Chuẩn hóa dữ liệu hiện trường và quy trình sản xuất
Đứng giữa vườn cao su của Công ty TNHH Một thành viên Tổng Công ty cao su Đồng Nai, thay vì xem tin tức, người kỹ sư liên tục thao tác trên điện thoại thông minh. Anh đang truy xuất nguồn gốc từng lô cao su thông qua một ứng dụng chuyên dụng.
Những hình ảnh sống động này minh chứng cho nỗ lực số hóa và minh bạch hóa chuỗi cung ứng từ gốc của ngành cao su Việt Nam, giúp đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe như FSC hay PEFC để vươn ra thị trường quốc tế. Ứng dụng di động (mobile app) do Tổng Công ty cao su Đồng Nai tự phát triển trên hai nền tảng iOS và Android đã số hóa toàn bộ chu trình canh tác - từ khâu tái canh, bón phân, phòng trừ sâu bệnh đến thu hoạch mủ. Công nhân có thể cập nhật dữ liệu trực tiếp tại hiện trường, sau đó hệ thống sẽ tự động đo lường tiến độ và kích hoạt tính năng nhắc lịch làm việc tự động.
Ông Hoàng Bảo Luân, tác giả phần mềm, Phó phòng Quản lý kỹ thuật của Tổng Công ty cao su Đồng Nai cho biết: Lợi thế lớn nhất của ứng dụng nằm ở khả năng đồng bộ dữ liệu thời gian thực. Bất kỳ biến động bất thường nào về sản lượng hay dịch bệnh đều được hệ thống cảnh báo ngay lập tức đến cấp quản lý để có phương án xử lý kịp thời. Đồng thời, ứng dụng giúp số hóa bản đồ vườn cây và định danh địa lý từng lô đất cho phép minh bạch hóa toàn bộ hành trình của sản phẩm. Chỉ qua một thao tác quét mã, khách hàng có thể kiểm tra trọn vẹn lịch sử sản xuất lô mủ cao su - từ danh tính công nhân khai thác, thời gian, quy trình vận chuyển, nhà máy chế biến, thời hạn lưu kho cho đến hợp đồng liên quan.
Đặc thù của ngành cao su là dữ liệu phát sinh liên tục tại hiện trường, thí dụ: Lượng mủ thu mua hằng ngày ở nông trường, các chuyến xuất kho thành phẩm. Trước đây, quy trình ghi chép và tổng hợp thủ công qua nhiều khâu thường gây ra tình trạng chậm trễ cùng nguy cơ sai lệch thông tin. Giờ đây, nhờ chuyển đổi số, các nhà quản lý đã có thể tối ưu hóa lịch thu hoạch, kiểm soát chặt chẽ hàng tồn kho và giảm thiểu tối đa lãng phí, từ đó nâng cao chất lượng nguyên liệu đầu vào cho quá trình chế biến.
Theo ông Huỳnh Kim Nhựt, Bí Thư Đảng ủy, Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty cổ phần cao su Phước Hòa, nhằm giải quyết triệt để bài toán dữ liệu rời rạc, công ty đã triển khai ứng dụng quản lý vườn cây dựa trên nền tảng bản đồ GIS, cho phép hiển thị trực quan toàn bộ các lô cao su dưới dạng đa giác trên bản đồ vệ tinh. Hệ thống tích hợp định vị GPS giúp phát hiện và xử lý sớm các sự cố sâu bệnh, ngập nước hay cháy vườn cây. Bên cạnh đó, công ty vận hành hệ thống phòng họp không giấy, số hóa quy trình và chứng từ thanh toán, chữ ký số nội bộ, hệ thống truy xuất nguồn gốc EUDR, số hóa quy trình sản xuất tại nhà máy chế biến.
Ngoài ra, công ty đưa vào vận hành hệ thống Quản trị doanh nghiệp tổng thể ERP cùng nhiều ứng dụng chuyên biệt như cân sản lượng kết nối tự động cân điện tử, điểm danh bằng nhận diện khuôn mặt kết hợp GPS và hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO trên nền tảng số. Các giải pháp này giúp kiểm soát chặt chẽ chuỗi cung ứng từ vườn cây đến thành phẩm, đáp ứng tốt quy định truy xuất nguồn gốc quốc tế EUDR.
