Mục tiêu khôi phục các dịch vụ dữ liệu thiết yếu trong thời gian không quá 4 giờ đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực dự phòng và phục hồi hệ thống. Phóng viên Báo Nhân Dân đã trao đổi với ông Phan Hồng Tâm, Giám đốc Công nghệ Cloud, FPT Smart Cloud, về những thách thức và giải pháp cho doanh nghiệp trước mùa cao điểm.
Phóng viên: Thưa ông, mùa cao điểm trong vận hành hạ tầng số được hiểu như thế nào? Năm 2026, khi AI được đưa vào vận hành thực tế tại nhiều doanh nghiệp, áp lực này có gì khác so với trước?
Ông Phan Hồng Tâm: Trong vận hành hạ tầng số, mùa cao điểm là thời điểm hệ thống phải xử lý lượng truy cập, giao dịch và dữ liệu tăng mạnh trong một khoảng thời gian ngắn. Tại Việt Nam, giai đoạn này thường kéo dài từ tháng 10 đến Tết Nguyên đán hoặc xuất hiện trong các chiến dịch lớn như những đợt cao điểm chuyển đổi số.
Đối với từng doanh nghiệp, cao điểm diễn ra theo mùa vụ. Tuy nhiên, ở góc độ nhà cung cấp hạ tầng phục vụ hàng nghìn khách hàng thuộc nhiều lĩnh vực, nhu cầu sử dụng tài nguyên có thể tăng đồng thời, tạo áp lực lớn lên công tác vận hành và điều phối nguồn lực.
Khi trí tuệ nhân tạo (AI) được đưa vào vận hành, hạ tầng số phải đáp ứng thêm các tác vụ tính toán chuyên sâu, với yêu cầu cao về năng lực xử lý và tốc độ phản hồi. Bài toán vì thế mở rộng từ việc đáp ứng số lượng người dùng sang bảo đảm năng lực tính toán cho các ứng dụng AI. Doanh nghiệp cần đầu tư đồng bộ GPU (bộ xử lý đồ họa được sử dụng phổ biến trong các tác vụ AI), nguồn điện, hệ thống làm mát, băng thông và phần mềm quản lý tài nguyên. Đây đều là những hạng mục đòi hỏi nguồn lực đáng kể. Vì vậy, doanh nghiệp cần dự báo sát nhu cầu, phân bổ tài nguyên hợp lý và duy trì đủ năng lực dự phòng trong những thời điểm tải cao.
Phóng viên: Khi ngày càng nhiều hệ thống trọng yếu vận hành trên nền tảng điện toán đám mây, sự cố hạ tầng có thể gây ảnh hưởng trên diện rộng. Chiến lược dữ liệu quốc gia đặt mục tiêu đến năm 2030 khôi phục các dịch vụ dữ liệu thiết yếu trong thời gian không quá 4 giờ sau sự cố. Theo ông, doanh nghiệp cần chuẩn bị những gì để đáp ứng yêu cầu này?
Ông Phan Hồng Tâm: Từ góc độ nhà cung cấp, cần tính đến khả năng xảy ra sự cố ngay từ khâu thiết kế hạ tầng, chủ động giới hạn phạm vi ảnh hưởng và chuẩn bị sẵn phương án phục hồi.
Hạ tầng cần được thiết kế theo hướng phân tách, có hệ thống dự phòng ở nhiều cấp độ. Các hệ thống trọng yếu phải có phương án dự phòng phù hợp, hạn chế nguy cơ sự cố tại một khu vực ảnh hưởng đồng thời đến toàn bộ hệ thống. Trong quá trình vận hành, mọi thay đổi cấu hình cần được đánh giá rủi ro, triển khai theo từng khu vực và có phương án quay lại cấu hình trước đó khi phát sinh vấn đề. Việc kiểm soát quyền truy cập và phân quyền rõ ràng cũng giúp hạn chế rủi ro từ thao tác cá nhân.
Về phía doanh nghiệp sử dụng dịch vụ, để đáp ứng yêu cầu phục hồi trong 4 giờ, cần chuẩn bị ba nhóm năng lực.
Thứ nhất, bảo đảm tính sẵn sàng của hệ thống. Hệ thống đang vận hành cần có khả năng phát hiện và xử lý nhanh các lỗi cục bộ. Hạ tầng dự phòng phải được bố trí phù hợp, hạn chế các điểm lỗi chung có thể ảnh hưởng đồng thời đến hệ thống chính và hệ thống dự phòng.
