Một số câu hỏi thường gặp về trí tuệ nhân tạo

Một số câu hỏi thường gặp về trí tuệ nhân tạo

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang là chủ đề “hot” tại các diễn đàn công nghệ trong thời gian qua, nhất là sau màn ra mắt bùng nổ của ChatGPT - ứng dụng chatbot tích hợp AI của công ty OpenAI hồi cuối tháng 11 năm ngoái.

Vậy trí tuệ nhân tạo là gì? Nó được ứng dụng thế nào trong thực tế? Hãy cùng tìm hiểu thông tin tổng quan về trí tuệ nhân tạo qua một số câu hỏi thường gặp dưới đây.

1) Trí tuệ nhân tạo là gì?

Trí tuệ nhân tạo là công nghệ khoa học máy tính nhấn mạnh việc tạo ra máy móc thông minh có thể bắt chước hành vi của con người. Ở đây, máy móc thông minh có thể được định nghĩa là những cỗ máy có thể hành xử như con người, suy nghĩ như con người và cũng có khả năng ra quyết định.

Với trí tuệ nhân tạo, chúng ta không cần lập trình trước cho máy móc thực hiện một nhiệm vụ; thay vào đó, chúng ta có thể tạo ra một cỗ máy với các thuật toán được lập trình sẵn, và nó có thể tự hoạt động.

2) Tại sao lại cần trí tuệ nhân tạo?

Mục tiêu của trí tuệ nhân tạo là tạo ra những cỗ máy thông minh có thể bắt chước hành vi của con người. Chúng ta cần AI để giải quyết các vấn đề phức tạp của thế giới hiện nay. AI giúp cuộc sống của chúng ta suôn sẻ hơn bằng cách tự động hóa công việc thường ngày, tiết kiệm nhân lực và thực hiện nhiều nhiệm vụ khác.

3) Một số ứng dụng của trí tuệ nhân tạo trong thực tế?

Có rất nhiều ứng dụng AI trên thực tế, một vài trong số đó gồm:

  • Công cụ tìm kiếm Google: Khi chúng ta bắt đầu viết nội dung nào đó trên công cụ tìm kiếm Google, chúng ta ngay lập tức nhận được các đề xuất có liên quan từ Google, và điều này là do các công nghệ AI khác nhau.
  • Ứng dụng chia sẻ chuyến đi: Các ứng dụng chia sẻ chuyến đi khác nhau như Uber sử dụng AI và học máy để xác định loại chuyến đi, giảm thời gian chờ sau khi đặt xe cũng như giá chuyến đi…
  • Lọc thư rác trong email: AI cũng được sử dụng để lọc thư rác trong email, giúp bạn chỉ nhận những thư quan trọng và phù hợp trong hộp thư đến (Inbox). Theo nghiên cứu, Gmail có thể lọc 99,9% các thư rác.
  • Mạng xã hội: Các trang mạng xã hội như Facebook, Instagram, Pinterest… sử dụng công nghệ AI cho các mục đích khác nhau như nhận dạng khuôn mặt và đề xuất bạn bè khi bạn tải ảnh của mình lên Facebook…
  • Đề xuất sản phẩm: Khi chúng ta tìm kiếm một sản phẩm trên Amazon, chúng ta nhận được đề xuất cho các sản phẩm tương tự và điều này là do các thuật toán học máy khác nhau…

4) Phân biệt trí tuệ nhân tạo, học máy và học sâu như thế nào?

Trí tuệ nhân tạo
(AI)

Học máy
(Machine learning)

Học sâu
(Deep learning)

Thuật ngữ “Trí tuệ nhân tạo” được đề cập lần đầu vào năm 1956 bởi John McCarthy.

Thuật ngữ “Học máy” được đề cập lần đầu vào năm 1959 bởi Arthur Samuel.

Thuật ngữ “Học sâu” được đề cập lần đầu vào năm 2000 bởi Igor Aizenberg.

AI là công nghệ được sử dụng để tạo ra máy móc thông minh có thể bắt chước hành vi của con người.

