Ngày 21/8, Mạng lưới Nghiên cứu chính sách nông lâm nghiệp tổ chức hội thảo trực tuyến “Đi tìm quyền của đất”. Hội thảo đặt vấn đề: Nếu đất không chỉ là tài sản, tư liệu sản xuất mà còn là một hệ sinh thái có chức năng và giới hạn riêng, con người cần ứng xử với đất như thế nào?
Tại hội thảo, các chuyên gia cho rằng thoái hóa đất cần được nhìn nhận không chỉ dưới góc độ môi trường mà còn gắn với sản xuất nông nghiệp, sinh kế, nguồn nước và phát triển bền vững. Đây cũng là cơ sở để đặt ra cách tiếp cận mới về “quyền của đất”, trong đó quyền khai thác của con người cần đi cùng trách nhiệm duy trì khả năng phục hồi và các chức năng sinh thái của đất.
Thoái hóa đất từ áp lực sản xuất và cách nhìn ngắn hạn
Theo Tiến sĩ Tô Xuân Phúc, vấn đề thoái hóa, sa mạc hóa đất cần được nhìn nhận trong bối cảnh toàn cầu. Hội nghị lần thứ 17 các bên tham gia Công ước Liên hợp quốc về chống sa mạc hóa (UNCCD COP17), diễn ra từ ngày 17 đến 28/8/2026 tại Ulaanbaatar, Mông Cổ, với chủ đề “Restoring Land, Restoring Hope” (Phục hồi đất đai, khôi phục niềm hy vọng), cho thấy đất đai ngày càng được nhìn nhận là nền tảng của an ninh lương thực, nguồn nước, sinh kế và ổn định xã hội.
Các số liệu được chia sẻ tại hội thảo cho thấy khoảng 40% diện tích đất trên thế giới đang bị thoái hóa. Mỗi năm, khoảng 12 triệu ha đất tại khoảng 110 quốc gia chịu tác động trực tiếp của thoái hóa và sa mạc hóa. Trong khi để hình thành khoảng 2,5cm đất mặt có thể cần tới 500 năm, con người chỉ mất vài năm để làm suy thoái hoặc mất đi lớp đất này nếu sử dụng không hợp lý. Hiện khoảng 500 triệu người đang sinh sống và phụ thuộc vào những vùng đất bị thoái hóa.
Tại Việt Nam, theo các số liệu được dẫn tại hội thảo, khoảng 1/3 diện tích tự nhiên, tương đương gần 12 triệu ha đất, đang bị thoái hóa; trong đó khoảng 1,2 triệu ha bị thoái hóa nghiêm trọng. Riêng đất nông nghiệp, khoảng 5 triệu ha đang bị thoái hóa, tương đương khoảng 40% diện tích đất nông nghiệp cả nước.
Theo Tiến sĩ Phạm Tuấn Anh, nguyên Giám đốc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Đắk Nông (cũ), thực tế sản xuất cho thấy để duy trì năng suất và sản lượng, lượng vật tư đầu vào ngày càng tăng, trong khi chất hữu cơ, sinh vật đất, khả năng giữ nước và nhiều chức năng khác của đất có xu hướng suy giảm.
Tại Tây Nguyên, những dấu hiệu suy kiệt đất thường không xuất hiện ngay sau một mùa vụ mà tích tụ qua nhiều năm. Đất bị nén chặt, cấu trúc vật lý bị tổn thương, khả năng giữ nước suy giảm; các yếu tố hóa học mất cân bằng, đất chua hóa; hệ vi sinh vật, nấm cộng sinh và sinh vật đất suy giảm. Đây là những tín hiệu cho thấy sức khỏe đất đang bị ảnh hưởng.
Từ thực tế đó, các chuyên gia cho rằng cần chuyển từ câu hỏi “cây cần gì” sang “đất cần gì”; từ cách nhìn đất như tư liệu sản xuất sang coi đất là nền tảng sinh thái của sản xuất, sinh kế và sự sống.
