Tiêu chuẩn CGMP-ASEAN và đường ray pháp lý cho ngành công nghiệp làm đẹp Việt Nam

Mới đây, quyết định của Cục Quản lý Dược (Bộ Y tế) về việc đình chỉ lưu hành, thu hồi và tiêu hủy hơn 800 sản phẩm mỹ phẩm vi phạm do các đơn vị sản xuất không áp dụng Hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn "Thực hành tốt sản xuất mỹ phẩm" (CGMP-ASEAN) đã tạo nên một hồi chuông cảnh tỉnh mạnh mẽ đối với thị trường.

Kiên quyết xử lý, thu hồi và tiêu hủy các sản phẩm vi phạm là biện pháp mạnh tay nhằm thanh lọc thị trường, bảo vệ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng.
Kiên quyết xử lý, thu hồi và tiêu hủy các sản phẩm vi phạm là biện pháp mạnh tay nhằm thanh lọc thị trường, bảo vệ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng.

Động thái kiên quyết này không chỉ là một biện pháp kỹ thuật thuần túy nhằm xử lý vi phạm hành chính, mà sâu sắc hơn, nó thể hiện tư duy nhất quán, quyết liệt của các cơ quan quản lý nhà nước trong việc thực thi pháp luật, bảo vệ sức khỏe nhân dân, đồng thời định hình lại trục phát triển của một ngành công nghiệp có quy mô hàng chục nghìn tỷ đồng.

Định hướng chiến lược xuyên suốt ấy một lần nữa khẳng định: Việc tuân thủ và chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn quốc tế như CGMP-ASEAN không còn là một lựa chọn mang tính khuyến khích, mà đã trở thành đường ray pháp lý bắt buộc, là "bộ lọc" sinh tử quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của các thương hiệu mỹ phẩm nội địa trên hành trình hội nhập toàn cầu.

Từ quyết sách đến luật hóa: Bản lĩnh hội nhập và tư duy chiến lược của Đảng

Để hiểu rõ tầm vóc và tính tất yếu của hệ thống tiêu chuẩn CGMP-ASEAN tại Việt Nam, cần phải nhìn nhận đây là một cấu phần quan trọng trong chiến lược lớn của Đảng và Nhà nước về bảo vệ sức khỏe nhân dân gắn liền với tiến trình chủ động hội nhập kinh tế quốc tế. Nhiều người thường lầm tưởng CGMP chỉ là một bộ quy tắc kỹ thuật khô khan của ngành y tế, nhưng thực tế, toàn bộ hệ thống văn bản này chính là sự cụ thể hóa sinh động các chủ trương lớn của Đảng qua từng thời kỳ.

Nghị quyết số 20-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về tăng cường công tác bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân trong tình hình mới đã chỉ rõ định hướng kiểm soát chặt chẽ chất lượng, an toàn của các sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến cơ thể và sức khỏe con người. Trong bối cảnh kinh tế thị trường phát triển mạnh mẽ, mỹ phẩm không còn là mặt hàng xa xỉ phẩm mà đã trở thành nhu cầu thiết yếu hằng ngày của đại đa số người dân, tác động trực tiếp đến diện mạo và thể chất của thế hệ tương lai.

Do đó, việc thiết lập một hàng rào kỹ thuật nghiêm ngặt để quản lý mặt hàng này là sự quán triệt sâu sắc tinh thần chỉ đạo của Đảng: Đặt sức khỏe và sự an toàn của nhân dân lên trên hết, trước hết.

Song song với mục tiêu an sinh, hệ thống CGMP còn là lời giải cho bài toán hội nhập kinh tế quốc tế. Ngay từ ngày 2/9/2003, Hiệp định về Hệ thống hòa hợp quản lý mỹ phẩm ASEAN (ACD) được ký kết, trong đó Hướng dẫn về "Thực hành tốt sản xuất mỹ phẩm" là một phụ lục pháp lý bắt buộc đi kèm.

