Người từng khẳng định văn hóa soi đường cho quốc dân đi, nhưng đồng thời cũng chỉ ra rằng, văn hóa phải gắn bó chặt chẽ với kinh tế và chính trị, phải thấm sâu vào mọi mặt của đời sống xã hội.
Trong dòng chảy mạnh mẽ của toàn cầu hóa và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, văn hóa không còn đứng bên lề như một “phần thưởng tinh thần” sau những bội thu kinh tế, mà đang dần được nhận diện như một nguồn lực nội sinh quan trọng, một sức mạnh mềm có khả năng tạo lực phát triển trực tiếp. Sự ra đời của Nghị quyết 80-NQ/TW của Bộ Chính trị, cùng với Nghị quyết số 28/2026/QH16 của Quốc hội về phát triển văn hóa Việt Nam vừa được ban hành nhằm thể chế hóa kịp thời chủ trương lớn này, đã đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển: Đưa công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo trở thành trụ cột của phát triển bền vững, phấn đấu đóng góp 9% GDP. Đây không chỉ là một chỉ tiêu mang tính định lượng, mà là sự khẳng định vai trò mới của văn hóa trong kỷ nguyên mới.
Khi kinh tế tri thức phát triển và hội nhập sâu rộng, công nghiệp văn hóa không thể hiểu đơn giản như việc “công nghiệp hóa” các hoạt động văn hóa, càng không phải là sự thương mại hóa thuần túy các giá trị tinh thần. Đó là một quá trình chuyển hóa tinh vi và sáng tạo, trong đó những giá trị văn hóa, từ di sản, nghệ thuật, tri thức đến lối sống, được kết tinh thông qua công nghệ và quản trị hiện đại để trở thành sản phẩm và dịch vụ có giá trị kinh tế cao. Trò chuyện với một nhà quản lý văn hóa ở một thành phố lớn, ông nói với chúng tôi rằng, công nghiệp văn hóa giống như một “nhà máy vô hình”. Nếu công nghiệp nặng sản xuất thép, xi-măng, thì công nghiệp văn hóa sản xuất ý tưởng, cảm xúc và giá trị tinh thần. Nguyên liệu đầu vào không phải là quặng, mà là di sản, ký ức, bản sắc, còn sản phẩm đầu ra là phim ảnh, âm nhạc, lễ hội, sách… đó là những thứ không cầm nắm được nhưng lại có sức lan tỏa mạnh mẽ hơn nhiều vật chất hữu hình. Và theo ông, điểm mới trong Nghị quyết 80 của Bộ Chính trị không chỉ nằm ở mục tiêu, mà còn ở cách tiếp cận: Văn hóa là ánh sáng “soi đường”, là nền tảng tinh thần và là động lực phát triển. Từ đây, một yêu cầu mới đặt ra, phải chuyển từ tư duy coi văn hóa là lĩnh vực tiêu dùng ngân sách sang coi văn hóa là lĩnh vực đầu tư sinh lợi dài hạn; từ quản lý hành chính sang kiến tạo môi trường sáng tạo; từ bảo tồn thụ động sang phát huy chủ động giá trị văn hóa trong đời sống kinh tế-xã hội.
Những gì đang diễn ra, đang thay đổi từng ngày, minh chứng một điều, công nghiệp văn hóa không phải là một khái niệm trừu tượng mà được hiện thân sinh động trong nhiều lĩnh vực cụ thể. Trong du lịch, khi di sản không chỉ để “xem” mà được kể lại bằng những câu chuyện sống động, khi không gian văn hóa trở thành trải nghiệm nhập vai, khi du khách trải lòng trong dào dạt sóng Biển Đông: Tôi đang nghe Tổ quốc gọi tên mình/ Bằng tiếng sóng Trường Sa, Hoàng Sa dội vào ghềnh đá”... thì cái giá của kinh tế là vô giá. Cuối tháng tư vừa qua, Hội An (Đà Nẵng) trở thành địa chỉ đứng đầu danh sách điểm đến du lịch chậm châu Á. Nơi đây hội tụ đầy đủ những yếu tố để du khách sống chậm, cảm nhận trọn vẹn nhịp sống và chiều sâu văn hóa bản địa. Những tour du lịch đêm, những ứng dụng công nghệ thực tế ảo đã chứng minh rằng, giá trị không nằm ở bản thân di tích, mà nằm ở cách kể câu chuyện về di tích ấy.
Trong điện ảnh, một bộ phim thành công không chỉ dừng lại ở doanh thu phòng vé mà còn có thể lan tỏa hình ảnh quốc gia, khơi dậy sự quan tâm của công chúng quốc tế đối với văn hóa, cảnh quan và con người Việt Nam. Theo các chuyên gia, tính đến thời điểm này (5/2026), Điện ảnh Việt Nam đã đi qua giai đoạn sơ khai, đứng trước ngưỡng cửa của một ngành công nghiệp văn hóa thực thụ. Câu hỏi “có thị trường hay không”, được thay bằng câu hỏi “có đủ thiết kế chính sách và năng lực tổ chức để biến thị trường ấy thành nền công nghiệp bền vững hay không”. Thực tiễn là câu trả lời thuyết phục nhất, các bộ phim “bom tấn” đạt doanh thu hàng trăm tỷ đồng đang bùng nổ, dẫn đầu là các siêu phẩm nội địa như Mưa đỏ (714 tỷ đồng), Mai (551 tỷ đồng), Lật mặt 7 (483 tỷ đồng), Nhà bà Nữ (475 tỷ đồng) và Bố già (427 tỷ đồng).
