Cơ hội rộng mở, thách thức không nhỏ
Trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do như: Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam-Liên minh châu Âu (EVFTA), Hiệp định Đối tác toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) đã tạo thêm dư địa để hàng thủ công mỹ nghệ tiếp cận các thị trường có sức mua lớn. Tuy nhiên, sự thay đổi nhanh chóng của thị hiếu tiêu dùng, các cơ sở sản xuất không chỉ đối mặt với yêu cầu giữ gìn bản sắc mà còn phải liên tục đổi mới mẫu mã, nâng cao chất lượng và tìm kiếm thị trường tiêu thụ. Đồng thời, những tiêu chuẩn ngày càng cao về môi trường, trách nhiệm xã hội và tính minh bạch cũng đòi hỏi các cơ sở sản xuất thay đổi phương thức tổ chức sản xuất.
Theo ông Nguyễn Văn Hội, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công thương: các FTA thế hệ mới không chỉ mở rộng cơ hội thương mại mà còn đặt ra những tiêu chuẩn cao hơn về môi trường, lao động và tính minh bạch. Vì vậy, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy sản xuất sang tư duy thị trường, đồng thời tăng cường liên kết để hình thành các chuỗi cung ứng đủ sức cạnh tranh.
Thực tế, nhiều cơ sở thủ công mỹ nghệ vẫn sản xuất nhỏ lẻ, nguồn lực hạn chế, chưa đầu tư tương xứng về thiết kế, xây dựng thương hiệu và công nghệ. Một số sản phẩm còn chậm đổi mới về mẫu mã, công năng, trong khi giá trị văn hóa chưa được chuyển hóa thành lợi thế thương mại rõ nét. Hạn chế về nguồn nguyên liệu ổn định, truy xuất nguồn gốc, logistics và khả năng đáp ứng yêu cầu sản xuất xanh cũng ảnh hưởng đến sức cạnh tranh.
Những điểm nghẽn này cho thấy, nếu chỉ dừng ở hoạt động xúc tiến thương mại hoặc quảng bá sản phẩm, các làng nghề khó tạo được vị thế bền vững trên thị trường quốc tế. Điều quan trọng hơn là nâng cao năng lực nội tại của doanh nghiệp, từ khâu nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm đến tổ chức sản xuất và phân phối.
Đổi mới để giữ thị trường, gia tăng giá trị
Ông Trịnh Quốc Đạt, Chủ tịch Hiệp hội Làng nghề Việt Nam cho rằng, đổi mới thiết kế là một trong những yêu cầu quan trọng để hàng thủ công mỹ nghệ tiếp tục thu hút khách hàng quốc tế. Những mẫu mã truyền thống có thể tạo sức hút ban đầu, nhưng nếu không thường xuyên đổi mới theo thị hiếu, nhu cầu tiêu dùng có thể giảm dần.
Với những thị trường như quốc tế, các nhà thiết kế cần tìm hiểu thị hiếu người tiêu dùng, từ đó đưa những yếu tố văn hóa Việt Nam vào sản phẩm gốm, mây tre đan và các mặt hàng thủ công khác. Tuy nhiên, đổi mới không đồng nghĩa với chạy theo xu hướng bằng mọi giá. Sản phẩm cần đáp ứng nhu cầu hiện đại nhưng vẫn giữ được bản sắc văn hóa, tạo ra sự khác biệt so với hàng hóa sản xuất công nghiệp hàng loạt.
Bên cạnh thiết kế, ứng dụng khoa học công nghệ cũng là giải pháp để nâng cao năng suất và chất lượng. Theo ông Trịnh Quốc Đạt, những công đoạn nặng nhọc, tốn nhiều sức lao động có thể được hỗ trợ bằng máy móc, trong khi các công đoạn đòi hỏi sự khéo léo và tinh tế vẫn cần bàn tay nghệ nhân. Cách kết hợp này vừa giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, vừa giữ được giá trị riêng của sản phẩm thủ công.
Một yêu cầu khác ngày càng quan trọng là sản xuất xanh. Theo ông Trịnh Quốc Đạt, khách hàng hiện đặc biệt quan tâm đến sản phẩm thân thiện với môi trường. Điều này đòi hỏi các cơ sở quan tâm từ khâu lựa chọn nguyên liệu, quy trình công nghệ đến máy móc, thiết bị và xử lý chất thải. Tuy nhiên, với những hộ sản xuất và doanh nghiệp quy mô nhỏ, việc đầu tư thiết bị ít phát thải, xử lý môi trường và giảm ô nhiễm vẫn là thách thức do hạn chế về vốn.
Nghệ nhân Ưu tú Phan Thị Thuận, Giám đốc Công ty TNHH Dâu tằm tơ Mỹ Đức, cũng chia sẻ: đổi mới và sáng tạo là điều kiện quan trọng để giữ gìn nghề truyền thống. Như với nghề tơ tằm, đơn vị đã phát triển hướng sản xuất lụa từ kỹ thuật để con tằm tự dệt thành tấm lụa, từ đó mở rộng ứng dụng vào nhiều sản phẩm phục vụ đời sống như chăn, gối, áo ấm và đồ trang trí, tạo ra những sản phẩm mới, gia tăng khả năng tiếp cận người tiêu dùng.
Tuy nhiên, nghệ nhân Thuận cũng đề xuất, để phát triển lâu dài, các làng nghề vẫn phải giải quyết những khó khăn về vùng nguyên liệu, mặt bằng sản xuất, truyền nghề và nguồn nhân lực.
Bà cũng nhấn mạnh vai trò của việc kể câu chuyện sản phẩm. Người tiêu dùng cần hiểu sản phẩm được làm từ nguyên liệu gì, trải qua quy trình sản xuất ra sao và chứa đựng những giá trị nào. Khi câu chuyện về nghề, người thợ và văn hóa địa phương được truyền tải rõ ràng, sản phẩm không chỉ đáp ứng nhu cầu sử dụng mà còn có thêm giá trị về trải nghiệm và bản sắc.
Những kinh nghiệm từ thực tiễn cho thấy, sức cạnh tranh của hàng thủ công mỹ nghệ không chỉ nằm ở giá bán hay kỹ thuật chế tác. Đó còn là khả năng tạo ra sản phẩm phù hợp với nhu cầu thị trường, bảo đảm chất lượng ổn định, minh bạch về nguồn gốc và chứng minh được giá trị khác biệt.
Thực thi hiệu quả các hiệp định thương mại vì thế không chỉ là tận dụng cơ hội mở cửa thị trường, mà còn là động lực để hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam nâng cấp năng lực sản xuất, khẳng định thương hiệu và gia tăng giá trị trong chuỗi cung ứng quốc tế.