“Sản xuất tín hiệu xã hội giả”- phương thức thao túng thông tin trên không gian mạng

Kỳ 2: Pháp luật trước thách thức của hành vi “sản xuất tín hiệu xã hội giả”

Hình ảnh có sự hỗ trợ của AI.

Hình ảnh có sự hỗ trợ của AI.

Một khi "tín hiệu xã hội giả" có thể được sản xuất và khuếch đại ở quy mô lớn, vấn đề không còn dừng ở câu chuyện công nghệ hay tin giả. Đó là thách thức đối với tính toàn vẹn của môi trường thông tin, niềm tin xã hội và cả an ninh quốc gia. Trong bối cảnh đó, việc hoàn thiện khung khổ pháp lý để phát hiện, ngăn chặn và xử lý các hành vi thao túng môi trường thông tin đang trở thành yêu cầu cấp thiết.

HÌnh ảnh có sự hỗ trợ của AI.

HÌnh ảnh có sự hỗ trợ của AI.

Thay đổi cách tiếp cận trước hành vi mới

Nếu trước đây trọng tâm là xử lý nội dung vi phạm, thì hiện nay nhiều quốc gia bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến hành vi tạo ra các điều kiện khiến thông tin bị thao túng, từ việc lợi dụng thuật toán, vận hành mạng lưới tài khoản không xác thực đến các chiến dịch khuếch đại có tổ chức. Nói cách khác, đối tượng quản trị không chỉ là thông tin, mà còn là cơ chế tạo ảnh hưởng đối với thông tin.

Infographic: 8 bước vận hành một chiến dịch sản xuất tín hiệu xã hội giả. (Hình ảnh có sự hỗ trợ của AI)

Infographic: 8 bước vận hành một chiến dịch sản xuất tín hiệu xã hội giả. (Hình ảnh có sự hỗ trợ của AI)

Cách tiếp cận này đã được nhiều tổ chức quốc tế sử dụng trong nghiên cứu và hoạch định chính sách khi phân biệt hai nhóm tội phạm. Nhóm thứ nhất là cyber-dependent crime - những hành vi mà hệ thống máy tính hoặc mạng máy tính là mục tiêu trực tiếp của cuộc tấn công, như phát tán mã độc, xâm nhập trái phép, đánh cắp dữ liệu hay tấn công từ chối dịch vụ (DDoS). Nhóm thứ hai là cyber-enabled crime - những hành vi phạm tội truyền thống nhưng được công nghệ số, AI và các nền tảng trực tuyến làm gia tăng quy mô, tốc độ và mức độ ảnh hưởng. Lừa đảo chiếm đoạt tài sản, rửa tiền, đánh bạc trực tuyến, mua bán dữ liệu cá nhân, mua bán ma túy, mua bán vũ khí và thao túng môi trường thông tin đều thuộc nhóm này.

Đây cũng là xu hướng thể hiện trong Công ước Budapest về tội phạm mạng và tiếp tục được mở rộng trong Công ước của Liên hợp quốc về chống tội phạm mạng được thông qua tại Hà Nội cuối năm 2025 (Công ước Hà Nội). Nếu Công ước Budapest chủ yếu tập trung vào các hành vi xâm phạm hệ thống máy tính và chứng cứ điện tử, thì Công ước Hà Nội mở rộng cơ chế hợp tác đối phó với tội phạm sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông làm công cụ phạm tội, đồng thời tăng cường các quy định về bảo toàn dữ liệu, thu thập chứng cứ điện tử, hỗ trợ điều tra và tương trợ tư pháp trong các vụ án xuyên biên giới.

Xu hướng này cũng phản ánh sự thay đổi trong tư duy quản trị trên thế giới. UNESCO và Tổ chức hợp tác phát triển kinh tế (OECD) những năm gần đây đều nhấn mạnh yêu cầu bảo vệ tính toàn vẹn của môi trường thông tin (Information Integrity), trong khi Liên minh châu Âu (EU) ban hành Đạo luật Dịch vụ Kỹ thuật số (Digital Services Act - DSA) và Đạo luật AI (AI Act), chuyển trọng tâm từ xử lý từng nội dung vi phạm sang quản trị các rủi ro mang tính hệ thống do thuật toán, AI và các chiến dịch thao túng có tổ chức gây ra.