Để hiện thực hóa cam kết quốc tế này, đưa hàng hóa Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi cung ứng khu vực mà không bị lép vế bởi các rào cản kỹ thuật, Nhà nước ta đã triển khai một lộ trình luật hóa bài bản, nâng cấp dần tính pháp lý từ cấp Bộ đến cấp Chính phủ nhằm bảo đảm hiệu lực thi hành tối cao.

Tiến trình luật hóa này được thực hiện vững chắc qua từng nấc thang thời gian. Năm 2006, Bộ Y tế ban hành Quyết định số 24/2006/QĐ-BYT, đặt viên gạch đầu tiên cho việc triển khai áp dụng tiêu chuẩn CGMP-ASEAN tại Việt Nam. Đến ngày 1/1/2008, theo đúng lộ trình cam kết khu vực, tiêu chuẩn này chính thức được áp dụng để kiểm soát các cơ sở sản xuất, tạo điều kiện cho mỹ phẩm Việt Nam có "tấm hộ chiếu" lưu thông tự do trong khối ASEAN. Quy định này tiếp tục được cụ thể hóa chi tiết thông qua Thông tư số 06/2011/TT-BYT của Bộ Y tế, biến CGMP thành căn cứ tối cao để Cục Quản lý Dược đánh giá và cấp chứng nhận đạt chuẩn cho các nhà máy.

Bước ngoặt lớn nhất, thể hiện tính pháp lý tối cao và sự quyết liệt của Chính phủ, chính là việc ban hành Nghị định số 93/2016/NĐ-CP quy định về điều kiện sản xuất mỹ phẩm. Với Nghị định này, việc đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về nhân sự, kiểm soát hệ thống nhà xưởng một chiều, phân tách khu vực sản xuất biệt lập, quản lý nguồn nước và hồ sơ lô sản phẩm đã chính thức bước từ văn bản hướng dẫn ngành y tế lên thành quy định bắt buộc của pháp luật. Bất kể cơ sở sản xuất nào không đáp ứng các điều kiện này đều không được phép hoạt động, tạo nên một hành lang pháp lý nghiêm minh, bình đẳng và minh bạch cho toàn bộ nền công nghiệp làm đẹp nước nhà.

2-huyen.jpg
Một dây chuyền đóng gói/chiết rót tự động bên trong một nhà xưởng đạt chuẩn CGMP-ASEAN tại Việt Nam

Lột xác ngoạn mục: Bức tranh toàn cảnh về quy mô tăng trưởng thần tốc

Sự đồng hành của hành lang pháp lý chặt chẽ không hề kìm hãm thị trường, mà ngược lại, chính là bệ phóng giúp ngành công nghiệp mỹ phẩm Việt Nam có những bước nhảy vọt về doanh thu trong gần hai mươi năm qua.

Theo các số liệu thống kê được tổng hợp từ các tổ chức nghiên cứu thị trường uy tín thế giới như Statista, Mintel và Kantar Worldpanel, vào thời điểm bản lề năm 2008, khi Việt Nam bắt đầu áp dụng tiêu chuẩn CGMP-ASEAN, tổng doanh thu của toàn ngành chỉ dừng lại ở mức vô cùng khiêm tốn, dao động khoảng từ 400 đến 500 triệu USD.

Khi đó, thị trường còn rất sơ khai, phần lớn thị phần nằm trong tay các mặt hàng xách tay trôi nổi hoặc các tập đoàn đa quốc gia đổ bộ qua các kênh phân phối truyền thống như siêu thị và trung tâm thương mại. Người tiêu dùng cũng mới dừng lại ở nhu cầu làm sạch cơ bản hoặc trang điểm đơn thuần, mức chi tiêu bình quân đầu người cho mỹ phẩm nằm ở nhóm thấp trong khu vực.

Tuy nhiên, cục diện đã thay đổi hoàn toàn sau một thập kỷ chuẩn hóa. Đến năm 2016, nhờ tác động mạnh mẽ của việc luật hóa điều kiện sản xuất theo Nghị định 93/2016/NĐ-CP, niềm tin tiêu dùng tăng cao cùng xu hướng chăm sóc da nhiều bước bùng nổ đã đẩy quy mô doanh thu toàn ngành vượt mốc 1,2 tỷ USD.

