Hôm nay, tôi đã lắng nghe con mình chưa?

Trong nhiều cuộc tiếp xúc với phụ huynh, rất nhiều cha mẹ chia sẻ với tôi một nguyện vọng rất thật: “Mong con được hạnh phúc”. Song, khi được hỏi: “Hạnh phúc là gì?”, nhiều người lại ngập ngừng.

Bên cạnh gia đình luôn là khoảng thời gian chất lượng để vun trồng một thế hệ hạnh phúc. Ảnh: UNICEF Việt Nam
Bên cạnh gia đình luôn là khoảng thời gian chất lượng để vun trồng một thế hệ hạnh phúc. Ảnh: UNICEF Việt Nam

Đáng chú ý, trong phần lớn câu trả lời, hạnh phúc của đứa trẻ được mô tả qua góc nhìn của người lớn là học giỏi, là đoạt giải cao, vào trường tốt, có nghề nghiệp thu nhập cao, cơ hội thăng tiến và địa vị xã hội. Cha mẹ hiếm khi hỏi con em mình: “Với con, hạnh phúc là gì?”, và thật sự lắng nghe đáp án.

Người lớn đang định nghĩa hạnh phúc của con trẻ như thế nào?

Rất nhiều phụ huynh có một niềm tin ngầm định rằng đầu tư cho tuổi thơ chính là đầu tư cho tương lai. Và rồi, chúng ta chuyển hóa tư duy đó thành một chuỗi các “bước chuẩn bị” cho thành công sau này của các em ngay khi còn nhỏ: Học tiếng Anh từ bốn tuổi, đọc sách trước khi đi học, học lập trình máy tính từ lớp một, tham gia các kỳ thi năng lực và cuộc thi dưới các hình thức khác nhau, rồi các lớp học nghệ thuật, thể thao... Mọi thứ đều được đo lường bằng điểm số, bằng chứng chỉ, bằng giải thưởng. Người lớn tin rằng khi con đạt được những thứ đó, con sẽ hạnh phúc giống như mình. Nhưng thực tế có thật sự vậy không?

Nghiên cứu về sức khỏe tâm thần và sự phát triển của trẻ em vị thành niên do Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) thực hiện chỉ ra: Cứ bốn học sinh từ 14-15 tuổi thì có một em gặp vấn đề về sức khỏe tâm thần như trầm cảm, rối loạn lo âu, rối loạn cư xử. Ước tính có khoảng 12% đến 20% trẻ em Việt Nam có tổn thương và nhu cầu được hỗ trợ về sức khỏe tâm thần. Đó là những con số không hề nhỏ và nó phản ánh một thực tế chua xót: Chúng ta đã đầu tư rất nhiều cho tri thức, thành tích của trẻ em, nhưng lại quên mất rằng hạnh phúc của một đứa trẻ lại không được đo bằng những thứ đó.

Chúng ta sống trong một thời đại mà trẻ em chưa bao giờ có được nhiều điều kiện vật chất đến thế. Hầu hết các em được tham gia nhiều hoạt động giáo dục ở trường, được đi du lịch, được sử dụng máy tính bảng, được tham gia các lớp học năng khiếu từ piano, hội họa, bơi lội cho đến lập trình và robotics. Nhưng chính sự đầy đủ đó lại đang che khuất một thực tế: Nhiều em đang ngày càng cảm thấy cô đơn. Cô đơn, vì thiếu đi kết nối thực thụ với những người chung quanh. Khi lịch học kín đặc thay thế cho thời gian cùng gia đình, khi mọi cuộc trò chuyện giữa cha mẹ và con cái xoay quanh chủ đề điểm số và xếp hạng, giao tiếp tình thân giữa các thành viên trong gia đình mỗi buổi tối lại bị thay thế bằng những bài giáo huấn và bị cắt đứt bởi những lớp học online, các em sẽ không còn muốn giao tiếp.

Tại tọa đàm “Để trẻ em Việt lớn lên với tuổi thơ không áp lực” do Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam tổ chức vào tháng 3/2025, nhiều chuyên gia đã thừa nhận: Yêu cầu cao trong chương trình giảng dạy từ trường học đang tạo ra áp lực học tập lớn hơn, dẫn đến nhiều hệ lụy tiêu cực cho trẻ em, từ thể chất đến tâm thần.

