Được thành lập năm 1666, nằm trên trục giao thương giữa Nga, Trung Quốc và Mông Cổ, nên từ xa xưa Ulan-Ude đã phát triển thành một thị trấn thương mại thịnh vượng. Đến nay, thành phố vẫn là trung tâm thương mại và công nghiệp quan trọng ở miền đông Siberia. Dù vậy, những ai từng đến Ulan-Ude đều thừa nhận rằng đây là một thành phố rất khác thường và chất chứa sự quyến rũ đến kỳ lạ. Ấn tượng đầu tiên mà phần lớn du khách đều cảm nhận được ở miền đất này chính là lối sống bình lặng, không xô bồ, bon chen của người dân thành phố nằm ở phần lục địa châu Á của nước Nga.
Một trong những điểm tham quan hấp dẫn nhất của Ulan-Ude chính là Tượng đài Vladimir Ilyich Lenin (22/4/1870 - 21/1/1924). Tượng đài được xây dựng năm 1970, nhằm vinh danh Ngày sinh lần thứ 100 vị lãnh tụ vĩ đại của giai cấp vô sản. Công trình nặng khoảng 42 tấn, cao 13,5 m và là tác phẩm điêu khắc Lenin lớn nhất thế giới.
Nằm kế bên trái tượng đài Lenin là Cổng chiến thắng Sa hoàng, được xây dựng năm 2006. Nó là bản sao của vòm cổng thế kỷ 19, được các thương nhân thời ấy xây dựng để tưởng nhớ vị Sa hoàng Nikolay đệ Nhị, người đã đến thăm vùng đất này trên hành trình đến Siberia.
Đến Ulan-Ude, thăm nơi đặt nền móng Verkhneudinsk, tên cũ của thành phố, cũng là niềm mong ước của rất nhiều người. Một cây thánh giá bằng đá granite dựng bên bờ đá của dòng Uda, nơi kết nối sông Selenga, đánh dấu nơi người Cossacks dựng lên một pháo đài bằng gỗ tại mảnh đất này vào năm 1666. Cây thánh giá bằng đá đã được đặt bên dòng sông Uda, theo sáng kiến của Zabaikalsky Cossacks, để tưởng nhớ những người sáng lập thành phố. Uda trong tiếng địa phương có nghĩa là hiền hòa, yên tĩnh. Ngày nay, bạn có thể đến bên chân cây thánh giá, trên Đại lộ Chiến thắng và lắng nghe sự thư thái, êm đềm lan tỏa trong lòng, như tiếng vỗ về vào vách đá của dòng Uda.
Du khách đến Ulan-Ude, đi từ sân bay theo hướng trung tâm thành phố sẽ nhìn thấy tượng “Mẹ Buryatia” khổng lồ, nằm cạnh cây cầu Selenginsky. Tượng đài cao nhất thành phố này là hình ảnh người mẹ bằng đồng, với chiếc khăn Buryatia truyền thống (còn gọi là “khadak”). Đây cũng được coi là biểu tượng của lòng hiếu khách và sự chào đón nồng nhiệt những ai đặt chân đến vùng đất này. Tượng Mẹ Buryatia được xây dựng năm 2002. Ban đầu, bức tượng được dựng ở trung tâm Ulan-Ude, ngay phía sau Nhà hát Opera và Balet. Đến năm 2008, nó đã được chuyển về bên cây cầu Selenginsky.
Đến Ulan-Ude, không thể không đến thăm Nhà thờ Chính thống giáo chính, cũng là tòa nhà bằng đá đầu tiên được xây dựng trong thành phố. Nhà thờ được xây vào đầu thế kỷ 17 và được đặt theo tên của biểu tượng Mẹ thần Odigitry. Năm 1960, nhà thờ được công nhận là một di tích kiến trúc cần được bảo tồn, thuộc phong cách baroque Siberia. Các biểu tượng chạm khắc mạ vàng là những nét trang trí chính của nội thất nhà thờ. Việc xây dựng nhà thờ bắt đầu vào năm 1741 và kéo dài hơn 40 năm. Nhà thờ được xây dựng bằng tiền quyên góp của các thương nhân Verkhneudinsk và Kyahta thời ấy.
