Từ số hóa quy trình đến quản trị dựa trên dữ liệu
Ngày 24/8, tại Hà Nội, Hội đồng Khoa học Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương và Hiệp hội An ninh mạng quốc gia đồng bảo trợ chuyên môn; Vụ Khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương phối hợp Công ty Synology Việt Nam và Công ty Cổ phần IEC Consulting tổ chức Hội thảo “Chuyển đổi số trong khu vực công: Kiến tạo hạ tầng bền vững và bảo đảm an ninh dữ liệu hướng đến mục tiêu tăng trưởng quốc gia”.
Khu vực công đang thực hiện một quá trình chuyển đổi có tính “kép”: vừa sắp xếp tổ chức bộ máy, vừa tái cấu trúc phương thức vận hành trên nền tảng số. Mô hình chính quyền địa phương hai cấp đặt ra yêu cầu cao hơn đối với năng lực quản trị dựa trên dữ liệu; nhất là tại cấp xã, nơi trực tiếp cung cấp phần lớn dịch vụ công cho người dân.
Theo ông Nguyễn Hồng Hiển, Ủy viên Hội đồng Khoa học, Vụ trưởng Vụ Khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương, trong mô hình tăng trưởng mới, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là động lực chủ yếu.
Chuyển đổi số khu vực công, theo ông, không đơn thuần là số hóa các quy trình sẵn có, mà thực chất là đổi mới phương thức quản trị quốc gia, nâng cao hiệu lực, hiệu quả điều hành và cắt giảm chi phí tuân thủ cho người dân, doanh nghiệp. Điều quan trọng là chuyển từ tư duy “thực hiện nhiệm vụ” sang tạo ra những kết quả thực chất, có thể đo lường được.
Điều đó đặt dữ liệu vào vị trí trung tâm của quá trình chuyển đổi. Khi được chuẩn hóa, kết nối và chia sẻ, dữ liệu không chỉ phục vụ lưu trữ mà trở thành cơ sở cho phân tích, dự báo, ra quyết định và nâng cao chất lượng cung cấp dịch vụ công. Định hướng hiện nay là hình thành hệ sinh thái dữ liệu thống nhất, hiện đại, liên thông và dùng chung, đồng thời chuẩn bị dữ liệu cho các ứng dụng trí tuệ nhân tạo.
Tuy nhiên, dữ liệu tại nhiều nơi vẫn còn phân tán, chất lượng chưa đồng đều, việc kết nối giữa các cơ sở dữ liệu còn những điểm nghẽn. Vì vậy, bài toán đặt ra không chỉ là xây dựng thêm các hệ thống mới, mà phải tổ chức lại dữ liệu, chuẩn hóa kiến trúc và tạo khả năng liên thông giữa các hệ thống.
Nói cách khác, chuyển đổi số khu vực công đang cần chuyển từ “có dữ liệu” sang “dùng được dữ liệu”, từ số hóa để lưu trữ sang khai thác dữ liệu để quản trị.
An ninh dữ liệu phải đi cùng khả năng phục hồi
Dữ liệu càng được kết nối, chia sẻ ở quy mô lớn thì yêu cầu bảo đảm an ninh, an toàn và khả năng duy trì hoạt động càng cao. Trong khu vực công, nơi nhiều hệ thống và cơ sở dữ liệu có tính chất trọng yếu, một sự cố không chỉ gây mất dữ liệu mà còn có thể làm gián đoạn dịch vụ, ảnh hưởng trực tiếp tới người dân và doanh nghiệp.
Phát biểu khai mạc hội thảo, ông Vũ Duy Hiền, Phó Tổng Thư ký kiêm Chánh Văn phòng Hiệp hội An ninh mạng quốc gia, nhấn mạnh khi dữ liệu trở thành tài sản và nguồn lực chiến lược, yêu cầu đặt ra không chỉ là quản trị, khai thác mà quan trọng hơn là phải bảo vệ được dữ liệu. “An ninh mạng phải được đặt ngay từ đầu trong quá trình xây dựng hạ tầng, tổ chức dữ liệu và thiết kế các hệ thống số”, ông Vũ Duy Hiền nêu rõ.
Theo ông, cùng với năng lực phòng ngừa, các cơ quan, tổ chức cần chủ động xây dựng năng lực phát hiện, ứng phó và phục hồi để khi sự cố xảy ra, các hoạt động thiết yếu vẫn được duy trì và nhanh chóng trở lại bình thường.