Học máy là một nhánh của AI, cung cấp cho máy móc khả năng tự động học hỏi từ dữ liệu và kinh nghiệm trong quá khứ.

Học sâu là một nhánh của học máy và AI, được sử dụng để đào tạo máy tính xử lý dữ liệu theo cách được lấy cảm hứng từ bộ não con người.

AI đòi hỏi lượng dữ liệu khổng lồ để vận hành.

Học máy có thể vận hành với lượng dữ liệu ít hơn so với AI và Học sâu.

Học sâu đòi hỏi lượng dữ liệu đầu vào nhiều hơn Học máy.

Mục tiêu của AI là tạo ra máy móc thông minh có khả năng bắt chước hành vi của con người.

Mục tiêu của Học máy là khiến máy móc có khả năng tự học hỏi từ dữ liệu và kinh nghiệm trong quá khứ.

Mục tiêu của Học sâu là giải quyết những vấn đề phức tạp như cách mà bộ não con người vẫn làm, thông qua việc sử dụng nhiều thuật toán khác nhau.

5) Có bao nhiêu loại trí tuệ nhân tạo?

Trí tuệ nhân tạo có thể được chia thành các loại khác nhau trên cơ sở khả năng và chức năng.

Dựa trên khả năng:

  • AI yếu (Weak AI) hay AI hẹp (Narrow AI): Trí thông minh của máy móc bị giới hạn trong một khu vực cụ thể hoặc hạn hẹp.
  • AI chung (General AI): Trí tuệ nhân tạo đạt đến trạng thái chung khi nó có thể thực hiện bất kỳ nhiệm vụ sử dụng trí tuệ nào có cùng độ chính xác như con người.
  • AI mạnh (Strong AI): Đây là khái niệm giả tưởng về việc máy móc có thể tốt hơn và thậm chí vượt qua trí thông minh của con người.

Dựa trên chức năng:

  • AI phản ứng (Reactive Machines): Ở cấp độ đơn giản nhất này, AI chỉ thực hiện các hoạt động cơ bản như phản ứng với một số kích thích. Mô hình không lưu trữ đầu vào và không thực hiện học tập.
  • AI với bộ nhớ hạn chế (Limited Memory): Đúng như tên gọi, loại AI này có thể lưu trữ dữ liệu hoặc trải nghiệm trong quá khứ trong một khoảng thời gian nhất định. Xe tự hành là một thí dụ cụ thể.
  • AI dựa trên thuyết tâm lý (Theory of Mind): Ở cấp độ này, AI sẽ trở thành một người bạn đồng hành tốt hơn, có thể hiểu được cảm xúc của người dùng trong thế giới thực…
  • AI tự nhận thức (Self-Aware): Đây được cho là cấp độ phát triển cao nhất của AI. Khi đạt đến cấp độ này, AI có khả năng tự nhận thức và tư duy một cách độc lập so với con người.

6) Các nhánh của trí tuệ nhân tạo?

Trí tuệ nhân tạo bao gồm nhiều lĩnh vực (nhánh) khác nhau. Dưới đây là một số nhánh của trí tuệ nhân tạo:

  • Học máy (Machine Learning)
  • Học sâu (Deep Learning)
  • Mạng nơ-ron (Neural Network)
  • Hệ thống chuyên gia (Expert System)
  • Logic mờ (Fuzzy Logic)
  • Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing)
  • Robot (Robotics)
  • Nhận diện giọng nói (Speech Recognition)

7) Có những loại Học máy nào?

Lĩnh vực đòi hỏi khắt khe nhất của trí tuệ nhân tạo là Học máy (machine learning), cho phép máy tính thu nhận kiến thức mà không cần lập trình. Nó cung cấp các giải pháp một cách sáng tạo và sử dụng chúng trong cuộc sống hằng ngày. Học máy được chia làm 3 loại chính:

  • Học có giám sát: Sử dụng các bộ dữ liệu được gắn nhãn để huấn luyện các thuật toán nhằm phân loại dữ liệu hoặc dự đoán kết quả một cách chính xác.
  • Học không giám sát: Sử dụng các thuật toán học máy để phân tích và phân cụm các bộ dữ liệu chưa được gắn nhãn. Các thuật toán này khám phá các mẫu hoặc nhóm dữ liệu ẩn mà không cần sự can thiệp của con người.
  • Học tăng cường: Các tác nhân tăng cường thử các hành động khác nhau, tìm hiểu từ phản hồi cho dù hành động đó có mang lại kết quả tốt hơn hay không, và sau đó củng cố các hành động đã làm, tức là làm lại và sửa đổi các thuật toán của nó một cách tự động qua nhiều lần lặp để mang lại kết quả tốt nhất.