Và chúng ta thấy ngày càng nhiều trẻ em có những biểu hiện căng thẳng tâm lý như mất ngủ, ăn không ngon, giận dữ, thu mình trong phòng, hoặc ngược lại, trở nên lạnh lùng, vô cảm với thế giới chung quanh. Chúng ta đã tạo ra một thế hệ trẻ em được “ăn ngon, mặc đẹp, học giỏi, hưởng thụ nhiều dịch vụ”, nhưng có lẽ chưa hề được hỏi: Các em có thật sự vui không, hạnh phúc không? Có ai còn để ý, trẻ em cần không gian để đơn giản được là mình, được chơi bóng đũa, được chạy nhảy trong không gian xanh, được thư giãn mà không cần phải hoàn thành bất kỳ nhiệm vụ nào?

Mùa hè từng là thời gian đặc biệt nhất của tuổi thơ trong ký ức thế hệ Gen X - những ngày đánh khăng, đá bóng, nhảy dây, chơi nấu ăn, đọc sách dưới bóng cây. Nhưng giờ đây, mùa hè của nhiều trẻ em thế hệ Gen Z và Gen Alpha đã “biến mất”. Các em chuyển từ lớp học này sang lớp học khác - từ Toán sang tiếng Anh, từ piano sang vẽ, từ trường học sang màn hình. Công nghệ, bên cạnh những giá trị nó mang lại, cũng đang tạo ra một thế giới ảo và bất động, song song những mối nguy trên mạng xã hội.

Theo khảo sát của UNICEF năm 2024, 86% trẻ em Việt Nam 12-13 tuổi sử dụng internet hằng ngày và con số này tại lứa tuổi 14-15 là 95% với thời lượng trung bình khoảng 6 tiếng rưỡi. Đặc biệt, độ tuổi trung bình mà trẻ em Việt Nam bắt đầu sử dụng điện thoại là chín tuổi, sớm hơn bốn năm so với trung bình toàn cầu, theo những khảo sát của Google Việt Nam năm 2023.

Quyền được sống trọn vẹn trong hiện tại

Chúng ta cũng đừng chỉ đổ tại màn hình. Hãy nhìn vào các thành phố lớn ngày nay, xem đô thị hiện tại có còn thân thiện với trẻ em không? Công viên, khu vui chơi - những không gian tự nhiên cho trẻ em vận động và giao tiếp an toàn đang ngày càng hiếm hoi. Những khoảng không được tận dụng thành khu ăn uống, trung tâm thương mại và các tòa nhà chung cư bê-tông đóng khung. Một trẻ em sinh ra và lớn lên ở đô thị ngày nay thực chất sống trong một không gian được thiết kế cho người lớn, ngột ngạt và vội vã, đặc biệt ở các đô thị trung tâm.

Nhà trường, với vai trò là môi trường ảnh hưởng quan trọng nhất đến sự phát triển tâm lý xã hội của thanh thiếu niên, cũng cần được nhìn lại. Khi nhà trường quá tập trung vào thành tích học tập, khi các em được đánh giá chủ yếu qua điểm thi, khi những hoạt động vận động, nghệ thuật, trải nghiệm văn hóa và vui chơi bị xem là “phụ” hoặc “không cần thiết”, chúng ta đang gửi cho trẻ em một thông điệp ngầm: Chỉ có thành tích mới quan trọng. Xã hội chú trọng thành tích quá mức đã tạo ra một vòng lặp áp lực: Cha mẹ truyền sự bất an cho con, con mang lo lắng đến trường, nhà trường tăng thêm yêu cầu và vòng lặp lại tiếp tục. Học sinh không được phép thất bại, không được phép “dừng lại” để nghĩ về những gì mình thật sự yêu thích.

Quyền vui chơi, giải trí lành mạnh của trẻ em được luật quy định rõ ràng, nhưng thực tế, bao nhiêu em trẻ em thật sự có thời gian vui chơi tự do mỗi ngày? Khi mọi khoảng thời gian rảnh được lập kế hoạch kín mít bởi người lớn, khi vui chơi, nghỉ ngơi trở thành thứ xa xỉ hoặc được định nghĩa là lười, khi những ngôi sao trong nhà trường lại luôn là những em có điểm cao nhất, nhiều huy chương, giải thưởng nhất thì quyền vui chơi chỉ còn là những tuyên bố trên giấy.

Quyền được nghỉ ngơi cũng tương tự. Cơ thể và tâm trí của trẻ em cần thời gian để phục hồi (đơn giản là không làm gì cả) để mơ mộng và nảy ra những ý tưởng mới. Nhưng nhiều cha mẹ vẫn lo sợ khi con “không làm gì cả”, như thể rảnh rỗi là một loại tội lỗi. Trong khi đó, những nghiên cứu về tâm lý học phát triển đã chứng minh rằng, chính những khoảnh khắc “không làm gì” mới là khoảnh khắc đầy đủ nhất để não bộ xử lý thông tin, hình thành sáng tạo và xây dựng năng lực tự quyết. Vui chơi không phải là sự lãng phí thời gian, mà là cách tự nhiên nhất để trẻ em khám phá thế giới tâm trí của chính mình.

