Biến đổi khí hậu đang làm gia tăng đồng thời các rủi ro về ngập lụt, hạn hán, thiếu nước, xâm nhập mặn và gián đoạn dịch vụ nước. Tại Tọa đàm “Tăng khả năng phục hồi do tác động của biến đổi khí hậu” diễn ra ngày 17/9 trong khuôn khổ Tuần lễ ngành nước Việt Nam 2026, các chuyên gia trong nước và quốc tế chia sẻ nhiều kinh nghiệm, giải pháp nhằm chuyển ngành nước từ ứng phó bị động sang chủ động dự báo, quản trị rủi ro và xây dựng hệ thống có khả năng thích ứng cao hơn.
Biến đổi khí hậu đặt ngành nước trước những bài toán mới
Phát biểu khai mạc, ông Trần Anh Tuấn, Phó Chủ tịch Thường trực Hội Cấp Thoát nước Việt Nam (VWSA) cho biết, Tọa đàm "Tăng khả năng phục hồi do tác động của biến đổi khí hậu" là dịp để các chuyên gia trong và ngoài nước chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn, qua đó góp phần định hướng cho ngành Nước phát triển bền vững, thích ứng tốt hơn với những biến động ngày càng khó lường của khí hậu.Những gì đang diễn ra ngay tại các đô thị cho thấy yêu cầu này không còn mang tính dài hạn.
Ông Trần Anh Tuấn dẫn thực tế Hà Nội vừa trải qua đợt mưa lớn từ 150-200mm, nhiều khu vực bị ngập, qua đó cho thấy sức chống chịu của hạ tầng đô thị trước những hiện tượng thời tiết cực đoan đang đứng trước sức ép lớn.
Từ góc nhìn khoa học khí hậu, TS Nguyễn Xuân Hiến, Phó Giám đốc Trung tâm Dự báo khí tượng thủy văn quốc gia Việt Nam cho rằng, những thay đổi về khí hậu không chỉ thể hiện qua xu thế nhiệt độ mà còn liên quan đến sự biến động của lượng mưa, các hiện tượng cực đoan và những thay đổi về nguồn nước. Điều này khiến các hệ thống cấp nước, thoát nước và quản lý tài nguyên nước phải đối mặt với những rủi ro ngày càng khó dự báo nếu tiếp tục dựa chủ yếu vào các điều kiện khí hậu trong quá khứ.
Ngành nước cần chuyển mạnh từ quản lý theo kịch bản sang quản lý rủi ro...
TS Nguyễn Xuân Hiến, Phó Giám đốc Trung tâm Dự báo khí tượng thủy văn quốc gia Việt Nam
Một vấn đề được đặt ra là cùng một tác động khí hậu nhưng mức độ ảnh hưởng đối với từng lưu vực, từng hệ thống nước có thể rất khác nhau. Vì vậy, thay vì áp dụng một cách tiếp cận đồng nhất, cần đánh giá khả năng chống chịu dựa trên đặc điểm của từng lưu vực, năng lực của hệ thống và mối liên hệ giữa nguồn nước, nhu cầu sử dụng, hạ tầng và điều kiện phát triển.
Từ cách tiếp cận này, TS Nguyễn Xuân Hiển đề xuất ngành nước cần chuyển mạnh từ quản lý theo kịch bản sang quản lý rủi ro, xác định những khu vực, những nút của hệ thống có nguy cơ vượt ngưỡng chịu đựng để ưu tiên đầu tư và chuẩn bị phương án ứng phó.
Các hệ thống hạ tầng cũng cần được kiểm tra khả năng đáp ứng trong những điều kiện khí hậu tương lai, thay vì chỉ dựa trên các tiêu chuẩn và số liệu lịch sử. Quá trình quản lý cần kết hợp giữa dự báo khí hậu, mô phỏng hệ thống, xác định ngưỡng chịu đựng và lựa chọn giải pháp thích ứng phù hợp.
Theo đó, quản lý nước cần được thực hiện theo hướng tích hợp, kết nối nước mặt, nước dưới đất, cấp nước, thoát nước và không gian đô thị. Đồng thời, thông tin khí hậu cần được chuyển hóa thành những quyết định cụ thể về quy hoạch, đầu tư và vận hành.