8) Học sâu là gì và nó được sử dụng như thế nào trong thực tế?

Các mạng nơ-ron cố gắng mô phỏng bộ não con người bằng cách xử lý dữ liệu thông qua các lớp nơ-ron nhân tạo. (Ảnh: Getty)

Các mạng nơ-ron cố gắng mô phỏng bộ não con người bằng cách xử lý dữ liệu thông qua các lớp nơ-ron nhân tạo. (Ảnh: Getty)

Học sâu (deep learning) là một tập hợp con của Học máy, bắt chước hoạt động của bộ não con người. Nó lấy cảm hứng từ các tế bào não người, được gọi là các nơ-ron, và hoạt động dựa trên khái niệm mạng nơ-ron (neural network) để giải quyết các vấn đề phức tạp trong thế giới thực.

Một vài ứng dụng trong thực tế của Học sâu là:

  • Đổ màu cho ảnh đen trắng
  • Thị giác máy tính (computer vision)
  • Tạo văn bản
  • Robot học sâu…

9) Ngôn ngữ lập trình nào được dùng cho phát triển trí tuệ nhân tạo?

Dưới đây là 5 ngôn ngữ lập trình hàng đầu thường được dùng để phát triển trí tuệ nhân tạo:

  • Python
  • Java
  • Lisp
  • R
  • Prolog

Trong số 5 ngôn ngữ trên, Python là ngôn ngữ được sử dụng nhiều nhất để phát triển AI do tính đơn giản và có sẵn rất nhiều thư viện, chẳng hạn như Numpy, Pandas…

10) AI mạnh là gì và khác với AI yếu như thế nào?

AI mạnh (strong AI) là về việc tạo ra trí thông minh thực sự một cách nhân tạo, trí thông minh này có tình cảm, khả năng tự nhận thức và cảm xúc tương tự con người. Tuy nhiên, khái niệm tạo ra các tác nhân AI có khả năng tư duy, suy luận và ra quyết định tương tự như con người hiện vẫn chỉ là giả thuyết.

AI yếu (weak AI) là giai đoạn phát triển hiện tại của trí tuệ nhân tạo liên quan đến việc tạo ra các tác nhân và máy móc thông minh có thể giúp con người và giải quyết các vấn đề phức tạp trong thế giới thực. Siri và Alexa là những thí dụ về các chương trình AI yếu.

11) Phép thử Turing trong AI là gì?

(Ảnh minh họa: Snopes)

(Ảnh minh họa: Snopes)

Phép thử Turing (Turing test) là một trong những phương pháp kiểm tra trí thông minh phổ biến trong trí tuệ nhân tạo. Phép thử được đưa ra năm 1950 bởi Alan Turing, nhằm xác định xem liệu một cỗ máy có thể suy nghĩ giống con người hay không. Theo phép thử này, một máy tính chỉ có thể được coi là thông minh nếu nó có thể bắt chước phản ứng của con người trong một số điều kiện cụ thể.

Mô hình chuẩn của phép thử Turing yêu cầu 3 thiết bị đầu cuối, trong đó 1 thiết bị được vận hành bởi máy tính (A), 2 thiết bị còn lại được vận hành bởi con người (B và C). C - “kẻ thẩm vấn” thực hiện một cuộc thảo luận bằng ngôn ngữ tự nhiên với 2 “kẻ bị thẩm vấn” A và B, cả 2 đều cố gắng tỏ ra mình là con người. Nếu C không thể nhận ra (hay phán đoán sai) A hay B là máy tính thì lúc đó máy tính A được xem là đã vượt qua phép thử về trí tuệ nhân tạo của nó.

