Trong bối cảnh chuyển đổi số đang định hình lại hệ sinh thái giáo dục đại học, việc tích hợp AI vào học tập và nghiên cứu đã trở thành động lực chính để nâng cao hiệu quả học thuật.
Mặc dù các công cụ AI ngày càng được sử dụng nhiều để hỗ trợ các nhiệm vụ học tập của sinh viên, hiểu biết về những yếu tố hình thành nên sự hài lòng và hành vi sử dụng AI của họ vẫn còn hạn chế, đặc biệt là trong bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam.
Bức tranh tổng quan về thói quen sử dụng AI
Nghiên cứu được thực hiện thông qua một cuộc khảo sát trực tuyến với sự tham gia của 1.203 sinh viên đang theo học tại nhiều Trường đại học trên khắp Việt Nam. Theo kết quả thu thập được: hầu hết các sinh viên tham gia đều đã có mức độ quen thuộc nhất định với công cụ AI. Cụ thể, 54,9% số lượng khảo sát có kinh nghiệm sử dụng AI ở mức độ trung bình (54,9%) và 27,8% với kinh nghiệm sử dụng khá nhiều.
Cũng theo khảo sát, về tần suất sử dụng, 51,9% sinh viên báo cáo sử dụng các công cụ AI ở mức độ vừa phải, 29,9% sử dụng thường xuyên và 4,2% sử dụng rất thường xuyên.
Sự lạc quan và đổi mới công nghệ thúc đẩy trải nghiệm tích cực
Nghiên cứu trên đã chỉ ra rằng các yếu tố tâm lý và thái độ đóng vai trò quyết định trong việc ứng dụng AI, trong đó đề cập tới sự lạc quan về công nghệ và tính đổi mới công nghệ có ảnh hưởng tích cực, đáng kể đến nhận thức của sinh viên về tính hữu ích và tính dễ sử dụng của AI.
Song song là những sinh viên có thái độ tích cực với công nghệ và sẵn sàng dùng thử các công cụ kỹ thuật số mới thường đánh giá AI là hữu ích, dễ tiếp cận và có thể áp dụng hiệu quả vào các nhiệm vụ học thuật.
Bên cạnh đó, nghiên cứu nêu thêm, khi sinh viên nhận thấy AI vừa hữu ích vừa dễ sử dụng, họ có xu hướng trải nghiệm mức độ thích thú cao hơn trong quá trình tương tác, từ đó nâng cao sự hài lòng tổng thể đối với công cụ này.
Góc nhìn mới: Sự lo ngại giúp sử dụng AI cẩn trọng hơn
Một phát hiện khác biệt và rất đáng chú ý của nghiên cứu trên là vai trò của những đặc điểm sẵn sàng công nghệ mang tính tiêu cực.
Theo đó, sự khó chịu về công nghệ (technology discomfort) và cảm giác không an toàn về công nghệ (technology insecurity) cũng có tác động tích cực đến nhận thức của sinh viên cũng như các kết quả liên quan đến việc sử dụng AI.
Nghiên cứu nhận thấy, mặc dù những yếu tố tiêu cực này thường gắn liền với mối lo ngại của người dùng khi áp dụng công nghệ mới nhưng tác động tích cực của chúng lại cho thấy: những sinh viên cảm thấy khó chịu hoặc không an toàn thường nhận thức rõ hơn về tính phức tạp, những rủi ro và cả hạn chế của các công cụ AI.
Nhận thức trên có thể khuyến khích sinh viên tìm kiếm sự hướng dẫn, cải thiện các kỹ năng liên quan đến AI và sử dụng AI một cách cẩn thận, có mục đích hơn.
Do đó, những lo ngại của sinh viên về AI không nhất thiết làm giảm việc áp dụng AI. Thay vào đó, chúng có thể góp phần tạo ra hành vi sử dụng AI có chủ ý và có trách nhiệm hơn.
Khuyến nghị dành cho các cơ sở giáo dục
Từ những kết quả trên, nghiên cứu đưa ra một số hàm ý thực tiễn quan trọng cho các Trường đại học trong việc lập kế hoạch chính sách và tối ưu hóa môi trường học tập.
Đó là, các trường đại học nên bồi dưỡng thái độ tích cực đối với AI, khuyến khích sự đổi mới công nghệ của sinh viên và cung cấp các chương trình đào tạo nhằm nâng cao sự tự tin của sinh viên khi sử dụng AI cho các mục đích học thuật.
Ngoài ra, các cơ sở giáo dục cần xây dựng những hướng dẫn rõ ràng về việc sử dụng AI một cách có trách nhiệm và đúng đạo đức trong học tập và nghiên cứu.
Đồng thời, cần có các cơ chế, chương trình hỗ trợ để giúp sinh viên quản lý sự khó chịu và cảm giác không an toàn khi sử dụng công cụ AI, qua đó giúp tăng cường sự chấp nhận và cải thiện mức độ hài lòng của sinh viên đối với môi trường học tập có sự hỗ trợ của AI.