Ngay cả trong giai đoạn đầy biến động 2020-2021, khi nền kinh tế toàn cầu lung lay dữ dội trước đại dịch Covid-19, ngành mỹ phẩm Việt Nam vẫn chứng tỏ sức chống chịu kiên cường. Sự dịch chuyển nhanh chóng từ trực tiếp sang trực tuyến và nhu cầu bảo vệ, chăm sóc da tại nhà tăng cao đã đưa doanh thu toàn ngành năm 2020 chạm mốc 2,1 tỷ USD.

Bước vào giai đoạn hậu đại dịch, thị trường không hề có dấu hiệu hạ nhiệt mà liên tục bứt phá vững chắc. Năm 2022, doanh thu toàn ngành đạt khoảng 2,3 tỷ USD, chứng kiến giá trị nhập khẩu mỹ phẩm chính ngạch vượt mốc 1,2 tỷ USD. Đến năm 2024, con số này đã tăng lên mức 2,42 tỷ USD, tương đương khoảng 60.000 tỷ đồng, khẳng định vị thế của một ngành công nghiệp có đóng góp lớn cho ngân sách và dòng chảy kinh tế số của quốc gia. Sức nóng của thị trường tiếp tục được duy trì khi doanh thu năm 2025 ước đạt 2,55 tỷ USD và với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm (CAGR) được dự báo ổn định từ 3,3% đến 5,3%, quy mô ngành mỹ phẩm Việt Nam sẽ tiến tới cột mốc 2,7 tỷ USD trong giai đoạn 2026-2027.

Những khúc quanh lịch sử và sự dịch chuyển từ lượng sang chất

Nhìn lại hành trình gần hai mươi năm phát triển năng động đó, có thể chia sự tiến hóa của ngành mỹ phẩm Việt Nam thành ba giai đoạn chuyển mình rõ rệt. Mỗi giai đoạn là một nấc thang dịch chuyển lớn về cả nhận thức của người tiêu dùng lẫn trình độ quản trị của doanh nghiệp.

Trong giai đoạn 2008-2015, đây là giai đoạn định hình khung pháp lý và xây dựng những thói quen tiêu dùng sơ khai. Việc đưa CGMP-ASEAN vào áp dụng từ năm 2008 giống như một làn gió mới ép các doanh nghiệp nội địa bắt đầu phải suy nghĩ về khái niệm "sản xuất sạch". Tuy nhiên, thực tế thị trường lúc bấy giờ vẫn chứng kiến sự áp đảo tuyệt đối của các thương hiệu đa quốc gia lớn như Unilever, P&G hay L'Oréal với hơn 90% thị phần. Các đơn vị sản xuất trong nước chủ yếu gia công các mặt hàng giá rẻ, kỹ thuật đơn giản, trong khi người tiêu dùng vẫn giữ thói quen sử dụng các sản phẩm mang tính đại chúng, chưa có sự phân hóa sâu sắc về nhu cầu chăm sóc chuyên biệt.

Trong giai đoạn 2016-2022, đây là thời kỳ của làn sóng dịch chuyển mạnh mẽ sang chăm sóc da chuyên sâu (Skincare) và dược mỹ phẩm. Khi Nghị định 93/2016/NĐ-CP có hiệu lực, một cuộc đại thanh lọc đã diễn ra trên quy mô lớn. Các cơ sở sản xuất không đủ điều kiện kỹ thuật buộc phải đóng cửa, nhường chỗ cho các nhà máy được đầu tư bài bản, đồng bộ. Đồng thời, sự bùng nổ của mạng xã hội đã nâng cao nhận thức của người tiêu dùng lên một tầm cao mới. Họ không còn thỏa hiệp với những sản phẩm làm trắng cấp tốc không rõ nguồn gốc mà chuyển sang tìm kiếm các giải pháp chăm sóc khoa học, an toàn như serum, nước tẩy trang, kem chống nắng có màng lọc bảo vệ sâu.

