EuroCham: Việt Nam vẫn là điểm tựa chiến lược giữa biến động toàn cầu

Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham) chính thức công bố báo cáo Chỉ số Niềm tin Kinh doanh (BCI) Quý I/2026, ghi nhận một sự tái hiệu chỉnh từ các nhà đầu tư châu Âu. Chỉ số đạt mức 72,7 điểm, giảm 7,3 điểm so với mức đỉnh 80,0 ghi nhận vào Quý IV/2025.

Một nhà máy sản xuất hàng dệt may bên trong khu công nghiệp Du Long, Khánh Hòa. (Ảnh: TTXVN)
Một nhà máy sản xuất hàng dệt may bên trong khu công nghiệp Du Long, Khánh Hòa. (Ảnh: TTXVN)

Con số này phản ánh tâm thế thận trọng hơn của cộng đồng doanh nghiệp trước những căng thẳng leo thang về địa chính trị. Tuy nhiên, khi nhìn vào bức tranh toàn cảnh, BCI vẫn duy trì ở mức cao hơn đáng kể so với mức trung bình của 4 năm qua. Điều này khẳng định một thông điệp cốt lõi: dù những biến động toàn cầu có thể tác động đến tâm lý ngắn hạn, sức hút dài hạn của Việt Nam vẫn được bảo toàn. Minh chứng rõ nét nhất chính là con số kỷ lục 93% lãnh đạo các doanh nghiệp châu Âu khẳng định sẽ giới thiệu Việt Nam như một điểm đến đầu tư. Đây là một trong những tỷ lệ bảo chứng mạnh mẽ nhất trong lịch sử khảo sát của EuroCham.

Được thực hiện bởi Công ty Nghiên cứu và Tư vấn DXL, báo cáo BCI mới nhất được công bố ngày 15/4 tại Thành phố Hồ Chí Minh đi sâu vào việc phân tích "cấu trúc nội tại" của sự kiên định từ phía các nhà đầu tư. Bằng cách phác thảo cách thức các mô hình chuỗi cung ứng khác nhau định hình mức độ rủi ro, báo cáo đồng thời chỉ ra những cải cách thể chế then chốt mà các nhà đầu tư kỳ vọng ở Chính phủ nhiệm kỳ mới của Việt Nam nhằm duy trì đà tăng trưởng dài hạn.

"Những gì chúng ta đang chứng kiến trong Quý I không phải là một sự sụt giảm niềm tin, mà là một sự tái hiệu chỉnh tất yếu", Chủ tịch EuroCham Bruno Jaspaert nhận định. "Nền kinh tế toàn cầu hiện nay giống như một hải trình đi qua những vùng biển động, đặc biệt là căng thẳng tại Trung Đông đang gây áp lực lên giá năng lượng và buộc các chuỗi cung ứng phải xoay trục. Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp luôn tìm kiếm những 'cảng bãi an toàn' để có thể cập bến một cách tự tin. Dữ liệu từ BCI khẳng định rằng, dù 'thời tiết' địa chính trị bên ngoài có thể đang nhiều sóng gió, nhưng nền tảng kinh tế của Việt Nam vẫn duy trì được sự kiên cường đáng kinh ngạc".

anh-1.png
(Ảnh: EUROCHAM)

Biến động toàn cầu: Ứng phó trước những rạn nứt địa chính trị

Áp lực từ những căng thẳng thương mại toàn cầu đặt ra những thách thức đáng kể cho chu kỳ lập kế hoạch kinh doanh năm 2026. Một năm sau khi Mỹ công bố các thay đổi sâu rộng trong chính sách thương mại vào ngày 2/4/2025, cộng đồng doanh nghiệp vẫn đang nỗ lực thích nghi với một môi trường thương mại quốc tế ngày càng phân mảnh và khó dự báo hơn.

