Mở rộng hợp tác quốc tế, nâng cao vị thế Hải quan Việt Nam
Cùng với tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của đất nước, hoạt động hợp tác và hội nhập quốc tế của ngành hải quan thời gian qua ngày càng được mở rộng cả về chiều rộng lẫn chiều sâu. Không chỉ dừng ở việc thiết lập quan hệ hợp tác, Hải quan Việt Nam đang từng bước tham gia chủ động hơn vào quá trình xây dựng các chuẩn mực, cơ chế hợp tác và các sáng kiến quốc tế trong lĩnh vực hải quan.
Đến nay, Hải quan Việt Nam đã hình thành, thiết lập và duy trì quan hệ hợp tác với 187 cơ quan hải quan thành viên của Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO). Mạng lưới hợp tác rộng khắp này tạo nền tảng quan trọng để tăng cường trao đổi thông tin, chia sẻ kinh nghiệm quản lý, phối hợp kiểm soát hải quan và thúc đẩy thuận lợi hóa thương mại.
Bên cạnh việc mở rộng quan hệ với các nước trong khu vực, Hải quan Việt Nam cũng không ngừng củng cố quan hệ với nhiều đối tác lớn, quan trọng như Trung Quốc, Lào, Campuchia, Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Anh, Australia, Hà Lan… Đây đều là những đối tác có kim ngạch thương mại lớn với Việt Nam, đồng thời có kinh nghiệm quản lý hải quan hiện đại, là cơ sở để Hải quan Việt Nam học hỏi, tiếp cận các mô hình quản lý tiên tiến.
Trong bối cảnh thương mại quốc tế phát triển mạnh mẽ, yêu cầu đặt ra đối với cơ quan hải quan không chỉ là quản lý hiệu quả mà còn phải tạo thuận lợi tối đa cho hoạt động xuất nhập khẩu, bảo đảm lưu thông hàng hóa nhanh chóng nhưng vẫn kiểm soát tốt rủi ro. Chính vì vậy, hợp tác quốc tế trở thành kênh quan trọng để Hải quan Việt Nam tiếp cận các chuẩn mực quản lý hiện đại, ứng dụng công nghệ mới và nâng cao năng lực thực thi.
Cùng với hợp tác song phương, Hải quan Việt Nam cũng tham gia tích cực, chủ động và ngày càng thể hiện vai trò cao hơn tại các diễn đàn hợp tác đa phương như WCO, Tổ chức Thương mại thế giới (WTO), Diễn đàn Hợp tác Á-Âu (ASEM), Hiệp hội Các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), Diễn đàn Hợp tác kinh tế châu Á-Thái Bình Dương (APEC)…
Thông qua các cơ chế này, Hải quan Việt Nam không chỉ tham gia thực hiện các cam kết quốc tế mà còn từng bước đóng góp vào quá trình xây dựng chính sách, thúc đẩy hợp tác hải quan khu vực và toàn cầu. Việc tham gia sâu vào các diễn đàn đa phương cũng giúp ngành hải quan cập nhật nhanh các xu hướng quản lý mới, tăng cường phối hợp trong phòng, chống buôn lậu, gian lận thương mại, vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới.
Đến nay, Hải quan Việt Nam đã ký kết hơn 60 điều ước và thỏa thuận quốc tế song phương và đa phương trong lĩnh vực hải quan. Trong đó có 11 điều ước quốc tế đa phương cấp Chính phủ, 14 điều ước quốc tế song phương cấp Nhà nước và Chính phủ, cùng 37 thỏa thuận quốc tế song phương cấp Bộ và Tổng cục.
Hệ thống các hiệp định, thỏa thuận này tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho việc tăng cường hợp tác, trao đổi thông tin, hỗ trợ kỹ thuật, phối hợp kiểm soát và hỗ trợ lẫn nhau trong thực thi pháp luật hải quan. Đồng thời, đây cũng là nền tảng để thúc đẩy quá trình hài hòa hóa thủ tục, đơn giản hóa quy trình và tạo thuận lợi thương mại giữa Việt Nam với các đối tác.
Một trong những dấu ấn nổi bật của Hải quan Việt Nam trong tiến trình hội nhập là việc tham gia tích cực vào các cam kết về hải quan và tạo thuận lợi thương mại trong các hiệp định thương mại tự do (FTA). Hiện nay, Hải quan Việt Nam là đầu mối theo dõi việc thực thi và tham gia đàm phán các cam kết về hải quan và tạo thuận lợi thương mại trong 17 hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương mà Việt Nam tham gia.
Điều này cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của cơ quan hải quan trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế. Các cam kết về hải quan không chỉ liên quan đến cắt giảm thủ tục, đơn giản hóa quy trình mà còn gắn với yêu cầu hiện đại hóa quản lý, ứng dụng công nghệ thông tin, minh bạch hóa chính sách và nâng cao năng lực quản lý rủi ro.
Tiếp cận chuẩn mực quốc tế, thúc đẩy hiện đại hóa hải quan
Trong khuôn khổ hợp tác đa phương, Hải quan Việt Nam đã gia nhập nhiều công cụ pháp lý quốc tế quan trọng của lĩnh vực hải quan. Đây được xem là nền tảng để từng bước tiệm cận các chuẩn mực quản lý hiện đại trên thế giới.
Trong đó có Công ước Kyoto về đơn giản hóa và hài hòa hóa thủ tục hải quan; Công ước HS về hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa; Hiệp định Hải quan ASEAN; Danh mục Biểu thuế hài hòa ASEAN; Hiệp định và Nghị định thư Cơ chế một cửa ASEAN; Nghị định thư Hệ thống quá cảnh hải quan ASEAN; Hiệp định Tạo thuận lợi thương mại của WTO.
Việc tham gia các công cụ pháp lý quốc tế này không chỉ thể hiện cam kết hội nhập sâu rộng của Việt Nam mà còn tạo động lực thúc đẩy quá trình cải cách, hiện đại hóa hải quan trong nước.
Đặc biệt, các chuẩn mực quốc tế về quản lý hải quan hiện đại đã hỗ trợ Hải quan Việt Nam từng bước chuyển mạnh từ phương thức quản lý thủ công sang quản lý điện tử, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, áp dụng quản lý rủi ro, mở rộng cơ chế hải quan một cửa và thúc đẩy kết nối dữ liệu giữa các cơ quan quản lý nhà nước.
Cùng với đó, việc thực hiện các cam kết tạo thuận lợi thương mại cũng góp phần rút ngắn thời gian thông quan, giảm chi phí cho doanh nghiệp và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Trong khuôn khổ song phương, Hải quan Việt Nam đã ký kết các hiệp định, thỏa thuận hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau trong lĩnh vực hải quan với khoảng 48 nước đối tác. Trong đó có nhiều đối tác quan trọng như Trung Quốc, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Anh, Australia, Liên bang Nga, Belarus, Ukraine, Ấn Độ, Italia, Hà Lan…
Các cơ chế hợp tác song phương này góp phần tăng cường trao đổi thông tin nghiệp vụ, phối hợp điều tra, xác minh, đấu tranh chống buôn lậu, gian lận thương mại, vận chuyển trái phép ma túy, hàng cấm và các hành vi vi phạm pháp luật hải quan.
Đồng thời, đây cũng là kênh quan trọng để Hải quan Việt Nam tiếp cận kinh nghiệm quản lý tiên tiến, nâng cao năng lực cán bộ và thúc đẩy triển khai các chương trình cải cách hiện đại hóa.
Thông qua hợp tác quốc tế, Hải quan Việt Nam cũng đã tranh thủ và huy động hiệu quả nhiều nguồn lực hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế và đối tác phát triển cho quá trình cải cách, hiện đại hóa ngành.
Nhiều chương trình, dự án hợp tác quốc tế đã được triển khai, tập trung vào các lĩnh vực kiểm soát hải quan, bảo đảm an ninh, an toàn chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực quản lý.
Tiêu biểu có Chương trình Kiểm soát Container (CCP); Chương trình toàn cầu về quản lý các chất nguy hiểm (GRIDS); hợp tác với Ủy ban Kiểm soát ma túy quốc tế (INCB); Chương trình Kiểm soát xuất khẩu và An ninh biên giới (EXBS); Dự án Megaport; Dự án của Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế (IAEA) về hệ thống phát hiện phóng xạ tại cảng biển và sân bay quốc tế.
Các chương trình hợp tác này đã hỗ trợ Hải quan Việt Nam tiếp cận trang thiết bị hiện đại, nâng cao năng lực kiểm soát, phân tích rủi ro, phát hiện hàng cấm, ma túy, vật liệu nguy hiểm và các nguy cơ đe dọa an ninh xuyên biên giới.
Đặc biệt, trong bối cảnh tội phạm xuyên quốc gia, buôn lậu và gian lận thương mại ngày càng diễn biến phức tạp với phương thức, thủ đoạn tinh vi, sự phối hợp quốc tế và chia sẻ thông tin giữa các cơ quan hải quan có ý nghĩa ngày càng quan trọng.
Thông qua hợp tác quốc tế, Hải quan Việt Nam không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về hải quan mà còn góp phần bảo vệ an ninh kinh tế, an ninh quốc gia và tạo môi trường thương mại minh bạch, thuận lợi cho cộng đồng doanh nghiệp.
Quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng cũng đang đặt ra yêu cầu tiếp tục đổi mới mạnh mẽ đối với ngành hải quan. Trong đó, việc hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tăng cường ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu lớn sẽ là những yếu tố then chốt để Hải quan Việt Nam đáp ứng yêu cầu quản lý trong giai đoạn mới.
Với nền tảng hợp tác quốc tế ngày càng mở rộng, cùng quá trình chủ động hội nhập sâu rộng, Hải quan Việt Nam đang từng bước khẳng định vị thế là một thành viên tích cực, trách nhiệm trong cộng đồng hải quan quốc tế, đồng thời tạo thêm động lực quan trọng cho tiến trình xây dựng hải quan hiện đại, chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả.