Từ ngày 24/7/2026, Mỹ bắt đầu áp dụng thuế bổ sung theo Điều 301 đối với hàng hóa nhập khẩu từ 60 nền kinh tế nhằm tăng cường kiểm soát hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Việt Nam thuộc nhóm chịu mức thuế 12,5%, mức cao nhất trong chính sách này.
Tác động khác nhau với các ngành hàng
Theo các chuyên gia của Công ty Chứng khoán KB Việt Nam (KBSV), chính sách thuế mới của Mỹ nhìn chung chưa làm thay đổi triển vọng tích cực của xuất khẩu trong năm 2026. Nhưng chúng sẽ tạo ra một số tác động khác nhau với các ngành hàng.
Các nhóm thiết bị điện tử, công nghệ cao, trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn... tiếp tục được miễn trừ, đồng thời bổ sung thêm một số mặt hàng nông nghiệp, hóa chất và các sản phẩm khác. Đây là nhóm hàng chiếm khoảng 45-50% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ. Rủi ro dài hạn đối với các ngành điện tử, công nghệ cao và bán dẫn được đánh giá giảm đáng kể.
Mức thuế 12,5% áp dụng đối với Việt Nam không chênh lệch đáng kể so nhiều đối thủ cạnh tranh trong khu vực và cũng thấp hơn mức 20% từng được đề xuất theo cơ chế IEEPA (Đạo luật Quyền hạn Kinh tế khẩn cấp quốc tế của Mỹ). Cùng với các lợi thế sẵn có như vị trí địa lý, môi trường chính trị ổn định và mạng lưới hiệp định thương mại tự do (FTA) rộng lớn, Việt Nam vẫn được kỳ vọng duy trì sức hấp dẫn đối với dòng vốn FDI và thúc đẩy xuất khẩu.
Ở chiều ngược lại, nhóm thế mạnh của doanh nghiệp trong nước (như dệt may, cao-su, gỗ) không được loại trừ. Đây cũng là nhóm hàng phải cạnh tranh với Bangladesh, Campuchia, Indonesia, Malaysia đang hưởng ưu đãi theo hạn ngạch. Các lô hàng từ những quốc gia này nếu đáp ứng điều kiện trong hạn ngạch có thể được miễn thuế theo Điều 301, trong khi cơ chế này chưa áp dụng đối với Việt Nam.
Bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) cho rằng, nhiều doanh nghiệp vẫn duy trì đơn hàng và kế hoạch giao hàng ổn định nhờ các hợp đồng đã ký trước đó. Tuy nhiên, ảnh hưởng của chính sách sẽ rõ nét hơn từ tháng 8 và tập trung vào quý IV, khi ký kết và thực hiện các hợp đồng mới.
Các hợp đồng mới với đối tác Mỹ nhiều khả năng phải đàm phán lại khi nhà nhập khẩu yêu cầu giảm giá giao hàng tại cảng xuất khẩu (FOB) chia sẻ chi phí thuế hoặc chỉ ký hợp đồng ngắn hạn để hạn chế rủi ro. Riêng thủy sản Việt Nam sẽ chịu bất lợi cạnh tranh so Ecuador, Ấn Độ và Indonesia (chỉ chịu mức thuế 10%). Chênh lệch thuế này đặc biệt ảnh hưởng đến các mặt hàng cạnh tranh trực tiếp như tôm chân trắng, cá ngừ đóng hộp.
Ngoài ra, thuế theo Điều 301 sẽ được cộng với thuế nhập khẩu, thuế chống bán phá giá và thuế chống trợ cấp (nếu có). Do đó, các nhà nhập khẩu Mỹ sẽ cân nhắc kỹ hơn từng doanh nghiệp và từng mã hàng khi lựa chọn nhà cung cấp, thay vì chủ yếu so sánh giữa các quốc gia như trước.
Đáng lưu ý, khác với thuế theo Điều 122 chỉ có hiệu lực 150 ngày, thuế theo Điều 301 không có thời hạn. Doanh nghiệp cần coi đây là yếu tố dài hạn để chủ động điều chỉnh chiến lược đầu tư, thị trường và chuỗi cung ứng.
Hoàn thiện khung pháp lý chuẩn mực quốc tế
Trong ngắn hạn, doanh nghiệp Việt Nam khó tránh việc phải chia sẻ một phần chi phí thuế với các nhà nhập khẩu. Tuy nhiên, về trung và dài hạn, Việt Nam vẫn có lợi thế nhất định về năng lực sản xuất, khả năng đáp ứng đơn hàng, chất lượng sản phẩm cùng vị thế ngày càng sâu trong chuỗi cung ứng toàn cầu đối với thị trường Mỹ.