Trong giai đoạn từ 2023 đến nay (2026), đây là sân chơi bùng nổ của thương mại điện tử và sự vươn lên mạnh mẽ của các thương hiệu nội địa (Local Brand). Các nền tảng số hiện đại như Shopee, TikTok Shop đã trở thành những kênh phân phối mới, chiếm lĩnh hơn 60% thị phần bán hàng, giúp cắt giảm chi phí trung gian và tiếp cận trực tiếp đến từng người tiêu dùng qua mô hình livestream và tiếp thị liên kết.

Đặc biệt, đây là thời kỳ hoàng kim của các thương hiệu Việt biết khai thác lợi thế bản địa. Bằng việc ứng dụng nguồn nông sản dồi dào, giàu giá trị dinh dưỡng của nước nhà như bí đao, hoa hồng, cà phê, nghệ... kết hợp với triết lý sản xuất thân thiện với môi trường, các dòng mỹ phẩm thuần chay, mỹ phẩm xanh nội địa đã đạt mức tăng trưởng bằng ba chữ số trong nhiều quý liên tiếp. Họ đã tự tin chiếm lĩnh khoảng 25% đến 30% thị phần, tạo nên một xu hướng tiêu dùng mới: Người Việt tự hào dùng mỹ phẩm Việt vì chất lượng thực chất và sự minh bạch thành phần.

4-huyenz7836757347778-4d521083e7d2e8a0d38c6c4d1436d7e6.jpg
Tận dụng nguồn nông sản bản địa lành tính kết hợp công nghệ hiện đại là hướng đi đúng đắn giúp mỹ phẩm Việt định vị thương hiệu vững chắc trên sân nhà.

Giá trị cốt lõi của CGMP: "Bảo chứng vàng" bảo vệ người tiêu dùng và nâng tầm thương hiệu Việt

Sự phát triển mạnh mẽ của thị trường mỹ phẩm tỷ USD, dù mang lại cơ hội to lớn, nhưng cũng đặt ra những thách thức không nhỏ về mặt quản lý chất lượng. Trong một thị trường mà phân khúc sản phẩm bình dân và trung cấp (có giá dưới 500.000 đồng) vẫn đang chiếm tới 80% thị phần, áp lực cạnh tranh về giá là cực kỳ gay gắt.

Chính áp lực này đã khiến không ít cơ sở sản xuất tìm cách đi đường tắt, cắt giảm chi phí bằng cách sử dụng nguyên liệu rẻ tiền, sản xuất trong những nhà xưởng thô sơ, tự phát. Sự tồn tại của "mỹ phẩm kem trộn", mỹ phẩm giả, mỹ phẩm chứa corticoid hay kim loại nặng độc hại không chỉ tàn phá làn da, sức khỏe của người tiêu dùng mà còn bôi bẩn danh tiếng của ngành mỹ phẩm nước nhà, tạo ra tâm lý định kiến "hàng nội địa là hàng kém chất lượng".

Trong bối cảnh đó, việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng CGMP-ASEAN chính là giải pháp gốc rễ, là "bộ lọc" nghiêm khắc nhất để giải quyết triệt để bài toán này. Ý nghĩa lớn nhất của CGMP trước hết là bảo vệ quyền lợi và sức khỏe của người tiêu dùng. Một sản phẩm được gắn mác đạt chuẩn CGMP đồng nghĩa với việc nó đã trải qua hàng loạt quy trình kiểm định gắt gao từ khâu tiếp nhận nguyên liệu đầu vào, kiểm soát nguồn nước, không khí trong nhà xưởng cho đến khi đóng gói thành phẩm. Người tiêu dùng hoàn toàn có quyền được minh bạch về thông tin, được sử dụng những sản phẩm an toàn, có công dụng thực tế chính xác với những gì doanh nghiệp đã công bố công khai, thay vì phải đặt cược làn da của mình vào những lời quảng cáo thổi phồng trên mạng xã hội.