Tại thời điểm các biện pháp thuế đối ứng được công bố, EuroCham đã tiến hành một cuộc khảo sát nhanh nhằm ghi nhận phản ứng của các doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam. Kết quả cho thấy hơn 70% doanh nghiệp tham gia khảo sát dự báo mức độ biến động sẽ ở mức "cao" hoặc "rất cao". Điều này thôi thúc nhiều đơn vị phải điều chỉnh giảm kỳ vọng doanh thu và áp dụng các chiến lược vận hành thận trọng hơn. Đa số các doanh nghiệp đều tiên liệu về những áp lực tài chính phát sinh từ các rào cản thuế quan, với mức sụt giảm lợi nhuận ròng ước tính khoảng 20%.

Tuy nhiên, báo cáo BCI Quý I/2026 lần này mang đến một cái nhìn đối chứng khách quan về kết quả hoạt động thực tế của các doanh nghiệp sau một năm đối mặt với những biến số nêu trên. Các số liệu thực chứng cho thấy một thực tế khả quan và kiên cường hơn nhiều so với những lo ngại ban đầu.

Bất chấp những bất ổn địa chính trị kéo dài, 77% doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam vẫn duy trì hoặc gia tăng doanh thu trong năm 2025, trong đó có 40% ghi nhận sự tăng trưởng. Dù có 23% doanh nghiệp gặp tình trạng sụt giảm, song phần lớn các mức giảm này đều ở diện vừa phải. Điều này cho thấy các căng thẳng toàn cầu chủ yếu làm chậm lại đà tăng trưởng, thay vì làm chệch hướng hoàn toàn tiến trình phát triển của doanh nghiệp.

anh-2.png
(Ảnh: EUROCHAM)

Những dữ liệu này một lần nữa củng cố vai trò của Việt Nam như một mắt xích ổn định trong chuỗi cung ứng toàn cầu: một thị trường nơi các giá trị nền tảng dài hạn vẫn luôn chiếm ưu thế trước những biến động địa chính trị ngắn hạn.

Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, bản chất của rủi ro đang có những sự chuyển dịch rõ rệt. Các doanh nghiệp không còn chỉ tập trung vào sự đứt gãy thương mại đơn thuần, mà ngày càng quan ngại về các tác động kinh tế hệ quả từ sự bất ổn toàn cầu, đặc biệt là xung đột kéo dài tại Trung Đông.

Sự biến động của giá năng lượng và nhiên liệu đã trở thành mối lo ngại hàng đầu, gây áp lực lên 75% doanh nghiệp được khảo sát. Tiếp theo đó là chi phí vận hành gia tăng (61%) và rủi ro sụt giảm nhu cầu tiêu dùng toàn cầu (55%). Nhìn chung, có tới 90% doanh nghiệp tham gia khảo sát xác định áp lực chi phí và các biến động địa chính trị là những rủi ro trọng yếu trong năm nay.

Sự chuyển dịch này làm nổi bật một cục diện lớn hơn đang định hình triển vọng kinh doanh năm 2026. Thách thức đối với các nhà đầu tư tại Việt Nam giờ đây không còn là câu hỏi liệu cơ hội có tồn tại hay không, mà là làm thế nào để nắm bắt những cơ hội đó một cách hiệu quả nhất trong một môi trường chịu tác động kép bởi chi phí tăng cao, các đợt tái cấu trúc chuỗi cung ứng, và sự phức tạp trong vận hành ngày càng gia tăng.

anh-3.png
(Ảnh: EUROCHAM)

Giải mã sự biến động của niềm tin kinh doanh

Mức giảm 7,3 điểm của chỉ số BCI so với cuối năm 2025 đã phản ánh những quan ngại chung trên bình diện toàn cầu. Tuy nhiên, sự sụt giảm này không nên bị hiểu lầm là một sự thay đổi mang tính cấu trúc trong niềm tin của nhà đầu tư. Trên thực tế, 56% doanh nghiệp vẫn ghi nhận kết quả tích cực trong Quý I, một phần nhờ vào hiệu ứng cộng hưởng từ chu kỳ tiêu dùng cao điểm dịp Tết Nguyên đán. Thay vì một sự bi quan bao trùm, thị trường đang bước vào một giai đoạn "thanh lọc" tâm lý, nơi các kỳ vọng ngắn hạn dần trở nên thực tế và thận trọng hơn: quan điểm trung lập đã tăng lên mức 38%, trong khi các kỳ vọng tiêu cực chỉ nhích nhẹ lên ngưỡng 10%.