Từ góc nhìn khoa học khí hậu, TS Nguyễn Xuân Hiến, Phó Giám đốc Trung tâm Dự báo khí tượng thủy văn quốc gia Việt Nam cho rằng, những thay đổi về khí hậu không chỉ thể hiện qua xu thế nhiệt độ mà còn liên quan đến sự biến động của lượng mưa, các hiện tượng cực đoan và những thay đổi về nguồn nước. Điều này khiến các hệ thống cấp nước, thoát nước và quản lý tài nguyên nước phải đối mặt với những rủi ro ngày càng khó dự báo nếu tiếp tục dựa chủ yếu vào các điều kiện khí hậu trong quá khứ.
Thông điệp quan trọng được đặt ra là ngành nước cần chuyển từ tư duy “ứng phó khi rủi ro xảy ra” sang “dự báo và hành động trước khi dịch vụ bị gián đoạn”. Đây cũng là nền tảng để tăng khả năng phục hồi của các hệ thống nước trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
Tăng cường chia sẻ kinh nghiệm, công nghệ và mô hình quản trị nước trong ASEAN
Tại hội thảo, các diễn giả quốc tế đã đưa ra nhiều kinh nghiệm để giúp ngành nước tăng khả năng phục hồi của các hệ thống nước trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
Từ kinh nghiệm Malaysia, TS Mohmad Asari Bin Daud, Phó Chủ tịch Hội Nước quốc tế, cho rằng an ninh nguồn nước phải được nhìn nhận trên nhiều phương diện, từ khả năng tiếp cận nước, an toàn nguồn nước đến khả năng chi trả, đồng thời gắn với sức khỏe con người, phát triển kinh tế và bảo vệ hệ sinh thái.
Kinh nghiệm tại bang Selangor cho thấy trong điều kiện khô hạn, khả năng phục hồi nguồn nước phụ thuộc vào việc kết hợp nhiều giải pháp. Malaysia đã triển khai các quy trình vận hành trong mùa khô, kiểm soát nguồn nước từ hồ chứa, phát triển các hồ chứa ngoài dòng, khai thác nước dưới đất như một nguồn bổ sung, tăng cường giám sát chất lượng nước và quan trắc sông.
Cần tăng cường hợp tác giữa các quốc gia thành viên ASEAN, đặc biệt trong chia sẻ kinh nghiệm, công nghệ và mô hình quản trị nước...
TS Mohmad Asari Bin Daud, Phó Chủ tịch Hội Nước quốc tế
Một điểm đáng chú ý là sự tham gia của cộng đồng và năng lực quản trị được đặt cùng với các giải pháp kỹ thuật. Theo TS Mohmad, khả năng phục hồi không thể chỉ dựa vào việc xây thêm công trình mà cần sự kết hợp của các yếu tố chính sách, kinh tế, xã hội, công nghệ và quản trị.
Ông cũng đề cập nhu cầu tăng cường hợp tác giữa các quốc gia thành viên ASEAN, đặc biệt trong chia sẻ kinh nghiệm, công nghệ và mô hình quản trị nước. Đây là một trong những hướng đi nhằm xây dựng hệ sinh thái nước bền vững và có khả năng chống chịu tốt hơn.
Chuyển đổi số để quản lý nước thông minh hơn
Ông Myung Soo Yoo, Phó Chủ tịch Hội nước Hàn Quốc nhấn mạnh, nước ngày nay không chỉ là tài nguyên mà đã trở thành một dạng hạ tầng thiết yếu, liên quan trực tiếp đến phát triển bền vững và chất lượng cuộc sống. Trước những thách thức như khan hiếm nước, mưa lớn, lũ lụt và hạ tầng xuống cấp, Hàn Quốc đang mở rộng ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý nước.
Ông Myung Soo Yoo cho biết, ở Hàn Quốc,, AI được đưa vào các nhà máy xử lý nước để theo dõi chất lượng nước, lưu lượng và điều kiện vận hành theo thời gian thực. Công nghệ cũng được sử dụng trong giám sát các con sông chính, hỗ trợ dự báo lũ và phản ứng sớm trước những trận mưa lớn hoặc tình trạng nước dâng nhanh.
