Sự sôi động ấy phản ánh nhu cầu chuyển đổi số của nền kinh tế, nhưng đồng thời cũng đặt ra câu hỏi về tính bền vững của chiến lược mở ngành.
“Điểm nóng” ngành công nghệ
Khảo sát thông tin tuyển sinh năm nay cho thấy nhóm ngành liên quan đến Trí tuệ nhân tạo (AI), Khoa học dữ liệu, An ninh mạng, Công nghệ bán dẫn, Công nghệ tài chính (Fintech) xuất hiện với tần suất dày đặc trong danh mục mở mới.
Tại Trường đại học Ngoại thương, năm 2026 nhà trường công bố thêm nhiều chương trình đào tạo gắn với AI và dữ liệu trong kinh doanh như bổ sung các học phần Phân tích dữ liệu trong kinh doanh, Digital Business, Ứng dụng AI trong thương mại quốc tế. Một số chương trình chất lượng cao tích hợp kỹ năng khai thác dữ liệu, phân tích thị trường bằng công cụ công nghệ. Đại diện nhà trường cho biết, việc mở ngành mới nhằm “đáp ứng nhu cầu nguồn nhân lực chất lượng cao trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập kinh tế sâu rộng”.
Không chỉ các trường khối kỹ thuật, mà cả những trường kinh tế, thương mại, thậm chí một số trường đào tạo đa ngành cũng bổ sung các chương trình liên quan đến trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu. Thí dụ: Năm 2026, Đại học Kinh tế Quốc dân mở chương trình đào tạo Khoa học dữ liệu trong Kinh tế và Kinh doanh; triển khai các học phần về Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh, Phân tích dữ liệu lớn (Big Data), Machine Learning ứng dụng trong tài chính - marketing; thành lập các trung tâm nghiên cứu và ứng dụng dữ liệu phục vụ chuyển đổi số doanh nghiệp. Hay Trường đại học Thương mại mở ngành Hệ thống thông tin quản lý, Khoa học dữ liệu trong kinh tế; đưa nội dung AI, phân tích dữ liệu vào các chuyên ngành Marketing số, Thương mại điện tử.
Điều này cho thấy, AI không còn là lĩnh vực riêng của kỹ thuật, mà đã len sâu vào mọi ngành nghề, mọi lĩnh vực: Quản lý nhà nước, tài chính-ngân hàng, sản xuất công nghiệp, thương mại điện tử, y tế, giáo dục. Doanh nghiệp cần đội ngũ nhân lực có khả năng phân tích dữ liệu, xây dựng thuật toán, vận hành hệ thống tự động hóa, bảo đảm an toàn thông tin. Nhu cầu đó tạo sức ép tự nhiên lên các cơ sở đào tạo.
Song song đó, nhóm ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế số, Thương mại điện tử cũng nổi lên mạnh mẽ. Việt Nam đang hội nhập sâu rộng, thương mại điện tử phát triển nhanh, kéo theo nhu cầu quản lý vận tải, kho bãi, xuất nhập khẩu, tối ưu chuỗi cung ứng. Một giám đốc nhân sự trong lĩnh vực logistics tại Hà Nội cho biết: “Chúng tôi cần nhân sự vừa hiểu nghiệp vụ, vừa nắm công nghệ. Sinh viên có kiến thức về phân tích dữ liệu, tự động hóa quy trình sẽ có lợi thế rất lớn”.
Như vậy, nếu AI là nhóm ngành “nóng” về số lượng mở mới, thì logistics và kinh tế số lại là nhóm ngành có tính ứng dụng thực tiễn cao và nhu cầu tuyển dụng rõ ràng.
Bên cạnh đó, lĩnh vực Y - Dược, Điều dưỡng, Kỹ thuật y sinh vẫn duy trì sức hút ổn định. Sau đại dịch và trong bối cảnh già hóa dân số, nhu cầu nhân lực y tế được dự báo tiếp tục tăng. Một số trường đại học y dược và đa ngành đã mở thêm chương trình đào tạo điều dưỡng chất lượng cao, hướng tới thị trường lao động quốc tế. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, thách thức của nhóm ngành này nằm ở yêu cầu cơ sở thực hành và chuẩn kiểm định rất nghiêm ngặt.
Vấn đề quy hoạch, chất lượng và trách nhiệm xã hội
Nếu việc mở ngành mới thể hiện tinh thần chủ động của các trường đại học trong việc đồng hành cùng sự phát triển của đất nước, góp phần chuẩn bị nguồn nhân lực cho những ngành, lĩnh vực mũi nhọn thì bên cạnh đó vẫn còn nhiều thách thức.
GS, TS Phạm Tất Dong, nguyên Phó Chủ tịch Hội Khuyến học Việt Nam phân tích, một trong những vấn đề đặt ra là quy hoạch tổng thể nguồn nhân lực. Việc mở ngành ồ ạt nếu thiếu dự báo dài hạn và dữ liệu tin cậy có thể dẫn đến lệch pha cung - cầu trong vài năm tới. Thực tế từng cho thấy, có giai đoạn một số ngành tăng trưởng nóng rồi nhanh chóng bão hòa, để lại hệ lụy là cử nhân thất nghiệp hoặc làm trái ngành. Khi đó, chi phí không chỉ thuộc về người học, mà còn là sự lãng phí nguồn lực xã hội.