Đối với bản thân doanh nghiệp sản xuất, CGMP không phải là một chiếc vòng kim cô kìm kẹp, mà trái lại, đó chính là chiếc phao cứu sinh và là tấm bệ phóng nâng tầm uy tín. Tuân thủ pháp luật là điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý như bị đình chỉ hoạt động hay thu hồi sản phẩm giống như trường hợp hơn 800 mỹ phẩm vi phạm vừa qua.

Hơn thế nữa, việc chuẩn hóa quy trình theo CGMP giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí sản xuất, giảm thiểu tỷ lệ hàng lỗi, hàng hỏng, từ đó nâng cao năng lực quản trị nội bộ. Chứng nhận CGMP do Cục Quản lý Dược cấp chính là một "bảo chứng vàng", một chứng chỉ uy tín giúp doanh nghiệp tự tin xây dựng thương hiệu bài bản trong mắt đối tác và khách hàng. Có được nền móng này, các thương hiệu Việt mới có đủ nội lực để cạnh tranh sòng phẳng với các dòng sản phẩm nhập khẩu ngay trên sân nhà, và xa hơn nữa là dễ dàng xuất khẩu chính ngạch sang các nước trong khu vực ASEAN và thế giới.

Đi con đường chính quy - Sự lựa chọn sinh tử cho khát vọng vươn tầm

Sự việc Cục Quản lý Dược kiên quyết xử lý hơn 800 sản phẩm mỹ phẩm vi phạm tiêu chuẩn chất lượng vừa qua là một minh chứng cho thấy sự nghiêm minh của pháp luật, thể hiện quyết tâm "không có vùng cấm" trong việc bảo vệ sức khỏe của nhân dân.

3-huyenz7836754695967-093a26134a6dd39f6f316769b0ad3a43.jpg
Khát vọng vươn tầm quốc tế và dòng chảy kinh tế số.

Một thương hiệu mỹ phẩm Việt muốn đi xa, muốn vươn tầm ra biển lớn và trường tồn cùng thời gian, không có cách nào khác là phải lấy chất lượng thực chất làm gốc, lấy sự an toàn của người tiêu dùng làm kim chỉ nam và lấy sự thượng tôn pháp luật làm nền tảng.

Đó không chỉ là trách nhiệm kinh tế của doanh nghiệp đối với sự phát triển chung của đất nước, mà còn là đạo đức kinh doanh - một giá trị cốt lõi giúp định vị vị thế và niềm tự hào của hàng Việt trên bản đồ công nghiệp làm đẹp toàn cầu.

Có thể bạn quan tâm

Năm 2027, chi cho đầu tư phát triển tiếp tục là một trong những ưu tiên của kế hoạch dự toán Ngân sách Nhà nước. (Ảnh minh họa: THÀNH ĐẠT)

Dự toán thu Ngân sách Nhà nước năm 2027 tăng 9,1%

Căn cứ tình hình kinh tế thế giới và trong nước, cùng các mục tiêu, nhiệm vụ phát triển kinh tế-xã hội, và kết quả thực hiện Ngân sách Nhà nước năm 2025, đánh giá ước thực hiện năm 2026, Bộ Tài chính đã biên soạn và phát hành “Báo cáo công khai dự toán ngân sách nhà nước năm 2027 Chính phủ trình Quốc hội”.

Tổng Giám đốc Vinachem Nguyễn Hữu Tú và ông Erik Mota Calvosa, Giám đốc điều hành khu vực Đông Nam Á thuộc Tập đoàn Air Liquide trao Biên bản ghi nhớ. (Ảnh: BÍCH THỦY)

Vinachem và Air Liquide ký Biên bản hợp tác phát triển năng lượng bền vững

Việc trao Biên bản ghi nhớ tại sự kiện đối ngoại cấp cao góp phần tăng cường kết nối giữa Vinachem với đối tác công nghệ quốc tế, mở ra cơ hội nghiên cứu, đánh giá các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, tối ưu hóa hoạt động sản xuất công nghiệp và thúc đẩy chuyển dịch năng lượng theo hướng bền vững.

