Thực tế này đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức quản lý thị trường, không chỉ phát hiện, xử lý từng vụ việc, mà phải truy tìm nguồn hàng, xác định trách nhiệm của các bên và ngăn vi phạm tái diễn trên môi trường số.
Từ một gian hàng trực tuyến đến cơ sở sản xuất hàng giả
Tháng 6/2026, từ thông tin phản ánh về dấu hiệu kinh doanh thực phẩm giả mạo nhãn hiệu trên nền tảng thương mại điện tử, lực lượng Quản lý thị trường Thành phố Hà Nội đã rà soát, xác minh và phối hợp Công an xã An Khánh (Hà Nội) kiểm tra, phát hiện một cơ sở sản xuất súp bột giả mạo nhãn hiệu Acecook.
Tại cơ sở này, lực lượng chức năng ghi nhận 125 thùng sản phẩm thành phẩm, tương đương khoảng 250 nghìn gói súp bột, cùng 300 gói đã đóng gói hoàn chỉnh. Cơ sở còn có nguyên liệu, bao bì in sẵn dấu hiệu nhãn hiệu và hệ thống máy móc phục vụ sản xuất. Đại diện Acecook Việt Nam xác nhận các sản phẩm được phát hiện có dấu hiệu giả mạo nhãn hiệu đã được bảo hộ tại Việt Nam.
Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở số lượng hàng hóa bị phát hiện, mà còn ở cách vụ việc được làm rõ thông tin từ hoạt động kinh doanh trực tuyến trở thành đầu mối để lực lượng chức năng xác minh, lần đến nơi sản xuất. Nếu chỉ dừng ở việc gỡ bỏ một sản phẩm khỏi gian hàng, số hàng hóa đã được sản xuất và những đầu mối liên quan có thể vẫn nằm ngoài tầm kiểm soát.
Từ vụ việc trên cho thấy, thương mại điện tử đã giúp mở rộng không gian kinh doanh, giúp hàng hóa tiếp cận người tiêu dùng nhanh hơn, giảm chi phí phân phối và tạo thêm cơ hội cho doanh nghiệp.
Nhưng chính những lợi thế ấy cũng có thể bị lợi dụng để đưa hàng giả, hàng nhái, hàng không rõ nguồn gốc ra thị trường. Người mua nhìn thấy sản phẩm qua màn hình, còn nơi sản xuất, kho chứa và danh tính thật sự của người bán đôi khi vẫn nằm ngoài tầm kiểm chứng.
Cục trưởng Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công thương) Trần Hữu Linh từng chỉ ra khó khăn lớn nhất của công tác quản lý không đơn thuần là phát hiện một sản phẩm có dấu hiệu vi phạm, mà là lần theo toàn bộ đường đi của hàng hóa.
Theo ông Linh, một mặt hàng có thể được giới thiệu trên mạng xã hội, bán qua sàn thương mại điện tử, lưu giữ tại một kho hàng khác địa chỉ đăng ký và giao đến người mua thông qua đơn vị vận chuyển. Các khâu này có thể do nhiều chủ thể khác nhau đảm nhiệm, khiến việc xác định người chịu trách nhiệm và thu thập chứng cứ trở nên phức tạp.
Cùng với đó, tính ẩn danh của thương mại điện tử khiến người tiêu dùng khó xác định danh tính người bán, nguồn gốc hàng hóa và vị trí lưu kho. Vì vậy, việc truy vết, xác minh khi xảy ra vi phạm cũng phức tạp hơn so với hoạt động kinh doanh tại địa điểm cố định. Do đó, yêu cầu cấp bách hiện nay, cần hoàn thiện khung pháp lý, chế tài và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật.
Theo thống kê, trong năm 2025 vừa qua, lực lượng quản lý thị trường cả nước xử lý hơn 23 nghìn vụ vi phạm liên quan hàng giả, hàng không rõ nguồn gốc và vi phạm trên môi trường thương mại điện tử; số tiền thu nộp ngân sách gần 372 tỷ đồng, tổng trị giá hàng hóa vi phạm gần 290 tỷ đồng. Những con số này phản ánh nỗ lực đáng kể của lực lượng chức năng, đồng thời cho thấy quy mô công việc còn rất lớn.
Tuy nhiên, số vụ xử lý không thể là thước đo duy nhất của hiệu quả chống hàng giả. Điều cần quan tâm hơn là sau mỗi vụ việc, nguồn hàng đã được truy đến đâu, các đầu mối liên quan có được ngăn chặn hay không và người vi phạm có thể dễ dàng quay lại thị trường bằng một tài khoản khác hay không. Đó cũng là điểm khác biệt giữa quản lý thị trường truyền thống và quản lý thị trường trong môi trường số.