Tuy nhiên, đại diện Hàn Quốc cho rằng công nghệ chỉ là một phần của bài toán. Khả năng chống chịu còn phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu, năng lực chuyên môn, chính sách và nguồn lực đầu tư ổn định.
Cũng ở góc độ Hàn Quốc, bà Lâm Lê Thư, đại diện K-water, cho rằng biến đổi khí hậu đang đặt ngành nước trước những thách thức ngày càng phức tạp, từ hạn hán, lũ lụt, xâm nhập mặn đến thiếu nước và suy giảm chất lượng nước.
Kinh nghiệm K-water cho thấy cần kết hợp hai hướng tiếp cận là giảm nhẹ và thích ứng, trong đó chuyển đổi số đóng vai trò kết nối. Các công nghệ như Digital Twin, Web-GIS, hệ thống dự báo theo thời gian thực và quản lý mạng lưới nước thông minh cho phép cơ quan quản lý theo dõi, mô phỏng và đưa ra quyết định nhanh hơn.
Thay vì phát triển những công cụ số riêng lẻ, K-water hướng tới một hệ sinh thái quản lý nước số, kết nối quản lý tài nguyên nước, cấp nước, xử lý nước thải, năng lượng và đô thị.
Theo bà Lâm Lê Thư, bài học quan trọng đối với Việt Nam là hạ tầng vẫn là nền tảng nhưng chưa đủ. Cùng với đầu tư công trình, cần hình thành hệ thống dữ liệu và công cụ dự báo để tạo thành vòng quản lý liên tục: quan sát-dự báo-hành động-học hỏi.
Chuyên gia Nhật Bản chỉ ra 4 giải pháp chống ngập
Chia sẻ kinh nghiệm Nhật Bản, ông Shibata Tatsuya, Cố vấn chính sách thoát nước - chuyên gia JICA tại Bộ Xây dựng, tập trung vào bài toán ngập đô thị trong điều kiện mưa cực đoan ngày càng nghiêm trọng và quá trình đô thị hóa làm gia tăng dòng chảy bề mặt.
Theo kinh nghiệm Nhật Bản, việc chỉ mở rộng hoặc cải tạo lòng sông không thể giải quyết toàn bộ nguy cơ ngập trên một lưu vực. Vì vậy, cách tiếp cận đã chuyển dần từ cải thiện từng tuyến sông sang quản lý ngập trên quy mô toàn lưu vực.
Trong đó, tổng lượng nước của một trận mưa thiết kế cần được phân bổ giữa phần mà hệ thống sông có thể dẫn thoát và phần cần được lưu giữ, điều tiết trong lưu vực. Các công trình dẫn nước, hồ chứa, không gian trữ nước và những giải pháp giảm dòng chảy bề mặt được tính toán như những thành phần của cùng một hệ thống.
Bên cạnh hạ tầng, các biện pháp phi công trình cũng được đặc biệt coi trọng. Trước thiên tai là chuẩn bị thông tin và phương án ứng phó; trong thiên tai là giám sát, cảnh báo và hành động sớm; sau thiên tai là khôi phục nhanh các dịch vụ thiết yếu.
Đối với Việt Nam, ông Shibata Tatsuya gợi mở bốn nhóm giải pháp: xây dựng kế hoạch chống ngập trên quy mô lưu vực; kiểm tra năng lực dẫn và trữ nước của hệ thống; tích hợp các biện pháp chuẩn bị vào quy hoạch; đồng thời bảo đảm quá trình phát triển đô thị không làm suy giảm năng lực thoát và lưu trữ nước.
Tăng khả năng chống chịu từ những dịch vụ thiết yếu nhất
Từ góc độ UNICEF, bà Nguyễn Hồng Hạnh, Cán bộ Chương trình Nước sạch và vệ sinh, UNICEF Việt Nam, nhấn mạnh rằng biến đổi khí hậu đang tác động trực tiếp đến khả năng tiếp cận nước sạch và vệ sinh, đặc biệt đối với trẻ em và những cộng đồng dễ bị tổn thương.
