linh hoạt để huy động nguồn lực khi cần thiết.
- Theo bà, đâu là những hạn chế lớn nhất đang cản trở nước ta chuyển dịch nhanh sang năng lượng tái tạo?
Việt Nam có lợi thế rất lớn về điện gió, điện mặt trời và nhiều nguồn năng lượng tái tạo khác, nhưng để các tiềm năng đó trở thành công suất thực, đi vào hệ thống một cách bền vững, thì cần nhiều điều kiện hơn là chỉ có tài nguyên tự nhiên.
Thứ nhất là khung chính sách và thể chế cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng ổn định hơn, minh bạch hơn và có tính dự báo cao hơn. Năng lượng tái tạo là lĩnh vực cần đầu tư dài hạn, vì vậy thị trường luôn cần một tín hiệu chính sách rõ ràng và nhất quán để có thể yên tâm đồng hành.
Thứ hai là hạ tầng lưới điện và khả năng tích hợp nguồn điện tái tạo. Điện gió, điện mặt trời phát triển nhanh nhưng nếu truyền tải không theo kịp thì rất dễ phát sinh tình trạng quá tải cục bộ hoặc không khai thác hết công suất. Vì vậy, chuyển dịch năng lượng muốn đi nhanh thì phải gắn với nâng cấp hạ tầng hệ thống điện, chứ không thể chỉ phát triển nguồn.
Thứ ba là năng lực tài chính, công nghệ và quản trị của doanh nghiệp. Chuyển dịch năng lượng không chỉ là đầu tư vào các dự án mới, mà còn là thay đổi cách doanh nghiệp tiếp cận công nghệ, mô hình tài chính, tiêu chuẩn môi trường và yêu cầu hội nhập với các chuẩn mực thị trường toàn cầu.
Nói cách khác, muốn chuyển dịch nhanh hơn thì không thể chỉ nhìn vào một khâu riêng lẻ, mà phải tạo ra một hệ sinh thái phát triển đồng bộ hơn cho toàn bộ thị trường năng lượng.
- Việt Nam có tiềm năng lớn về điện gió, điện mặt trời, nhưng phát triển chưa tương xứng. Vấn đề cốt lõi nằm ở cơ chế chính sách hay hạ tầng?
Không nên tách rời hai yếu tố này, bởi cơ chế chính sách và hạ tầng là hai mặt của cùng một bài toán. Nếu cơ chế không đủ rõ, nhà đầu tư sẽ không mạnh dạn bỏ vốn. Nhưng nếu hạ tầng truyền tải và điều độ hệ thống không theo kịp, thì kể cả có cơ chế tốt, nguồn điện tái tạo cũng khó phát huy hết hiệu quả. Thực tế thời gian qua cho thấy, khi có tín hiệu chính sách phù hợp, thị trường phản ứng rất nhanh. Điện mặt trời và điện gió đã có giai đoạn phát triển bứt tốc, chứng tỏ tiềm năng và sức hấp dẫn của thị trường là có thật. Nhưng đồng thời, chính quá trình phát triển nhanh đó cũng bộc lộ rõ những giới hạn của hạ tầng, đặc biệt là lưới điện truyền tải, khả năng giải tỏa công suất và nhu cầu về các giải pháp kỹ thuật hỗ trợ như lưu trữ hay điều chỉnh phụ tải.
Tôi cho rằng điểm cốt lõi là sự đồng bộ giữa cơ chế và hạ tầng. Cơ chế phải đủ rõ để dẫn dắt thị trường; hạ tầng phải đủ mạnh để thị trường phát triển thực chất. Thiếu một trong hai, quá trình phát triển sẽ luôn bị chậm lại hoặc thiếu bền vững. Trong giai đoạn tới, điều rất quan trọng là chính sách phải đi trước một bước để tạo niềm tin cho thị trường, còn hạ tầng hệ thống điện phải đi cùng một bước để bảo đảm khả năng triển khai thực chất. Chỉ khi hai yếu tố vận hành cùng một nhịp, tiềm năng lớn của điện gió, điện mặt trời mới có thể chuyển hóa thành hiệu quả thật cho nền kinh tế.
- Trong bối cảnh cần giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, những loại hình năng lượng tái tạo nào nên được ưu tiên trong giai đoạn tới?
Theo tôi, Việt Nam nên đi theo hướng đa dạng hóa danh mục năng lượng tái tạo, nhưng cần có thứ tự ưu tiên rõ ràng, phù hợp điều kiện tài nguyên, nhu cầu phụ tải và khả năng tích hợp của hệ thống điện. Trong ngắn và trung hạn, điện mặt trời, điện gió trên bờ và gần bờ vẫn là những nguồn có dư địa phát triển lớn nhờ tiềm năng tài nguyên và thời gian triển khai tương đối nhanh. Bên cạnh đó, cần quan tâm hơn tới điện sinh khối, điện rác, vì đây là những loại hình vừa bổ sung nguồn điện, vừa góp phần xử lý phụ phẩm và chất thải, phù hợp yêu cầu phát triển bền vững. Ở tầm dài hạn, điện gió ngoài khơi sẽ là một trong những cấu phần rất quan trọng của hệ thống năng lượng Việt Nam. Nguồn năng lượng này có quy mô lớn, khả năng khai thác dài hạn và mức độ ổn định cao hơn so với nhiều nguồn tái tạo khác.