Cùng với quy hoạch là yêu cầu bảo đảm chất lượng. Các ngành như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn hay khoa học dữ liệu đòi hỏi đội ngũ giảng viên có năng lực chuyên sâu, hạ tầng công nghệ hiện đại và sự gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp. Nếu chỉ thay đổi tên ngành hoặc bổ sung học phần mà chưa đầu tư tương xứng, nguy cơ “bình mới rượu cũ” là điều khó tránh khỏi.
Ở góc độ rộng hơn, trách nhiệm xã hội của cơ sở đào tạo cần được đặt lên hàng đầu. Mỗi ngành mở mới gắn với tương lai của hàng nghìn người học và sự phân bổ nguồn lực của đất nước. Cùng với quyền tự chủ, các trường cần minh bạch điều kiện bảo đảm chất lượng, tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp và chịu sự giám sát chặt chẽ để tránh chạy theo xu hướng ngắn hạn.
Chính vì vậy, trước xu hướng mở ngành mạnh mẽ, vai trò quản lý, điều tiết của cơ quan nhà nước càng trở nên quan trọng. Quy chế tuyển sinh và các quy định liên quan đã đặt ra yêu cầu về điều kiện mở ngành, chuẩn đầu ra, đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất. Tuy nhiên, bên cạnh tiền kiểm, cần tăng cường cơ chế hậu kiểm, kiểm định chất lượng độc lập và công khai minh bạch thông tin.
Việc công bố tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp, mức độ hài lòng của doanh nghiệp, chuẩn năng lực đầu ra… sẽ là thước đo khách quan giúp xã hội đánh giá thực chất chất lượng đào tạo. Đây cũng là động lực để các trường không ngừng nâng cao năng lực nội tại. Mặt khác, công tác dự báo nhu cầu nhân lực cần được thực hiện bài bản hơn, trên cơ sở phối hợp giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Nội vụ và các bộ, ngành liên quan và cộng đồng doanh nghiệp. Chỉ khi có dữ liệu dự báo đáng tin cậy, việc quy hoạch ngành nghề đào tạo mới bảo đảm tính chiến lược.
Trong bối cảnh số lượng ngành học ngày càng đa dạng, thí sinh và phụ huynh cũng cần nâng cao nhận thức, tránh tâm lý “chạy theo ngành hot”.
Tại một ngày hội tư vấn tuyển sinh ở Hà Nội, em Nguyễn Minh Anh (học sinh lớp 12, phường Cầu Giấy) chia sẻ: “Em thích công nghệ, nhưng trước đây chỉ nghĩ đến ngành Công nghệ thông tin. Năm nay em thấy có rất nhiều ngành mới như Trí tuệ nhân tạo, Khoa học dữ liệu, Kỹ thuật phần mềm tích hợp AI… nên hơi rối. Em đang phải tìm hiểu kỹ xem chương trình học khác nhau thế nào”. Phụ huynh của Minh Anh cũng bày tỏ sự băn khoăn: “Ngành mới nghe rất hấp dẫn, nhưng chúng tôi lo liệu cơ sở vật chất và đội ngũ giảng viên đã đủ mạnh chưa?”.
PGS, TS Bùi Hoài Thắng, Trưởng phòng Đào tạo Trường đại học Bách khoa TP Hồ Chí Minh từng khuyên rằng: “Đừng chạy theo ngành hot mà chọn đúng năng lực cho bản thân. Ngành học phù hợp mới là yếu tố quyết định thành công lâu dài”. Thực tế cho thấy, những ngành công nghệ cao như trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ liệu hay an ninh mạng đòi hỏi nền tảng toán học vững chắc, tư duy logic và khả năng tự học cao. Nếu lựa chọn chỉ vì xu hướng mà thiếu sự chuẩn bị cần thiết, người học có thể gặp không ít khó khăn trong quá trình học tập và sau này bước vào thị trường lao động.
Mùa tuyển sinh năm nay còn ghi nhận thay đổi khi thí sinh được đăng ký tối đa 15 nguyện vọng. Số lượng lựa chọn nhiều hơn đồng nghĩa với áp lực sắp xếp chiến lược cao hơn. Theo các chuyên gia tư vấn tuyển sinh, thay vì chỉ quan tâm đến tên ngành, thí sinh nên dành thời gian đọc kỹ đề án tuyển sinh và chương trình đào tạo cụ thể của từng trường; tìm hiểu đội ngũ giảng viên, điều kiện thực hành, cơ hội thực tập; đồng thời tự đánh giá mức độ phù hợp với năng lực bản thân và tham khảo xu hướng thị trường lao động trong những năm tới. Sự cân nhắc thận trọng ngay từ đầu sẽ giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình học tập.
Giữa “cơn sóng” ngành học mới, điều quan trọng không chỉ là tốc độ mở ngành, mà là sự chuẩn bị nghiêm túc và định hướng đúng đắn. Khi giáo dục đại học được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển nguồn nhân lực quốc gia, mỗi ngành đào tạo mới cần được nhìn nhận như một cam kết lâu dài về chất lượng, về trách nhiệm với người học và với sự phát triển bền vững của đất nước.