Từ “ngành học hot” đến lựa chọn cho tương lai
Nhiều năm trước, mỗi mùa tuyển sinh đại học thường chứng kiến sự lên ngôi của nhóm ngành kinh tế, tài chính, marketing hay ngôn ngữ. Nhưng năm 2026, đã có sự thay đổi rõ rệt. Theo thống kê của Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT), có 467.590 thí sinh đăng ký vào các ngành STEM, chiếm 53,4% tổng số thí sinh đăng ký xét tuyển; trong đó gần 332 nghìn em lựa chọn 15 nhóm ngành khoa học cơ bản, kỹ thuật then chốt và công nghệ chiến lược thuộc diện được Nhà nước ưu tiên phát triển. Đặc biệt, lĩnh vực Máy tính và Công nghệ thông tin tiếp tục dẫn đầu với hơn 154 nghìn thí sinh đăng ký, trong khi Khoa học tự nhiên vốn nhiều năm được xem là nhóm ngành “kén” người học cũng ghi nhận sự gia tăng đáng kể.
Nguyễn Thị Hồng Nhung, một thí sinh tại Hà Nội cho biết, em quyết định đăng ký ngành Kỹ thuật dữ liệu sau khi tìm hiểu về nhu cầu nhân lực trong các lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và an ninh mạng. Điều em hướng tới không chỉ là một công việc sau khi tốt nghiệp mà còn là cơ hội được làm việc trong môi trường công nghệ hiện đại, có khả năng thích ứng với những thay đổi rất nhanh của thị trường lao động.
Theo GS, TS Nguyễn Tiến Thảo, Vụ trưởng Giáo dục Đại học (Bộ GD&ĐT), sự gia tăng mạnh mẽ số lượng thí sinh lựa chọn STEM không phải là hiện tượng nhất thời. Những năm gần đây, cùng với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, công nghệ số và các lĩnh vực công nghệ chiến lược, nhận thức của học sinh và phụ huynh về vai trò của khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học đã có những chuyển biến rõ nét. Các chính sách học bổng, hỗ trợ người học, nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp cũng như công tác hướng nghiệp ngày càng hiệu quả đã tạo thêm động lực để người học lựa chọn các ngành STEM.
Tuy nhiên, ông cũng lưu ý rằng, số lượng đăng ký mới chỉ phản ánh mức độ quan tâm ban đầu; thành công của sự chuyển dịch chỉ được khẳng định khi thể hiện qua số lượng nhập học, chất lượng đào tạo, tỷ lệ tốt nghiệp và khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.
Có thể thấy, sự chuyển dịch này diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đang triển khai nhiều chủ trương lớn nhằm phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị cùng các chương trình phát triển nguồn nhân lực cho ngành công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và công nghệ chiến lược đã phát đi thông điệp rõ ràng về định hướng phát triển đất nước trong giai đoạn mới. Đặc biệt, Nghị định số 179/2026/NĐ-CP với chính sách học bổng dành cho sinh viên theo học 15 nhóm ngành ưu tiên không chỉ giảm bớt gánh nặng tài chính mà còn thể hiện cam kết mạnh mẽ của Nhà nước trong việc đầu tư cho nguồn nhân lực chất lượng cao.
Cuộc đua nâng chất lượng đào tạo
Làn sóng đăng ký theo học các ngành STEM đang tạo ra áp lực chưa từng có đối với các cơ sở giáo dục đại học. Thách thức không chỉ nằm ở việc tăng quy mô tuyển sinh mà còn ở yêu cầu đổi mới chương trình đào tạo. Các lĩnh vực đang thu hút đông người học nhất như AI, bán dẫn, khoa học dữ liệu, an ninh mạng hay công nghệ số đều có tốc độ phát triển rất nhanh. Chu kỳ đổi mới công nghệ ngày càng rút ngắn, trong khi một khóa đào tạo đại học kéo dài từ 4 - 5 năm. Nếu chương trình đào tạo không được cập nhật thường xuyên, sinh viên có nguy cơ bước vào thị trường lao động với những kiến thức đã không còn theo kịp thực tiễn.
Bên cạnh đó là đầu tư cơ sở vật chất, phát triển đội ngũ giảng viên và gắn kết chặt chẽ hơn với doanh nghiệp để bảo đảm sinh viên sau khi tốt nghiệp có thể đáp ứng ngay yêu cầu thực tiễn.
Những yêu cầu đó đang thúc đẩy nhiều trường đại học chuyển từ tư duy “mở ngành để đáp ứng nhu cầu tuyển sinh” sang xây dựng hệ sinh thái đào tạo gắn với nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và doanh nghiệp.
Tại Đại học Bách khoa Hà Nội, thay vì chỉ tăng chỉ tiêu ở các ngành STEM, nhà trường tập trung đầu tư Không gian Đổi mới sáng tạo liên ngành, kết nối các viện nghiên cứu, phòng thí nghiệm và doanh nghiệp trong cùng một hệ sinh thái. Theo GS, TS Lê Anh Tuấn, Giám đốc Đại học Bách khoa Hà Nội, mục tiêu của nhà trường không chỉ là đào tạo kỹ sư giỏi về chuyên môn mà còn hình thành năng lực nghiên cứu, sáng tạo và phát triển sản phẩm. Nhiều học phần được thiết kế theo mô hình dự án, cho phép sinh viên tham gia nghiên cứu, làm việc trong phòng thí nghiệm hiện đại và giải quyết các bài toán do doanh nghiệp đặt ra ngay từ những năm đầu.
