Một nhiệm vụ trong hệ thống quan trắc chất lượng nước
Hệ thống thủy lợi Dầu Tiếng-Phước Hòa là một trong những công trình thủy lợi quan trọng được theo dõi, dự báo chất lượng nước nhằm phục vụ công tác quản lý, vận hành. Không chỉ cung cấp nguồn nước cho sản xuất, công nghiệp và sinh hoạt của nhiều địa phương Đông Nam Bộ, hồ Dầu Tiếng còn giữ vai trò điều tiết dòng chảy.
Đặc biệt, vào mùa khô, việc vận hành xả nước từ hồ góp phần kiểm soát xâm nhập mặn trên sông Sài Gòn, bảo đảm nguồn nước thô cho Nhà máy nước Tân Hiệp, đồng thời duy trì dòng chảy môi trường cho sông Sài Gòn và các hệ thống sông nhỏ trong khu vực.
Theo kết quả theo dõi của Viện Kỹ thuật biển từ năm 2018 đến nay, chất lượng nước khu vực lòng hồ Dầu Tiếng vẫn duy trì ở mức khá đến tốt với chỉ số chất lượng nước (WQI) dao động từ 83-94 điểm. Với dung tích khoảng 1,58 tỷ m³, hồ có khả năng pha loãng, lắng đọng và tự làm sạch, giúp duy trì chất lượng nguồn nước dù vẫn chịu tác động từ các hoạt động sản xuất, nuôi trồng thủy sản và sinh hoạt trên lưu vực.
Tuy nhiên, theo ông Phạm Văn Tùng, Viện trưởng Viện Kỹ thuật biển, điều cần quan tâm không nằm ở khu vực lòng hồ mà ở các tuyến kênh sau hồ chứa.
"Nguồn nước từ hồ vẫn là nền tảng bảo đảm cấp nước cho toàn hệ thống. Tuy nhiên, khi nước được dẫn qua các tuyến kênh, chất lượng có xu hướng giảm dần theo chiều dòng chảy do chịu tác động của nước thải sinh hoạt, sản xuất nông nghiệp và nước hồi quy từ đồng ruộng", ông Tùng cho biết.
Theo kết quả quan trắc, chất lượng nước trên các tuyến kênh Chính Đông, Chính Tây và Tân Hưng nhìn chung vẫn đạt ngưỡng an toàn, với chỉ số WQI dao động từ 75-90 điểm. Tuy nhiên, chất lượng nước giảm dần theo chiều dòng chảy, nhất là tại những khu vực chịu tác động của nước thải sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp. Riêng khu vực suối Xa Cách - nơi nhập lưu vào kênh Chính Tây - thường xuyên ghi nhận chất lượng nước thấp, cần được kiểm soát chặt chẽ để bảo đảm an toàn nguồn nước cho toàn hệ thống.
Đằng sau một bản tin là cả quy trình khoa học
Theo Viện trưởng Phạm Văn Tùng, nhiều người cho rằng công việc của Viện Kỹ thuật biển chỉ dừng ở việc lấy mẫu nước. Trên thực tế, phía sau mỗi bản tin là cả một quy trình khoa học, từ xây dựng mạng lưới quan trắc, lấy và phân tích mẫu, mô phỏng chất lượng nước, kiểm định mô hình, đối chiếu quy chuẩn môi trường đến phân tích xu thế, dự báo và đưa ra khuyến nghị phục vụ vận hành công trình.
"Một chỉ số WQI không đơn thuần là một con số. Đó là kết quả của cả quá trình phân tích nhằm bảo đảm thông tin đủ độ tin cậy để hỗ trợ các đơn vị quản lý ra quyết định", ông Tùng nhấn mạnh.
Theo ông, giá trị lớn nhất của hệ thống giám sát không nằm ở việc công bố số liệu mà ở khả năng dự báo sớm. Nhiều thời điểm cuối mùa khô, đầu mùa mưa, chất lượng nước có thể suy giảm nhanh. Các bản tin cảnh báo giúp đơn vị quản lý chủ động điều chỉnh phương án lấy nước, hạn chế đưa nguồn nước chất lượng kém vào hệ thống, đồng thời hỗ trợ vận hành hồ phục vụ kiểm soát xâm nhập mặn, duy trì dòng chảy môi trường và giảm nguy cơ ô nhiễm cục bộ.
Dữ liệu khoa học hỗ trợ vận hành công trình
Đối với đơn vị trực tiếp quản lý công trình, các bản tin của Viện Kỹ thuật biển đã trở thành nguồn thông tin quan trọng trong công tác vận hành.
Ông Nguyễn Hữu Mạnh, Giám đốc Chi nhánh Dầu Tiếng-Phước Hòa, Công ty TNHH MTV Khai thác thủy lợi miền Nam cho biết, các bản tin hiện cung cấp thông tin hiện trạng và dự báo chất lượng nước tại 22 vị trí quan trắc, theo dõi nhiều chỉ tiêu như DO, độ mặn, BOD₅, tổng nitơ... Qua đó, đơn vị chủ động xây dựng phương án lấy nước, điều hành công trình và phối hợp xử lý nguồn nước phù hợp phục vụ sản xuất và cấp nước sinh hoạt.
Theo ông Nguyễn Hữu Mạnh, mặc dù chưa ghi nhận trường hợp phải thay đổi lịch mở cống chỉ vì chất lượng nước, nhưng các bản tin thường xuyên đưa ra nhiều cảnh báo quan trọng, như kiểm soát nguồn thải tại suối Xa Cách trước khi nhập lưu vào kênh Chính Tây hay theo dõi độ mặn để phục vụ vận hành hồ xả nước kiểm soát xâm nhập mặn trên sông Sài Gòn, bảo đảm nguồn nước thô cho các nhà máy nước trong khu vực, trong đó có Nhà máy nước Tân Hiệp.
Ông cũng cho rằng, với một hệ thống thủy lợi có quy mô lớn như Dầu Tiếng-Phước Hòa, việc vận hành không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm mà cần có cơ sở khoa học từ các kết quả quan trắc và dự báo. Điều này giúp đơn vị chủ động hơn trong điều hành công trình, đồng thời góp phần bảo đảm nguồn nước phục vụ sản xuất, dân sinh và môi trường.
Hướng tới quản trị nguồn nước bằng dữ liệu
Theo Viện trưởng Phạm Văn Tùng, cùng với các hệ thống thủy lợi ven biển và vùng chịu ảnh hưởng xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long, hệ thống Dầu Tiếng tiếp tục là một trong những khu vực cần được duy trì quan trắc, dự báo và cảnh báo chất lượng nước thường xuyên.
Trong bối cảnh áp lực ô nhiễm, nhu cầu khai thác nước và tác động của biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng, việc tiếp tục đầu tư cho hệ thống quan trắc, nâng cao năng lực dự báo và cảnh báo sớm sẽ tạo thêm cơ sở khoa học cho công tác quản lý, vận hành công trình, góp phần bảo đảm an ninh nguồn nước, kiểm soát xâm nhập mặn và bảo vệ bền vững nguồn nước khu vực Đông Nam Bộ.