Đáng chú ý, sự sụt giảm này mang tính phân hóa sâu sắc thay vì diễn ra đồng nhất trên toàn thị trường, phản ánh một thực tế rằng niềm tin hiện nay phụ thuộc mật thiết vào khả năng thích ứng của từng ngành nghề và đặc thù mô hình kinh doanh.

Các ngành thiên về dịch vụ vẫn duy trì sự lạc quan cao độ. Tiêu biểu là ngành du lịch và khách sạn với chỉ số niềm tin bứt phá ở mức 81,7, vượt trội so với mặt bằng chung. Trong khi đó, chuỗi giá trị nông nghiệp và thực phẩm lại chứng kiến một sự sụt giảm mạnh 19,4 điểm. Đây có thể coi là một "hệ điều tiết" sớm, báo hiệu những áp lực dồn nén từ lạm phát nguyên liệu đầu vào và các điểm nghẽn trong mạng lưới logistics đang đè nặng lên các ngành có độ mở lớn với thị trường thế giới.

Quy mô nhân sự cũng là một biến số quan trọng. Các doanh nghiệp lớn hơn, đặc biệt là những đơn vị có hơn 50 nhân viên, tiếp tục duy trì tâm thế vững vàng nhờ được trang bị các "vùng đệm" vận hành cần thiết để hấp thụ các cú sốc ngoại biên. Trái lại, niềm tin ở mức yếu hơn đáng kể trong nhóm doanh nghiệp nhỏ, đặc biệt là những đơn vị có từ 11 đến 25 nhân viên (ghi nhận mức thấp nhất là 65,5 điểm).

Mức độ tiếp xúc thị trường đóng vai trò then chốt quyết định tâm thế của nhà đầu tư. Các doanh nghiệp tập trung khai thác thị trường nội địa Việt Nam báo cáo mức niềm tin cao hơn đáng kể với điểm BCI là 77,4, vượt xa mức trung bình chung của chỉ số. Ngược lại, nhóm doanh nghiệp có độ mở lớn với thị trường quốc tế – đặc biệt là các khu vực đang chịu áp lực như Mỹ và Trung Đông, hoặc tham gia sâu vào các chuỗi cung ứng toàn cầu - lại tỏ ra thiếu tự tin rõ rệt. Thực tế này phản ánh độ nhạy cảm đặc thù của các mô hình kinh doanh xuyên biên giới trước những đứt gãy địa chính trị và sự trồi sụt khó lường của nhu cầu ngoại biên.

Ông Xavier Depouilly, Tổng Giám đốc Công ty Nghiên cứu và Tư vấn DXL, giải thích rằng những sự phân hóa này phản ánh khả năng hấp thụ các cú sốc toàn cầu khác nhau giữa các mô hình kinh doanh. "Phân tích mới nhất của chúng tôi về mối liên hệ giữa chỉ số niềm tin và mức độ tiếp xúc thị trường cho thấy rằng, các doanh nghiệp tập trung vào nội địa đang điều hướng qua giai đoạn giảm tốc một cách ổn định hơn. Điều này lý giải cho mức độ lạc quan cao hơn của nhóm doanh nghiệp ấy. Hiển nhiên, các đơn vị tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế, đặc biệt là những đối tác giao thương trực tiếp với Trung Đông, sẽ cảm nhận áp lực một cách trực diện và gay gắt hơn. Trong bối cảnh đó, một chiến lược cân bằng giữa thị trường Việt Nam và các khu vực tương đối ổn định hơn như châu Âu có thể đóng vai trò như một bộ giảm chấn, giúp các nhà đầu tư trụ vững trước các cú sốc địa chính trị".

anh-4.png
(Ảnh: EUROCHAM)

Kỳ vọng và thực tế

Mặc dù tâm lý chung vẫn nằm trong vùng tích cực, nhưng kết quả hoạt động thực tế ghi nhận trong Quý I đã không đạt được mức kỳ vọng cao được ghi nhận vào cuối năm 2025. Các doanh nghiệp từng dự báo tỷ lệ hoạt động tích cực là 69%, nhưng con số thực tế đạt được là 56%.