Tại Trường đại học Mỏ - Địa chất, cùng với việc có 30 trong tổng số 48 ngành đào tạo thuộc lĩnh vực STEM, nhà trường triển khai các chương trình kỹ sư tài năng ở những lĩnh vực công nghệ mới như AI và bản sao số Trái đất, tự động hóa trong khai khoáng và năng lượng, kỹ thuật mỏ thông minh hay công nghệ phục vụ khai thác khoáng sản chiến lược. Song song với đó là các chính sách học bổng để thu hút sinh viên giỏi.
Trong khi đó, Đại học Phenikaa mở rộng đầu tư hệ thống phòng thí nghiệm, khuyến khích sinh viên tham gia nghiên cứu khoa học ngay từ năm thứ nhất và tăng cường hợp tác với doanh nghiệp để sinh viên được thực tập, tham gia các dự án thực tế trong quá trình học.
Thực tế cho thấy, điểm khác biệt giữa các trường hiện nay không còn nằm ở số lượng ngành STEM được mở, mà ở khả năng tạo ra môi trường để sinh viên học cùng doanh nghiệp, nghiên cứu cùng doanh nghiệp và từng bước hình thành năng lực đổi mới sáng tạo ngay trong quá trình đào tạo.
Theo PGS, TS Trần Quang Anh, Phó Giám đốc Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, kỹ sư trong các lĩnh vực AI, bán dẫn, dữ liệu lớn hay an ninh mạng cần nền tảng chuyên môn vững chắc, khả năng triển khai dự án, sử dụng ngoại ngữ, tư duy phản biện, làm việc nhóm và thích ứng nhanh với công nghệ mới. Đây cũng là những năng lực mà nhiều doanh nghiệp đặc biệt coi trọng khi tuyển dụng nhân sự công nghệ.
Từ giảng đường đến thị trường lao động
Nhu cầu nhân lực STEM của Việt Nam đang tăng nhanh cùng quá trình phát triển các ngành công nghệ cao. Chiến lược phát triển ngành công nghiệp bán dẫn đặt mục tiêu hình thành hàng trăm doanh nghiệp thiết kế chip, phát triển các nhà máy đóng gói, kiểm thử và từng bước làm chủ nhiều công nghệ cốt lõi. Cùng với đó là sự mở rộng đầu tư của các doanh nghiệp trong lĩnh vực AI, chuyển đổi số, dữ liệu lớn và tự động hóa. Riêng ngành bán dẫn, nhiều doanh nghiệp không chỉ tuyển kỹ sư thiết kế mà còn cần nhân lực kiểm thử, đóng gói, vật liệu và tự động hóa - những vị trí đòi hỏi chương trình đào tạo chuyên sâu ngay từ đại học.
Song, nhu cầu lớn không đồng nghĩa mọi sinh viên STEM ra trường đều có thể dễ dàng tìm được việc làm phù hợp. Thị trường lao động công nghệ cao hiện không thiếu vị trí tuyển dụng, nhưng yêu cầu về chất lượng nhân lực ngày càng khắt khe.
Ông Nguyễn Hoàng Dương, Giám đốc điều hành Công ty TNHH Công nghệ ezCloud Toàn cầu cho rằng, công nghệ luôn thay đổi với tốc độ rất nhanh, nhanh hơn nhiều so với chu kỳ đào tạo đại học. Vì vậy, vai trò của nhà trường không phải là chạy theo từng yêu cầu trước mắt của doanh nghiệp, mà phải xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc để người học có khả năng tự học, thích nghi và làm chủ những công nghệ mới trong tương lai. Theo ông, doanh nghiệp cần những kỹ sư có năng lực giải quyết vấn đề, tư duy sáng tạo và khả năng học hỏi liên tục hơn là chỉ thành thạo một công nghệ cụ thể.
Theo nhiều doanh nghiệp công nghệ, thời gian để một kỹ sư mới tốt nghiệp có thể tham gia ngay các dự án lớn ngày càng rút ngắn, khiến yêu cầu về kỹ năng thực hành và khả năng tự học trở thành tiêu chí quan trọng không kém kiến thức chuyên môn.
Các chuyên gia cho rằng, điều đáng lo không phải là số lượng sinh viên STEM tăng nhanh, mà là nguy cơ lệch pha giữa cung và cầu lao động. Nếu tốc độ phát triển các ngành công nghệ cao không theo kịp quy mô đào tạo, nhiều kỹ sư sẽ khó tìm được công việc phù hợp với chuyên môn. Ngược lại, nếu doanh nghiệp mở rộng nhanh hơn năng lực đào tạo của các trường đại học, tình trạng thiếu nhân lực chất lượng cao vẫn sẽ kéo dài.
Theo GS, TS Nguyễn Tiến Thảo, doanh nghiệp hoàn toàn có thể tham gia xây dựng chương trình, phối hợp tổ chức đào tạo, tiếp nhận sinh viên thực tập và đánh giá kết quả học tập. Khi sinh viên được tiếp cận môi trường sản xuất, nghiên cứu và kinh doanh ngay trong quá trình học, khoảng cách giữa đào tạo và sử dụng lao động sẽ từng bước được thu hẹp. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để các trường đại học cập nhật chương trình đào tạo sát hơn với nhu cầu thực tiễn, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược.