Nếu coi mặt đất là "tầng đất thứ nhất", không gian ngầm là "tầng đất thứ hai", các tuyến giao thông trên cao và cao ốc là "tầng đất thứ ba, thứ tư", thì hàng triệu m2 mái nhà có thể được xem là "tầng đất thứ năm" của đô thị.
Vẫn chỉ là nơi che mưa, che nắng
Những ngày nắng hè, khi nhiệt độ ngoài trời ở Hà Nội vượt ngưỡng 40 độ C, mặt đường nhựa có thể nóng tới 60-70 độ C. Từ trên cao nhìn xuống, thành phố như được phủ bởi một lớp màu xám của bê-tông và mái tôn, xen lẫn những mái ngói cũ. Hàng triệu mái nhà nối tiếp nhau tạo thành một “lớp đất” khổng lồ, nhưng phần lớn chỉ lặng lẽ hấp thụ nắng nóng rồi tỏa nhiệt trở lại không khí.
Trong tư duy quy hoạch truyền thống, mái nhà thường được xem là điểm kết thúc của một công trình kiến trúc. Tuy nhiên, ở nhiều thành phố trên thế giới, đó lại là điểm khởi đầu của một lớp hạ tầng mới. Người ta gọi đó là "roofscape" - không gian mái được quy hoạch như một phần của thành phố, có khả năng đóng góp vào mục tiêu chống nóng, chống ngập, tăng diện tích xanh và sản xuất năng lượng.
Chỉ tính riêng về mục tiêu chống nóng, theo World Green Infrastructure Network (WGIN), nhiệt độ bề mặt của mái bê-tông hoặc mái tối màu có thể đạt 60-70 độ C dưới tác động của bức xạ mặt trời. Trong khi đó, mái xanh có thể thấp hơn 22-28 độ C, nhờ lớp cây xanh và giá thể giúp hạn chế hấp thụ nhiệt, đồng thời làm mát công trình thông qua quá trình bốc hơi nước.
Không chỉ giảm nhiệt cho tòa nhà, mái xanh còn góp phần hạ nhiệt môi trường chung quanh. Một nghiên cứu năm 2025 cho thấy, các khu vực nhiều cây xanh tại Hà Nội có thể giảm nhiệt độ bề mặt trung bình khoảng 2,14 độ C so với nơi ít thảm thực vật.
Tuy vậy, “quỹ đất” khổng lồ này gần như chưa được khai thác mà chủ yếu chỉ làm một nhiệm vụ duy nhất: Che mưa, che nắng. Trong khi đó, bên cạnh chống nóng, WGIN cho biết một mái nhà hoàn toàn có thể đảm nhiệm đồng thời nhiều chức năng khác nhau.
Điển hình là chống ngập. Báo cáo của WGIN cho thấy, mái xanh có thể giữ lại trung bình 58% lượng nước mưa, thậm chí tới 79% đối với các hệ thống mái xanh chuyên sâu. Nước mưa không dồn xuống hệ thống thoát nước trong cùng một thời điểm mà được giữ lại, thẩm thấu và bốc hơi dần, góp phần giảm áp lực cho hệ thống cống thoát nước đô thị. Đây là kinh nghiệm đặc biệt đáng tham khảo với Hà Nội, nơi chỉ cần một trận mưa lớn kéo dài cũng có thể xuất hiện nhiều điểm ngập cục bộ.
Mỗi mái nhà còn có thể trở thành một "nhà máy điện" quy mô nhỏ thông qua hệ thống điện mặt trời. Vấn đề còn lại không nằm ở công nghệ, mà ở cách nhìn nhận: Liệu Hà Nội đã sẵn sàng coi mái nhà là một phần của hạ tầng đô thị hay vẫn chỉ xem đó là phần kết thúc của mỗi công trình?
Từ mái nhà đến một chiến lược đô thị
Ở nhiều thành phố trên thế giới, câu chuyện về mái nhà đã vượt ra ngoài phạm vi của một công trình kiến trúc. Tại Copenhagen (Đan Mạch), từ năm 2010, thành phố đã ban hành chính sách phát triển mái xanh, yêu cầu nhiều công trình xây mới và cải tạo có mái dốc dưới 30 độ phải tích hợp mái xanh khi đáp ứng điều kiện kỹ thuật. Mục tiêu nhằm tăng khả năng giữ nước mưa, giảm hiệu ứng đảo nhiệt, cải thiện đa dạng sinh học và nâng cao khả năng chống chịu của đô thị trước biến đổi khí hậu. Trong cách tiếp cận của Copenhagen, mái nhà được xem như một phần của hệ thống hạ tầng xanh, tương tự công viên hay hồ điều hòa.
Singapore cũng đi theo hướng đó, nhưng ở quy mô lớn hơn. Mô hình "City in Nature" của quốc đảo này yêu cầu mở rộng không gian xanh theo cả chiều ngang lẫn chiều đứng. Nhiều mái nhà của trung tâm thương mại, trường học, chung cư và công trình công cộng được phủ cây xanh, lắp đặt điện mặt trời, phát triển trang trại đô thị hoặc trở thành sân chơi, vườn cộng đồng.
Ở Việt Nam, vấn đề này vẫn còn khá mới. Trong nhiều năm, các chính sách cũng tập trung khuyến khích từng hộ gia đình hoặc doanh nghiệp đầu tư hệ thống điện mặt trời mái nhà để tiết kiệm chi phí và bổ sung nguồn điện sạch.
Đó là hướng đi cần thiết, nhưng mới khai thác được một phần giá trị của không gian này. Điều quan trọng hơn là đưa mái nhà vào tư duy quy hoạch đô thị, để mỗi m2 mái có thể đồng thời tạo ra nhiều lợi ích: Giảm nhiệt, giữ nước mưa, bổ sung cây xanh, sản xuất điện và mở rộng không gian công cộng.
TS, KTS Đào Ngọc Nghiêm, Phó Chủ tịch Hội Quy hoạch phát triển đô thị Việt Nam nhiều lần nhấn mạnh rằng, không gian xanh không nên được nhìn nhận đơn thuần là yếu tố cảnh quan mà phải trở thành một cấu phần của hạ tầng đô thị, góp phần thích ứng với biến đổi khí hậu và nâng cao chất lượng sống của cư dân. Từ góc nhìn đó, mái nhà hoàn toàn có thể trở thành một phần của mạng lưới hạ tầng xanh nếu được quy hoạch và khai thác đúng cách.
Và biết đâu, thay vì chỉ là nơi đặt bồn nước hay cục nóng điều hòa, mái nhà của mỗi công trình sẽ trở thành mắt xích trong mạng lưới hạ tầng xanh của cả thành phố.