12) Thị giác máy tính là gì?

Thị giác máy tính (computer vision) là một lĩnh vực trong trí tuệ nhân tạo và khoa học máy tính, nhằm giúp máy tính có được khả năng nhìn và hiểu giống như con người. Do đó, thị giác máy tính sử dụng công nghệ AI để giải quyết các vấn đề phức tạp như xử lý hình ảnh, phát hiện đối tượng…

13) Một số quan niệm sai lầm về AI?

Có rất nhiều quan niệm sai lầm về trí tuệ nhân tạo kể từ thời điểm nó bắt đầu quá trình phát triển của mình. Có thể kể đến một số quan niệm sai lầm sau:

  • AI không cần con người: Quan niệm sai lầm đầu tiên về AI là nó không cần con người. Trên thực tế, mỗi hệ thống dựa trên AI đều phụ thuộc vào con người ở một khía cạnh nào đó, và sẽ luôn là như vậy. Chẳng hạn, nó cần dữ liệu do con người thu thập để tìm hiểu về dữ liệu.
  • AI nguy hiểm với con người: AI vốn dĩ không nguy hiểm với con người, và nó vẫn chưa đạt đến mức siêu AI hay AI mạnh để có thể thông minh hơn con người. Bất kỳ công nghệ mạnh mẽ nào cũng không thể gây hại nếu nó không bị lạm dụng.
  • AI đã đạt đến giai đoạn đỉnh cao: Chúng ta vẫn còn cách rất xa giai đoạn đỉnh cao của AI, và sẽ mất một hành trình rất dài để con người có thể phát triển AI đạt đến mức đỉnh.
  • AI sẽ chiếm mất công việc của bạn: Một trong những nhầm lẫn lớn nhất là AI sẽ chiếm mất hầu hết các công việc. Trên thực tế, nó đang mang lại cho chúng ta nhiều cơ hội hơn với các vị trí việc làm mới.

14) Chatbot là gì?

ChatGPT - chatbot tích hợp AI của công ty khởi nghiệp OpenAI tạo "cơn sốt" trên phạm vi toàn cầu kể từ sau khi ra mắt hồi tháng 11/2022. (Ảnh: Shutterstock)

ChatGPT - chatbot tích hợp AI của công ty khởi nghiệp OpenAI tạo "cơn sốt" trên phạm vi toàn cầu kể từ sau khi ra mắt hồi tháng 11/2022. (Ảnh: Shutterstock)

Chatbot là phần mềm hoặc tác nhân AI có thể mô phỏng cuộc trò chuyện với con người bằng cách sử dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Cuộc trò chuyện có thể đạt được thông qua một ứng dụng, trang web hoặc ứng dụng nhắn tin. Những chatbot này còn được gọi là trợ lý ảo và có thể tương tác với con người dưới dạng văn bản hoặc qua giọng nói.

Các chatbot AI được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các doanh nghiệp để cung cấp hỗ trợ 24/7 cho khách hàng của họ, chẳng hạn như chatbot HDFC Eva, Vainubot…

15) Ngôn ngữ lập trình nào không thường dùng trong AI, và tại sao?

Ngôn ngữ lập trình Perl không được sử dụng phổ biến trong phát triển AI, vì nó là ngôn ngữ kịch bản.

16) Công cụ suy luận là gì, và tại sao nó được sử dụng trong AI?

Trong trí tuệ nhân tạo, công cụ suy luận (inference engine) là một phần của hệ thống thông minh lấy thông tin mới từ cơ sở tri thức bằng cách áp dụng một số quy tắc logic.

Nó chủ yếu hoạt động theo 2 phương thức:

  • Chuỗi ngược (backward chaining): Bắt đầu với mục tiêu và tiến hành suy luận ngược lại để suy ra các sự kiện hỗ trợ mục tiêu.
  • Chuỗi chuyển tiếp (forward chaining): Bắt đầu với các sự kiện đã biết (dữ liệu có sẵn), áp dụng các quy tắc suy luận theo hướng chuyển tiếp để trích xuất thêm dữ liệu cho đến khi đạt được mục tiêu.