Ngăn chặn triệt để hàng giả quay lại thị trường
Nếu trước đây, lực lượng chức năng chủ yếu dựa vào địa bàn, cơ sở kinh doanh và dấu vết hàng hóa hữu hình, thì nay cần kết hợp thêm dữ liệu giao dịch, thông tin tài khoản, hoạt động quảng cáo và dấu vết vận chuyển. Nếu chỉ xử lý nơi bán hàng được phát hiện mà không làm rõ nguồn cung, vi phạm có thể tiếp tục tồn tại dưới một hình thức khác.
Vì vậy, một trong những yêu cầu đặt ra hiện nay cần nâng cao trách nhiệm của các nền tảng thương mại điện tử và mạng xã hội. Việc tiếp nhận phản ánh, gỡ bỏ nội dung vi phạm là cần thiết, nhưng chưa đủ nếu người bán vẫn có thể nhanh chóng mở tài khoản mới, sử dụng thông tin khác hoặc chuyển sang một kênh kinh doanh khác.
Không thể xem việc gỡ bỏ một gian hàng là kết quả cuối cùng của công tác chống hàng giả. Hiệu quả thực chất phải được đánh giá bằng khả năng ngăn chặn nguồn hàng vi phạm, xác định đúng chủ thể kinh doanh và hạn chế nguy cơ tái phạm.
Trách nhiệm của nền tảng cũng cần được thực hiện bằng những biện pháp cụ thể, từ xác minh thông tin người bán, lưu giữ dữ liệu phục vụ kiểm tra đến phối hợp xử lý khi phát hiện dấu hiệu vi phạm theo quy định pháp luật.
Về phía cơ quan quản lý, Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước cần tiếp tục phát huy vai trò tham mưu, hướng dẫn và tổ chức thực thi pháp luật, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi số trong hoạt động kiểm tra, kiểm soát.
Dữ liệu từ các vụ việc đã xử lý cần được khai thác để nhận diện phương thức vi phạm, nhóm hàng có nguy cơ cao, địa bàn tập kết và các dấu hiệu liên quan giữa những tài khoản bán hàng khác nhau. Khi thông tin được kết nối, lực lượng chức năng có điều kiện chuyển từ xử lý từng vụ việc sang phát hiện sớm những dấu hiệu vi phạm có tính hệ thống.
Cùng với đó, cần tăng cường phối hợp giữa lực lượng Quản lý thị trường, cơ quan Công an, cơ quan thuế, hải quan và các đơn vị liên quan. Mỗi cơ quan nắm giữ những thông tin khác nhau về hàng hóa, chủ thể kinh doanh, dòng tiền hoặc hoạt động vận chuyển.
Việc phối hợp, chia sẻ dữ liệu theo thẩm quyền sẽ giúp rút ngắn quá trình xác minh, xác định trách nhiệm và xử lý các vụ việc có dấu hiệu tội phạm. Với những đường dây sản xuất, phân phối hàng giả quy mô lớn, cần tập trung làm rõ đầu mối cung cấp và tổ chức đứng sau thay vì chỉ dừng ở khâu tiêu thụ cuối cùng.
Đối với doanh nghiệp, bảo vệ nhãn hiệu cần được thực hiện chủ động hơn thông qua theo dõi các kênh bán hàng trực tuyến, cung cấp thông tin nhận diện hàng thật, phối hợp xác minh sản phẩm và kịp thời phản ánh vi phạm.
Với người tiêu dùng, cần thận trọng với hàng hóa có giá thấp bất thường, người bán thiếu thông tin rõ ràng hoặc quảng cáo không có căn cứ; đồng thời lưu giữ chứng từ giao dịch và phản ánh khi phát hiện dấu hiệu hàng giả.
Chống hàng giả trên môi trường số không thể chỉ trông chờ vào những đợt cao điểm kiểm tra, bởi phương thức vi phạm có thể thay đổi nhanh hơn chu kỳ kiểm tra. Điều cần thiết là hình thành cơ chế quản lý liên tục, dựa trên dữ liệu, có sự phối hợp giữa cơ quan nhà nước, nền tảng kinh doanh, doanh nghiệp và người tiêu dùng.
Mục tiêu cuối cùng không chỉ là giảm số gian hàng vi phạm được phát hiện, mà là khiến hàng giả ngày càng khó tiếp cận thị trường, người kinh doanh chân chính được bảo vệ và người tiêu dùng có thể yên tâm hơn khi mua sắm trên môi trường số.