Cho đến nay, pháp luật Việt Nam chưa có khái niệm pháp lý độc lập hoặc quy định chuyên biệt điều chỉnh hành vi "sản xuất tín hiệu xã hội giả". Các quy định tại Luật An ninh mạng, Bộ luật Hình sự, Nghị định số 15/2020/NĐ-CP, Nghị định số 147/2024/NĐ-CP... đã điều chỉnh nhiều hành vi có liên quan, nhưng vẫn chưa trực tiếp nhận diện loại hành vi mới này.

Những quy định liên quan tới phương thức phạm tội “sản xuất tín hiệu xã hội giả”

Luật An ninh mạng năm 2025

Điều 7: Quy định một nhóm các hành vi bị nghiêm cấm trên không gian mạng, trong đó đáng chú ý là hành vi đăng tải, phát tán thông tin bịa đặt, vu khống, thông tin sai sự thật; thông tin gây hoang mang trong Nhân dân; thông tin sai sự thật trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, thương mại điện tử, chứng khoán... Đồng thời, điều luật cũng nghiêm cấm việc sử dụng trí tuệ nhân tạo hoặc công nghệ mới để giả mạo video, hình ảnh, giọng nói của người khác nhằm tạo lập, đăng tải hoặc phát tán các thông tin vi phạm, cũng như cấm giả mạo trang thông tin điện tử của cơ quan, tổ chức, cá nhân và các hành vi lợi dụng công nghệ để xâm phạm trật tự, an toàn xã hội. Đây là quy định có phạm vi điều chỉnh gần nhất đối với hiện tượng "sản xuất tín hiệu xã hội giả", bởi nó không chỉ xử lý nội dung thông tin giả mà còn bước đầu điều chỉnh công cụ và phương thức tạo lập tín hiệu giả, đặc biệt là việc sử dụng AI, deepfake và các công nghệ mới để tạo ra hoặc khuếch đại những tín hiệu có khả năng thao túng nhận thức xã hội. Tuy nhiên, Điều 7 vẫn chủ yếu tập trung vào việc cấm thông tin và hành vi cụ thể, chưa trực tiếp điều chỉnh các kỹ thuật thao túng dư luận thông qua mạng lưới tài khoản, bot, tương tác giả hoặc các cơ chế khuếch đại tín hiệu xã hội.
Nhóm điều khoản quy định về trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên không gian mạng: Luật An ninh mạng năm 2025 quy định doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên mạng viễn thông, Internet và các dịch vụ gia tăng trên không gian mạng có trách nhiệm áp dụng các biện pháp bảo vệ dữ liệu theo quy định của pháp luật; lưu trữ tại Việt Nam dữ liệu về thông tin cá nhân, dữ liệu về mối quan hệ của người sử dụng và dữ liệu do người sử dụng tại Việt Nam tạo ra trong thời hạn theo quy định của Chính phủ; doanh nghiệp nước ngoài thuộc trường hợp luật định phải đặt chi nhánh hoặc văn phòng đại diện tại Việt Nam. Bên cạnh đó, Luật cũng tăng cường nghĩa vụ của doanh nghiệp trong việc phối hợp với lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng, thực hiện yêu cầu ngăn chặn, gỡ bỏ thông tin vi phạm và cung cấp thông tin theo yêu cầu hợp pháp của cơ quan có thẩm quyền, qua đó tạo cơ sở pháp lý cho việc phát hiện, truy vết và xử lý các mạng lưới tài khoản hoặc hệ thống được sử dụng để tạo lập, khuếch đại và điều phối các tín hiệu xã hội giả trên không gian mạng.

Bộ luật Hình sự

Điều 288: Quy định tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông, xử lý hành vi đưa lên mạng thông tin giả mạo, sai sự thật hoặc trái pháp luật gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân hoặc ảnh hưởng đến trật tự xã hội. Đây là căn cứ hình sự chủ yếu đối với hành vi phát tán nội dung tạo lập tín hiệu xã hội giả.

Điều 289: Quy định tội xâm nhập trái phép vào mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử của người khác. Điều luật có thể áp dụng khi đối tượng chiếm quyền điều khiển tài khoản, hệ thống hoặc nền tảng nhằm tạo lập, phát tán hoặc điều phối tín hiệu xã hội giả.

Điều 290: Quy định tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử để chiếm đoạt tài sản. Trong thực tiễn, nhiều chiến dịch tạo tín hiệu xã hội giả (đánh giá giả, bình luận giả, livestream giả, người nổi tiếng giả...) được sử dụng như công cụ để lừa đảo và chiếm đoạt tài sản, nên điều luật này xử lý mục đích cuối cùng của hành vi.

