“Sản xuất tín hiệu xã hội giả”- phương thức thao túng thông tin trên không gian mạng
Kỳ 1: Khi sự chú ý trở thành mục tiêu của chiến dịch thao túng
Hàng chục nghìn lượt thích, bình luận, chia sẻ hay một chủ đề bất ngờ "gây bão" trên mạng xã hội có thật sự phản ánh mối quan tâm của cộng đồng? Hay đó chỉ là những tín hiệu được tạo dựng để đánh lừa thuật toán, dẫn dắt sự chú ý và tác động đến cách hàng triệu người hình thành nhận thức.
Cuộc cạnh tranh giành sự chú ý của người dùng trên không gian mạng
Mỗi ngày, chúng ta mở điện thoại hàng chục, thậm chí hàng trăm lần. Chúng ta tin rằng mình đang tự lựa chọn điều để đọc, xem và quan tâm. Nhưng nếu những gì xuất hiện trước mắt không hoàn toàn là kết quả của lựa chọn cá nhân, mà là sản phẩm của thuật toán, trí tuệ nhân tạo (AI) và những chiến dịch điều phối có chủ đích, thì một câu hỏi cần được đặt ra: chúng ta có còn thật sự làm chủ sự chú ý của chính mình hay đang dần đánh mất khả năng phân biệt giữa điều mình tự lựa chọn chú ý và điều đã được thiết kế để mình phải chú ý?
Chưa bao giờ người Việt Nam sống trong một môi trường số dày đặc như hiện nay. Mỗi ngày, hàng chục triệu người lướt mạng xã hội để đọc tin tức, tìm kiếm thông tin, học tập, giải trí, mua sắm hay bày tỏ quan điểm. Internet đã trở thành một phần không thể tách rời của đời sống xã hội.
Cùng với những cơ hội mà chuyển đổi số mang lại, những con số được công bố tại Hội nghị tổng kết dự án "Bảo đảm an toàn không gian số cho thanh niên Việt Nam" do Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) phối hợp Hiệp hội An ninh mạng quốc gia tổ chức ngày 3/7 tại Hà Nội đã gióng lên một hồi chuông cảnh báo.
Hiện 96,9% số trẻ em và thanh thiếu niên Việt Nam dưới 18 tuổi sử dụng internet. Trong số đó, hơn một phần ba từng tiếp xúc với nội dung bạo lực, cứ tám em thì có một em từng gặp nội dung khiêu dâm ngoài ý muốn, khoảng một phần ba học sinh từng liên quan đến các hành vi bắt nạt trực tuyến.
Đáng chú ý hơn, gần 90% số thanh niên được hỏi cho biết từng trải qua ít nhất một trải nghiệm tiêu cực trên môi trường mạng, từ quảng cáo gây phiền nhiễu, lời mời kết bạn từ người lạ, bình luận xúc phạm, quấy rối tình dục cho đến việc phát tán hình ảnh nhạy cảm.
Những con số ấy phản ánh một thực tế đáng lo ngại: người dùng internet đang trở thành đối tượng của vô số tác động trên không gian số. Tuy nhiên, những nguy cơ được ghi nhận trong khảo sát mới chỉ là những gì có thể nhìn thấy và cảm nhận được. Đằng sau các nội dung độc hại, các hành vi quấy rối hay lừa đảo trực tuyến còn tồn tại một dạng tác động tinh vi hơn nhiều: sự can thiệp có chủ đích vào cách con người chú ý, tiếp nhận và hình thành nhận thức về các sự kiện diễn ra xung quanh mình.
Nhiều chuyên gia cho rằng nền kinh tế đang vận hành theo một quy luật mới: Kinh tế của sự chú (Attention Economy). Mọi hoạt động trên không gian mạng, từ quảng cáo, thương mại điện tử đến truyền thông, đều cạnh tranh để giành lấy từng giây chú ý của người dùng. Không chỉ phục vụ mục đích kinh doanh, sự chú ý còn có thể bị khai thác để lừa đảo, thao túng thị trường, định hướng dư luận, thậm chí gây bất ổn xã hội. Ai kiểm soát được sự chú ý, người đó có thể tạo ra ảnh hưởng.
Khi gần như toàn bộ thanh thiếu niên Việt Nam đều hiện diện trên internet, không gian mạng không còn chỉ là một công cụ truyền thông. Nó đã trở thành một "môi trường xã hội" nơi con người học tập, kết bạn, mua sắm, hình thành quan điểm và đưa ra quyết định. Chính vì vậy, nếu môi trường ấy bị thao túng, điều bị tác động không chỉ là từng người dùng hay từng thông tin riêng lẻ, mà là cả quá trình hình thành nhận thức của xã hội.