Quyền được an toàn về tâm thần và quyền được lắng nghe là hai quyền mà xã hội chúng ta mới chầm chậm nhận ra. Một đứa trẻ cần được sống trong một môi trường không có bất an, không bị bỏ mặc, không bị so sánh với “con nhà người ta”, không bị tiếp cận với những chất liệu bạo lực, tình dục không phù hợp trên môi trường trực tuyến. Đồng thời, trẻ em cần được lắng nghe - không phải kiểu lắng nghe để phản biện, giáo huấn, mà là lắng nghe để thấu cảm, về suy nghĩ, nhu cầu, mong muốn, ước mơ, cảm xúc... Khi một đứa trẻ nói “con mệt”, hãy nghĩ rằng chúng ta đang nghe thấy một lời đề nghị trợ giúp về tâm lý.

Hành trình nuôi dưỡng một thế hệ khỏe cả về thể chất lẫn tinh thần không phải là trách nhiệm của một cá nhân. Nó đòi hỏi sự chung tay của gia đình - nơi mà tình yêu thương vô điều kiện được thể hiện thông qua việc lắng nghe, tôn trọng và đồng hành cùng con; của nhà trường - nơi mà giáo dục không chỉ là truyền lại kiến thức, mà còn là nuôi dưỡng những đứa trẻ trở thành những con người tự tin, có trách nhiệm, biết yêu thương; và của xã hội - nơi mà mọi chính sách, mọi không gian công cộng đều được thiết kế thân thiện và tập trung vào sự phát triển của đứa trẻ.

Nhân Ngày Quốc tế Thiếu nhi 1/6, mỗi chúng ta hãy tự hỏi: Hôm nay, tôi đã lắng nghe con mình chưa? Tôi đã để con được là chính mình chưa? Và quan trọng hơn thế, bạn có nhớ rằng, bạn cũng từng là một đứa trẻ với khát khao được sống trọn vẹn với tuổi thơ của chính mình không?

Hãy hỏi, và hành động! ■

Theo tôi, một ngôi trường hạnh phúc trước hết phải là nơi học sinh cảm thấy an toàn, được yêu thương, tôn trọng và được phát triển. Nhà trường luôn chú trọng xây dựng môi trường giáo dục thân thiện, gần gũi; mỗi thầy cô giáo không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn là người đồng hành, lắng nghe và chia sẻ với học sinh. Chúng tôi đặc biệt quan tâm đến đời sống tinh thần của các em bán trú, tạo không khí như một gia đình để các em yên tâm học tập và rèn luyện.

Với chúng tôi, hạnh phúc không phải là điều gì quá lớn lao, mà bắt đầu từ những việc làm giản dị mỗi ngày: một lời động viên, một tiết học tích cực, một môi trường thân thiện và một mái trường mà mỗi học sinh đều mong muốn được đến mỗi ngày.`

Hoàng Thị Hậu
Phó Hiệu trưởng Trường Phổ thông Dân tộc Bán trú THCS Tri Lễ (Lạng Sơn)

Có thể bạn quan tâm

Ước mơ trở thành phi hành gia của bạn Nguyễn Lê Hà Vy, lớp 5B, Trường tiểu học Phúc Tân.

Ðiều chúng em mong muốn!

Trong guồng quay hối hả của cuộc sống hiện đại, nhiều khi những mong mỏi của trẻ em chưa được lắng nghe, chưa được thấu cảm trọn vẹn. Cần lắm những diễn đàn, những kênh kết nối để trẻ em được cất tiếng nói.

Ảnh sử dụng đồ hoạ AI.

Agentic AI - Cơ hội không chia đều cho tất cả

Năm 2026, Agentic AI nổi lên như hiện tượng công nghệ định hình lại cách thế giới làm việc. Bài toán đặt ra cho Việt Nam không còn là "có nên ứng dụng", mà phải "làm thế nào để bắt kịp và làm chủ" trong bối cảnh công nghệ đang tái định nghĩa năng suất, lao động và lợi thế cạnh tranh.

Kỹ sư phần mềm là đối tượng dễ bị ảnh hưởng bởi AI. Nguồn: FPT

Thuê trí tuệ - Lằn ranh đỏ

Trong lịch sử kinh tế, có một thứ vẫn luôn được coi là tài sản không thể chia, không thể mua, không thể bị tước đi: Trí tuệ của con người. Thời điểm Agentic AI (trí tuệ nhân tạo tự chủ) bùng nổ, điều đó không còn đúng nữa.

