Điều này không đồng nghĩa rủi ro gia tăng mà phản ánh quá trình “làm sạch” tất yếu của một lĩnh vực mới.
Đặt trong bối cảnh Việt Nam, ông Phan Đức Trung cho rằng phần lớn các vụ việc bị khởi tố gần đây thực chất bắt nguồn từ giai đoạn 2020-2021, khi khung pháp lý về tài sản số còn bỏ ngỏ, hoạt động đầu tư và phát hành diễn ra tự phát, thiếu chuẩn mực. Chỉ đến khi công cụ pháp lý, nhân lực chuyên môn và cơ chế phối hợp đủ chín muồi, các hành vi vi phạm mới được nhận diện và xử lý.
Nhận diện các thủ đoạn lừa đảo và hành vi vi phạm trong lĩnh vực tài sản số
Phân tích về các thủ đoạn lừa đảo và hành vi vi phạm trong lĩnh vực tài sản số phổ biến, ông Trung nhận định bản chất các mô hình lừa đảo không mới, song cách triển khai ngày càng tinh vi. Hiện có khoảng 7-12 mô hình, nổi bật là kịch bản thường được gọi là “nuôi lợn để thịt”, trong đó đối tượng không vội chiếm đoạt mà đầu tư thời gian xây dựng quan hệ, tạo lợi nhuận nhỏ ban đầu để hình thành niềm tin.
Khi dòng tiền đủ lớn, hệ thống đột ngột bị chặn, kèm theo các thủ thuật tâm lý đánh vào cảm giác xấu hổ, khiến nạn nhân e ngại trình báo. Đáng lo ngại, mô hình này không chỉ nhắm vào người thiếu hiểu biết, mà cả những người có nền tảng tài chính-ngân hàng.
Một biểu hiện khác là việc các mô hình lừa đảo tự nhận là doanh nghiệp công nghệ cao, bất động sản ứng dụng blockchain, hoặc tuyên bố đã niêm yết cổ phiếu trên các sàn quốc tế như Nasdaq của Mỹ. Hình ảnh, tài liệu truyền thông được dàn dựng công phu, trong khi giá trị và hoạt động thực chất không tương xứng.
Trong vòng 2 đến 3 năm tới đây, tội phạm tài sản số sẽ không biến mất, bởi chuyển đổi số và token hóa tài sản vẫn tiếp tục phát triển. Vấn đề đáng lo ngại là tỷ lệ nạn nhân tố cáo hiện vẫn dưới 10%, do tâm lý e ngại và mất niềm tin. Vấn đề đặt ra không phải nằm ở kỳ vọng “xóa sổ” tội phạm tài sản số mà là nâng cao nhận diện, phòng ngừa và thu hồi tài sản.
Chủ tịch Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam
Những mô hình này thường nhắm tới các nhà đầu tư ở khu vực ít tiếp cận thông tin, nơi kiến thức về blockchain, thị trường vốn quốc tế còn hạn chế. Đây là dạng lừa đảo tinh vi, sự kết hợp giữa công nghệ, tài chính và tâm lý đám đông khiến việc nhận diện rủi ro trở nên khó khăn hơn rất nhiều.
Về mặt kỹ thuật, các nhóm tội phạm thường sử dụng máy trộn tiền (mixers) hoặc các đồng tiền có tính ẩn danh cao như Monero để che giấu dòng tiền. Tuy nhiên, theo ông Trung, blockchain không phải “vùng tối” tuyệt đối. Dấu vết giao dịch vẫn tồn tại và có thể truy vết bằng các công cụ phù hợp.
Ứng dụng công nghệ trong phòng ngừa tội phạm về tài sản số
Trong bối cảnh các giải pháp quốc tế có chi phí rất cao, Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam đã phát triển công cụ on-chain Tracer, tập trung xây dựng dữ liệu lớn kết hợp trí tuệ nhân tạo nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro. Không chỉ phục vụ điều tra, dữ liệu on-chain còn có thể dùng để xếp hạng tín nhiệm tài sản số và hỗ trợ các mô hình tài chính thí điểm.
Đánh giá về năng lực xử lý tội phạm tài sản số của Việt Nam, ông Trung cho rằng kinh nghiệm điều tra các loại tội phạm truyền thống là nền tảng quan trọng. Vấn đề lớn nhất hiện nay không nằm ở nghiệp vụ mà ở thông tin và sự phối hợp, đặc biệt với các sàn giao dịch nước ngoài không có hiện diện pháp lý rõ ràng tại Việt Nam. Đây là điểm nghẽn cần được tháo gỡ thông qua các quy định chặt chẽ hơn về nghĩa vụ tuân thủ khi cung cấp dịch vụ cho người Việt Nam.
Việc Việt Nam đẩy mạnh các chương trình hợp tác quốc tế về phòng, chống rửa tiền và tài sản số, trong đó tại Hà Nội diễn ra lễ mở ký Công ước Liên hợp quốc về chống tội phạm mạng với sự tham dự của hơn 100 quốc gia, là cột mốc lịch sử quốc tế trong cuộc chiến với loại tội phạm này. Những chương trình này không chỉ giúp nâng cao tiêu chuẩn tuân thủ mà còn hỗ trợ đào tạo nhân lực điều tra, giám sát công nghệ cao, yếu tố then chốt trong phòng, chống tội phạm tài sản số trong kỷ nguyên số hóa.
Chủ tịch Phan Đức Trung dự báo, trong vòng 2 đến 3 năm tới đây, tội phạm tài sản số sẽ không biến mất, bởi chuyển đổi số và token hóa tài sản vẫn tiếp tục phát triển. Vấn đề đáng lo ngại là tỷ lệ nạn nhân tố cáo hiện vẫn dưới 10%, do tâm lý e ngại và mất niềm tin. Vấn đề đặt ra không phải nằm ở kỳ vọng “xóa sổ” tội phạm tài sản số mà là nâng cao nhận diện, phòng ngừa và thu hồi tài sản.