Theo Tiến sĩ Phạm Tuấn Anh, “quyền của đất” không nhằm nhân cách hóa đất hay phủ nhận quyền sử dụng đất của con người. Cốt lõi là xác định những giới hạn cần thiết đối với quyền khai thác, bảo đảm đất có thể tiếp tục thực hiện các chức năng sinh thái và duy trì sự sống.
“Giám hộ đất” để bảo vệ nguồn vốn cho tương lai
Theo Tiến sĩ Phạm Tuấn Anh, thực tiễn quản lý đất đai hiện nay còn một số khoảng trống. Chức năng sinh thái của đất chưa thực sự được đặt ở vị trí trung tâm; quản lý vẫn thiên về năng suất cây trồng, sản lượng và giá trị thu được trong từng mùa vụ, trong khi sức khỏe và khả năng phục hồi dài hạn của đất chưa được chú trọng tương xứng.
Bên cạnh đó, Việt Nam còn thiếu hệ thống theo dõi sức khỏe đất và cảnh báo sớm để phát hiện nguy cơ suy thoái trước khi đất vượt qua ngưỡng mất khả năng phục hồi. Cần tiếp tục nghiên cứu các cơ chế phù hợp nhằm bảo vệ lâu dài sức khỏe và khả năng phục hồi của đất.
Từ những khoảng trống này, Tiến sĩ Phạm Tuấn Anh đề xuất mô hình “giám hộ đất”, với sự tham gia và chia sẻ trách nhiệm của Nhà nước, cộng đồng địa phương, người sử dụng đất, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và giới khoa học.
Theo ông, “giám hộ đất” không phải là một tầng quản lý mới mà là sự mở rộng trách nhiệm xã hội đối với đất. Các chủ thể cùng theo dõi, phát hiện sớm, cảnh báo, ngăn chặn và phối hợp xử lý những nguy cơ có thể khiến đất mất khả năng phục hồi. Qua đó, đất được nhìn nhận như một nguồn vốn tự nhiên có giới hạn, đòi hỏi con người phải tôn trọng những giới hạn sinh thái trong quá trình khai thác.
Trên cơ sở cách tiếp cận “quyền của đất”, chuyên luận được trình bày tại hội thảo đề xuất 4 nguyên tắc gồm: tôn trọng giới hạn sinh thái; trách nhiệm liên thế hệ; sử dụng phải đi cùng trách nhiệm; phòng ngừa và khắc phục suy thoái đất.
Ba quyền tự thân cốt lõi của đất được đề xuất gồm quyền duy trì cấu trúc vật lý, quyền duy trì cân bằng hóa học và quyền duy trì sự sống sinh học.
Tiến sĩ Tô Xuân Phúc cho rằng đất không chỉ là phương tiện sản xuất mà là sự nâng đỡ của sự sống. Con người đã lấy dinh dưỡng và nhiều giá trị từ đất thì cũng cần có trách nhiệm phục hồi những gì đã lấy đi. Đất vì vậy có thể được coi là “vốn của tương lai”, bởi việc sử dụng đất hôm nay không chỉ phục vụ thế hệ hiện tại mà còn gắn với lợi ích và sự tồn tại của các thế hệ mai sau.
Từ thực địa tại Tây Nguyên, nơi có những khu vực đất dốc bị san ủi, cải tạo mạnh để trồng cà phê, Tiến sĩ Phạm Tuấn Anh cho rằng quyền của đất thể hiện ngay trong cách con người ứng xử với đất. Khi con người biết giới hạn quyền khai thác, biết dừng lại trước những tổn thương và bảo vệ các điều kiện để đất duy trì sự sống, đó cũng chính là lúc trao quyền cho đất.
“Xét cho cùng, giới hạn quyền của con người đối với đất chính là trao quyền cho đất”, Tiến sĩ Phạm Tuấn Anh nhấn mạnh.