Khoảng cách 13 điểm này không thể hiện sự suy giảm nghiêm trọng về các điều kiện thị trường, mà đúng hơn, chính là biến số của việc chuyển đổi hợp đồng chậm hơn, áp lực chi phí và những bất ổn ngoại biên đã kìm hãm các kỳ vọng tăng trưởng.

Đối với những doanh nghiệp báo cáo kinh doanh Quý I tích cực, động lực chính vẫn rất rõ ràng: tăng trưởng thương mại. Khoảng 36% doanh nghiệp cho rằng việc mở rộng doanh thu và bán hàng trực tiếp là yếu tố chủ chốt đằng sau kết quả tích cực này.

Ngược lại, với những đơn vị có kết quả trung lập hoặc yếu hơn, thách thức hiếm khi đến từ một cú sốc đứt gãy đơn lẻ. Thay vào đó, nhiều doanh nghiệp mô tả đó là một sự tích tụ dần dần của nhiều biến số. Áp lực vận hành gia tăng, tốc độ thực thi chậm lại, nhu cầu bên ngoài yếu đi và sự mất cân bằng giữa chi phí và giá thành đang kết hợp lại, khiến việc duy trì đà tăng trưởng nhanh trở nên khó khăn hơn.

anh-5.png
(Ảnh: EUROCHAM)

Sức hút bền vững của Việt Nam

Bất chấp những "cơn gió ngược" trong ngắn hạn, niềm tin vào Việt Nam như một điểm đến đầu tư vẫn duy trì mạnh mẽ. Một con số ấn tượng với 93% doanh nghiệp châu Âu khẳng định họ sẽ giới thiệu thị trường này, mức bảo chứng thuộc hàng cao nhất trong lịch sử chỉ số BCI. Các nhà đầu tư châu Âu đang tách biệt rõ ràng những trở ngại vận hành ngắn hạn khỏi triển vọng chiến lược dài hạn của họ.

Xét theo lĩnh vực, niềm tin đặc biệt mạnh mẽ ở ngành nông nghiệp và thực phẩm và du lịch-khách sạn, cả hai đều đạt tỷ lệ sẵn lòng giới thiệu tuyệt đối 100%. Sự khác biệt giữa các quy mô doanh nghiệp là không đáng kể, xác nhận rằng giá trị cốt lõi của Việt Nam có sức hấp dẫn rộng khắp bất kể quy mô công ty lớn hay nhỏ.

Mối tương quan giữa cam kết chiến lược và kết quả kinh doanh là một điểm cực kỳ đáng lưu tâm.

Những doanh nghiệp định vị Việt Nam là thị trường trọng tâm trong chiến lược khu vực có khả năng báo cáo kết quả hoạt động tích cực cao hơn đáng kể. Trong nhóm này, khoảng 65% đến 68% ghi nhận kết quả kinh doanh khả quan và 96% sẵn sàng giới thiệu Việt Nam như một điểm đến đầu tư. Ngược lại, những doanh nghiệp chỉ duy trì sự hiện diện hạn chế hoặc thận trọng tại Việt Nam lại cho thấy kết quả yếu hơn nhiều, với chỉ 23% báo cáo hoạt động tích cực và chưa đầy một nửa sẵn lòng giới thiệu thị trường này, khiêm tốn hơn hẳn khi so sánh với các chỉ số chung.