Có thể bạn quan tâm

Báo Công Thương chính thức mở chuyên mục AI Công Thương từ ngày 1/8. (Ảnh chụp màn hình)

Báo Công Thương chính thức mở chuyên mục AI Công Thương

Từ ngày 1/8, Báo Công Thương chính thức mở chuyên mục AI Công Thương, cung cấp thông tin về trí tuệ nhân tạo dưới góc nhìn công nghiệp, thương mại và năng lượng; đồng thời mời bạn đọc, chuyên gia, doanh nghiệp cùng tham gia xây dựng nội dung.

Các đại biểu bấm nút khai mạc Năm Lượng tử Gia Lai 2026.

Đón đầu làn sóng công nghệ chiến lược

Tỉnh Gia Lai phối hợp Trung tâm Đổi mới sáng tạo quốc gia (NIC), Mạng lưới Đổi mới sáng tạo và chuyên gia công nghệ lượng tử Việt Nam (VNQuantum) cùng các tổ chức khoa học trong và ngoài nước tìm cách đón đầu, tiếp cận công nghệ mới, đưa thành tựu khoa học vào giải quyết những bài toán phát triển kinh tế-xã hội của địa phương.

Các đại biểu tham dự lễ ra mắt khoa Y Dược-Trường đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội. (Ảnh: Minh Đức)

Trường đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội ra mắt khoa Y Dược

Sáng 1/8, tại Hà Nội, Trường đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội (USTH) tổ chức lễ ra mắt khoa Y Dược, đánh dấu bước phát triển mới trong chiến lược đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe Nhân dân, đồng thời đáp ứng yêu cầu phát triển ngành y dược trong bối cảnh mới.

Thứ trưởng Thường trực Bộ Y tế Vũ Mạnh Hà (thứ 3 từ trái qua) khảo sát thực tế Dự án Bệnh viện đa khoa Cà Mau quy mô 1.200 giường.

Đồng hành gỡ “nút thắt”, nâng tầm y tế Cà Mau

Ngày 1/8, Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh Cà Mau Ngô Vũ Thăng cho biết, sau khi đến khảo sát thực tế Dự án Bệnh viện đa khoa Cà Mau quy mô 1.200 giường và Bệnh viện Sản-Nhi Cà Mau, Thứ trưởng Thường trực Bộ Y tế Vũ Mạnh Hà, cùng đoàn công tác của bộ có buổi làm việc với tỉnh về công tác y tế sau hợp nhất tỉnh.

Bài 3: Nhân lực - Chìa khóa cho nghiên cứu cơ bản

Bài 3: Nhân lực - Chìa khóa cho nghiên cứu cơ bản

Nhân lực là yếu tố quyết định sức mạnh của một nền khoa học. Để hình thành những nhóm nghiên cứu mạnh và từng bước làm chủ các công nghệ chiến lược, Việt Nam cần xây dựng một quá trình liên tục từ phát hiện, đào tạo, bồi dưỡng đến sử dụng và giữ chân nhân tài, đồng thời tạo môi trường để các nhà khoa học trẻ phát triển lâu dài.

UAV được thử nghiệm vận chuyển nông sản tại tỉnh Điện Biên trong dự án phối hợp giữa Bộ Khoa học và Công nghệ và FPT hồi đầu tháng 3. (Ảnh: MST)

Gỡ điểm nghẽn đưa công nghệ ra thị trường

Việt Nam đã có đội ngũ doanh nghiệp công nghệ ngày càng lớn mạnh, song nhiều kết quả nghiên cứu và mẫu thử vẫn khó trở thành sản phẩm thương mại. Hoàn thiện hệ sinh thái từ nghiên cứu, thử nghiệm, vốn đến thị trường là điều kiện để chuyển hóa năng lực công nghệ thành giá trị kinh tế và sức cạnh tranh.

Đại diện Ban tổ chức thực hiện nghi thức khởi động Chiến dịch TinAI?