Khung đánh giá khả năng chống chịu của ngành WASH được xây dựng trên sáu nhóm yếu tố gồm hiểm họa, mức độ phơi bày, tính dễ bị tổn thương, rủi ro, quản trị và khả năng tiếp cận WASH. Một hệ thống có khả năng chống chịu cần có năng lực dự đoán, hấp thụ tác động, phục hồi và thích nghi.
UNICEF cũng đưa ra cách tiếp cận chuyển từ mục tiêu bảo đảm khả năng “sống sót” sang bảo đảm điều kiện để người dân có thể “sống tốt và phát triển”, với dịch vụ nước sạch an toàn, sẵn có và đáng tin cậy ngay cả trong điều kiện thiên tai.
Các mô hình về sử dụng năng lượng tái tạo cho hệ thống cấp nước nông thôn và sáng kiến chống chịu nước cho trường học được giới thiệu như những ví dụ cho thấy công nghệ, năng lượng, quản trị và sự tham gia của cộng đồng có thể kết hợp để tăng khả năng phục hồi.
Theo đó, năm nhóm ưu tiên được đặt ra gồm: lập kế hoạch dựa trên rủi ro; củng cố hạ tầng chống chịu; tăng năng lực địa phương và cộng đồng; bảo đảm dịch vụ WASH bao trùm; và đầu tư tốt hơn cho các quyết định dựa trên dữ liệu.
Từ “chống ngập” đến “quản trị nước đô thị”
Ông Đỗ Văn Điệp, Chuyên viên Ban Nghiên cứu phát triển, Công ty CP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong, đặt vấn đề về một hướng tiếp cận khác: thay vì chỉ tìm cách thoát nước nhanh hơn, đô thị cần giữ và quản lý nước thông minh hơn.
Theo ông, biến đổi khí hậu tạo ra “thách thức kép”: đô thị phải đối mặt với “quá nhiều nước” khi mưa lớn, ngập lụt và hệ thống thoát nước quá tải, nhưng đồng thời cũng phải đối mặt với “thiếu nước” trong điều kiện khô hạn, suy giảm nguồn nước và xâm nhập mặn.
Cách tiếp cận truyền thống là “mưa - thu gom - thoát nhanh - xả”. Trong khi đó, cách tiếp cận phục hồi được đề xuất là “mưa - thu gom - lọc - quản lý tại chỗ”, trong đó nước được thấm xuống đất, điều tiết dòng chảy, lưu trữ và tái sử dụng cho những nhu cầu phù hợp.
Theo ông Đỗ Văn Điệp, ba chiến lược quản trị nước mưa cần được kết hợp gồm thấm, điều tiết, lưu trữ và tái sử dụng. Trong đó, thấm giúp giảm dòng chảy bề mặt và hỗ trợ bổ sung nước ngầm; điều tiết giúp giảm đỉnh dòng chảy; còn lưu trữ và tái sử dụng tạo thêm nguồn nước bổ sung.
Một giải pháp được giới thiệu là bể ngầm lắp ghép, với cấu trúc mô-đun, có thể ứng dụng tại công viên, bãi đỗ xe, quảng trường, sân trường và khu dân cư. Giải pháp này tận dụng không gian ngầm, đồng thời có thể kết hợp nhiều chức năng quản lý nước. Việc lựa chọn phương án trữ nước vẫn cần căn cứ vào điều kiện địa chất, thủy văn, tải trọng, nhu cầu sử dụng và yêu cầu vận hành của từng dự án.
Từ “chống ngập” đến “quản trị nước đô thị”, từ “ứng phó” đến “chủ động thích ứng”, thông điệp xuyên suốt của tọa đàm là ngành nước Việt Nam cần được tổ chức lại theo hướng linh hoạt, tích hợp và dựa trên dữ liệu, để không chỉ giảm thiểu thiệt hại khi thiên tai xảy ra mà còn duy trì được dịch vụ, phục hồi nhanh và chủ động trước những biến động khí hậu ngày càng khó lường.