Kiểm chứng tính khả thi của công nghệ
Sau hơn 5 năm nghiên cứu và phát triển, Công ty cổ phần Phenikaa-X đã làm chủ một số công nghệ phương tiện tự hành, robotaxi, robot vệ sinh và robot giao hàng. Doanh nghiệp đã triển khai hàng nghìn lượt chạy thử với tổng quãng đường hàng chục nghìn kilômét. Tuy nhiên, đưa sản phẩm từ môi trường thử nghiệm khép kín ra điều kiện vận hành thực tế vẫn là một thách thức không nhỏ.
Đó là lý do Phenikaa-X tham gia sandbox tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Hà Nội, trong thời gian 24 tháng. Hệ thống giao thông tự hành của doanh nghiệp được phép vận hành trong phạm vi, thời gian và điều kiện giám sát xác định.
Năng lực nghiên cứu có thể đã hình thành, sản phẩm có thể đã hoàn thiện ở một mức độ nhất định, nhưng các điều kiện pháp lý và quản lý để đưa sản phẩm vào đời sống liệu đã theo kịp?
PGS, TS Lê Anh Sơn, Giám đốc Công ty cổ phần Phenikaa-X cho biết, đặc thù giao thông Việt Nam đặt ra những yêu cầu rất khác biệt đối với công nghệ tự hành. Mật độ phương tiện lớn, sự tham gia của xe máy, xe đạp và nhiều loại phương tiện khác khiến môi trường giao thông trở nên phức tạp. Những điều kiện này khó có thể tái tạo đầy đủ trong các khu vực thử nghiệm khép kín.
Ông Sơn chia sẻ: “Khi đưa một công nghệ nước ngoài về, gần như không thể vận hành ngay được tại Việt Nam. Chính vì thế, sandbox đang giúp chúng tôi có thể đưa phương tiện ra đường, thu thập những dữ liệu thực tế mà trong một khu vực khép kín không thể có được. Đây là điều doanh nghiệp cần nhất để tiếp tục phát triển công nghệ”.
Thực tế, công nghệ tự hành không chỉ cần chứng minh khả năng nhận diện chướng ngại vật hay điều khiển phương tiện. Nó còn phải thích ứng với hành vi giao thông, điều kiện hạ tầng và những tình huống phát sinh trong môi trường vận hành thực tế. Dữ liệu thu thập được từ quá trình thử nghiệm vì thế có ý nghĩa trực tiếp đối với việc hoàn thiện sản phẩm.
Nhưng câu chuyện không dừng ở nhu cầu của doanh nghiệp. Đối với cơ quan quản lý, đây còn là cơ hội đánh giá những quy định hiện hành trong bối cảnh xuất hiện các loại hình công nghệ chưa có tiền lệ quản lý đầy đủ.
Ông Trương Việt Dũng, Phó Chủ tịch UBND Thành phố Hà Nội cho biết, thành phố không chỉ quan tâm đến việc cấp phép thử nghiệm mà còn tính toán khả năng ứng dụng sản phẩm sau khi kết thúc quá trình này.
“Chúng tôi cũng tính toán để Thành phố Hà Nội sẽ là khách hàng đầu tiên, là bệ đỡ và bà đỡ cho doanh nghiệp phát triển. Khi công nghệ và sản phẩm được thử nghiệm có hiệu lực, hiệu quả, tôi tin rằng, những công nghệ mới của đất nước sẽ có điều kiện phát triển”, ông Dũng nhấn mạnh.
Cùng với hệ thống giao thông tự hành, Hà Nội còn cho phép thử nghiệm dự án sản xuất tổng oxit đất hiếm có hàm lượng trên 95% ở quy mô bán công nghiệp, trong thời gian 18 tháng. Dây chuyền được thiết kế vận hành khép kín, hướng tới tuần hoàn nước và thu hồi sản phẩm phụ. Quá trình thử nghiệm được giám sát bằng hệ thống camera và các chỉ tiêu về kỹ thuật, môi trường, an toàn bức xạ.
Hai dự án thuộc những lĩnh vực khác nhau, với yêu cầu quản lý riêng biệt. Tuy nhiên, điểm chung là đều cần một không gian thử nghiệm có giới hạn để kiểm chứng tính khả thi của công nghệ, đánh giá rủi ro và xác định điều kiện ứng dụng. Đây cũng là cơ sở để cơ quan quản lý có thêm bằng chứng thực tiễn khi xây dựng hoặc điều chỉnh các quy định liên quan.
Thử nghiệm để hoàn thiện chính sách
Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo năm 2025 đã quy định về cơ chế sandbox đối với công nghệ, quy trình, giải pháp, sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới. Theo đó, cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép tổ chức, doanh nghiệp triển khai thử nghiệm trong điều kiện thực tế, với giới hạn về phạm vi, thời gian và không gian.
Theo ông Hoàng Anh Tú, Phó Vụ trưởng Khoa học kỹ thuật và Công nghệ, Bộ Khoa học và Công nghệ, Cơ chế này tạo điều kiện để các doanh nghiệp, không phân biệt thành phần sở hữu, đề xuất thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ công nghệ mới theo những cơ chế phù hợp.
Ông Tú lưu ý, cần phân biệt việc thử nghiệm công nghệ với việc thử nghiệm các điều kiện, cơ chế, chính sách cho phép công nghệ được ứng dụng trong thực tế. Chẳng hạn, với xe tự hành, vấn đề không chỉ là phương tiện có thể tự nhận diện chướng ngại vật hay điều khiển hành trình hay không. Cơ quan quản lý còn phải xem xét điều kiện tham gia giao thông, trách nhiệm khi xảy ra va chạm, cơ chế giám sát...
Nói cách khác, khả năng vận hành của công nghệ chỉ là một phần của bài toán. Một sản phẩm có thể hoạt động tốt về mặt kỹ thuật nhưng sẽ chưa thể thương mại hóa nếu chưa xác định được đầy đủ trách nhiệm pháp lý, tiêu chuẩn an toàn và điều kiện cung cấp dịch vụ. Điều quan trọng hơn là quá trình này có giúp nhận diện những quy định chưa phù hợp, khoảng trống pháp lý và phương án điều chỉnh hay không.
Một cơ chế thử nghiệm hiệu quả phải trả lời được những câu hỏi cụ thể: Quy định nào đang cản trở việc ứng dụng công nghệ? Điều kiện nào cần điều chỉnh? Những rủi ro nào có thể chấp nhận và cần cơ chế kiểm soát ra sao? Trách nhiệm của doanh nghiệp, cơ quan quản lý và người tham gia thử nghiệm được phân định như thế nào?
Đối với doanh nghiệp, sandbox cũng không đồng nghĩa với một cơ chế miễn trừ trách nhiệm hay ưu đãi vô điều kiện. Các giới hạn thử nghiệm, yêu cầu giám sát, nghĩa vụ báo cáo và biện pháp xử lý rủi ro phải được xác định rõ ngay từ đầu. Điều này vừa bảo vệ người dân, vừa tạo môi trường cạnh tranh minh bạch giữa các chủ thể tham gia.
Từ những thử nghiệm ban đầu tại Hòa Lạc, vấn đề đặt ra trong thời gian tới là làm thế nào để kết quả thử nghiệm được chuyển hóa thành tiêu chuẩn, quy chuẩn và quy định quản lý phù hợp. Nếu quá trình thử nghiệm kết thúc mà những vướng mắc về thể chế vẫn tồn tại, khoảng cách giữa nghiên cứu và ứng dụng sẽ khó được thu hẹp.
Công nghệ chỉ thật sự tạo ra giá trị khi có thể đi vào sản xuất, kinh doanh và phục vụ đời sống. Vì vậy, thành công của sandbox không chỉ nằm ở việc mở được cánh cửa cho một vài dự án, mà còn ở khả năng giúp Nhà nước xây dựng cách thức quản lý phù hợp hơn với những đổi mới đang diễn ra. Đó mới là nền tảng để những thành quả nghiên cứu không dừng lại trong phòng thí nghiệm.