Cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, đất nước ta phải trải qua một giai đoạn đau thương nhưng cũng đầy quật khởi. Dưới ách đô hộ của thực dân Pháp, nhân dân đã phải sống trong cảnh “một cổ hai tròng”, lầm than và cơ cực.
Sự áp bức về chính trị, bóc lột về kinh tế, nô dịch về văn hóa và tước đoạt quyền cơ bản của con người của kẻ thù đã đẩy nhân dân Việt Nam vào hố thẳm cùng cực của sự bi thương, họ chỉ như là những “bóng ma” vật vờ trên chính mảnh đất quê hương.
Từ bóng tối lầm than của thân phận nô lệ đến ánh sáng vinh quang của tự do, hạnh phúc
Trước vận mệnh sinh tử của dân tộc, nỗi đau mất nước và sự phẫn uất của nhân dân đã trở thành động lực thôi thúc các phong trào yêu nước vùng lên giành độc lập, tự do. Dù diễn ra sôi nổi, thể hiện khí phách quật cường và tinh thần bất khuất của một dân tộc anh hùng, nhưng các phong trào ấy vẫn có chung một kết cục thất bại. Nguyên nhân là do thiếu một đường lối cứu nước đúng đắn, một tổ chức lãnh đạo đủ bản lĩnh và một hệ tư tưởng khoa học để soi đường, dẫn lối cho cách mạng.
Trong thời khắc lịch sử đó, sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam vào năm 1930 đã tạo nên bước ngoặt vĩ đại của cách mạng. Ngay trong Cương lĩnh Chính trị đầu tiên, Đảng đã chủ trương: “Làm tư sản dân quyền cách mạng và thổ địa cách mạng để đi tới xã hội cộng sản” . Đây không chỉ là sự khẳng định về đường lối chính trị, mà còn là sự lựa chọn về mục tiêu phát triển của dân tộc: Độc lập dân tộc phải gắn liền với tự do, ấm no, hạnh phúc của nhân dân; giải phóng dân tộc phải gắn liền với giải phóng giai cấp, giải phóng xã hội, giải phóng con người.
Sự lựa chọn ấy thể hiện tầm nhìn lịch sử của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh. Người từng khẳng định: “Chỉ có chủ nghĩa cộng sản mới cứu nhân loại, đem lại cho mọi người không phân biệt chủng tộc và nguồn gốc sự tự do, bình đẳng, bác ái, đoàn kết, ấm no trên quả đất, việc làm cho mọi người và vì mọi người, niềm vui, hòa bình, hạnh phúc...” . Đó không chỉ là niềm tin, lý tưởng, mà còn là cơ sở quan trọng nhất để Đảng xác lập sứ mệnh của mình: Lãnh đạo nhân dân đấu tranh giành độc lập dân tộc, xây dựng chế độ xã hội mới để mang lại hạnh phúc cho nhân dân.
Ngay từ khi ra đời, dưới ánh sáng tư tưởng Hồ Chí Minh, Đảng xác định được lập dân tộc luôn gắn chặt chẽ với hạnh phúc của nhân dân. Độc lập chỉ thật sự có giá trị khi người dân được sống tự do, ấm no và làm chủ cuộc đời mình.
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Thị Kim Dung, nguyên Phó Viện trưởng Viện Hồ Chí Minh và các lãnh tụ của Đảng, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
Từ khi ra đời, Đảng đã đặt độc lập trong mối quan hệ hữu cơ với hạnh phúc của Nhân dân. Độc lập không phải là mục tiêu trừu tượng, càng không phải là thành quả dành riêng cho một giai cấp hay một lực lượng chính trị. Độc lập là để nhân dân thoát khỏi kiếp nô lệ, để người dân có quyền sống, quyền tự do, quyền mưu cầu hạnh phúc. Vì vậy, sự nghiệp giải phóng dân tộc do Đảng lãnh đạo ngay từ đầu đã mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc: Giành lại độc lập cho dân tộc cũng là giành lại quyền làm người cho Nhân dân Việt Nam.
Đánh giá về tầm quan trọng từ sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Thị Kim Dung, nguyên Phó Viện trưởng Viện Hồ Chí Minh và các lãnh tụ của Đảng, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh nhấn mạnh: “Ngay từ khi ra đời, dưới ánh sáng tư tưởng Hồ Chí Minh, Đảng xác định được độc lập dân tộc luôn gắn chặt chẽ với hạnh phúc của nhân dân. Độc lập chỉ thật sự có giá trị khi người dân được sống tự do, ấm no và làm chủ cuộc đời mình”.
Thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 là minh chứng cho đường lối đúng đắn ấy. Từ một dân tộc có thời kỳ bị xóa tên trên bản đồ chính trị thế giới, Việt Nam trở thành một quốc gia độc lập. Từ thân phận nô lệ, nhân dân Việt Nam trở thành công dân của một nước có chủ quyền, người làm chủ đất nước. Bản Tuyên ngôn Độc lập ngày 02/9/1945 khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và là lời tuyên bố trước thế giới về quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc của nhân dân Việt Nam.
Ngay sau khi giành được độc lập, tiêu ngữ “Độc lập-Tự do-Hạnh phúc” được đặt trang trọng dưới Quốc hiệu Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Đó là tuyên ngôn chính trị sâu sắc về mục tiêu của chế độ xã hội mới: Độc lập là điều kiện đầu tiên, tự do là giá trị căn bản, hạnh phúc là đích đến cuối cùng. Ba giá trị ấy gắn bó chặt chẽ, tạo thành hệ giá trị cốt lõi của dân tộc Việt Nam trong hành trình phát triển mới.
Khẳng định về tính đúng đắn, kịp thời trong chủ trương của Đảng và chính sách của Chính phủ Thiếu tướng, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Văn Thể, nguyên Phó Giám đốc Học viện Chính trị, Bộ Quốc phòng khẳng định: “Những quyết sách cấp bách của Chính phủ lâm thời sau Cách mạng Tháng Tám không chỉ nhằm giải quyết tình thế hiểm nghèo trước mắt, mà còn thể hiện bản chất nhân văn của chế độ xã hội luôn vì con người, lấy hạnh phúc của con người làm mục tiêu cao nhất”.
Trong chặng đường lịch sử 1945-1975, khát vọng hạnh phúc của nhân dân tiếp tục được viết nên bằng ý chí chiến đấu, hy sinh và niềm tin tất thắng của cả dân tộc. Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp là cuộc đấu tranh bảo vệ chính quyền cách mạng, là cuộc chiến giữ vững quyền độc lập, khẳng định một chân lý về một dân tộc Việt Nam không cam chịu kiếp nô lệ.
Cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước là cuộc trường chinh vĩ đại để hoàn thành sự nghiệp giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước. Hạnh phúc của một dân tộc không thể trọn vẹn khi non sông còn chia cắt, máu của đồng bào còn đổ xuống trên mảnh đất quê hương. Vì vậy, cuộc đấu tranh thống nhất đất nước không chỉ là nhu cầu sinh tồn, mục tiêu chính trị, mà còn là đòi hỏi sâu xa của hạnh phúc.
Hiện thực hóa hạnh phúc của nhân dân bằng những chủ trương, chính sách vì dân
Hạnh phúc không phải và không bao giờ là một khái niệm trừu tượng, xa rời đời sống, chỉ tồn tại như một giá trị định tính, mà phải được lượng hóa bằng những tiêu chí cụ thể của đời sống con người.
Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Dân chỉ biết rõ giá trị của tự do, của độc lập khi mà dân được ăn no, mặc đủ”. Đó là cách tiếp cận rất hiện thực và nhân văn: giá trị của độc lập, tự do không nằm ở những tuyên ngôn chính trị, mà được kiểm nghiệm trong chính đời sống hằng ngày của nhân dân. Khi người dân có cơm ăn, áo mặc, được học hành, được chăm sóc sức khỏe, có việc làm, được bảo đảm an sinh và có cơ hội phát triển, khi đó hạnh phúc mới trở thành giá trị hiện hữu, có thể cảm nhận, đo lường và thụ hưởng.
Chính từ nhận thức ấy, ngay sau khi giành được chính quyền, Đảng đã từng hiện thực hóa khát vọng hạnh phúc của nhân dân thành những chủ trương, chính sách cụ thể, thiết thực, nhằm chăm lo đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân.
