Công nghệ chỉ hỗ trợ quản trị, không thay thế bản chất dân chủ trực tiếp
Ngày 15/3, cử tri cả nước sẽ tham gia bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026–2031. Đây là sự kiện chính trị quan trọng, thể hiện quyền làm chủ của nhân dân trong việc lựa chọn những đại biểu tiêu biểu đại diện cho ý chí, nguyện vọng của mình tại cơ quan quyền lực nhà nước.
Tại buổi tọa đàm với chủ đề “Quốc hội Việt Nam và bước chuyển mạnh mẽ trong kỷ nguyên số”, chiều 13/3, Tiến sĩ Trần Văn Khải, đại biểu Quốc hội khóa XV, Phó Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội cho biết: Trong quá trình chuẩn bị cho sự kiện chính trị quan trọng này, việc ứng dụng công nghệ số đã được xác định là một trong những nhiệm vụ trọng tâm nhằm nâng cao hiệu quả tổ chức bầu cử. Quá trình này tập trung vào ba mục tiêu quản trị cốt lõi là đúng luật, thuận tiện và minh bạch trong suốt kỳ bầu cử.
Tuy nhiên, ông Khải khẳng định, dù áp dụng công nghệ để phục vụ quản trị nhưng không thể thay thế bản chất của dân chủ trực tiếp, các nguyên tắc bầu cử là: phổ thông, bình đẳng, trực tiếp, bỏ phiếu kín vẫn được giữ nguyên. Đây là nội dung rất quan trọng!.
Trong cách tiếp cận, công nghệ số chủ yếu được ứng dụng ở các khâu tiền bầu cử và hậu cần bầu cử, như lập danh sách cử tri, công bố thông tin ứng cử viên, hỗ trợ điều hành và tổng hợp kết quả. Nhờ đó, hệ thống tổ chức bầu cử có thể vận hành hiệu quả hơn, đồng thời giảm bớt các thủ tục hành chính và sai sót trong quá trình quản lý.
Dù áp dụng công nghệ để phục vụ quản trị nhưng không thể thay thế bản chất của dân chủ trực tiếp, các nguyên tắc bầu cử là: phổ thông, bình đẳng, trực tiếp, bỏ phiếu kín vẫn được giữ nguyên. Đây là nội dung rất quan trọng!.
Tiến sĩ Trần Văn Khải, Phó Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội
Ứng dụng VNeiD giúp cử tri tiếp cận thông tin dễ dàng, minh bạch
Nói về những điểm mới trong việc ứng dụng công nghệ số vào công tác bầu cử kỳ này, Tiến sĩ Trần Văn Khải thông tin đó chính là việc khai thác hiệu quả Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư theo Đề án 06.
Việc kết nối dữ liệu dân cư giúp xây dựng nền tảng dữ liệu “đúng-đủ-sạch-sống”, từ đó hỗ trợ lập và rà soát danh sách cử tri một cách chính xác hơn. Trong thực tế, danh sách cử tri thường có sự biến động do thay đổi nơi cư trú, tạm trú, công tác hoặc học tập. Khi được hỗ trợ bởi dữ liệu dân cư số hóa, quá trình cập nhật thông tin trở nên nhanh chóng và hạn chế đáng kể sai sót.
Việc sử dụng dữ liệu số cũng giúp giảm áp lực cho các cơ quan quản lý tại cơ sở, đồng thời nâng cao tính minh bạch của quá trình lập danh sách cử tri – một khâu quan trọng trong tổ chức bầu cử.
Một điểm mới nổi bật khác theo ông Khải là việc tích hợp các tiện ích liên quan bầu cử khóa XVI trên ứng dụng định danh điện tử VNeiD từ ngày 8/3.
Thông qua ứng dụng VNeiD, công dân có thể tra cứu khu vực bỏ phiếu của mình, tìm hiểu danh sách ứng cử viên cũng như tiếp cận các thông tin chính thức liên quan cuộc bầu cử. Điều này giúp cử tri dễ dàng tìm hiểu thông tin cần thiết trước khi thực hiện quyền bầu cử.