Phương thức tạo tín hiệu xã hội giả
Một trong những ngộ nhận phổ biến nhất của người dùng internet là cho rằng các nền tảng mạng xã hội "hiểu" nội dung giống như con người. Thực tế không phải vậy. Facebook không thể tự kết luận bài viết nào đúng hay sai. TikTok cũng không có khả năng tự đánh giá video nào đáng tin cậy. YouTube càng không thể tự mình xác định đâu là sự thật. Mỗi ngày, hàng tỷ bài viết, hình ảnh và video được đăng tải trên internet - một khối lượng dữ liệu vượt xa khả năng kiểm duyệt thủ công của con người.
Để quyết định nội dung nào sẽ được phân phối tới nhiều người hơn, các nền tảng phải dựa vào một cơ chế khác: thuật toán. Một bài viết có bao nhiêu lượt xem? Bao nhiêu người bấm thích? Có bao nhiêu lượt chia sẻ? Bao nhiêu bình luận xuất hiện chỉ trong vài phút đầu? Người xem dừng lại bao lâu trước màn hình? Họ tiếp tục xem đến hết video hay bỏ qua sau vài giây? Có bao nhiêu tài khoản mới tham gia thảo luận? Mức độ tranh luận gay gắt đến đâu? Tất cả những hành vi ấy đều được hệ thống ghi nhận dưới dạng dữ liệu.
Càng nhiều tín hiệu tích cực xuất hiện trong thời gian ngắn, hệ thống càng có xu hướng coi nội dung đó là đáng quan tâm và tiếp tục phân phối rộng hơn. Quá trình này tạo nên một vòng lặp khuếch đại: nội dung được nhìn thấy nhiều hơn sẽ tiếp tục thu hút thêm tương tác; tương tác tăng lại trở thành cơ sở để thuật toán tiếp tục mở rộng phạm vi hiển thị.
Thuật toán không đánh giá giá trị đạo đức của một thông tin. Nó cũng không tự phân biệt được đâu là một nghiên cứu khoa học, một tin đồn hay một lời bịa đặt. Chính vì vậy, trong nền kinh tế của sự chú ý, các tín hiệu xã hội đã trở thành một loại "ngôn ngữ" đặc biệt giữa con người và thuật toán. Mỗi lượt thích, mỗi bình luận, mỗi lượt chia sẻ hay mỗi lần theo dõi không chỉ thể hiện hành vi của một cá nhân mà còn gửi tới hệ thống một thông điệp: "Nội dung này đáng được nhiều người khác nhìn thấy".
Điều đáng chú ý là các tín hiệu này không chỉ ảnh hưởng đến máy móc mà còn tác động trực tiếp đến tâm lý con người. Một video có hàng triệu lượt xem thường được người dùng mặc nhiên cho là đáng xem hơn một video chỉ có vài chục lượt xem. Một nhà hàng sở hữu hàng nghìn đánh giá năm sao dễ tạo được niềm tin hơn một nhà hàng mới mở. Một bài viết có hàng chục nghìn bình luận khiến nhiều người tin rằng đây là chủ đề "cả xã hội đang quan tâm". Trong khoa học hành vi, hiện tượng này được gọi là "bằng chứng xã hội" (Social Proof) - xu hướng con người sử dụng hành vi của đám đông như một tín hiệu để đưa ra quyết định của chính mình.
Chính vì cùng một tín hiệu đồng thời chi phối cả thuật toán lẫn nhận thức của người dùng, chỉ cần tạo ra đủ nhiều tương tác ban đầu, một nội dung có thể nhanh chóng được khuếch đại trên quy mô lớn. Và khi những tín hiệu ấy được tạo dựng có chủ đích bằng AI, bot hoặc mạng lưới tài khoản phối hợp, ranh giới giữa sự quan tâm tự nhiên và sự quan tâm bị dàn dựng gần như bị xóa nhòa. Đó cũng chính là nền tảng của hiện tượng mà nhiều chuyên gia gọi là "sản xuất tín hiệu xã hội giả" (fake social signals).
Dịch vụ sản xuất tín hiệu xã hội giả
Chỉ cần gõ các từ khóa dịch vụ tạo tương tác trên mạng xã hội như "dịch vụ seeding Facebook", "buff like TikTok", "tăng review Google Maps" hay "buff mắt xem livestream" trên công cụ tìm kiếm hoặc mạng xã hội, người dùng có thể dễ dàng bắt gặp hàng loạt lời chào mời công khai.
Dịch vụ tạo tương tác trên mạng xã hội được quảng cáo công khai trên internet.
Dịch vụ tạo tương tác trên mạng xã hội được quảng cáo công khai trên internet.
