Theo các chuyên gia tâm lý, khi một người rơi vào trạng thái bị thúc ép hoặc bị cô lập, khả năng kiểm chứng sự thật sẽ giảm rất nhanh nếu như không muốn nói là không thể. Cũng vì thế, khi một gia đình thiếu cơ chế trao đổi thông tin và tình cảm giữa các thành viên với nhau, nạn nhân càng dễ rơi vào trạng thái tự xoay xở trong lo lắng và dễ phạm sai lầm. Điều cốt lõi này đúng khi soi chiếu vào tất cả 5 nhóm đối tượng mục tiêu của tội phạm sử dụng công nghệ cao hiện nay.
Đối với người trung niên và người cao tuổi
Tâm lý thường gặp ở họ là đề cao ổn định; tôn trọng thẩm quyền; sợ rủi ro pháp lý; ngại làm phiền con cháu; coi trọng danh dự gia đình.
Chính vì thế, kẻ gian thường khai thác thông tin cá nhân bị lộ lọt để tăng sức thuyết phục và tính đe dọa được hiệu quả hơn. Nguy cơ bị lừa đảo với nhóm người này cũng xuất hiện dưới dạng “bẫy tài chính” mang danh nghĩa đầu tư an toàn. Điểm chung của các thủ đoạn này là đánh vào hai nhu cầu chính đáng của người cao tuổi: muốn giữ gìn tài sản và muốn lựa chọn phương án an toàn cho gia đình.
Vì vậy, gia đình và mọi người thân thiết, bạn bè cần chú ý một số dấu hiệu cảnh báo sau đây:
Thứ nhất, nếu bị đe dọa hoặc mời mọc đầu tư, họ thường nghe điện thoại ở nơi kín, không muốn ai nghe thấy nội dung trao đổi trên điện thoại. Thứ hai, người cao tuổi nếu có dáng vẻ lo lắng bất thường thì có thể họ đang bị yêu cầu giữ bí mật hoặc bị thúc ép chuyển tiền. Thứ ba, người lớn tuổi trong nhà đột nhiên có ý định rút tiết kiệm gấp hoặc nhờ cài ứng dụng lạ.
Khuyến nghị cách phòng tránh bền vững giữ an toàn tài sản cho người cao tuổi đó là xây dựng cơ chế đồng hành tại mỗi gia đình. Cần khuyến khích người cao tuổi trao đổi công khai khi nhận cuộc gọi bất thường; mỗi gia đình cần coi việc hỏi ý kiến người thân trước quyết định chuyển tiền là thói quen văn minh. Trong mọi tình huống, người cao tuổi cần ghi nhớ nguyên tắc: cơ quan nhà nước và ngân hàng không yêu cầu chuyển tiền hay cung cấp OTP, hoặc cài ứng dụng qua điện thoại.
Đối với nhóm người độc thân, ly hôn hoặc cô đơn thiếu kết nối xã hội
Trong các vụ việc lừa đảo tình cảm kết hợp chiếm đoạt tài sản, đối tượng thường khai thác những cơ chế tâm lý phổ biến của con người. Trước hết là tâm lý “có qua có lại”. Khi nạn nhân nhận được sự quan tâm đều đặn, lời hỏi han đúng lúc và sự chăm sóc tưởng chừng chân thành, nạn nhân dễ nảy sinh suy nghĩ rằng mình cần “đáp lại” bằng một sự giúp đỡ nhỏ. Sự giúp đỡ ban đầu thường không lớn, nhưng lại mở đường cho những yêu cầu tiếp theo.
Tiếp đó là xu hướng nhất quán trong hành vi ở nhóm đối tượng này. Khi nạn nhân đã chia sẻ nhiều thông tin cá nhân, đã dành nhiều thời gian trò chuyện và đã thể hiện sự tin tưởng, nạn nhân thường khó quay lại trạng thái cảnh giác ban đầu. Nỗi ngại thừa nhận “mình đã nhầm” khiến nạn nhân có xu hướng tiếp tục bước thêm một bước, rồi thêm một bước nữa.