Đây là điểm quan trọng trong cách tiếp cận an ninh dữ liệu hiện nay. Bảo vệ dữ liệu không chỉ nhằm ngăn chặn một cuộc tấn công, mà còn phải tính đến tình huống hệ thống đã bị xâm nhập, dữ liệu bị mã hóa hoặc dịch vụ bị gián đoạn. Khi đó, năng lực phục hồi quyết định thời gian hệ thống có thể trở lại hoạt động và mức độ thiệt hại được hạn chế.
Tại hội thảo, vấn đề này được đặt trong yêu cầu xây dựng kiến trúc sao lưu có khả năng phục hồi, trong đó dữ liệu cần được bảo vệ khỏi nguy cơ bị tấn công đồng thời phải có những bản sao an toàn để sử dụng khi cần thiết.
Các giải pháp được giới thiệu theo hướng tạo nhiều lớp bảo vệ: bản sao dữ liệu được tách khỏi môi trường có nguy cơ bị tấn công; một số bản sao được bảo vệ để không thể tùy ý chỉnh sửa hoặc xóa; toàn bộ quá trình sao lưu được quản lý, giám sát và kiểm tra thường xuyên.
Nói một cách dễ hiểu, mục tiêu không phải chỉ là “có bản sao lưu”, mà là “có thể lấy bản sao đó ra và khôi phục hệ thống khi xảy ra sự cố”.
Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng trước nguy cơ ransomware và các hình thức tấn công nhằm mã hóa, phá hoại hoặc làm mất khả năng truy cập dữ liệu. Khả năng phục hồi vì vậy cần được coi là một cấu phần của hạ tầng ngay từ khi thiết kế, thay vì một phương án dự phòng được bổ sung sau.
Hạ tầng bền vững - nền tảng cho tăng trưởng
Khi dữ liệu tăng nhanh và AI ngày càng được ứng dụng sâu trong quản trị, yêu cầu đối với hạ tầng số không chỉ là đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn phải đủ năng lực mở rộng trong tương lai.
Hạ tầng lưu trữ cần bảo đảm dữ liệu được quản lý tập trung, chia sẻ và khai thác hiệu quả, đồng thời đáp ứng yêu cầu về an toàn, chủ quyền dữ liệu và khả năng vận hành liên tục. Đây là điều kiện để dữ liệu có thể trở thành nguồn lực phục vụ quản trị và phát triển, thay vì trở thành những “kho dữ liệu” riêng lẻ, khó kết nối và khó khai thác.
Một bài toán thực tiễn khác được đặt ra tại hội thảo là dữ liệu sau sáp nhập. Khi tổ chức bộ máy và địa giới hành chính thay đổi, lượng dữ liệu cần kế thừa, hợp nhất, làm sạch và chuẩn hóa rất lớn. Nếu xử lý không đồng bộ, dữ liệu trùng lặp, thiếu nhất quán hoặc sai lệch có thể ảnh hưởng tới hoạt động quản lý và cung cấp dịch vụ công.
Vì vậy, hợp nhất dữ liệu không thể chỉ được xem là một bài toán kỹ thuật. Đó còn là vấn đề về quản trị và trách nhiệm tổ chức: dữ liệu nào được giữ lại, tiêu chuẩn nào được sử dụng, ai chịu trách nhiệm quản lý, quyền truy cập được phân định ra sao và làm thế nào để bảo đảm tính liên tục của dịch vụ trong quá trình chuyển đổi.
Từ các vấn đề được đặt ra tại hội thảo có thể thấy, chuyển đổi số khu vực công đang bước sang giai đoạn mà chất lượng quản trị quan trọng hơn số lượng hệ thống được số hóa. Dữ liệu phải được chuẩn hóa, kết nối và đưa vào quá trình ra quyết định; hạ tầng phải đủ năng lực mở rộng; còn an ninh phải gắn liền với khả năng phục hồi.
Trong giai đoạn phát triển mới, khi dữ liệu trở thành nguồn lực chiến lược và các hệ thống ngày càng liên thông, làm chủ dữ liệu phải đi cùng làm chủ hạ tầng và năng lực phục hồi. Đây là nền tảng để chuyển đổi số khu vực công tạo ra giá trị thực chất, nâng cao chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp và đóng góp trực tiếp vào mục tiêu tăng trưởng quốc gia.