Đánh giá về định hướng phát triển, ông Huỳnh Kim Nhựt nhấn mạnh: “Chuyển đổi số là con đường tất yếu để nâng cao sức cạnh tranh và phát triển bền vững. Lấy con người làm trung tâm và công nghệ làm công cụ, chúng tôi tập trung số hóa quản trị, minh bạch chuỗi sản xuất nhằm tối ưu chi phí, tăng năng suất và đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển xanh của thị trường”.
Đa dạng công nghệ
Các công ty cao su Việt đang ngày càng triển khai nhiều công cụ kỹ thuật số để giám sát năng suất, kiểm soát hàng tồn kho và truy xuất nguồn gốc. Điều này mang lại nhiều lợi ích như cải thiện lịch trình thu hoạch, giảm thiểu lãng phí và tạo ra một liên kết chặt chẽ cho quá trình kiểm soát chất lượng tại nhà máy chế biến. Nhờ đó, tăng trưởng doanh thu phụ thuộc vào sự cân bằng giữa khối lượng, giá cả và chất lượng hoặc chứng nhận cao cấp, chứ không chỉ dựa vào quy mô sản xuất đơn thuần.
Theo ông Chu Đăng Khoa, Phó Tổng Giám đốc phụ trách điều hành Tổng Công ty cao su Đồng Nai, doanh nghiệp cao su đang tập trung vào các sản phẩm tinh chế và cao cấp bằng cách đầu tư mạnh cho công nghệ hiện đại và R&D (nghiên cứu và phát triển). Công ty đã sản xuất thành công sản phẩm mủ cao su siêu sạch (PB) với giá bán rất cao. Trong khi mủ thông thường có giá khoảng 40-50 triệu đồng/tấn, sản phẩm PB có thể đạt tới 120 triệu đồng/tấn.
Theo ông Nguyễn Thái Bình, Tổng Giám đốc Công ty cổ phần cao su Bà Rịa, để thoát khỏi vòng luẩn quẩn của việc bán mủ thô với giá bấp bênh, công ty đã xây dựng một quy trình sản xuất đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn quốc tế. Quy trình này không chỉ bảo đảm chất lượng sản phẩm mà còn chú trọng đến khả năng truy xuất nguồn gốc và cam kết không gây mất rừng. Chính nhờ định hướng này, sản phẩm của công ty đã chinh phục được các thị trường khó tính như Nhật Bản. Ông Bình cho biết thêm: Dù các đối tác Nhật Bản rất kỹ tính trong khâu đàm phán, họ vẫn sẵn sàng trả giá cao cho những sản phẩm đạt chuẩn.
Theo ông Huỳnh Kim Nhựt, hệ thống quản trị số của công ty đã hợp nhất 17 phần hành nghiệp vụ trên một nền tảng dùng chung, vận hành đồng bộ trên cả máy tính và điện thoại thông minh. Nền tảng chia thành năm mảng lớn gồm: Sản xuất-kinh doanh, tài chính-chứng từ, điều hành-quản trị, văn phòng số và hậu cần-hệ thống. Nhờ đó, dữ liệu từ các nhà máy và kho thành phẩm được kết nối thẳng về biểu mẫu báo cáo, tự động tích lũy xuyên tần suất theo ngày, tuần, tháng, quý mà không cần nhập lại.
Báo cáo chuyển đổi số của Công ty cổ phần cao su Phước Hòa ghi nhận những con số ấn tượng về quy mô và hiệu suất vận hành. Hệ thống hiện đưa vào khai thác 231 dịch vụ xử lý phía máy chủ đảm nhiệm các tác vụ cấp số chứng từ, kiểm tra quyền, gửi thông báo và dựng bản in. Trong sáu tháng triển khai, đơn vị đã thực hiện 413 lượt phát hành cải tiến tính năng và sửa lỗi. Công ty cũng tích hợp 21 dịch vụ máy chủ có sử dụng AI giải quyết các công đoạn quét hóa đơn đầu vào hàng loạt, nhận diện căn cước công dân. Phiếu xuất kho thành phẩm được gắn mã QR cố định nội dung, giúp lực lượng bảo vệ tại cổng quét mã đối chiếu chính xác... Các giải pháp đồng bộ này giúp công ty tiết giảm đáng kể chi phí vận hành, nâng cao độ chính xác trong chỉ đạo sản xuất và tạo nền tảng vững chắc cho đà phát triển bền vững.