Trong ngắn hạn, mức độ thiệt hại vẫn khó đánh giá đầy đủ do chưa thể dự đoán thời gian kéo dài của xung đột. Tuy nhiên, theo các doanh nghiệp, áp lực chi phí logistics tăng cao và nguy cơ suy giảm chất lượng hàng hóa đang là những thách thức cấp bách nhất.
Chi phí vận chuyển tăng phi mã
Ngày 3/3, hãng tàu container lớn nhất thế giới Mediterranean Shipping Company (MSC) đã phát đi thông báo toàn cầu tuyên bố “kết thúc hành trình vận chuyển” đối với những lô hàng đến các cảng khu vực Vùng Vịnh. Với các lô hàng đang trên hành trình hoặc đã nằm trong hệ thống khai thác của hãng, sẽ được chuyển hướng tới cảng an toàn gần nhất để xếp dỡ. Cùng với việc thay đổi hành trình, MSC cũng thông báo áp dụng phụ phí bắt buộc 800 USD/container nhằm bù đắp chi phí phát sinh; đồng thời các khoản chi phí xếp dỡ, lưu bãi hoặc dịch vụ tại cảng chuyển hướng sẽ do chủ hàng chịu theo điều khoản hợp đồng vận chuyển.
Trong khi đó, hãng tàu lớn thứ hai thế giới Maersk cũng cho biết, đã chuyển hướng toàn bộ hành trình tuyến Trung Đông - Ấn Độ đi Địa Trung Hải, Bờ Đông (Mỹ) vòng qua Mũi Hảo Vọng để bảo đảm an toàn. Trước đó, ngày 2/3, hãng tàu Wan Hai Lines cũng thông báo tạm ngưng nhận đặt chỗ đối với các tuyến đi Trung Đông, Biển Đỏ và Đông Địa Trung Hải, đồng thời tăng cước vận tải biển lên tới 4.000 USD/container.
Theo cảnh báo của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA), việc gián đoạn các tuyến hàng hải trọng yếu có thể khiến dòng hàng hóa dồn sang các cảng trung chuyển thay thế tại Trung Đông và châu Á, làm gia tăng nguy cơ ùn tắc và chậm trễ dây chuyền trên mạng lưới vận tải quốc tế. Đồng thời, nhiều hãng hàng không cũng phải điều chỉnh đường bay để tránh khu vực xung đột, khiến thời gian vận chuyển kéo dài và chi phí nhiên liệu tăng.
Ông Nguyễn Duy Minh, Chủ tịch khu vực châu Á-Thái Bình Dương của FIATA, cho rằng, căng thẳng tại Trung Đông đang gây gián đoạn rõ rệt đối với chuỗi cung ứng toàn cầu, với tình trạng chậm giao, hủy chuyến hoặc phải thay đổi lộ trình vận tải. Trong bối cảnh các hãng tàu và hãng hàng không hạn chế đi qua Vùng Vịnh, nguồn cung vận tải suy giảm và giá cước tăng mạnh, đặc biệt khi giá dầu leo thang. Đáng chú ý, nhiều tuyến thương mại Á-Âu có thể phải chuyển từ Kênh đào Suez sang hành trình vòng qua Mũi Hảo Vọng, kéo dài thời gian vận chuyển, gia tăng chi phí và làm trầm trọng nguy cơ thiếu hụt vỏ container tại châu Á - khu vực được xem là “công xưởng của thế giới”.
Giá cước vận tải biển đã tăng từ 1.500 USD - 4.000 USD/container, khiến tổng chi phí vận chuyển tăng gấp 3 lần so trước đây. Một số hãng tàu còn áp thêm phụ phí khẩn cấp hoặc phụ phí chiến tranh đẩy chi phí logistics lên mức rất cao. Cùng với đó, thời gian vận chuyển đã bị kéo dài từ 10-15 ngày do nhiều tàu phải thay đổi hải trình để tránh khu vực xung đột.
Ông NGUYỄN VĂN MƯỜI
Doanh nghiệp “ngấm đòn” từ xung đột
Rủi ro địa chính trị tại Trung Đông đang tác động ngày càng sâu tới vận tải quốc tế. Trong nước, nhiều doanh nghiệp xuất khẩu bắt đầu “ngấm đòn” từ việc đứt gãy chuỗi vận chuyển. Ông Nguyễn Văn Mười, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam (VINAFRUIT) cho biết: Nhóm chịu ảnh hưởng nặng nề nhất hiện nay là các doanh nghiệp xuất khẩu đồ tươi sống. Riêng mặt hàng nông sản, đặc biệt là trái cây tươi, biên lợi nhuận vốn không lớn nên chi phí xử lý bất ổn có thể “nuốt trọn” lợi nhuận của doanh nghiệp.
Bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) cũng cho biết: Căng thẳng tại Trung Đông đang khiến chi phí logistics của ngành thủy sản gia tăng, ngay cả với những lô hàng không đi trực tiếp qua khu vực xung đột. Nguyên nhân là nhiều tuyến vận tải có điểm trung chuyển tại vùng bị coi là khu vực rủi ro, kéo theo phí bảo hiểm chiến tranh tăng mạnh. Đặc biệt, chuỗi vận chuyển lạnh dễ bị tổn thương nhất do phụ thuộc nghiêm ngặt vào thời gian và điều kiện bảo quản. Nếu hành trình kéo dài, container lạnh khan hiếm sẽ khiến chi phí lưu bãi tăng cao, đồng thời làm giảm chất lượng hàng hóa xuất khẩu.
Xung đột tại Trung Đông đang đặt các doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sang thị trường Halal trước nhiều rủi ro ngắn hạn. PGS, TS Đinh Công Hoàng, Trưởng phòng Nghiên cứu Trung Đông và Tây Á, thuộc Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và châu Phi (Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) cho rằng: Trong thách thức vẫn tồn tại cơ hội khi các quốc gia Vùng Vịnh, vốn phụ thuộc lớn vào nhập khẩu thực phẩm sẽ buộc phải tìm kiếm nguồn cung thay thế ổn định từ châu Á. Vì vậy, doanh nghiệp Việt cần chủ động đa dạng hóa thị trường, giảm phụ thuộc vào một số tuyến vận tải hoặc khu vực nhất định, đồng thời nâng cao năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn Halal quốc tế. Về dài hạn, Việt Nam cần chuyển từ mô hình xuất khẩu thô sang xây dựng một hệ sinh thái Halal hoàn chỉnh, dựa trên nguyên tắc “đa tuyến - đa chuẩn - đa thị trường”. Đây được xem là giải pháp quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng thích ứng và giảm rủi ro trước những biến động địa chính trị.