Nhiều dịch vụ quảng cáo có thể tăng 10.000 lượt thích, 50.000 lượt xem video, 1.000 bình luận theo nội dung yêu cầu, hàng chục nghìn lượt theo dõi trên Facebook, TikTok, YouTube hoặc cam kết đưa một video, hashtag lên mục xu hướng chỉ sau thời gian ngắn. Một số còn nhận đánh giá 5 sao trên Google Maps, viết bình luận tích cực để nâng uy tín sản phẩm hoặc ngược lại là đánh giá 1 sao, bình luận tiêu cực nhằm hạ thấp đối thủ cạnh tranh.
Dịch vụ đánh giá 5 sao trên Google.
Dịch vụ đánh giá 5 sao trên Google.
Ở góc độ thương mại, những dịch vụ này ban đầu chủ yếu phục vụ hoạt động tiếp thị số. Tuy nhiên, khi bị lợi dụng để tạo ảo tưởng về mức độ quan tâm của cộng đồng, khuếch đại thông tin sai lệch, thao túng đánh giá của công chúng hoặc hỗ trợ các chiến dịch lừa đảo, chúng không còn đơn thuần là công cụ marketing mà trở thành mắt xích trong quá trình sản xuất tín hiệu xã hội giả.
Một số thí dụ điển hình của thao túng môi trường thông tin, sản xuất tín hiệu giả
- Seeding: Thuê hàng trăm tài khoản bình luận theo kịch bản dưới một bài đăng để tạo cảm giác "nhiều người đều có cùng quan điểm".
- Buff tương tác: Mua 100.000 lượt xem, 20.000 lượt thích hoặc hàng nghìn lượt chia sẻ cho một video để thuật toán ưu tiên phân phối rộng hơn.
- Buff người theo dõi: Tăng hàng chục nghìn follower cho một tài khoản nhằm tạo hình ảnh "người có ảnh hưởng", từ đó dễ bán hàng hoặc quảng bá nội dung.
- Review giả: Thuê hàng trăm đánh giá 5 sao để nâng uy tín một nhà hàng, khách sạn hoặc sản phẩm; hoặc thuê đánh giá 1 sao và bình luận tiêu cực để hạ thấp đối thủ.
- Hashtag seeding: Đồng loạt đăng bài với cùng một hashtag trong khoảng thời gian ngắn để tạo cảm giác chủ đề đang "gây sốt" và thu hút thêm người dùng thật tham gia.
Để tạo ra các tín hiệu đó, người vận hành thường kết hợp nhiều phương thức khác nhau như mạng lưới tài khoản được "nuôi" từ trước, bot, phần mềm tự động, đội ngũ cộng tác viên tương tác theo kịch bản và đặc biệt là phone farm.
Phone farm tạo ra các tương tác có nhiều đặc điểm giống hành vi của người dùng thật. (Hình ảnh có sự hỗ trợ của AI)
Phone farm tạo ra các tương tác có nhiều đặc điểm giống hành vi của người dùng thật. (Hình ảnh có sự hỗ trợ của AI)
Khác với bot thuần túy, phone farm tạo ra các tương tác có nhiều đặc điểm giống hành vi của người dùng thật. Chính vì vậy, nếu được vận hành với tần suất và cách thức phù hợp, các hệ thống này có thể vượt qua nhiều lớp kiểm tra chống gian lận của Meta, TikTok hay YouTube, làm giảm hiệu quả của các cơ chế phát hiện tự động.
Không dừng lại ở đó, sự phát triển bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) trong giai đoạn 2024-2026 đang khiến năng lực thao túng môi trường thông tin tăng lên theo cấp số nhân. AI có thể tự động tạo bài viết, bình luận, hình ảnh, giọng nói và video deepfake với chất lượng ngày càng giống thật. Khi kết hợp với phone farm, bot và hàng chục nghìn tài khoản được điều phối đồng thời, một thông điệp có thể nhanh chóng xuất hiện lặp đi lặp lại trên nhiều nền tảng, tạo cảm giác về một "làn sóng dư luận" hay một "đồng thuận xã hội" vốn không tồn tại trong thực tế.
Nhiều nền tảng lớn như Meta, Google, TikTok hay YouTube đều nghiêm cấm các hành vi phối hợp không xác thực (coordinated inauthentic behavior) và tương tác giả (fake engagement) do chúng bóp méo các tín hiệu xã hội mà nền tảng sử dụng để phân phối thông tin, từ đó đe dọa tính toàn vẹn của môi trường thông tin.
Tránh tiếp tay cho chiến dịch thao túng
Trước hết, cần khẳng định rằng không phải mọi "bão mạng" đều là sản phẩm của sự thao túng. Nhiều làn sóng dư luận xuất phát từ phản ứng chính đáng của người dân trước những vấn đề xã hội đáng quan tâm. Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy không ít vụ việc liên quan đến nghệ sĩ, doanh nghiệp, người có ảnh hưởng hoặc cơ quan nhà nước đã chứng kiến lượng bình luận, chia sẻ và công kích tăng đột biến chỉ trong thời gian rất ngắn.