Nhắc đến Ulan-Ude, người ta còn hình dung đến Trung tâm Phật giáo của nước Nga, nằm cách khoảng 100 km về phía đông nam hồ Baikal, bên dòng sông Uda, tại nơi hợp lưu với sông Selenga và cách Thủ đô Moscow khoảng hơn 5.530 km về phía đông, tương đương 6 giờ bay. Vùng trung tâm Phật giáo này nằm ở độ cao 600 m trên mực nước biển ở chân các dãy núi Khamar-Daban và Khrebet Ulan-Burgasy. Nhánh sông Uda phân chia thành phố này thành hai phần.
Quả thật, tại một nơi xa xôi như Ulan-Ude, du khách thập phương đổ về đây không chỉ bởi muốn được hòa mình trong làn nước của biển hồ Baikal nổi tiếng thế giới, mà còn vì những lý do khác. Đối với những tín đồ Phật giáo, Ulan-Ude quả là một điểm hành hương không thể bỏ qua. Trung tâm Phật giáo lớn của nước Nga được xây dựng dưới chân ngọn đồi Khamar-Daban, nằm cách thành phố Ulan-Ude khoảng gần 40 km về phía nam. Đây cũng là nơi các phật tử mong được một lần đặt chân đến, để có thể chiêm ngưỡng nhục thể không hề phân hủy sau khi viên tịch gần 100 năm của Thượng thủ Giáo hội Phật giáo Nga Dasha-Dorzho Itigelov, Hambo Lama đời thứ 12, Tăng hệ thứ hai của phật tử Nga (1852 - 1927). Ông là một thí dụ trong vô số điều thần kỳ, huyền bí nhưng vẫn xuất hiện trong tôn giáo khắp nơi trên thế giới.
Đại sư Dasha-Dorzho Itigelov viên tịch năm 1927 và được an táng trong tư thế ngồi kiết già. Theo lời dặn của vị đại sư, mộ phần của ông đã được bí mật khai quật vào các năm 1935, 1973. Đến tháng 9/2002, phần mộ vị đại sư được khai quật trước sự chứng kiến của nhiều người, bao gồm giới khoa học. Các tài liệu ghi lại cho thấy nhục thân của đại sư không bị phân hủy, với phần da thịt mềm mại và các khớp xương vẫn còn co duỗi được, giống như đã được bảo quản bằng phương pháp ướp xác, song thực tế hoàn toàn không phải vậy. Nhục thân vị đại sư sau đó đã được rước về an vị tại Tu viện Ivolginsky Datsan. Vào tháng 4/2013, Tổng thống Nga Vladimir Putin đã đến thăm tu viện. Ngay đầu chuyến thăm, Tổng thống đã dành thời gian một mình với vị đại sư và trước khi rời đi, ông cũng quay lại với đại sư để nói lời chào “tạm biệt”.
Được biết, trước khi viên tịch, đức Thượng thủ Itigelov nói rằng, sẽ để lại một thông điệp cho tất cả các dân tộc trên Trái đất. Phải chăng nhục thể không bị phân hủy của đức đại sư thật sự là bức thông điệp vô ngôn và đòi hỏi các thế hệ sau giải mã.
Đến nay, 95 năm đã trôi qua, song giới khoa học vẫn chưa thể lý giải về hiện tượng “nhục thân bất hoại” của thiền sư Itigelov. Chỉ biết rằng, phật tử muôn nơi sẽ còn đổ về Ulan-Ude, để tận mắt chiêm ngưỡng những điều kỳ diệu của con người và thiên nhiên nơi đây.