Điều 155 (Tội làm nhục người khác) và Điều 156 (Tội vu khống) có thể dùng để áp dụng đối với trường hợp tín hiệu xã hội giả được sử dụng nhằm bôi nhọ, xúc phạm danh dự, nhân phẩm hoặc bịa đặt thông tin gây thiệt hại cho cá nhân, tổ chức trên môi trường mạng.

Nghị định số 15/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 14/2022/NĐ-CP

Thiết lập cơ chế can thiệp bằng chế tài hành chính đối với các hành vi lợi dụng mạng xã hội để tạo lập và phát tán các tín hiệu thông tin có khả năng làm sai lệch nhận thức xã hội. Đối tượng điều chỉnh không chỉ bao gồm việc đăng tải thông tin giả mạo, sai sự thật hoặc xuyên tạc, mà còn bao gồm các hành vi bịa đặt gây hoang mang trong Nhân dân, kích động bạo lực, cổ xúy tệ nạn xã hội, vu khống, xúc phạm uy tín của cơ quan, tổ chức hoặc danh dự, nhân phẩm của cá nhân. Điều 101 của Nghị định quy định mức phạt từ 10–20 triệu đồng đối với tổ chức (5–10 triệu đồng đối với cá nhân), đồng thời áp dụng biện pháp buộc gỡ bỏ thông tin vi phạm nhằm chấm dứt quá trình lan truyền và hạn chế tác động của thông tin độc hại trên không gian mạng. Nghị định lựa chọn cách tiếp cận xử lý ngay từ giai đoạn hình thành và lan truyền tín hiệu, không đòi hỏi hậu quả nghiêm trọng hoặc dấu hiệu cấu thành tội phạm mới áp dụng chế tài, qua đó tạo thành "tuyến phòng thủ" hành chính trước khi phải sử dụng các chế tài hình sự.

Nghị định số 147/2024/NĐ-CP

Thiết lập cơ chế quản lý mới đối với nền tảng số và mạng xã hội thông qua các quy định về xác thực tài khoản người dùng, trách nhiệm lưu trữ và cung cấp thông tin, nghĩa vụ gỡ bỏ nội dung vi phạm theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền, tăng cường minh bạch trong hoạt động của nền tảng và trách nhiệm phối hợp với cơ quan quản lý nhà nước. Những quy định này góp phần hạn chế việc sử dụng mạng lưới tài khoản ảo, tài khoản tự động (bot) hoặc các hệ thống điều phối tương tác nhằm tạo ra các tín hiệu xã hội giả trên không gian mạng.

Như vậy, pháp luật Việt Nam không thiếu quy định xử lý hậu quả của việc lợi dụng không gian mạng, nhưng vẫn chưa có quy định chuyên biệt nhận diện và điều chỉnh hành vi "sản xuất tín hiệu xã hội giả" – tức quá trình tạo lập, khuếch đại và điều phối các tín hiệu nhằm thao túng nhận thức xã hội.

Các quy định tại Luật An ninh mạng, Bộ luật Hình sự, Nghị định số 15/2020/NĐ-CP, Nghị định 147/2024/NĐ-CP... có chứa đựng các quy phạm có liên quan nhưng phần giả định của các điều khoản đang theo hướng mô tả hệ quả hoặc mục đích của hành vi, chứ không điều chỉnh bản thân việc tạo tín hiệu xã hội giả. Theo hướng tiếp cận để có thể xử lý các hành vi được đề cập đến trên đây, cần được nhìn nhận từ góc độ của khoa học máy tính và hành vi trên môi trường số. Điều đó có nghĩa là pháp luật cần xem xét cả quá trình tạo lập, điều phối và khuếch đại các tín hiệu xã hội thông qua bot, AI, phone farm, mạng lưới tài khoản phối hợp, cũng như các hành vi nhằm đánh lừa thuật toán phân phối nội dung. Nếu trước đây pháp luật chủ yếu điều chỉnh "nội dung số", thì với loại hình tội phạm mới này, pháp luật cần từng bước mở rộng sang điều chỉnh cả "hành vi số" và "hạ tầng kỹ thuật số" tạo ra các tín hiệu xã hội giả.

Thạc sĩ, Luật sư Nguyễn Thúy Quỳnh, Công ty Luật TNHH Châu Phong (Hà Nội).

Thạc sĩ, Luật sư Nguyễn Thúy Quỳnh, Công ty Luật TNHH Châu Phong (Hà Nội).

