Giữ đà tăng trưởng cao, chủ động kiểm soát lạm phát

Sáu tháng đầu năm 2026, kinh tế Việt Nam tiếp tục phục hồi tích cực với tốc độ tăng trưởng cao, chỉ số giá tiêu dùng tiến sát ngưỡng mục tiêu điều hành. Vấn đề đặt ra không chỉ là đà tăng trưởng, mà phải bảo đảm ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát và củng cố nền tảng phát triển bền vững.

Nguồn cung hàng hóa thiết yếu được bảo đảm sẽ ổn định giá cả tiêu dùng. Ảnh: NAM NGUYỄN
Nguồn cung hàng hóa thiết yếu được bảo đảm sẽ ổn định giá cả tiêu dùng. Ảnh: NAM NGUYỄN

Gia tăng sức chống chịu của nền kinh tế

Bức tranh kinh tế-xã hội đầu năm 2026 cho thấy, nền kinh tế Việt Nam đang đi ngược bối cảnh thế giới còn nhiều bất định. Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), GDP quý II/2026 ước tăng 8,39% so cùng kỳ; tính chung sáu tháng đầu năm tăng 8,18%, cao hơn mức 7,63% của cùng kỳ năm 2025.

Trong mức tăng chung, khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 3,87%; công nghiệp và xây dựng tăng 9,81%; dịch vụ tăng 8,09%. Đây là kết quả đáng ghi nhận, phản ánh sức chống chịu của nền kinh tế, hiệu quả của chính sách phục hồi và nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh. Điểm tích cực là tăng trưởng không chỉ đến từ một khu vực đơn lẻ.

Sản xuất công nghiệp phục hồi rõ nét, chỉ số sản xuất công nghiệp sáu tháng tăng 10,8%. Trong đó công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 11,4%, tiếp tục là động lực quan trọng của nền kinh tế. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 12,9%, cho thấy cầu trong nước cải thiện, sức mua phục hồi và niềm tin tiêu dùng được củng cố. Vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội đạt hơn 1,8 triệu tỷ đồng, tăng 12,9%; vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thực hiện đạt 13,03 tỷ USD, tăng 11,2% và là mức cao nhất của sáu tháng đầu năm trong giai đoạn gần đây.

Hoạt động thương mại cũng cho thấy nhịp phục hồi mạnh. Sáu tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt 549,69 tỷ USD, tăng 27,1% so với cùng kỳ; trong đó xuất khẩu đạt 266,52 tỷ USD, tăng 21%; nhập khẩu đạt 283,17 tỷ USD, tăng 33,4%.

Những con số trên phản ánh sức chống chịu của nền kinh tế và hiệu quả bước đầu của điều hành chính sách. Tăng trưởng 8,18% trong sáu tháng đầu năm tạo nền tảng quan trọng để phấn đấu hoàn thành mục tiêu cả năm.

Tuy nhiên, tăng trưởng cao cũng đi kèm áp lực giá cả rõ hơn. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 6/2026 giảm 0,39% so tháng trước, chủ yếu do giá xăng dầu giảm theo giá nhiên liệu thế giới; nhưng vẫn tăng 4,69% so cùng kỳ và tăng 3,21% so tháng 12/2025. Bình quân sáu tháng, CPI tăng 4,38%; lạm phát cơ bản tăng 4,12%. Điều này cho thấy lạm phát vẫn trong tầm kiểm soát, song dư địa điều hành không còn rộng, nhất là khi mục tiêu CPI cả năm được đặt quanh mức 4,5%.

Áp lực CPI sáu tháng đầu năm chủ yếu đến từ ba kênh. Thứ nhất là nhóm hàng ăn và dịch vụ ăn uống tăng 4,79%, làm CPI chung tăng 1,72 điểm phần trăm. Thứ hai là nhóm nhà ở, điện nước, chất đốt và vật liệu xây dựng tăng 6,72%, làm CPI tăng 1,53 điểm phần trăm. Thứ ba là nhóm giao thông tăng 5,23%, phản ánh độ nhạy của nền kinh tế với giá nhiên liệu và chi phí vận tải.

Ở góc độ khoa học kinh tế, có thể thấy lạm phát hiện nay không chỉ là lạm phát tiền tệ đơn thuần. Nó là sự kết hợp giữa lạm phát chi phí đẩy, lạm phát cầu kéo và lạm phát kỳ vọng. Khi tăng trưởng phục hồi, tiêu dùng tăng, đầu tư mở rộng, nhu cầu năng lượng, vật liệu, vận tải và dịch vụ cũng tăng theo. Nếu năng lực cung ứng không được cải thiện tương ứng, giá cả dễ chịu áp lực. Ngược lại, nếu thắt chặt quá mức để chống lạm phát, nền kinh tế có thể mất đà phục hồi. Vì vậy, yêu cầu điều hành là phải “đi trên dây”: Thúc đẩy tăng trưởng nhưng không tạo áp lực giá mới.

Bên cạnh kết quả tích cực, một số hạn chế cần được nhìn thẳng. Số doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường vẫn ở mức cao, bình quân khoảng 25,2 nghìn doanh nghiệp mỗi tháng. Tiến độ giải ngân đầu tư công sáu tháng ước đạt 30,9% kế hoạch Thủ tướng Chính phủ giao, thấp hơn yêu cầu. Tăng trưởng công nghiệp tuy tích cực nhưng vẫn phụ thuộc nhiều vào khu vực chế biến, chế tạo và chuỗi cung ứng bên ngoài. CPI tiến sát mục tiêu cũng cho thấy nền kinh tế còn nhạy cảm với biến động giá năng lượng, vật liệu, tỷ giá và dịch vụ công.