Trại huấn luyện của tác giả Linh Phan dành cho cá nhân muốn phát triển “công ty một người”. Nguồn: Vietnam Solo Expert

Mỗi cá nhân không còn nhỏ bé

Công nghệ có thể giúp một người vận hành như doanh nghiệp. Nhưng chỉ con người đủ trưởng thành mới có thể biến công nghệ thành tài sản, thay vì biến mình thành một cỗ máy sản xuất nhiều hơn.

Dự án cầu Nhật Tân (Hà Nội) không chỉ là công trình trọng điểm sử dụng hiệu quả vốn vay ODA từ Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA), mà còn được coi là biểu tượng thể hiện tình hữu nghị Việt-Nhật. (Ảnh: Thành Đạt)

Nâng tầm tín nhiệm quốc gia

Hội nghị lần thứ II Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV đã thông qua Kết luận số 18-KL/TW, trong đó có đề cập tài chính quốc gia và vay, trả nợ công, đầu tư công trung hạn 5 năm 2026 - 2030.

Ông Nguyễn Quốc Phương (ảnh bên), Cục trưởng Cục Quản lý nợ và Kinh tế đối ngoại (Bộ Tài chính)

Cải cách tư duy quản lý, mở rộng dư địa huy động vốn

“Được kỳ vọng sẽ tháo gỡ những “nút thắt” kéo dài trong triển khai các dự án ODA và vay ưu đãi, Nghị định số 119/2026/NĐ-CP của Chính phủ (Nghị định 119) có rất nhiều điểm mới đáng chú ý, tác động tích cực đến tiến độ triển khai cũng như định hướng huy động vốn trong giai đoạn đặc biệt quan trọng hiện nay”.

Thực tế, chi phí vốn của cả nền kinh tế đang ở mức cao, làm giảm năng lực cạnh tranh, hạn chế khả năng đầu tư của doanh nghiệp, do đó bài toán hạ chi phí vốn đã trở nên cấp thiết.

Chìa khóa để hạ chi phí vốn cho nền kinh tế

Xếp hạng tín nhiệm quốc gia phản ánh khả năng trả nợ và mức độ rủi ro của một quốc gia. Xếp hạng tín nhiệm càng cao, chi phí vay vốn của Chính phủ, của doanh nghiệp quốc gia đó càng thấp, khả năng tiếp cận nhà đầu tư quốc tế càng lớn và ngược lại.

Cuộc sống của người dân châu Phi luôn phải đối mặt áp lực lớn cả về chính trị và xã hội, thậm chí sự bất bình đẳng do tình trạng “sống dựa” vào vay nợ của các quốc gia ở khu vực này.

Nhận diện vòng xoáy nợ nần trên toàn cầu

Khi đối mặt khủng hoảng cán cân thanh toán, tức không đủ khả năng chi trả cho nhập khẩu hay thanh toán nợ nước ngoài, các quốc gia thường tìm đến Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) hoặc những phương thức xử lý nợ mới.

Nhiều chương trình kết nối của CSIP đã hỗ trợ cộng đồng làm thiện nguyện chia sẻ bài học kinh nghiệm. (Nguồn: CSIP)

Chuyển dịch từ tự phát sang chú trọng bền vững

Nhìn một cách tổng thể, hoạt động thiện nguyện tại Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng, từ những hành động mang tính tự phát, đang dần trở thành một nguồn lực xã hội có khả năng đóng góp vào các mục tiêu phát triển dài hạn.

Sự sụt giảm nguồn tài trợ đang mang đến những hệ lụy to lớn cho hệ thống cứu trợ nhân đạo toàn cầu.

Cân bằng phương trình bất khả thi

Chưa bao giờ, thế giới đối diện nhu cầu cứu trợ nhân đạo lớn như hiện tại. Nhưng có lẽ cũng chưa bao giờ, nguồn tài trợ dành cho những hoạt động nhân đạo lại “eo hẹp” như lúc này.

Góc tập huấn sơ cứu - Góc “đắt hàng” nhất trong khuôn khổ Lễ phát động Tháng Nhân đạo năm 2026 cấp quốc gia tại Cung Thể thao Quần Ngựa (Hà Nội).

80 năm - Hành trình Nhân ái vì cộng đồng

Tháng Nhân đạo 2026 gắn với dấu mốc kỷ niệm 80 năm thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam và 136 năm Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh - Người sáng lập và là Chủ tịch danh dự đầu tiên của Hội.