Ở đây, nền tảng số góp phần thuận tiện khi giảm “chi phí thời gian” của cử tri (tra cứu ngay trên điện thoại, hỗ trợ điều chỉnh nơi bỏ phiếu đúng quy định), phù hợp bối cảnh di chuyển-cư trú linh hoạt; góp phần tăng tham gia bằng cách hạ thấp rào cản tiếp cận thông tin bầu cử.
Ông Khải dẫn chứng, một cử tri sinh sống tại Hà Nội nhưng có chuyến công tác tại địa phương khác đúng thời điểm bầu cử vẫn có thể gửi yêu cầu thay đổi nơi bỏ phiếu theo quy định thông qua hệ thống hỗ trợ trên nền tảng số. Nhờ đó, quyền tham gia bầu cử của công dân được bảo đảm ngay cả khi họ không có mặt tại nơi cư trú thường xuyên.
Bên cạnh đó, việc công khai thông tin ứng cử viên trên nền tảng số cũng giúp cử tri có điều kiện tìm hiểu kỹ hơn về tiểu sử, quá trình công tác và chương trình hành động của từng ứng cử viên trước khi đưa ra lựa chọn. Điều này góp phần nâng cao chất lượng quyết định của cử tri, đồng thời thúc đẩy sự minh bạch trong quá trình bầu cử.
Tuy nhiên, ông Khải lưu ý, để “không ai bị bỏ lại phía sau”, phải kết hợp truyền thông để hỗ trợ trực tiếp cho nhóm yếu thế và vùng khó khăn.
Không chỉ hỗ trợ cử tri, công nghệ số còn đóng vai trò quan trọng trong việc điều hành và quản lý bầu cử.
Ông Khải cho hay, theo yêu cầu của lãnh đạo Quốc hội, hệ thống công nghệ được thiết lập nhằm theo dõi và cập nhật tình hình bầu cử trên phạm vi toàn quốc ngay trong ngày bầu cử. Các dữ liệu sẽ được tổng hợp nhanh chóng, chính xác giúp cơ quan điều hành nắm bắt kịp thời tiến độ và kết quả bầu cử.
So với trước đây, khi việc tổng hợp kết quả chủ yếu dựa vào báo cáo thủ công từ các địa phương, hệ thống số hóa giúp rút ngắn đáng kể thời gian tổng hợp và giảm nguy cơ sai lệch dữ liệu.
Tăng minh bạch thông tin, hạn chế tin giả
Trong thời đại mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, thông tin liên quan bầu cử có thể lan truyền rất nhanh và đôi khi bị bóp méo hoặc hiểu sai.
Vì vậy, theo ông Khải, việc ứng dụng công nghệ số giúp thiết lập các kênh thông tin chính thống, qua đó tăng tính minh bạch và hạn chế tình trạng tin giả, đồn đoán. Khi các thông tin về ứng cử viên, khu vực bỏ phiếu và quy trình bầu cử được công bố trên các nền tảng số chính thức, cử tri có thể dễ dàng kiểm tra và đối chiếu thông tin.
Một số địa phương đã chủ động triển khai nhiều giải pháp sáng tạo trong việc ứng dụng công nghệ để tuyên truyền và hỗ trợ cử tri. Chẳng hạn, tại Hà Nội, các cơ quan chức năng đã sử dụng nền tảng số để cung cấp thông tin về ứng cử viên, địa điểm bỏ phiếu và hướng dẫn quy trình bầu cử cho người dân. Nhờ đó, cử tri có thể chủ động tìm hiểu thông tin trước ngày bầu cử, thay vì chỉ tiếp cận thông tin qua các hình thức tuyên truyền truyền thống.
Những cách làm này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả tuyên truyền mà còn góp phần xây dựng môi trường bầu cử minh bạch, công khai và dân chủ.
Cần có cơ chế giám sát, kiểm tra độc lập và các biện pháp bảo mật phù hợp
Bên cạnh những thuận lợi, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong hoạt động bầu cử cũng đặt ra không ít thách thức, yêu cầu cao về bảo đảm an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu.
