Trong đó, hệ thống bài cúng được xem như “lời thiêng” nơi đại ngàn, không chỉ là lời khấn nguyện mà còn là “mạch nguồn” lưu giữ ký ức cộng đồng, phản ánh sâu sắc thế giới quan và nhân sinh quan của một tộc người giàu truyền thống.
Xuất phát từ quan niệm “vạn vật hữu linh”, người Mnông tin rằng mỗi sự vật, hiện tượng trong tự nhiên đều có linh hồn và sự chi phối của các đấng thần linh. Chính vì vậy, trong mọi sự kiện của đời sống, từ sản xuất nông nghiệp đến vòng đời con người, nghi lễ cúng luôn hiện diện như một sợi dây kết nối giữa con người với thế giới siêu nhiên.
Mỗi nghi lễ gắn liền với một bài cúng riêng, không trùng lặp, không thay thế, thể hiện rõ tính hệ thống và chiều sâu văn hóa của cộng đồng. Các nghi lễ cộng đồng như sum họp bon làng, mừng mùa, cúng rào bon… được tổ chức nhằm củng cố sự đoàn kết, gắn bó giữa các thành viên.
Song song đó là những nghi lễ gắn với vòng đời con người và hoạt động sản xuất, diễn ra xuyên suốt mùa rẫy. Trong mỗi nghi lễ, bên cạnh lễ vật quen thuộc như rượu cần, xôi, gà, heo, trâu…, bài cúng luôn là phần không thể thiếu. Đó là những lời khấn có vần điệu, được truyền miệng qua nhiều thế hệ, thể hiện ước vọng về mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu, cuộc sống ấm no, hạnh phúc. Một trong những nghi lễ tiêu biểu là lễ sum họp cộng đồng, thường được tổ chức sau khi kết thúc mùa thu hoạch.
Lễ vật không cầu kỳ nhưng mang ý nghĩa tượng trưng rõ rệt, gồm một con gà, một ché rượu cần và một đĩa xôi, tất cả được đặt trên chiếc nia tre dưới chân cây nêu. Mở đầu buổi lễ là không gian rộn ràng của tiếng chiêng truyền thống. Thanh niên nam nữ nắm tay nhau, mở rộng vòng xoang, nhảy múa quanh cây nêu trong niềm vui chung của cả bon làng.
Khi tiếng chiêng lắng xuống, già làng bắt đầu nghi thức cúng. Từng lời khấn được cất lên trang nghiêm, gửi gắm mong ước cho dân làng bình an, làm ăn thuận lợi, đoàn kết bền chặt. Có thể thấy, trong khoảnh khắc ấy, bài cúng không chỉ là phương tiện giao tiếp với thần linh mà còn là “sợi dây” kết nối các thành viên trong cộng đồng. Nghi lễ trưởng thành của người Mnông cũng cho thấy rõ vai trò đặc biệt của bài cúng.
Khi con cái ở độ tuổi từ 16-20, cha mẹ sẽ tổ chức nghi lễ để công nhận sự trưởng thành. Đây là nghi lễ quan trọng, vì vậy lễ vật được chuẩn bị chu đáo, thường gồm một con heo và ché rượu cần. Trong không gian trang nghiêm, già làng và người được làm lễ cùng mặc trang phục truyền thống, thực hiện các nghi thức theo đúng phong tục.
Lời khấn vang lên với nội dung rõ ràng, thể hiện sự dâng lễ và cầu xin thần linh phù hộ cho người được làm lễ có cuộc sống tốt đẹp, mọi điều thuận lợi... Những câu khấn không chỉ mang tính tâm linh mà còn thể hiện sự công nhận của cộng đồng đối với một cá nhân đã bước vào giai đoạn trưởng thành. Nghệ nhân Điểu Nơi ở bon Jiêng Ngaih, xã Tuy Đức cho biết, bài cúng của người Mnông không thể đọc lẫn lộn, vì mỗi lễ đều có thần linh, ý nghĩa và lời khấn riêng.
Người cúng phải thuộc và hiểu rõ để truyền đạt đúng. Mỗi câu nói ra đều mang theo mong ước và cũng là lời dạy con cháu phải biết quý trọng đất trời, giữ gìn phong tục. Ông cho rằng, chính sự chặt chẽ và tính chuẩn mực trong từng bài cúng đã tạo nên giá trị đặc biệt của di sản này. Không chỉ đơn thuần là lời khấn, các bài cúng còn chứa đựng những tri thức dân gian về sản xuất, về ứng xử với thiên nhiên, về đạo lý làm người.
Đây cũng là lý do mà người Mnông gìn giữ các bài cúng như giữ gìn “cốt lõi” văn hóa của dân tộc mình. Thực tế, qua công tác sưu tầm và nghiên cứu, ngành văn hóa tỉnh Lâm Đồng đã ghi nhận hơn 50 bài cúng tiêu biểu trong hệ thống nghi lễ của đồng bào Mnông. Mỗi bài cúng là một “mảnh ghép” góp phần tái hiện đời sống tinh thần phong phú của cộng đồng, từ đó giúp công chúng hiểu rõ hơn về giá trị văn hóa truyền thống nơi đây.
Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, khi nhịp sống thay đổi nhanh chóng, việc bảo tồn và phát huy hệ thống bài cúng đang đặt ra nhiều thách thức. Không ít nghi lễ có nguy cơ mai một nếu thiếu người kế tục. Điều này đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của các cấp, ngành và chính cộng đồng địa phương trong việc bảo tồn, truyền dạy và phục dựng các giá trị văn hóa truyền thống.
Có thể khẳng định, hệ thống bài cúng trong nghi lễ của đồng bào Mnông không chỉ là yếu tố tâm linh, mà còn là “kho tàng sống” lưu giữ lịch sử, tri thức và bản sắc dân tộc. Trong từng lời khấn, không chỉ có niềm tin vào thần linh, mà còn là khát vọng về một cuộc sống tốt đẹp, bền vững. Gìn giữ những “lời thiêng” ấy chính là giữ gìn bản sắc và cội nguồn, để văn hóa Mnông tiếp tục được trao truyền, lan tỏa, bền bỉ tồn tại cùng thời gian.