"Các thành viên của chúng tôi phân biệt rõ ràng giữa những rào cản vận hành trước mắt và những cổ tức chiến lược trong tương lai," Chủ tịch Jaspaert lưu ý. "Khi hơn 9 trên 10 doanh nghiệp khẳng định sự ủng hộ đối với thị trường này, điều đó đã minh chứng cho tiềm năng tăng trưởng phi thường của Việt Nam. Sự bền bỉ của nền kinh tế với mức tăng trưởng GDP 7,83% trong Quý I/2026, cao hơn so với cùng kỳ năm ngoái, chính là nền tảng củng cố niềm tin này. Các số liệu thực chứng từ BCI đã chứng minh một chân lý: doanh nghiệp càng gắn kết sâu rộng hoạt động tại Việt Nam, họ càng sở hữu nội lực tài chính kiên cường, ngay cả khi bức tranh toàn cầu đang đối mặt với vô vàn rủi ro”.

Môi trường kinh doanh đang chuyển dịch

Trong khi những áp lực toàn cầu chiếm trọn các dòng tin tiêu điểm, báo cáo cũng bóc tách những thách thức mang tính cấu trúc trong môi trường kinh doanh nội địa, vốn là những tác nhân ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành.

Rào cản hành chính vẫn là trở ngại hàng đầu. Trong khảo sát mới nhất, 61% doanh nghiệp xác định "thủ tục hành chính" là thách thức cốt lõi. Theo sát là tình trạng "quy định chưa rõ ràng hoặc được áp dụng thiếu nhất quán", cũng như các nút thắt trong "quản lý thuế", lần lượt được báo cáo bởi 51% và 44% số người tham gia khảo sát.

Song song đó, mối lo ngại về tình trạng "thiếu hụt nhân tài và biến động nhân sự" đã tăng từ 23% lên 33%, cho thấy những hạn chế về nguồn nhân lực đang dần trở thành một rào cản chiến lược đối với sự phát triển của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, bức tranh nội địa cũng xuất hiện một vài tín hiệu xoay chuyển tích cực. Cộng đồng doanh nghiệp đã ghi nhận những bước tiến nhất định trong việc giảm thiểu tình trạng chồng chéo các yêu cầu từ phía Chính phủ, cũng như sự thông thoáng hơn trong thủ tục thị thực và giấy phép lao động. Dù vậy, những cải thiện này vẫn còn khá khiêm tốn khi đặt cạnh gánh nặng chung về chi phí tuân thủ hành chính và pháp lý.

Đối với các doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam, những thách thức trong môi trường kinh doanh chuyển hóa thành những gánh nặng hữu hình. Nhiều đơn vị báo cáo chi phí vận hành cao hơn, tốc độ thực thi kinh doanh chậm lại, và sự phân tán nguồn lực ra khỏi các hoạt động cốt lõi. Đối với các nhà đầu tư, sự phức tạp về quy định cũng đang làm giảm khả năng hoạch định tầm nhìn và ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh trong một bối cảnh đầu tư toàn cầu ngày càng khốc liệt.

Lộ trình chính sách cho giai đoạn tăng trưởng mới

Sau tất cả, cộng đồng doanh nghiệp vẫn duy trì một góc nhìn nhất quán về những cải cách có thể giúp củng cố hơn nữa môi trường đầu tư của Việt Nam. Phát triển cơ sở hạ tầng, tinh giản thủ tục hành chính, và đẩy nhanh quy trình ra quyết định liên tục được xác định là những lĩnh vực trọng tâm cần có sự can thiệp của chính sách để tạo ra tác động lớn nhất.

Ưu tiên của từng ngành có sự khác biệt rõ rệt: trong khi ngành du lịch chú trọng vào hạ tầng và phát triển nguồn nhân lực, thì ngành nông nghiệp lại tập trung vào tính minh bạch pháp lý. Tuy nhiên, thông điệp bao trùm vẫn không thay đổi: sự ổn định về chính sách và hiệu quả vận hành chính là chìa khóa then chốt của năng lực cạnh tranh.