Cuối cùng là tâm lý “đã lỡ đầu tư thì phải gỡ”. Khi nạn nhân đã bỏ ra thời gian, tình cảm và cả tiền bạc, nạn nhân dễ bị cuốn vào vòng lặp cố bám giữ mối quan hệ, với hy vọng “chỉ cần thêm một chút là ổn”. Chính vòng lặp này làm suy yếu khả năng phán đoán và tạo điều kiện để đối tượng lừa đảo đẩy mức chiếm đoạt lên cao.
Dấu hiệu tâm lý khi nạn nhân đã rơi vào bẫy rất dễ nhận biết. Thứ nhất tâm lý thường gặp là nạn nhân có xu hướng biện hộ thay đối tượng, cho rằng đối tượng “thật lòng” nhưng “chỉ đang kẹt việc”. Nạn nhân cũng dễ né tránh lời khuyên và lo ngại sự can ngăn của bạn bè, người thân, với tâm lý “mọi người không hiểu”. Từ đó, nạn nhân dần tự cô lập, giảm tương tác với gia đình và hạn chế chia sẻ thông tin, khiến việc phát hiện và ngăn chặn trở nên khó khăn hơn.
“Chốt chặn” quan trọng để phòng ngừa bị rơi vào bẫy lừa đảo tình cảm với nhóm đối tượng này hiệu quả nhất là thiết lập cơ chế kiểm chứng trước khi có quyết định tài chính. Trước mọi yêu cầu chuyển tiền, người độc thân, ly hôn hoặc cô đơn rất cần nhờ một người thứ ba xem lại toàn bộ lịch sử trao đổi để đánh giá khách quan. Người thứ ba càng độc lập, càng ít bị cuốn theo cảm xúc, thì khả năng phát hiện bất thường càng cao.
Đồng thời, nhóm người độc thân cần gọi tên một “cảnh báo đỏ” như sau: khi bất kỳ mối quan hệ trực tuyến nào chuyển sang lời mời gọi “cơ hội kiếm tiền”, “đầu tư chung” hoặc các yêu cầu tài chính, thì phải mặc định là rủi ro cao. Với mỗi gia đình có người thân, họ hàng là người đã ly hôn hoặc cô đơn, sống độc thân, hãy cố gắng giữ kết nối và bầu không khí đối thoại tôn trọng và bình tĩnh thì khả năng chặn đứng thủ đoạn thao túng sẽ tăng lên rõ rệt, hạn chế tối đa rủi ro.
Đối với nhóm thanh niên, học sinh, sinh viên, người mới đi làm
Thanh niên, sinh viên và người mới đi làm thường có khát vọng thăng tiến nhanh, mong muốn sớm có thu nhập và khẳng định năng lực của bản thân là tâm lý nền của nhóm này. Nhiều bạn trẻ tự tin vào khả năng sử dụng công nghệ, cho rằng mình “rành mạng” nên khó bị lừa. Bên cạnh đó, tâm lý sợ bỏ lỡ cơ hội cũng tác động mạnh, nhất là khi thông tin được đóng gói dưới dạng “cơ hội hiếm”, “chỉ còn ít suất”, “phải quyết ngay”. Tất cả những điều này đều là mảnh đất tâm lý màu mỡ cho tội phạm sử dụng công nghệ cao diễn trò lừa đảo.
Chúng thường lợi dụng xu hướng lạc quan quá mức của các bạn trẻ còn thiếu nhiều kiến thức thực tế xã hội, khiến nạn nhân nghĩ rằng rủi ro chỉ đến với người khác. Tội phạm cũng đánh vào sự tự tin thái quá, làm nạn nhân đánh giá cao khả năng tự phát hiện lừa đảo và xem nhẹ khâu kiểm chứng. Ngoài ra, các lời hứa về phần thưởng nhanh như hoa hồng cao, thưởng nóng, thu nhập tức thời thường tạo ra sức hút lớn, khiến nạn nhân dễ quyết định trong vội vàng.