Lễ hội, vốn là không gian sinh hoạt tín ngưỡng và cộng đồng, khi được tổ chức chuyên nghiệp, có kịch bản, có truyền thông và quản trị hiện đại, có thể trở thành sản phẩm văn hóa-du lịch mang lại giá trị kinh tế lớn, đồng thời góp phần xây dựng thương hiệu địa phương. Tuy nhiên, nếu thiếu định hướng và kiểm soát, lễ hội cũng dễ rơi vào tình trạng thương mại hóa, đánh mất bản sắc. Ở lĩnh vực xuất bản và báo chí, công nghiệp văn hóa thể hiện rõ trong việc biến tri thức thành sản phẩm thị trường. Một cuốn sách hôm nay không chỉ là nội dung chữ nghĩa, mà còn là thiết kế, thương hiệu, khả năng chuyển thể và lan tỏa trên các nền tảng số. Sự phát triển của ebook, audiobook và các nền tảng đọc trực tuyến đang mở ra những không gian mới cho sáng tạo và tiếp cận tri thức.
Kinh nghiệm quốc tế càng củng cố nhận định này. Hàn Quốc đã thành công trong việc xây dựng làn sóng văn hóa Hallyu, đưa âm nhạc, điện ảnh, thời trang và ẩm thực trở thành những ngành công nghiệp mang lại giá trị kinh tế và ảnh hưởng toàn cầu. Hoa Kỳ với Hollywood đã biến điện ảnh thành một trong những ngành công nghiệp lớn nhất thế giới, đồng thời định hình nhiều chuẩn mực văn hóa đại chúng. Nhật Bản với anime và manga (phim hoạt hình và truyện tranh) đã xây dựng những thương hiệu văn hóa mang đậm bản sắc dân tộc nhưng có sức lan tỏa quốc tế. Điểm chung của các quốc gia này là họ coi trọng sáng tạo, đầu tư cho công nghệ, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và xây dựng thị trường toàn cầu cho sản phẩm văn hóa.
Tuy nhiên, để công nghiệp văn hóa thật sự trở thành trụ cột, điều quan trọng là phải tránh những lệch lạc trong nhận thức và hành động. Không thể dừng lại ở việc hưởng ứng chủ trương bằng khẩu hiệu mà thiếu những bước đi cụ thể, đồng bộ. Không thể say sưa với lý thuyết mà không gắn với thực tiễn. Lãng phí cơ hội tuy vô hình nhưng lại nặng nề nhất. Mỗi địa phương, mỗi ngành cần tìm ra con đường riêng phù hợp với đặc thù văn hóa và điều kiện phát triển của mình, thay vì sao chép mô hình. Đặc biệt, cần dứt khoát từ bỏ quan niệm cũ coi văn hóa là “bánh xe thứ năm”, là phần phụ của phát triển. Khi văn hóa bị xem nhẹ, sự phát triển sẽ thiếu chiều sâu và dễ mất cân bằng. Ngược lại, khi văn hóa được đặt đúng vị trí, nó sẽ trở thành lực đẩy bền vững, khơi nguồn sáng tạo.
HÔM nay, suy ngẫm về những chỉ dẫn của Chủ tịch Hồ Chí Minh về văn hóa, càng thấy rõ giá trị dẫn dắt lâu dài. Tư tưởng của Bác - Lãnh tụ thiên tài, Danh nhân văn hóa thế giới được tiếp nối và phát triển trong cách tiếp cận công nghiệp văn hóa: Văn hóa không đứng ngoài, mà ở trong và cùng vận hành với toàn bộ tiến trình phát triển. Người cũng nhấn mạnh việc giữ gìn bản sắc dân tộc đồng thời tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại, đây là một nguyên lý cốt lõi trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay.
Mahatma Gandhi (1869-1948) - Anh hùng dân tộc Ấn Độ, từng nói: “Văn hóa của một dân tộc nằm trong trái tim và tâm hồn của người dân”. Khi văn hóa trở thành trụ cột, sự phát triển sẽ không chỉ được đo bằng những con số tăng trưởng, mà còn bằng chiều sâu của bản sắc, bằng sức mạnh của tinh thần và bằng khả năng lan tỏa những giá trị tốt đẹp của truyền thống dân tộc.
Công nghiệp văn hóa không chỉ là câu chuyện của kinh tế, mà còn là sự tiếp nối một tầm nhìn văn hóa lớn, xây dựng một nền văn hóa vừa giàu bản sắc, vừa hiện đại, vừa gắn với cội nguồn dân tộc, vừa có khả năng đối thoại với thế giới.