EuroCham kỳ vọng sẽ cụ thể hóa những phân tích này trong Tuần lễ Đối thoại Sách trắng sắp tới. Đây sẽ là diễn đàn chiến lược nơi 20 Tiểu ban ngành nghề của chúng tôi sẽ làm việc trực tiếp với các bộ, ngành và đối tác Chính phủ để chuyển hóa các phản hồi từ doanh nghiệp thành những cải tiến chính sách thực tiễn. Nền tảng này mang đến cơ hội để chúng ta bước xa hơn việc xác định thách thức, tiến tới hình thành các giải pháp cụ thể, giúp thu hẹp khoảng cách giữa mục tiêu chiến lược và thực tiễn vận hành tại địa phương.

Chủ tịch Jaspaert nhấn mạnh rằng chân trời phía trước đang rộng mở với những tín hiệu tích cực: “Sự lãnh đạo xuyên suốt của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm là một tín hiệu khích lệ về sự ổn định và tầm nhìn dài hạn. Đồng thời, Chính phủ nhiệm kỳ mới cũng đã nhấn mạnh việc lấy kinh tế tư nhân làm động lực tăng trưởng then chốt. Đây chính là những nền tảng vững chắc mà các nhà đầu tư tìm kiếm khi cân nhắc các cam kết dài hạn. Khi Việt Nam bước vào kỷ nguyên vươn mình, năng lực cạnh tranh sẽ ngày càng phụ thuộc vào hiệu quả thực thi: từ việc giảm bớt gánh nặng hành chính, phân cấp ra quyết định cho đến việc bảo đảm tính rõ ràng hơn của các quy định pháp luật. EuroCham sẵn sàng hợp tác chặt chẽ với Chính phủ và các đối tác để biến những ưu tiên này thành kết quả thực tế, bảo đảm rằng câu chuyện tăng trưởng mạnh mẽ của Việt Nam sẽ tiếp tục thu hút đầu tư, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững”.

Có thể bạn quan tâm

Ông Trần Mạnh Hùng, Chi cục trưởng Chi cục Hải quan khu vực IV phát biểu tại hội nghị. (Ảnh: Cục Hải quan)

Hải quan khu vực IV cảnh báo 14 nhóm rủi ro đối với doanh nghiệp chế xuất

Tại hội nghị đối thoại với 149 doanh nghiệp chế xuất trên địa bàn tỉnh Hưng Yên, Chi cục Hải quan khu vực IV đã hướng dẫn các quy định về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan; đồng thời cảnh báo 14 nhóm rủi ro thường gặp nhằm giúp doanh nghiệp chủ động phòng ngừa vi phạm, hạn chế phát sinh chi phí và nghĩa vụ thuế.

Hội thảo "Định hình lại quá trình hội nhập và khả năng chống chịu của doanh nghiệp: trí tuệ nhân tạo, chuỗi cung ứng, thương mại và quản trị doanh nghiệp gia đình” được tổ chức tại Hà Nội. (Ảnh: PV)

Ứng dụng AI và chuyển đổi xanh để gia tăng giá trị nội địa cho doanh nghiệp

Ngày 22/10, Trường đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội phối hợp Đại học President, Indonesia tổ chức Hội thảo quốc tế để tìm giải pháp nâng cao sức chống chịu và năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu, thông qua việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi xanh.

Quang cảnh Diễn đàn khuyến nông @ nông nghiệp. (Ảnh: CÔNG LÝ)

Đắk Lắk: Nâng cao hiệu quả triển khai mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói phục vụ tiêu thụ và xuất khẩu nông sản

Trong bối cảnh thị trường tiêu thụ, xuất khẩu nông sản ngày càng đặt ra yêu cầu cao về chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc, mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói không chỉ là yêu cầu quản lý mà còn là công cụ quan trọng để tổ chức lại sản xuất, quản lý chất lượng và nâng cao uy tín hàng nông sản Việt Nam.

Ảnh minh họa: Đường sắt đô thị Hà Nội tuyến Nhổn-ga Hà Nội.