Dấu hiệu tâm lý khi nạn nhân đã rơi vào bẫy thường là trạng thái bị kích thích, tin rằng “sắp rút được tiền, chỉ thiếu một chút”, nên tiếp tục nạp thêm. Nạn nhân có xu hướng giấu gia đình vì sợ bị trách móc hoặc sợ bị ngăn cản. Trong kịch bản “bắt cóc online”, nạn nhân dễ hoảng loạn, mất khả năng suy luận và làm theo hướng dẫn của đối tượng trong tâm thế bị khống chế.
“Chốt chặn” quan trọng để phòng ngừa bị lừa đảo ở các bạn trẻ trước hết là cần quán triệt quy tắc “không phí”. Cụ thể: công việc chân chính không yêu cầu nộp phí để nhận việc, không yêu cầu cung cấp căn cước công dân, faceID hoặc OTP để “nhận lương” hay “xác minh”. Bên cạnh đó, một trong những kỹ năng sống quan trọng bồi đắp sự thông minh cảm xúc đó là cần hình thành thói quen chống FOMO: khi gặp yêu cầu gấp gáp liên quan tiền bạc hoặc thông tin cá nhân, người trẻ cần dừng lại ít nhất 30 phút để kiểm chứng, trao đổi với người thân, bạn bè, nhà trường hoặc cơ quan chức năng. Khoảng dừng quý giá này giúp thoát khỏi trạng thái bị kích thích và giảm nguy cơ ra quyết định sai.
Đối với nhóm người kinh doanh online và doanh nghiệp nhỏ
Người kinh doanh online và doanh nghiệp nhỏ thường bị tội phạm lừa đảo sử dụng công nghệ cao lợi dụng áp lực giao dịch và kẽ hở quy trình. Trên nền tâm lý thường có ở nhóm người này là chịu áp lực dòng tiền lớn, nhiều chủ cửa hàng phải ra quyết định nhanh để chốt đơn và quay vòng vốn. Nhiều người có xu hướng tin rằng mình “làm đúng quy trình bán hàng” là đủ an toàn, trong khi khâu kiểm chứng độc lập lại bị rút ngắn vì bận rộn. Không ít trường hợp ngại bỏ lỡ khách, nên dễ mềm trước những tình huống bị thúc ép, như khách dọa bom hàng hoặc dọa đánh giá 1 sao.
Điểm yếu nhận thức thường bị tội phạm khai thác đó là giao dịch càng gấp thì sai sót càng dễ xảy ra. Đối tượng cũng đánh vào tâm lý “tình huống nào cũng giống tình huống trước”, khiến người bán chủ quan và phản ứng theo thói quen. Bên cạnh đó là “chuyển giao niềm tin”: khi nhìn thấy logo, email hoặc giao diện giống thật, nạn nhân dễ áp lực thời gian, tin đó là đối tác thật và làm theo yêu cầu.
Dấu hiệu tâm lý khi nạn nhân đã rơi vào bẫy là nạn nhân thường bị kéo vào chuỗi thao tác nối tiếp và tin rằng “chỉ cần làm thêm bước này là nhận tiền”. Nạn nhân cũng dễ tự trách và cố gỡ ngay lập tức. Tâm lý muốn gỡ khiến nạn nhân dễ trở thành mục tiêu lần hai, nhất là khi đối tượng quay lại trong vai “hỗ trợ kỹ thuật” hoặc “bộ phận xử lý sự cố”, thu hồi tiền.
