Thực tế cho thấy, kinh tế nông thôn trong vùng vẫn chủ yếu vận hành theo mô hình hộ nhỏ lẻ. Điều này thường được nhìn nhận như một hạn chế, nhưng xét sâu hơn, đó là hệ quả của điều kiện phát triển chưa đồng bộ. Một hộ gia đình dù có đất đai, có lao động, có nhu cầu làm ăn nhưng nếu giao thông chưa thuận lợi, điện chưa ổn định, thủy lợi chưa chủ động, kết nối thông tin còn hạn chế thì rất khó để chuyển từ sản xuất thuần túy sang các hoạt động kinh doanh có giá trị gia tăng.
Yếu tố địa lý của vùng cũng góp phần lý giải cho thực trạng này. Đồng bằng sông Cửu Long có hệ thống sông ngòi chằng chịt, địa hình thấp, phân tán, chịu tác động thường xuyên của lũ, triều cường và xâm nhập mặn. Những đặc điểm này khiến chi phí đầu tư hạ tầng cao hơn, việc kết nối không gian sản xuất và lưu thông phức tạp hơn so với nhiều khu vực khác.
Trong khi đó, các khu, cụm công nghiệp vốn được xem là không gian phát triển cho doanh nghiệp nhưng lại chưa thật sự trở thành lựa chọn gần gũi đối với phần lớn người dân nông thôn. Không ít hộ gia đình vẫn còn tâm lý e dè khi tiếp cận các mô hình này. Những yêu cầu về vốn, về thủ tục, về tiêu chuẩn vận hành, cùng với sự khác biệt về môi trường sản xuất, khiến nhiều người cảm thấy đây là một không gian “ở ngoài tầm với”.
Khoảng cách này cho thấy, nếu chỉ tập trung vào phát triển các không gian kinh tế tập trung mà chưa quan tâm đầy đủ đến khả năng tham gia của người dân thì kinh tế tư nhân ở nông thôn sẽ khó có thể phát triển theo chiều rộng.
Trong bối cảnh đó, việc nhìn lại những gì sẵn có trong nội tại nông thôn trở nên cần thiết. Ở Đồng bằng sông Cửu Long, phần lớn các hộ dân đều sở hữu một dạng mặt bằng kinh tế tự nhiên là đất ở gắn với vườn, ao hoặc ruộng liền kề. Đây là lợi thế đặc thù của vùng, cho phép tổ chức các hoạt động sản xuất kinh doanh quy mô nhỏ, với chi phí thấp. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, đất đai vẫn chủ yếu được khai thác theo chức năng truyền thống, ít được nhìn nhận như một không gian có thể tích hợp thêm các hoạt động sơ chế, dịch vụ hay thương mại tại chỗ.
Song song đó, văn hóa cộng đồng nông thôn với đặc trưng gắn kết gia đình, xóm làng để tạo ra một nền tảng xã hội thuận lợi cho kinh tế tại chỗ phát triển. Các mối quan hệ tin cậy, sự hỗ trợ lẫn nhau giúp giảm chi phí khởi nghiệp và tăng khả năng thích ứng của các mô hình kinh tế nhỏ. Đây là một lợi thế mềm đáng kể nếu được tổ chức lại một cách phù hợp.
Tuy nhiên, để những tiềm năng này thật sự chuyển hóa thành hoạt động kinh tế có giá trị, yếu tố mang tính quyết định vẫn là hạ tầng kỹ thuật nông thôn. Hạ tầng không chỉ góp phần giảm chi phí sản xuất, lưu thông mà còn mở ra khả năng tổ chức lại không gian kinh tế theo hướng linh hoạt và hiệu quả hơn.
Một tuyến giao thông được đầu tư phù hợp có thể giúp hàng hóa đi thẳng từ hộ gia đình đến thị trường. Một hệ thống điện ổn định cho phép vận hành thiết bị sản xuất, bảo quản. Một kết nối internet hiệu quả mở ra khả năng giao dịch, tiếp cận thông tin và thị trường. Khi những điều kiện này được cải thiện, mảnh đất của mỗi hộ gia đình có thể từng bước chuyển từ không gian sản xuất đơn thuần sang không gian kinh tế đa chức năng.
Ở một khía cạnh khác, việc phát triển các hoạt động kinh tế tại chỗ còn mở ra khả năng khai thác và hấp thụ hiệu quả phụ phẩm nông nghiệp. Một nguồn lực lâu nay chưa được sử dụng tương xứng trong toàn vùng. Từ rơm rạ sau thu hoạch lúa, phụ phẩm từ trái cây đến các nguồn nguyên liệu trong chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản, nếu được tổ chức lại hợp lý có thể trở thành đầu vào cho nhiều hoạt động kinh tế quy mô hộ và nhỏ như: Chế biến, sản xuất phân hữu cơ, thức ăn chăn nuôi hoặc các sản phẩm giá trị gia tăng khác.
Khi hạ tầng được cải thiện, các hoạt động này có điều kiện hình thành ngay tại nông thôn, góp phần giảm chi phí, hạn chế lãng phí tài nguyên và tạo thêm nguồn thu cho hộ gia đình. Đây cũng là một cách thức để tận dụng thời gian lao động nhàn rỗi, từng bước nâng cao hiệu quả sử dụng lao động và đa dạng hóa sinh kế trong khu vực nông nghiệp.
Không chỉ dừng lại ở sản xuất, hạ tầng còn tạo điều kiện để phát triển các loại hình kinh tế mới, trong đó có du lịch nông nghiệp. Khi giao thông thuận lợi, cảnh quan được cải thiện, môi trường sống được nâng cao, nhiều vùng nông thôn có thể trở thành điểm đến trải nghiệm gắn với nông nghiệp, văn hóa và đời sống sông nước. Điều này không chỉ góp phần đa dạng hóa sinh kế mà còn mở ra thêm không gian hoạt động cho kinh tế tư nhân, đặc biệt là các mô hình quy mô nhỏ và vừa.
Cùng với đó, quá trình đầu tư hạ tầng thường kéo theo sự phát triển của các yếu tố hạ tầng xã hội như: Y tế, giáo dục, dịch vụ, thương mại. Khi các điều kiện sống được nâng lên, nông thôn không chỉ là nơi sản xuất mà dần trở thành nơi đáng sống, nơi người dân có thể an cư, làm việc và phát triển kinh tế ngay tại địa phương. Đây là yếu tố quan trọng trong việc giữ chân lao động, nhất là lao động trẻ. Một lộ trình phát triển kinh tế tư nhân mang tính kế thừa có thể dần hình thành: Từ hộ sản xuất kinh doanh đến các hình thức liên kết như: Tổ hợp tác, hợp tác xã và xa hơn là doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Khi mỗi mảnh đất của người dân có thể trở thành một điểm kinh tế, mỗi xóm làng có thể trở thành một không gian sản xuất-kinh doanh năng động thì kinh tế tư nhân sẽ dần trở thành một dòng chảy tự nhiên trong lòng nông thôn Đồng bằng sông Cửu Long.