Hà Nội đề xuất phương án cải dịch đường sắt khu vực phía nam

Ban Quản lý đường sắt đô thị Hà Nội vừa trình phương án tuyến và vị trí công trình tỷ lệ 1/500 Dự án cải dịch đường sắt khu vực phía nam Hà Nội, nhằm phục vụ nâng cấp, mở rộng Quốc lộ 1, chỉnh trang đô thị và tổ chức lại mạng lưới giao thông khu vực. Dự án dự tính dài 27,5km, bước đầu có tổng mức đầu tư gần 12.420 tỷ đồng.

Cán bộ Điện lực Mèo Vạc tuyên truyền sử dụng điện an toàn cho người dân thôn Dì Chủa Phàng, xã Mèo Vạc. (Ảnh: EVNNPC cung cấp)

Thắp sáng vùng lõm, mở đường phát triển vùng cao

Đưa điện lưới quốc gia đến những thôn, bản vùng sâu, vùng xa được đánh giá góp phần quan trọng phát triển kinh tế-xã hội các địa phương. Tại Tuyên Quang, để đưa điện đến với người dân, ngành điện đã vượt qua địa hình hiểm trở, thời tiết khắc nghiệt, linh hoạt giải pháp thi công, từng bước thắp sáng những bản làng còn thiếu điện.

Các đại biểu thực hiện nghi thức xúc cát khởi công Dự án Khu công nghiệp Bắc Đồng Phú giai đoạn 2. (Ảnh: TS)

Khởi công dự án công nghiệp sinh thái quy mô 316,77ha ở phía bắc Đồng Nai

Nằm trong Tuần lễ “Phú Riềng Đỏ” - kỷ niệm 97 thành lập Chi bộ Đông Dương Cộng sản Đảng, Ngày truyền thống ngành cao-su Việt Nam (ngày 28/10/1929) và 20 năm thành lập Tập đoàn Công nghiệp cao-su, sáng 22/10, Công ty cổ phần Khu công nghiệp Bắc Đồng Phú tổ chức khởi công Dự án Khu công nghiệp Bắc Đồng Phú giai đoạn 2.

Quang cảnh Hội nghị. (Ảnh: QUANG THỌ)

Đổi mới phương thức điều hành, khơi thông nguồn lực doanh nghiệp

Ngày 22/10, Ủy ban nhân dân thành phố Quảng Ninh tổ chức Hội nghị gặp mặt cộng đồng doanh nghiệp nhằm lắng nghe, giải đáp và tháo gỡ khó khăn, vướng mắc trong hoạt động đầu tư, sản xuất, kinh doanh. Hơn 100 doanh nghiệp, đại diện cho hơn 14.000 doanh nghiệp đăng ký hoạt động sản xuất, kinh doanh trên địa bàn đã tham dự.

 Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn phát biểu tại Tổ. (Ảnh: DUY LINH)

Hoàn thiện Luật Đất đai, tạo nền tảng pháp lý ổn định lâu dài

Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn nhấn mạnh yêu cầu sửa đổi Luật Đất đai theo hướng ổn định lâu dài, giải quyết căn bản những điểm nghẽn về quy hoạch, giá đất, thu hồi đất, bồi thường, tái định cư; đồng thời bảo đảm hài hòa lợi ích của Nhà nước, người dân và nhà đầu tư.

Quang cảnh buổi lễ. (Ảnh: CÔNG LÝ)

Đắk Lắk ra quân chiến dịch 30 ngày đêm hướng dẫn kỹ thuật canh tác cây sầu riêng theo tiêu chuẩn VietGAP

Thông qua chiến dịch 30 ngày đêm hướng dẫn kỹ thuật canh tác cây sầu riêng theo tiêu chuẩn VietGAP, tỉnh Đắk Lắk hướng tới nâng cao chất lượng sầu riêng, đáp ứng yêu cầu của thị trường tiêu thụ và xuất khẩu, củng cố uy tín ngành hàng, góp phần thúc đẩy phát triển nông nghiệp theo hướng bền vững.