Ở góc độ chuyển dịch năng lượng, đây là một lợi thế rất đáng chú ý, vì Việt Nam không chỉ cần thêm nguồn điện sạch mà còn cần những nguồn điện sạch có khả năng hỗ trợ tốt hơn cho an ninh hệ thống. Điểm đáng chú ý là Quốc hội đã ban hành Nghị quyết 253/2025/QH15 về các cơ chế, chính sách phát triển năng lượng quốc gia giai đoạn 2026-2030, trong đó dành một số quy định riêng cho khảo sát, chấp thuận chủ trương đầu tư và phát triển dự án điện gió ngoài khơi. Theo tôi, đây là một bước tiến thể chế rất quan trọng, thể hiện sự quan tâm của Quốc hội đối với loại hình năng lượng này, đồng thời tạo nền tảng để từng bước tháo gỡ các vướng mắc trong quá trình triển khai. Điều này cũng cho thấy điện gió ngoài khơi đã được nhìn nhận không chỉ ở tiềm năng, mà còn ở góc độ một nguồn năng lượng chiến lược cần có cơ chế riêng để phát triển.
Tuy nhiên, điện gió ngoài khơi là lĩnh vực không dễ triển khai, đòi hỏi vốn đầu tư rất lớn, công nghệ cao, hạ tầng truyền tải đồng bộ, chuỗi cung ứng chuyên biệt và quy trình pháp lý chặt chẽ, do liên quan đến không gian biển, môi trường, quốc phòng và an ninh.
- Làm thế nào để vừa đẩy mạnh năng lượng tái tạo, vừa bảo đảm hệ thống điện vận hành ổn định, tránh tình trạng quá tải hoặc thiếu hụt cục bộ?
Đây là câu hỏi then chốt của giai đoạn hiện nay. Một hệ thống điện muốn xanh hơn thì trước hết phải vận hành được một cách ổn định. Đầu tiên là phải đầu tư đồng bộ vào lưới điện truyền tải và phân phối. Không thể phát triển mạnh các nguồn điện tái tạo ở những khu vực có tiềm năng lớn nhưng lại thiếu khả năng giải tỏa công suất. Cùng với đó, phát triển nhanh hơn các hình thức lưu trữ năng lượng, cả thủy điện tích năng và pin lưu trữ. Khi tỷ trọng nguồn điện tái tạo biến đổi ngày càng cao, lưu trữ sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc giữ ổn định hệ thống. Nâng cao tính linh hoạt của hệ thống điện, bao gồm điều chỉnh phụ tải, cơ chế giá điện phù hợp, lưới điện thông minh và vận hành điều độ theo thời gian thực. Cuối cùng, rất cần đặt năng lượng tái tạo trong bài toán tổng thể của hệ thống điện. Khi phát triển nguồn, lưới, lưu trữ, điều độ và thị trường điện theo cùng một logic, chúng ta mới có thể đẩy mạnh năng lượng tái tạo mà vẫn giữ được độ an toàn, ổn định và hiệu quả của hệ thống.
- Theo bà, cần những đột phá gì về thể chế và đầu tư để Việt Nam tiến tới mục tiêu tự chủ năng lượng bền vững trong dài hạn?
Theo tôi, cần ít nhất ba đột phá lớn.
Thứ nhất là về thể chế. Chúng ta cần một khung pháp lý đủ rõ ràng, nhất quán và có tính dự báo cao cho toàn bộ chuỗi năng lượng - từ quy hoạch, đầu tư, đấu thầu, giá điện cho tới các mô hình mua bán điện mới như DPPA. Nhiều bước đi quan trọng đã được thực hiện, nhưng để chính sách đi vào thực tế hiệu quả hơn thì vẫn cần tiếp tục hoàn thiện.
Thứ hai là về hạ tầng đầu tư. Việt Nam muốn tự chủ năng lượng bền vững thì không thể chỉ đầu tư vào nguồn điện, phải đầu tư đồng bộ vào truyền tải, lưu trữ, hạ tầng LNG phù hợp, cơ sở dữ liệu vận hành và các nền tảng công nghệ hỗ trợ. Tự chủ năng lượng ngày nay không có nghĩa là tự cung tự cấp tuyệt đối, mà là có một hệ thống đủ đa dạng, đủ linh hoạt và đủ sức chống chịu trước biến động bên ngoài.
Thứ ba là về huy động nguồn lực xã hội. Với quy mô đầu tư cho chuyển dịch năng lượng trong vài thập niên tới, ngân sách công và khu vực nhà nước không thể gánh một mình, cần cơ chế để khu vực tư nhân, các nhà đầu tư tổ chức, các định chế tài chính xanh và các đối tác quốc tế cùng tham gia một cách minh bạch, công bằng và dài hạn. Khi ba đột phá này gặp nhau - thể chế, hạ tầng và huy động vốn - thì mục tiêu tự chủ năng lượng bền vững mới thật sự có nền tảng để hiện thực hóa.
- Xin trân trọng cảm ơn bà.