Về vấn đề này, Tiến sĩ Trần Văn Khải nhấn mạnh, trước hết cần thống nhất quan điểm: Hiện đại hóa bầu cử không đồng nghĩa “bỏ phiếu qua Internet”. Nguyên tắc bầu cử trực tiếp, bỏ phiếu kín vẫn là trụ cột; công nghệ chỉ tập trung vào quản trị danh sách, thông tin, điều hành và tổng hợp.
Thách thức lớn nhất được đặt ra là an ninh mạng-an ninh dữ liệu-chống sai lệch thông tin. Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị xác định bảo đảm chủ quyền quốc gia trên không gian mạng, an ninh dữ liệu và an toàn thông tin là yêu cầu xuyên suốt của chuyển đổi số. Vì vậy, khi đưa thông tin đại biểu cùng chương trình hoạt động phải kiểm soát hình ảnh chủ quyền quốc gia trên không gian mạng - đây là ưu tiên cốt lõi và hàng đầu; đồng thời có tiến hành phân cấp, phân quyền tiếp cận hạ tầng cụ thể, chi tiết.
Thách thức lớn nhất được đặt ra là an ninh mạng-an ninh dữ liệu-chống sai lệch thông tin. Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị xác định bảo đảm chủ quyền quốc gia trên không gian mạng, an ninh dữ liệu và an toàn thông tin là yêu cầu xuyên suốt của chuyển đổi số.
Tiến sĩ Trần Văn Khải, Phó Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội
Ông Khải cho rằng, việc ban hành Luật Dữ liệu và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho việc thu thập, xử lý và chia sẻ dữ liệu đúng mục đích, đúng thẩm quyền, đồng thời bảo vệ quyền của công dân trong môi trường số. Đây cũng là cơ sở để từng bước xây dựng và củng cố niềm tin của xã hội đối với Quốc hội số, Chính phủ số, trong đó việc thực hiện các thủ tục hành chính trên môi trường số cần gắn với ý thức tuân thủ pháp luật và mục tiêu cao nhất là bảo đảm quyền công dân trên môi trường số.
Tuy nhiên, việc ứng dụng công nghệ số trong công tác bầu cử cũng đặt ra nhiều thách thức. Trước hết là yêu cầu cao về hạ tầng kỹ thuật, bao gồm mạng truyền dẫn ổn định, hệ thống dự phòng, phân vùng vận hành hợp lý và khả năng duy trì hoạt động ngay cả khi xảy ra gián đoạn. Các hệ thống tổng hợp và công bố kết quả cần được thiết kế theo nguyên tắc “chịu lỗi”, kiểm soát chặt chẽ mọi thay đổi để bảo đảm tính chính xác và toàn vẹn dữ liệu.
Bên cạnh đó, yêu cầu về an toàn, an ninh hệ thống bầu cử ngày càng khắt khe. Các khuyến nghị của Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ quốc gia Hoa Kỳ nhấn mạnh cần hạn chế tối đa việc để lộ các hệ thống quản lý bầu cử ra Internet, đồng thời bảo vệ chặt chẽ chuỗi dữ liệu nhằm ngăn ngừa nguy cơ xâm nhập, lây nhiễm hoặc phá hoại.
Ở góc độ quản trị rủi ro, ông Khải cho rằng, cần thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả, đi kèm với quy trình ứng phó sự cố và truyền thông khủng hoảng rõ ràng.
Ngoài ra, theo khuyến nghị của một số tổ chức quốc tế, mặc dù công nghệ thông tin-truyền thông mang lại nhiều lợi ích trong tổ chức bầu cử, nhưng cũng làm phát sinh những thách thức mới về tính minh bạch và khả năng kiểm chứng. Vì vậy, các hệ thống công nghệ phục vụ bầu cử cần bảo đảm quy trình minh bạch, có cơ chế giám sát, kiểm tra độc lập và các biện pháp bảo mật phù hợp để bảo đảm tính tin cậy của kết quả bầu cử.
Có thể thấy, việc ứng dụng công nghệ số trong tổ chức bầu cử không chỉ là giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, mà còn là bước đi quan trọng trong tiến trình xây dựng Quốc hội số hiện đại, chuyên nghiệp và ngày càng gần gũi với cử tri.