Mới đây ngày 18/7, Công an thành phố Đồng Nai cho biết, qua công tác bảo đảm an ninh, an toàn trên không gian mạng, đơn vị phát hiện nhiều tài khoản mạng xã hội trên địa bàn thường xuyên chia sẻ, bình luận các bài viết, video có nội dung xuyên tạc, bịa đặt, xúc phạm uy tín cơ quan, tổ chức và cá nhân từ hệ thống trang, kênh phản động của Lê Trung Khoa và các đối tượng liên quan. Từ ngày 20/5 đến 17/6/2026, lực lượng chức năng thành phố Đồng Nai đã làm việc với gần 400 trường hợp có hành vi bình luận, chia sẻ, cổ xúy các nội dung vi phạm. Căn cứ tính chất, mức độ vi phạm, cơ quan công an đã xử phạt vi phạm hành chính 7 trường hợp, đồng thời giáo dục, răn đe 385 trường hợp.
Công an làm việc với một đối tượng bình luận, chia sẻ thông tin vi phạm. (Ảnh: Bộ Công an)
Công an làm việc với một đối tượng bình luận, chia sẻ thông tin vi phạm. (Ảnh: Bộ Công an)
Theo tôi, điều quan trọng nhất là đừng để mình vô tình trở thành một mắt xích trong chuỗi lan truyền của các chiến dịch thao túng. Người dùng nên hình thành thói quen dừng lại vài phút để kiểm tra nguồn tin, đối chiếu với các kênh chính thống trước khi bình luận hoặc chia sẻ. Đồng thời, cũng cần sử dụng nhiều hơn chức năng báo cáo (Report) trên các nền tảng mạng xã hội khi phát hiện tài khoản giả mạo, mạng lưới có dấu hiệu tương tác bất thường, nội dung lừa đảo hoặc thông tin vi phạm. Nhiều người vẫn nghĩ một lần báo cáo của mình không tạo ra khác biệt, nhưng thực tế các nền tảng đều sử dụng những tín hiệu này để hỗ trợ phát hiện và xử lý các mạng lưới vi phạm.
Bảo vệ môi trường thông tin không chỉ là trách nhiệm của cơ quan quản lý hay các nền tảng công nghệ. Mỗi người dùng internet cũng là một "người gác cổng" của không gian số. Chỉ khi mỗi cá nhân biết kiểm chứng trước khi chia sẻ và chủ động báo cáo các hành vi đáng ngờ, chúng ta mới có thể góp phần hạn chế sự lan rộng của các chiến dịch thao túng và giữ gìn tính toàn vẹn của môi trường thông tin.
Chuyên gia an ninh mạng Ngô Minh Hiếu – CEO Chống lừa đảo.
Chuyên gia an ninh mạng Ngô Minh Hiếu – CEO Chống lừa đảo.
Đối với người dùng internet, cảnh giác trước những "cánh đồng ảo tưởng đồng thuận" cần trở thành một kỹ năng số thiết yếu. Một bài viết có hàng chục nghìn lượt thích, một video đạt hàng triệu lượt xem hay một chủ đề đang đứng đầu xu hướng chưa chắc phản ánh sự quan tâm tự nhiên của cộng đồng. Trong thời đại AI và các hệ thống sản xuất tín hiệu xã hội giả, số lượng tương tác không còn là thước đo đáng tin cậy của sự thật. Chính vì vậy, thay vì chỉ nhìn vào lượt xem, lượt thích hay bình luận, người dùng cần kiểm chứng nguồn tin, đối chiếu với các kênh chính thống và chủ động báo cáo các tài khoản hoặc nội dung có dấu hiệu bất thường để góp phần bảo vệ tính toàn vẹn của môi trường thông tin.
Có lẽ, nguy cơ lớn nhất của những chiến dịch thao túng môi trường thông tin, tạo tín hiệu xã hội giả là từng bước làm xói mòn quyền tự chủ trong nhận thức của mỗi con người. Vậy hệ thống pháp luật Việt Nam đã đủ công cụ để nhận diện và xử lý loại hành vi này hay chưa? Đó cũng là nội dung của kỳ tiếp theo “Pháp luật trước thách thức của hành vi “sản xuất tín hiệu xã hội giả”.
Kỳ 2: Pháp luật trước thách thức của hành vi “sản xuất tín hiệu xã hội giả”
Ngày xuất bản: 7/8/2026
Tổ chức sản xuất: Vũ Mai Hoàng - Đinh Song Linh
Nội dung: Thanh Trà và Tổ chức Chống Lừa Đảo
Trình bày: Phan Anh - Đức Duy