“Chốt chặn” quan trọng để phòng ngừa ở đây chính là thiết lập quy trình xác thực hai kênh cho mọi thay đổi liên quan tài khoản nhận tiền. Người nhận yêu cầu cần xác minh qua kênh độc lập và gọi vào số liên hệ cũ đã lưu, không gọi theo số xuất hiện trong email hoặc tin nhắn mới. Doanh nghiệp và cửa hàng cần tách quyền truy cập. Tài khoản nhận tiền và OTP không nên đặt trên thiết bị thường xuyên bấm link và xử lý tin nhắn. Khi kỷ luật quy trình trở thành thói quen, khoảng trống mà tội phạm lợi dụng sẽ thu hẹp đáng kể.
Đối với nhóm người dùng mạng xã hội thường xuyên
Nhóm người này hứng rủi ro chính từ thói quen “bấm nhanh” và niềm tin quen biết cho rằng “bạn mình gửi thì chắc an toàn”. Không ít người chia sẻ vô thức thông tin cá nhân như hình ảnh gia đình, trường lớp của con, lịch đi lại và thói quen sinh hoạt. Những dữ liệu này tạo điều kiện để đối tượng cá nhân hóa kịch bản tiếp cận và tăng mức độ thuyết phục.
Điểm yếu nhận thức thường bị tội phạm khai thác đó chính là chúng tận dụng trạng thái thao tác theo quán tính. Khi người dùng vận hành theo thói quen, người dùng ít đọc kỹ tên miền, ít kiểm tra quyền truy cập và dễ bỏ qua dấu hiệu bất thường. Đối tượng cũng lợi dụng hiệu ứng đám đông: nhiều lượt thích, nhiều bình luận khiến người dùng tin rằng nội dung là thật. Ngoài ra là bẫy tò mò: những câu mời gọi như “xem ngay”, “nóng lắm”, “chỉ bạn mới xem được” thường khiến người dùng bấm link trước khi kịp cân nhắc.
Dấu hiệu tâm lý khi nạn nhân đã rơi vào bẫy đó là nạn nhân thường bị cuốn vào vòng lặp “sửa lỗi” và làm theo hướng dẫn để lấy lại tài khoản, trong khi mỗi bước thao tác có thể khiến nạn nhân cấp thêm quyền hoặc lộ thêm thông tin. Nạn nhân cũng có thể ngại thừa nhận vì sợ mất mặt, nên chậm báo cho bạn bè. Sự chậm trễ này tạo cơ hội để đối tượng tiếp tục lừa đảo trên diện rộng.
“Chốt chặn” quan trọng để phòng ngừa ở nhóm đối tượng này đó là người dùng cần thực hành “quy tắc 3 giây” trước khi bấm link: nhìn tên miền, kiểm tra nguồn gửi và tự hỏi “vì sao họ cần mình làm việc này?”. Người dùng cần bảo vệ tài khoản bằng xác thực hai lớp qua ứng dụng, bật cảnh báo đăng nhập và hạn chế sử dụng SMS OTP khi có phương án an toàn hơn. Khi kỷ luật kiểm chứng trở thành thói quen, nguy cơ bị chiếm quyền tài khoản và lây lan rủi ro trong cộng đồng sẽ giảm rõ rệt.
Cuối năm 2025, Bộ Công an đã đưa thông điệp chung rất hữu ích đó là: “Không để ai một mình trên không gian mạng”. Phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao cần sự vào cuộc đồng bộ của cơ quan chức năng, nhà trường, doanh nghiệp nền tảng và từng gia đình. Mỗi người dân cần một điểm tựa để kiểm chứng. Mỗi gia đình cần thiết lập thói quen trao đổi thông tin. Mỗi cộng đồng cần một nếp sống số văn minh gồm: bình tĩnh, kiểm tra, không chuyển tiền theo yêu cầu qua điện thoại, không cung cấp OTP, không cài ứng dụng lạ. Có như vậy mới đầy đủ yếu tố xây dựng một hệ sinh thái an toàn với “miễn dịch số” đủ để phòng thủ mọi thủ đoạn lừa đảo mà tội phạm sử dụng công nghệ cao đang xây dựng thêm mới mỗi ngày.