Hài hòa giữa phát triển và ổn định

Từ thực tiễn trên, chính sách sáu tháng cuối năm cần được thiết kế theo hướng chủ động, linh hoạt, phối hợp đồng bộ giữa tăng trưởng và ổn định. Trước hết, phải tiếp tục giữ ổn định kinh tế vĩ mô là ưu tiên hàng đầu. Ổn định vĩ mô là điều kiện để tăng trưởng bền vững. Chính sách tiền tệ cần thận trọng, linh hoạt, theo sát diễn biến lạm phát, tỷ giá, lãi suất quốc tế và nhu cầu vốn trong nước. Tín dụng phải được hướng mạnh vào sản xuất, xuất khẩu, công nghiệp hỗ trợ, nông nghiệp công nghệ cao...; đồng thời kiểm soát chặt dòng vốn vào các lĩnh vực đầu cơ, có nguy cơ tạo bong bóng tài sản.

Thứ hai, chính sách tài khóa cần tiếp tục phát huy vai trò hỗ trợ tăng trưởng nhưng phải giữ kỷ luật ngân sách. Cần đẩy nhanh giải ngân đầu tư công, song phải gắn với chất lượng, kỷ luật và hiệu quả. Càng đẩy nhanh càng phải chống thất thoát, lãng phí, đội vốn, chậm tiến độ. Đầu tư công cần trở thành “vốn mồi” kích hoạt đầu tư tư nhân, mở rộng hạ tầng, giảm chi phí logistics và nâng năng lực cung ứng của nền kinh tế.

Thứ ba, điều hành giá phải theo kịch bản, có dự báo sớm và phối hợp liên ngành. Các mặt hàng Nhà nước quản lý như điện, y tế, giáo dục, dịch vụ công cần có lộ trình điều chỉnh hợp lý, tránh dồn vào cùng thời điểm. Với xăng dầu, cần tiếp tục bám sát thị trường thế giới, đồng thời sử dụng linh hoạt công cụ cần thiết để hạn chế tác động dây chuyền.

Thứ tư, phải bảo đảm nguồn cung hàng hóa thiết yếu. Lương thực, thực phẩm, thịt lợn, xăng dầu, điện, nước... là những nhóm hàng tác động trực tiếp đến CPI và đời sống dân sinh. Điều hành giá không chỉ là kiểm soát giá bán cuối cùng, mà phải quản trị toàn bộ chuỗi cung ứng. Khi nguồn cung ổn định, tâm lý đầu cơ, găm hàng và tăng giá bất hợp lý sẽ giảm.

Thứ năm, hỗ trợ thực chất đối với khu vực doanh nghiệp. Không thể có tăng trưởng cao nếu doanh nghiệp yếu. Chính sách hỗ trợ cần tập trung vào giảm chi phí tuân thủ, đơn giản hóa thủ tục, cải thiện tiếp cận vốn... Đặc biệt, cần phát triển mạnh doanh nghiệp tư nhân trong nước, công nghiệp hỗ trợ và doanh nghiệp có khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Thứ sáu, cần coi truyền thông chính sách là một công cụ điều hành. Trong kiểm soát lạm phát, niềm tin thị trường có ý nghĩa rất lớn. Nếu thông tin thiếu rõ ràng, người dân và doanh nghiệp dễ hình thành tâm lý phòng vệ, tích trữ hàng hóa, điều chỉnh giá bán trước hoặc chuyển chi phí kỳ vọng vào giá. Các kịch bản điều hành cần được truyền thông minh bạch, nhất quán, có giải thích rõ mục tiêu, công cụ và lộ trình.

Bài toán đặt ra trong sáu tháng cuối năm là giữ được đà tăng trưởng cao, nhưng không đánh đổi ổn định vĩ mô; thúc đẩy đầu tư, tiêu dùng và sản xuất, nhưng không tạo thêm áp lực giá; hỗ trợ doanh nghiệp, nhưng phải bảo đảm dòng vốn đi vào khu vực sản xuất; điều chỉnh giá theo thị trường, nhưng phải có lộ trình và bảo vệ đời sống nhân dân.

Đó cũng chính là yêu cầu của một mô hình tăng trưởng thực chất: Nhanh hơn nhưng phải vững hơn; cao hơn nhưng phải ổn định hơn; mở rộng quy mô nhưng phải nâng chất lượng, hiệu quả và sức chống chịu của nền kinh tế. Trong bối cảnh mới, giữ đà tăng trưởng cao còn là năng lực điều hành hài hòa giữa phát triển và ổn định, giữa mục tiêu trước mắt và nền tảng lâu dài, giữa tăng trưởng kinh tế và đời sống của nhân dân.

Nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu khiến cán cân thương mại nhập siêu. Nhưng cần nhìn nhận khách quan khi phần lớn nhập khẩu là máy móc, thiết bị, nguyên nhiên vật liệu, phản ánh nhu cầu đầu vào tăng khi nền kinh tế mở rộng.

Có thể bạn quan tâm