Minh chứng rõ nét là ngay trong phiên họp đầu tiên của Chính phủ lâm thời (3/9/1945), Đảng và Chính phủ đã đề ra nhiệm vụ cấp bách là “diệt giặc đói”, “diệt giặc dốt” và chuẩn bị Tổng tuyển cử. Trong hoàn cảnh đất nước vừa thoát khỏi ách đô hộ, thù trong giặc ngoài bủa vây, ngân khố quốc gia kiệt quệ, Đảng và Chính phủ vẫn đặt đời sống Nhân dân ở vị trí trung tâm. “Diệt giặc đói” nhằm cứu sinh mạng, “Diệt giặc dốt” nhằm nâng cao dân trí, Tổng tuyển cử để thực hiện quyền dân chủ của nhân dân. Ở tầng sâu hơn, đó không chỉ là nhiệm vụ cấp bách của chính quyền non trẻ, mà còn là hành động thiết thực nhất nhằm tạo ra những điều kiện căn bản để nhân dân vươn tới hạnh phúc.
Từ những chính sách đầu tiên ấy thể hiện rõ nét bản chất của chế độ mới: chính quyền cách mạng không chỉ thi hành quyền lực chính trị của một giai cấp hay lợi ích của một lực lượng chính trị, mà để phục vụ nhân dân. Hạnh phúc của nhân dân không phải là một khẩu hiệu xa vời, mà được bắt đầu từ những nhu cầu thiết thân nhất: có cái ăn để vượt qua nạn đói, có con chữ để thoát khỏi dốt nát, được tham gia xây dựng đất nước. Đó là cách Đảng đưa lý tưởng độc lập, tự do, hạnh phúc vào đời sống hằng ngày của nhân dân.
Trong kháng chiến, dù điều kiện vô cùng gian khổ, Đảng vẫn nỗ lực không ngừng chăm lo đời sống nhân dân. Chính sách ruộng đất với khẩu hiệu “người cày có ruộng” đã đáp ứng nhu cầu cơ bản nhất của nông dân, giải phóng sức sản xuất và tạo động lực to lớn cho cách mạng. Các trường học, lớp học, trạm y tế được duy trì trong vùng tự do, vùng căn cứ, chiến khu, thể hiện quan điểm nhất quán: chiến đấu để bảo vệ Tổ quốc cũng là chiến đấu để con người được sống, được học tập, được chăm sóc và được phát triển.
Dân chỉ biết rõ giá trị của tự do, của độc lập khi mà dân được ăn no, mặc đủ.
Chủ tịch Hồ Chí Minh
Ở miền bắc trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ, chủ nghĩa xã hội từng bước được xây dựng, trở thành hậu phương vững mạnh của tiền tuyến lớn miền nam. Dù phải đối mặt với chiến tranh phá hoại ác liệt, dưới sự lãnh đạo của Đảng, miền bắc vẫn nỗ lực phát triển giáo dục, y tế, văn hóa, bảo đảm đời sống Nhân dân, đồng thời chi viện sức người, sức của cho miền nam. Những nhà máy, trường học, bệnh viện, hợp tác xã, phong trào thi đua lao động sản xuất trong hoàn cảnh chiến tranh đã cho thấy sức sống của một chế độ mới, nơi hạnh phúc gắn liền với trách nhiệm, cống hiến và niềm tin vào tương lai.
Ở miền nam, hạnh phúc hiện diện trong ý chí đấu tranh, trong niềm tin vào ngày đất nước thống nhất, trong khát vọng thoát khỏi áp bức, chiến tranh để được sống trong hòa bình, tự do. Hàng triệu người con ưu tú của dân tộc đã anh dũng hy sinh, bởi họ hiểu rằng không có độc lập, tự do thì không thể có hạnh phúc. Sự hy sinh ấy làm sáng rõ một chân lý: hạnh phúc của dân tộc Việt Nam không phải là món quà được ban phát, mà là thành quả của một hành trình đấu tranh bền bỉ, gian khổ và vô cùng cao cả.
Nhìn lại chặng đường ấy có thể thấy, trong tư duy và hành động của Đảng Cộng sản Việt Nam, độc lập dân tộc không bao giờ là mục tiêu tự thân. Độc lập là điều kiện tiên quyết để nhân dân có tự do; tự do là tiền đề để con người vươn tới ấm no, hạnh phúc; hạnh phúc của nhân dân là thước đo cao nhất ý nghĩa của độc lập.