Dưới góc độ khoa học máy tính, đối tượng điều chỉnh của pháp luật liên quan tới hành vi tạo tín hiệu xã hội giả là các hành vi kỹ thuật như: Sử dụng bot để tạo tương tác; điều khiển phone farm; vận hành mạng lưới tài khoản phối hợp; sử dụng AI tạo nội dung và bình luận hàng loạt; mua bán, cho thuê tài khoản; giả lập hành vi người dùng để đánh lừa thuật toán; sử dụng nhiều công cụ tự động để thao túng lượt xem, lượt thích, xu hướng. Còn dưới góc độ hành vi trên môi trường số, pháp luật cần nhận diện các hành vi: phối hợp có tổ chức; tạo đồng thuận giả; khuếch đại nhân tạo; thao túng thuật toán phân phối; che giấu danh tính người điều khiển; thuê dịch vụ tạo tương tác.

Hợp tác để truy vết các chiến dịch thao túng

Các chiến dịch "sản xuất tín hiệu xã hội giả" thường được tổ chức như một hệ thống nhiều tầng, trong đó người lập kế hoạch, người vận hành, hạ tầng kỹ thuật và đối tượng hưởng lợi có thể nằm ở nhiều quốc gia khác nhau.

Việc phát hiện một mạng lưới bất thường mới chỉ là bước khởi đầu. Thách thức lớn nhất nằm ở việc chứng minh ai là chủ thể thật sự đứng sau toàn bộ chiến dịch.

Theo Thạc sĩ, luật sư Nguyễn Thúy Quỳnh (Công ty Luật TNHH Châu Phong, Hà Nội), theo hướng tiếp cận về hành vi, điểm khó nhất đối với cơ quan điều tra là "chủ tài khoản không phải người điều khiển". Một tài khoản có thể được mua bán, cho thuê, bị chiếm quyền hoặc chỉ là một mắt xích trong mạng lưới được điều phối qua nhiều tầng trung gian. Vì vậy, cơ quan điều tra không chỉ cần chứng minh có tương tác giả, mà còn phải xác định được ai tổ chức, ai điều hành, ai tài trợ và ai là người hưởng lợi cuối cùng. Nếu không làm rõ được chuỗi trách nhiệm này, vụ việc rất dễ chỉ dừng ở mức phát hiện dấu hiệu bất thường mà chưa đủ căn cứ xử lý.

Khó khăn đó càng lớn hơn khi dấu vết kỹ thuật thường bị che giấu qua nhiều lớp. Các đối tượng có thể sử dụng VPN, proxy, máy chủ đặt ở nước ngoài, phone farm với SIM xác thực hàng loạt, tài khoản được mua bán hoặc "nuôi" trong thời gian dài để tạo ra hành vi gần giống người dùng thật. Trong khi đó, phần lớn dữ liệu phục vụ truy vết như nhật ký truy cập, lịch sử hoạt động hay thông tin xác thực lại nằm trong hệ thống của các nền tảng xuyên biên giới. Việc yêu cầu cung cấp dữ liệu, bảo toàn chứng cứ điện tử và phối hợp điều tra thường mất nhiều thời gian, trong khi dấu vết số có thể nhanh chóng bị xóa bỏ hoặc thay đổi.

Mô hình vận hành xuyên biên giới của một chiến dịch tạo tín hiệu xã hội giả. (Hình ảnh có sự hỗ trợ của AI)

Mô hình vận hành xuyên biên giới của một chiến dịch tạo tín hiệu xã hội giả. (Hình ảnh có sự hỗ trợ của AI)

Từ thực tiễn đó, luật sư Nguyễn Thúy Quỳnh cho rằng muốn kiểm soát hiệu quả hành vi "sản xuất tín hiệu xã hội giả" cần ưu tiên ba nhóm giải pháp pháp lý nền tảng.

Thứ nhất, cần định danh rõ đây là một hành vi cần được điều chỉnh độc lập. Nếu không gọi đúng tên, cơ quan quản lý sẽ luôn phải xử lý gián tiếp thông qua các khái niệm như tin giả, giả mạo tài khoản hay thao túng thông tin, trong khi bản chất của vấn đề là tạo ra một lớp đồng thuận và uy tín giả tạo trên môi trường số.

Thứ hai, cần thiết lập cơ chế lưu giữ dữ liệu kỹ thuật (log) đủ sâu để phục vụ truy vết. Chỉ khi có đầy đủ dữ liệu về thiết bị, tài khoản, dòng tiền, địa chỉ kết nối và mối liên hệ giữa các mắt xích, cơ quan điều tra mới có thể lần theo toàn bộ chuỗi điều khiển của một chiến dịch thao túng.