Thứ hai, bảo vệ và khôi phục dữ liệu. Dữ liệu cần được sao chép sang hệ thống dự phòng với tần suất phù hợp với 2 tiêu chí: thời gian mục tiêu để khôi phục dịch vụ và mục tiêu về điểm khôi phục dữ liệu, thể hiện khoảng thời gian dữ liệu có thể chấp nhận bị mất khi xảy ra sự cố.
Thứ ba, chuẩn hóa quy trình ứng phó sự cố. Doanh nghiệp cần xác định rõ người có thẩm quyền ra quyết định chuyển đổi, trách nhiệm của đội ngũ thực hiện và thứ tự ưu tiên khi phải khôi phục nhiều dịch vụ cùng lúc. Các phương án cần được diễn tập thường xuyên để đánh giá thời gian phục hồi thực tế và phát hiện những điểm còn hạn chế.
Năng lực phục hồi phải được kiểm chứng
“Khả năng khôi phục hạ tầng hệ thống không chỉ phụ thuộc vào công nghệ, mà còn ở quy trình, quyền quyết định và mức độ sẵn sàng đã được kiểm chứng qua diễn tập.”
— Ông Phan Hồng Tâm, Giám đốc Công nghệ Cloud, FPT Smart Cloud
Phóng viên: Trong yêu cầu nâng cao tính tự chủ và khả năng phục hồi của hạ tầng số quốc gia, hạ tầng điện toán đám mây Make in Vietnam có ý nghĩa như thế nào? Doanh nghiệp nên dựa vào những tiêu chí nào để đánh giá năng lực của nhà cung cấp?
Ông Phan Hồng Tâm: Hạ tầng điện toán đám mây Make in Vietnam trước hết gắn với năng lực làm chủ công nghệ và chủ động vận hành hạ tầng trong nước.
Để đánh giá mức độ làm chủ, cần xem xét dữ liệu được lưu trữ và kiểm soát như thế nào, đội ngũ nào trực tiếp vận hành nền tảng và kỹ sư trong nước có khả năng can thiệp, điều chỉnh công nghệ đến đâu. Công nghệ mã nguồn mở tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển, nhưng hiệu quả phụ thuộc đáng kể vào năng lực của đội ngũ phát triển và vận hành.
Khi lựa chọn nền tảng điện toán đám mây, doanh nghiệp cần quan tâm đến khả năng chịu tải, độ sẵn sàng, phương án dự phòng, thời gian phục hồi và cơ chế hỗ trợ khi xảy ra sự cố. Những tiêu chí này cần được kiểm chứng qua quá trình vận hành và kết quả diễn tập thực tế, thay vì chỉ dựa vào cam kết dịch vụ trên hợp đồng.
Năng lực làm chủ công nghệ có ý nghĩa thiết thực khi giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong vận hành, kiểm soát dữ liệu và xử lý sự cố. Đây cũng là cơ sở để nâng cao khả năng duy trì liên tục các dịch vụ thiết yếu.
Phóng viên: Trước mùa cao điểm Tết 2027, doanh nghiệp cần ưu tiên những công việc gì để vừa đáp ứng nhu cầu sử dụng tăng cao, vừa bảo đảm khả năng khôi phục dịch vụ trong thời gian không quá 4 giờ?
Ông Phan Hồng Tâm: Doanh nghiệp cần sớm đánh giá năng lực hạ tầng, xác định các dịch vụ thiết yếu và đặt ra mục tiêu phục hồi tương ứng để xác định mức dự phòng cần thiết. Hệ thống cần được kiểm thử ở mức tải cao hơn nhu cầu dự kiến nhằm nhận diện giới hạn vận hành và các điểm nghẽn.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần diễn tập chuyển đổi sang hệ thống dự phòng, đo thời gian khôi phục dịch vụ, đánh giá mức dữ liệu có thể bị mất và khả năng phối hợp giữa các bộ phận. Việc khôi phục dữ liệu từ bản sao dự phòng cũng cần được kiểm tra để bảo đảm tính toàn vẹn và kịp thời khắc phục những bất cập.
Các phương án dự phòng chỉ thực sự có giá trị khi được kiểm chứng bằng kết quả đo lường cụ thể. Nắm rõ giới hạn chịu tải, thời gian phục hồi, mức dữ liệu có thể bị mất và thẩm quyền ra quyết định sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong vận hành, nâng cao khả năng duy trì hoạt động liên tục trong mùa cao điểm.
Mùa cao điểm là phép thử đối với năng lực chống chịu của hạ tầng số. Khả năng duy trì hoạt động liên tục cần được chứng minh bằng kết quả kiểm thử, phương án phục hồi khả thi và mức độ sẵn sàng của đội ngũ vận hành.
Phóng viên: Trân trọng cảm ơn ông!