Rooibos, còn được biết đến với tên gọi “bụi cây đỏ”, chỉ sinh trưởng tự nhiên trên diện tích khoảng 60.000 ha tại vùng Cederberg, cách thành phố Cape Town khoảng 250 km. Trong nhiều thế hệ, người San và người Khoi bản địa đã thu hái những chiếc lá hình kim của loài cây này để pha trà. Tuy nhiên, chỉ khi được đưa vào canh tác và thương mại hóa, rooibos mới dần vượt ra khỏi phạm vi địa phương để tiếp cận người tiêu dùng trên khắp thế giới.
Trong giai đoạn 2022-2024, mức tiêu thụ rooibos toàn cầu tăng 12,5%. Đáng chú ý, năm 2025, lượng xuất khẩu lần đầu vượt mốc 10.000 tấn, gần gấp đôi so khoảng 5.900 tấn của năm 2015. Theo ông Martin Bergh, Tổng Giám đốc điều hành (CEO) Rooibos Limited - doanh nghiệp chế biến rooibos lâu đời và lớn nhất thế giới - sự tăng trưởng này trước hết đến từ việc ngày càng nhiều người biết đến và yêu thích loại trà đặc biệt của Nam Phi. Bên cạnh hương vị riêng biệt, đặc tính không chứa caffeine tự nhiên cũng giúp rooibos phù hợp xu hướng tiêu dùng hướng tới sức khỏe.
Trên nền tảng đó, ngành công nghiệp rooibos của Nam Phi đang từng bước mở rộng quy mô sản xuất, đa dạng hóa sản phẩm và tìm kiếm thêm các thị trường mới. Rooibos Limited hiện xuất khẩu sản phẩm trị giá khoảng 400 triệu rand (24,17 triệu USD) mỗi năm tới hơn 50 quốc gia, chiếm gần một nửa tổng kim ngạch xuất khẩu rooibos của Nam Phi.
Cùng quá trình thương mại hóa, vấn đề bảo vệ nguồn gốc sản phẩm và chia sẻ lợi ích với cộng đồng bản địa cũng ngày càng được quan tâm. Người San và người Khoi đã khai thác rooibos trong tự nhiên trước khi loài cây này được đưa vào canh tác từ những năm 30 thế kỷ trước. Tuy nhiên, trong thời kỳ Apartheid, các doanh nghiệp do người da trắng sở hữu nhận được nhiều chính sách hỗ trợ, trong khi nông dân bản địa bị hạn chế cơ hội tham gia ngành sản xuất này. Sau kiến nghị của Hội đồng San Nam Phi năm 2011, quá trình đàm phán kéo dài nhiều năm đã dẫn tới thỏa thuận chia sẻ lợi ích được ký kết năm 2019 giữa ngành rooibos và đại diện người San, người Khoi. Theo đó, các doanh nghiệp phải đóng khoản phí hằng năm cho những cộng đồng nắm giữ tri thức truyền thống liên quan rooibos.
Ngoài ra, năm 2021, khi Liên minh châu Âu (EU) công nhận rooibos là sản phẩm có Chỉ dẫn địa lý được bảo hộ (PDO), trở thành sản phẩm đầu tiên của châu Phi đạt được danh hiệu này. Theo quy định, chỉ những sản phẩm được thu hoạch và chế biến tại các khu vực được chỉ định thuộc hai tỉnh Western Cape và Northern Cape mới được phép sử dụng tên gọi rooibos tại thị trường EU. Theo ông Bergh, PDO mang lại “lợi ích phòng vệ rất lớn”, trong khi bà Marthane Swart, đại diện Hội đồng Rooibos Nam Phi cho rằng, cơ chế này không chỉ góp phần nâng cao nhận diện sản phẩm mà còn tạo thêm động lực cho xuất khẩu.
Tuy nhiên, đà tăng trưởng của ngành rooibos cũng đối mặt không ít thách thức. Loài cây này chỉ có thể sinh trưởng trong điều kiện địa lý đặc thù và đặc biệt nhạy cảm với lượng mưa cũng như chất lượng đất. Biến đổi khí hậu đang khiến mùa hè ngày càng khô hạn hơn, trong khi lượng mưa mùa đông suy giảm, góp phần làm sản lượng thu hoạch năm 2023 giảm 17%. “Chúng tôi chỉ có thể trồng loại cây này tại một khu vực địa lý rất cụ thể. Vì vậy, trong khi ngành đang tập trung vào tăng trưởng, chúng tôi luôn phải nỗ lực cân bằng để phát triển một cách có trách nhiệm, phù hợp với điều kiện môi trường hiện có”, bà Swart cho biết.
Từ một loại cây gắn với tri thức truyền thống của cộng đồng bản địa, rooibos đã trở thành mặt hàng xuất khẩu mang lại giá trị kinh tế đáng kể cho Nam Phi và ngày càng khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng bền vững, ngành hàng này không chỉ cần mở rộng thị trường mà còn phải bảo vệ nguồn gốc xuất xứ, thích ứng biến đổi khí hậu và bảo đảm lợi ích hài hòa cho cộng đồng địa phương. Trên hành trình này, khả năng cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, bảo tồn tri thức bản địa và gìn giữ hệ sinh thái đặc thù sẽ quyết định tương lai của loại “trà đỏ” nổi tiếng này trên thị trường toàn cầu.