Khu vực trung tâm tỉnh Lâm Đồng. (Ảnh: BẢO VĂN)

Lâm Đồng với khát vọng vươn tầm

Lâm Đồng đang đứng trước vận hội phát triển mới khi không gian được mở rộng từ cao nguyên đến duyên hải, hội tụ những lợi thế về tài nguyên, sinh thái, văn hóa và vị trí liên kết vùng. Đó là điều kiện để tái cấu trúc mô hình tăng trưởng, hình thành những động lực phát triển mới phù hợp thực tế và xu thế phát triển hiện đại.

Tái cấu trúc trong bối cảnh mới là yêu cầu tất yếu để doanh nghiệp nâng cao sức chống chịu và phát triển bền vững. (Ảnh: QUANG QUÝ)

Tái cấu trúc doanh nghiệp trong bối cảnh mới

Tái cấu trúc trong bối cảnh mới không phải là giải pháp tình thế ngắn hạn, mà là yêu cầu tất yếu để doanh nghiệp nâng cao sức chống chịu và phát triển bền vững. Biến động kinh tế thế giới cùng sức ép từ công nghệ và các tiêu chuẩn phát triển bền vững càng khiến vấn đề này trở nên cấp thiết hơn đối với doanh nghiệp trong nước.

Đại biểu Lê Nữ Thùy Dương (Đoàn thành phố Đồng Nai) phát biểu tại tổ. (Ảnh: TL)

Phân cấp ngân sách đi đôi với bảo đảm nguồn lực

Thảo luận về dự án Luật Ngân sách Nhà nước (hợp nhất), các đại biểu Quốc hội đề nghị hoàn thiện cơ chế phân cấp ngân sách theo hướng gắn nhiệm vụ với nguồn lực, tăng tính chủ động cho cấp xã; đồng thời gắn chuyển nguồn cuối năm với đánh giá hiệu quả và cam kết giải ngân.

Hợp tác xã chè Hảo Đạt (Thái Nguyên) ứng dụng chuyển đổi số vào một số công đoạn sản xuất. (Ảnh: BẢO HÂN)

Thúc đẩy chuyển đổi số trong nông nghiệp

Chuyển đổi số trong nông nghiệp là việc ứng dụng công nghệ kỹ thuật số vào hoạt động sản xuất và tiêu thụ sản phẩm. Việc ứng dụng dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật, thương mại điện tử… vào sản xuất góp phần tăng năng suất, nâng cao giá trị sản phẩm, giảm chi phí, hướng đến phát triển nông nghiệp xanh, bền vững.

Đa dạng hóa sản phẩm quỹ giúp nhà đầu tư có thêm lựa chọn. (Ảnh: SSI)

Phát triển quỹ đầu tư để tạo nguồn vốn dài hạn

Nguồn tiết kiệm lớn trong dân cư, cơ sở nhà đầu tư mở rộng và nhu cầu vốn tăng cao đặt ra yêu cầu phát triển các định chế đầu tư chuyên nghiệp. Các chuyên gia đề xuất tháo gỡ vướng mắc về phân phối, cơ chế khuyến khích và kiến thức tài chính để mở rộng dòng vốn dài hạn trong nước.

Ảnh minh họa. (Nguồn: TTXVN)

Chứng khoán ngày 23/10: VN-Index tăng hơn 13 điểm, khối ngoại tiếp tục bán ròng mạnh

Phiên giao dịch ngày 23/10, sắc xanh áp đảo trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Nhóm cổ phiếu ngân hàng và bất động sản đóng góp tích cực cho các chỉ số chính. Ở chiều ngược lại, cổ phiếu phần mềm, chứng khoán và năng lượng diễn biến kém tích cực. Chốt phiên, VN-Index tăng 13,52 điểm, lên mức 1.774,15 điểm.