Thứ ba, cần mở rộng trách nhiệm pháp lý đối với toàn bộ hệ sinh thái tham gia hành vi này, không chỉ người trực tiếp vận hành tài khoản mà cả bên tổ chức, cung cấp hạ tầng và bên thuê dịch vụ. Bởi trong nhiều trường hợp, chính chủ thể đặt hàng mới là người tạo ra nhu cầu và hưởng lợi từ việc làm sai lệch các tín hiệu xã hội.

Ở góc độ kỹ thuật, ông Ngô Minh Hiếu cho rằng cùng với việc đầu tư các công cụ phân tích dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và phát hiện hành vi phối hợp không xác thực, Việt Nam cần xây dựng cơ chế phối hợp nhanh giữa cơ quan thực thi pháp luật, doanh nghiệp viễn thông, ngân hàng, các nền tảng số và tổ chức an toàn thông tin nhằm kịp thời truy vết, bảo toàn chứng cứ và ngăn chặn các chiến dịch thao túng ngay từ giai đoạn đầu.

Theo ông Hiếu, trong bối cảnh các chiến dịch này ngày càng mang tính xuyên biên giới, hợp tác quốc tế sẽ là điều kiện không thể thiếu. Việc Liên hợp quốc thông qua Công ước Hà Nội về chống tội phạm mạng đã tạo thêm nền tảng pháp lý cho hoạt động chia sẻ chứng cứ điện tử, hỗ trợ điều tra và hợp tác tư pháp giữa các quốc gia. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng khi máy chủ, tài khoản, hạ tầng kỹ thuật, dòng tiền và người điều hành có thể nằm ở nhiều quốc gia khác nhau.

Các nền tảng lớn như Meta, Google, TikTok hay X hiện đều ứng dụng AI để phát hiện tài khoản giả và các mạng lưới 'hành vi phối hợp không xác thực' (Coordinated Inauthentic Behavior - CIB). Hệ thống của họ phân tích hàng loạt tín hiệu như địa chỉ IP, dấu vết thiết bị, mô hình tương tác và mối liên kết giữa các tài khoản để nhận diện những chiến dịch có dấu hiệu bị điều phối. Tuy nhiên, các đối tượng cũng đang sử dụng chính AI để đối phó với AI của nền tảng. Nếu trước đây chủ yếu dùng bot hoặc tài khoản ảo thì nay chúng kết hợp AI tạo nội dung, điện thoại thật, SIM thật và các tài khoản được 'nuôi' trong thời gian dài để mô phỏng hành vi người dùng bình thường. Đây thực chất là một cuộc chạy đua công nghệ, khi AI của nền tảng liên tục nâng cấp để phát hiện, còn AI của tội phạm liên tục tiến hóa để che giấu và vượt qua các bộ lọc.
Vì vậy, việc xử lý các chiến dịch 'sản xuất tín hiệu xã hội giả' không thể chỉ dựa vào thuật toán của từng nền tảng. Muốn truy vết được người đứng sau cả mạng lưới cần sự phối hợp giữa doanh nghiệp công nghệ, cơ quan thực thi pháp luật và các cơ chế hợp tác quốc tế trong chia sẻ dữ liệu, bảo toàn chứng cứ điện tử và điều tra xuyên biên giới”.

Chuyên gia an ninh mạng Ngô Minh Hiếu – CEO Tổ chức Chống lừa đảo

Chuyên gia an ninh mạng Ngô Minh Hiếu – CEO Tổ chức Chống lừa đảo

ĐỪNG TRỞ THÀNH MẮT XÍCH TRONG CHIẾN DỊCH THAO TÚNG

Chưa vội chia sẻ vì thấy nhiều người chia sẻ.
Kiểm chứng trước khi tương tác.
Báo cáo các tài khoản có dấu hiệu phối hợp bất thường.
Mỗi lượt tương tác có trách nhiệm đều góp phần bảo vệ tính toàn vẹn của môi trường thông tin.

Kỳ 1: Khi sự chú ý trở thành mục tiêu của chiến dịch thao túng

Ngày xuất bản: 7/8/2026
Tổ chức sản xuất: Vũ Mai Hoàng - Đinh Song Linh
Nội dung: Thanh Trà và Tổ chức Chống Lừa Đảo
Trình bày: Phan Anh - Đức Duy