Việc Việt Nam ban hành Nghị định số 292/2026/NĐ-CP, trong đó cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức (có hiệu lực từ ngày 5/9/2026) được xem là bước đi quan trọng nhằm hoàn thiện khung pháp lý theo chuẩn mực quốc tế. Nếu quá trình thực thi được phía Mỹ ghi nhận, đây có thể là cơ sở để Việt Nam tiếp tục đối thoại, vận động nhằm hướng tới việc điều chỉnh mức thuế theo hướng thuận lợi hơn.
Theo Bộ Công thương, để chứng minh sản phẩm không được sản xuất toàn bộ hoặc một phần bằng lao động cưỡng bức, doanh nghiệp phải có khả năng xác định và cung cấp thông tin đáng tin cậy về nguồn gốc nguyên liệu, nhà cung cấp, địa điểm sản xuất, các công đoạn hình thành sản phẩm. Yêu cầu này đặc biệt quan trọng đối với những ngành có chuỗi cung ứng nhiều tầng, sử dụng nguyên liệu từ nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ như dệt may, da giày, điện tử, thiết bị điện, năng lượng...
Để hỗ trợ doanh nghiệp tăng cường truy xuất nguồn gốc hàng hóa, Bộ Công thương đã ban hành Thông tư số 31/2026/TT-BCT, quy định về truy xuất nguồn gốc đối với sản phẩm, hàng hóa thuộc phạm vi quản lý của bộ. Việc truy xuất nguồn gốc là bắt buộc đối với các nhóm hàng có mức độ rủi ro cao, trong khi các nhóm hàng khác được khuyến khích thực hiện trên cơ sở tự nguyện.
Ngoài ra, danh mục hàng hóa có nguy cơ bị Mỹ kiểm tra về lao động cưỡng bức, chuyển tải hoặc lẩn tránh các biện pháp phòng vệ thương mại không hoàn toàn trùng với danh mục hàng hóa rủi ro cao của Việt Nam. Do đó, doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào danh mục quản lý trong nước mà cần chủ động rà soát chuỗi cung ứng, lập bản đồ nhà cung cấp, kể cả các nhà cung cấp ở những tầng sâu hơn; đồng thời thu thập và lưu giữ đầy đủ hồ sơ về nguồn gốc nguyên liệu, linh kiện, địa điểm sản xuất, quá trình vận chuyển và giao nhận hàng hóa.
Doanh nghiệp cũng cần phân loại nhà cung cấp theo mức độ rủi ro, tăng cường thẩm tra đối với các nguồn hàng có cảnh báo; chuẩn hóa dữ liệu truy xuất theo từng sản phẩm, lô hàng hoặc số seri; đồng thời kiểm soát chặt chẽ xuất xứ hàng hóa, không tiếp tay cho hành vi chuyển tải bất hợp pháp hoặc thay đổi nhãn mác nhằm khai báo xuất xứ Việt Nam. Các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, điều kiện lao động và xuất xứ cũng cần được đưa vào hợp đồng với nhà cung cấp. Doanh nghiệp nên chuẩn bị sẵn đầu mối và hồ sơ để có thể phản hồi kịp thời khi cơ quan quản lý hoặc đối tác nhập khẩu yêu cầu xác minh.
Theo PGS, TS Nguyễn Thường Lạng, giảng viên Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế, Đại học Kinh tế Quốc dân, việc áp thuế theo Điều 301 đối với hàng hóa Việt Nam mới chỉ là hệ quả của một trong ba cuộc điều tra Mỹ đang tiến hành. Hai cuộc điều tra còn lại liên quan đến dư thừa công suất và sở hữu trí tuệ chưa có kết luận.
Do đó, Việt Nam cần tiếp tục đối thoại với phía Mỹ trên cơ sở các dữ liệu và bằng chứng khách quan để làm rõ những căn cứ áp thuế. Để thực hiện mục tiêu này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp.
"Trong bối cảnh các rào cản thương mại ngày càng gia tăng, điều quan trọng không chỉ là ứng phó với một mức thuế cụ thể, mà là nâng cao năng lực cạnh tranh, minh bạch chuỗi cung ứng và chủ động tham gia đối thoại chính sách. Đây mới là nền tảng để hàng hóa Việt Nam duy trì vị thế và mở rộng thị trường xuất khẩu", vị chuyên gia này nhấn mạnh.