Bản đồ sinh khối NDVI. (Ảnh: VNPT)

Từ những chuyến bay UAV đến dữ liệu phục vụ quản lý vùng trồng

Với những vùng sản xuất rộng, phân tán, việc cập nhật hiện trạng cây trồng thường tốn nhiều thời gian và nhân lực. Kết nối thiết bị bay không người lái (UAV), công nghệ AI và hệ sinh thái nông nghiệp VNPT Green, VNPT đang phát triển giải pháp đưa dữ liệu khảo sát từ trên cao vào quy trình quản lý sản xuất.

VNPT áp dụng chính sách 0 đồng. (Ảnh: VNPT)

VNPT ưu đãi 0 đồng, hỗ trợ doanh nghiệp bắt đầu số hóa

Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) triển khai loạt ưu đãi 0 đồng dành cho doanh nghiệp mới thành lập, doanh nghiệp lần đầu sử dụng hợp đồng điện tử và khối khách hàng cá nhân. Chương trình giúp khách hàng giảm chi phí ban đầu, thuận lợi tiếp cận các công cụ số phục vụ công việc và giao dịch hằng ngày.

Chương trình “Sức sống hàng Việt” số 15 với chủ đề “Bài ca Tây Nguyên” diễn ra từ ngày 23-25/10 tại Hà Nội. (Ảnh: B.T)

Hơn 60 sản phẩm đặc sản Gia Lai, Quảng Ngãi hội tụ tại Hà Nội

Ngày 23/10, Chương trình “Sức sống hàng Việt” số 15 với chủ đề “Bài ca Tây Nguyên” do Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công thương) phối hợp các đơn vị tổ chức chính thức khai mạc tại Không gian trưng bày và livestream “Sức sống hàng Việt”, địa chỉ số 62 Tràng Tiền, phường Hoàn Kiếm (Hà Nội).

Quốc hội làm việc tại hội trường. (Ảnh: THỦY NGUYÊN)

Đổi mới cơ chế ưu đãi, hỗ trợ đầu tư

Dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đầu tư hướng tới tháo gỡ vướng mắc thể chế, đổi mới cơ chế ưu đãi, hỗ trợ đầu tư, nâng cao hiệu quả thu hút đầu tư. Cơ quan thẩm tra đề nghị làm rõ tiêu chí hưởng ưu đãi đặc biệt, bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ của hệ thống pháp luật.

Khai mạc phiên toàn thể Diễn đàn Phát triển bền vững Việt Nam 2026. (Ảnh: ANH ĐÀO)

Khai mạc Diễn đàn Phát triển bền vững Việt Nam 2026

Ngày 23/10, tại thành phố Đà Nẵng, Diễn đàn Phát triển bền vững Việt Nam 2026 khai mạc với chủ đề “Quy hoạch chiến lược địa phương: Phát triển-Bảo tồn-Thích ứng-Kết nối”. Diễn đàn tập trung trao đổi giải pháp đổi mới tư duy quy hoạch, tổ chức không gian phát triển và tăng cường liên kết vùng trong giai đoạn mới.

Chính phủ đề xuất áp mức thuế suất 0,2% đối với đất bỏ hoang

Chính phủ đề xuất áp mức thuế suất 0,2% đối với đất bỏ hoang

Chính phủ đề xuất áp dụng mức thuế suất 0,2% đối với đất bỏ hoang, không đưa vào sử dụng, chậm đưa vào sử dụng và không áp dụng hạn mức. Đây là mức thuế suất cao nhất tại Luật Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp hiện hành, tương đương với thuế suất đối với đất lấn chiếm và gấp bảy lần đất ở trong hạn mức.

Ảnh minh họa: THU LAN

Sáng 23/10: Giá bạc thế giới giảm mạnh

Sáng 23/10, giá bạc thế giới giảm mạnh về ngưỡng 54,16 USD/ounce khi căng thẳng địa chính trị và những tín hiệu trái chiều về lãi suất lấn át những cải thiện khiêm tốn trong lĩnh vực sản xuất của Mỹ.