Cán bộ kỹ thuật lấy mẫu cho quá trình nghiên cứu chiết tách. (Nguồn: Viện Công nghệ xạ hiếm)

Nền tảng của công nghiệp xanh

Trong bối cảnh toàn cầu hóa cũng như cam kết lịch sử đưa mức phát thải ròng về “0”, đất hiếm nổi lên như một nhóm vật liệu chiến lược mang tính quyết định, không thể thay thế.

Ông Trần Bình Trọng, Cục trưởng Địa chất và Khoáng sản Việt Nam - Bộ Nông nghiệp và Môi trường.

Chế biến sâu và nâng tầm công nghệ

Chia sẻ với Nhân Dân cuối tuần, ông Trần Bình Trọng, Cục trưởng Địa chất và Khoáng sản Việt Nam - Bộ Nông nghiệp và Môi trường, chia sẻ: Trong quá trình cấp phép đầu tư, khai thác đất hiếm phải bảo đảm không chỉ dừng ở khai thác thô mà luôn gắn với chế biến sâu và chuyển giao, nâng tầm công nghệ.

Nếu không được kiểm soát, gánh nặng môi trường do khai thác khoáng sản có thể đè nặng lên vai của cộng đồng dân cư. (Ảnh Hoàng Tuân)

Gia cố “màng lọc” bảo vệ môi trường

Việc tồn tại nhiều điểm khai thác khoáng sản thiếu bền vững, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi sinh đòi hỏi công tác quản lý phải xem xét nghiêm túc, từ đó tìm ra giải pháp phù hợp trong khai thác, tách chế đất hiếm.

Ông Phạm Hùng Cát (trái) chia sẻ nỗi lo lắng khi môi trường bị đe dọa. (Ảnh NAM NGUYỄN)

Bài toán lãng phí kép từ một vụ vi phạm

Từng là một công trường khai thác sôi động, nhưng hiện giờ, khu mỏ đất hiếm thuộc thôn Yên Sơn, xã Xuân Ái (tỉnh Lào Cai) trở nên im lìm. Nhà xưởng bị bỏ hoang, máy móc hoen gỉ, tồn tại nguy cơ đe dọa môi trường nước trong khu vực.

Một dự án khai thác đất hiếm tại bang Alaska (Mỹ).

Điều quan trọng nhất không phải là trữ lượng

Sở hữu tiềm năng đất hiếm đứng thứ hai thế giới, Việt Nam đang nắm trong tay một lợi thế địa kinh tế quan trọng. Tuy nhiên, khoảng cách từ trữ lượng dưới lòng đất đến một ngành công nghiệp mang lại giá trị thực tiễn là một chặng đường dài.

LS Eco Energy (Hàn Quốc) công bố kế hoạch đầu tư hạ tầng tinh luyện đất hiếm tại Thành phố Hồ Chí Minh vào tháng 12/2025. Nguồn LS Eco Energy

Tận dụng lợi thế chuỗi cung ứng

Với tiềm năng sẵn có, Việt Nam không chỉ cần khai thác đất hiếm một cách thông minh, mà còn cần xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch, tận dụng được các lợi thế về tài nguyên.

Mô hình dự án đường sắt tốc độ cao Hà Nội- Quảng Ninh, với tổng mức đầu tư hơn 5,6 tỷ USD vừa chính thức khởi công tại Quảng Ninh. Ảnh có sử dụng đồ họa AI

ĐỘT PHÁ VỀ KẾT NỐI HẠ TẦNG CHIẾN LƯỢC

Trong bối cảnh thế giới đẩy mạnh phát triển hạ tầng giao thông bền vững và hiện đại, đường sắt tốc độ cao không chỉ là biểu tượng của năng lực công nghệ, khả năng tổ chức mà còn thể hiện tầm nhìn chiến lược quốc gia.

Trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn, nhiều nghệ sĩ trẻ cùng ekip đã chủ động có các đàm phán đa tầng trong chuyển quyền sử dụng có điều kiện, nhằm bảo vệ tối đa quyền lợi của mình. Ảnh minh họa: KHIẾU MINH

Lấp đầy những khoảng trống ý thức

Bên cạnh Luật Sở hữu trí tuệ, được ban hành lần đầu vào cuối năm 2005, có hiệu lực từ ngày 1/7/2006 và đến nay, đã qua nhiều lần sửa đổi để phù hợp với diễn tiến của xã hội, Việt Nam hiện có một hệ thống văn bản quy phạm pháp luật khá đầy đủ liên quan việc bảo vệ quyền tác giả và các quyền liên quan quyền tác giả.