Xây dựng phản xạ kiểm chứng thông tin trong kỷ nguyên AI

Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo đang mở ra những cơ hội chưa từng có, đồng thời cũng đặt xã hội trước thách thức mới: Ranh giới giữa thật, giả ngày càng mong manh. Trong bối cảnh đó, việc kiểm chứng thông tin không còn là kỹ năng riêng của báo chí, mà đang trở thành năng lực công dân thiết yếu của mỗi người trong thời đại số.

ảnh cover Bài 2

Bài 2: Kiến tạo hệ sinh thái nghiên cứu

Phát triểnkhoa học cơ bản đòi hỏi sự đổi mới đồng bộ về thể chế, cơ chế tài trợ, môi trường học thuật và hạ tầng nghiên cứu. Khi các nguồn lực được tổ chức hợp lý và đầu tư đủ dài hạn, các nhóm khoa học mới có điều kiện tích lũy tri thức, theo đuổi những hướng nghiên cứu lớn và từng bước tạo nền tảng cho công nghệ chiến lược.

Xác thực sinh trắc học là yêu cầu bắt buộc nhằm bảo đảm người chuyển SIM sang thiết bị mới là chính chủ thuê bao. (Ảnh: Viettel)

Viettel tiếp tục khuyến cáo khách hàng xác thực thuê bao khi đổi thiết bị

Ngày 30/7, Tổng công ty Viễn thông Viettel cho biết, theo Điều 8 Thông tư số 08/2026/TT-BKHCN của Bộ Khoa học và Công nghệ hướng dẫn việc xác thực thông tin thuê bao di động mặt đất, khi SIM được chuyển sang thiết bị khác, chủ thuê bao cần thực hiện xác thực lại khuôn mặt (sinh trắc học) trong vòng 2 tiếng đồng hồ.

Nhóm nghiên cứu Bằng sáng chế “Annotation of Slice Images in Volumetric Medical Images”.

Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh nhận bằng sáng chế châu Âu đầu tiên về AI ứng dụng trong y học

Chiều 30/7, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh cho biết, Văn phòng Sáng chế châu Âu (European Patent Office-EPO) vừa cấp Bằng sáng chế số EP4432220 cho sáng chế “Annotation of Slice Images in Volumetric Medical Images” của nhóm nghiên cứu Trường đại học Khoa học tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.

Các đại biểu thực hiện nghi thức ra mắt Cổng Thông tin điện tử thành phố và các trang thông tin điện tử thành phần.

Hà Nội ra mắt Cổng thông tin điện tử thành phố

Ngày 30/7, tại Hà Nội, Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội tổ chức Lễ ra mắt Cổng Thông tin điện tử thành phố và các trang thông tin điện tử thành phần. Sự kiện đánh dấu bước tiến quan trọng của Thủ đô trong quá trình xây dựng chính quyền số, nâng cao tính công khai, minh bạch trong hoạt động điều hành, phục vụ.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm phát biểu khai mạc Hội nghị Trung ương 3. (Ảnh Đăng Khoa)

Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV: Khi khoa học chính sách gặp gỡ thực tiễn

Dấu ấn nổi bật nhất của Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV ở chỗ: nếu trước đây trọng tâm thường đặt vào việc xây dựng chủ trương và ban hành nghị quyết, thì nay yêu cầu đã chuyển mạnh sang năng lực tổ chức thực hiện, phản ánh bước phát triển trong tư duy cầm quyền của Đảng, phù hợp với yêu cầu phát triển đất nước thời kỳ mới.

Tiến sĩ Nguyễn Đình Chúc, Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam và thế giới (Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam).

Tiến sĩ Nguyễn Đình Chúc: Mở rộng không gian phát triển tạo động lực mạnh mẽ cho nền kinh tế Việt Nam

Tiến sĩ Nguyễn Đình Chúc, Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam và thế giới, trả lời phỏng vấn phóng viên Báo Nhân Dân chung quanh chủ đề mở rộng không gian phát triển, một nội dung quan trọng đã được Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm kết luận tại Hội nghị lần thứ ba Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV.