Mở rộng nguồn lực từ giá trị của rừng
Hành lang pháp lý cho lĩnh vực này đang từng bước được hoàn thiện. Nghị định số 112/2026/NĐ-CP ngày 1/4/2026 của Chính phủ, có hiệu lực từ ngày 19/5/2026, quy định về trao đổi quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon, tạo cơ sở pháp lý cho việc công nhận, quản lý và chuyển giao kết quả giảm phát thải của Việt Nam với các đối tác quốc tế.
Nghị định số 180/2026/NĐCP ngày 21/5/2026 của Chính phủ quy định về dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng, có hiệu lực từ ngày 15/7/2026 đã mở ra khung pháp lý chuyên biệt cho việc xác định bên cung ứng, bên sử dụng dịch vụ, hình thức và mức chi trả, cũng như việc quản lý, sử dụng nguồn tiền từ dịch vụ hấp thụ, lưu giữ carbon của rừng. Nghị định tạo cơ sở để lượng carbon được rừng hấp thụ và lưu giữ có thể được đo đạc, ghi nhận, chuyển hóa thành nguồn tài chính phục vụ bảo vệ, phục hồi, phát triển rừng. Qua đó, trách nhiệm bảo vệ rừng từng bước được gắn với lợi ích kinh tế của chủ rừng, cộng đồng và các bên liên quan.
Theo ông Lê Thanh Sơn, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Lâm Đồng, sau khi thực hiện chủ trương hợp nhất địa giới hành chính, toàn tỉnh hiện có hơn 1,1 triệu ha rừng, trong đó gần 1 triệu ha là rừng tự nhiên. Ông Lê Thanh Sơn cho biết: Hiện nay, tỉnh Lâm Đồng đang tiếp cận đồng thời thị trường trong nước và quốc tế. Đối với thị trường trong nước, tỉnh phối hợp Bộ Nông nghiệp và Môi trường cùng các bộ, ngành liên quan trong quá trình hoàn thiện khung pháp lý, hệ thống đăng ký quốc gia, tiêu chuẩn carbon rừng, hạn ngạch phát thải và sàn giao dịch.
Ở thị trường quốc tế, Lâm Đồng là 1 trong 5 tỉnh tham gia Chương trình thỏa thuận chi trả giảm phát thải vùng Nam Trung Bộ-Tây Nguyên ký kết với Liên minh LEAF/Emergent. Chương trình dự kiến chuyển nhượng khoảng 5,15 triệu tấn CO2 trong giai đoạn 2021-2025, với mức giá đang đàm phán từ 10 đến 15 USD/tấn CO2 tương đương theo tiêu chuẩn ART-TREES và kỳ vọng nguồn thu có thể đạt từ 300 đến 500 tỷ đồng.
Tuy nhiên, chương trình hiện vẫn trong giai đoạn đàm phán và hoàn thiện hồ sơ pháp lý cho nên chưa phát sinh nguồn thu thực tế. Hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV) còn phụ thuộc nhiều vào dữ liệu và hướng dẫn của cơ quan trung ương; năng lực kỹ thuật tại địa phương cần tiếp tục được đào tạo, bổ sung. Đáng chú ý, cơ chế chia sẻ lợi ích giữa Nhà nước, chủ rừng, cộng đồng và các bên liên quan vẫn cần được quy định cụ thể hơn.
Bảo đảm tính bền vững của tín chỉ carbon rừng
Thực tế cho thấy, tín chỉ carbon rừng không thể hình thành đơn giản chỉ từ việc “có rừng”. Để được thị trường công nhận, địa phương phải chứng minh được lượng giảm phát thải hoặc hấp thụ tăng thêm so với đường cơ sở; có hệ thống theo dõi diễn biến rừng, kiểm chứng độc lập; bảo đảm không tính trùng và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về môi trường, xã hội.
Giáo sư, Tiến sĩ Trần Thị Thùy Dương, Trưởng khoa Luật quốc tế, Trường đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh cho rằng, tín chỉ carbon rừng ngày càng được nhìn nhận không chỉ là công cụ chính sách khí hậu mà còn là một loại tài sản có giá trị kinh tế. Vì vậy, việc phân chia lợi ích giữa Nhà nước, chủ rừng và cộng đồng địa phương cần được thiết kế minh bạch, công bằng. Cộng đồng địa phương là lực lượng trực tiếp tham gia bảo vệ rừng, nhưng trong nhiều cơ chế hiện nay thường mới được xem là bên thực hiện nhiệm vụ, thay vì chủ thể có quyền đối với giá trị carbon được tạo ra.
Tín chỉ carbon rừng ngày càng được nhìn nhận không chỉ là công cụ chính sách khí hậu mà còn là một loại tài sản có giá trị kinh tế. Vì vậy, việc phân chia lợi ích giữa Nhà nước, chủ rừng và cộng đồng địa phương cần được thiết kế minh bạch, công bằng. Cộng đồng địa phương là lực lượng trực tiếp tham gia bảo vệ rừng, nhưng trong nhiều cơ chế hiện nay thường mới được xem là bên thực hiện nhiệm vụ, thay vì chủ thể có quyền đối với giá trị carbon được tạo ra.
Theo ông Nguyễn Song Ngọc Chung, Trường đại học Sài Gòn, tính bền vững của tín chỉ carbon xanh có thể bị tác động bởi nhiều nhóm rủi ro khác nhau của biến đổi khí hậu như nước biển dâng, bão, lũ lụt… làm suy giảm diện tích rừng, phá hủy hệ sinh thái hoặc khiến lượng carbon đã được hấp thụ, lưu giữ bị phát thải trở lại. Đây là nguy cơ “đảo ngược carbon” thường gặp đối với các dự án dựa vào tự nhiên. Ngoài thiên tai, lượng carbon đã lưu trữ cũng có thể bị mất do cháy rừng, sâu bệnh, khai thác trái phép hoặc thay đổi mục đích sử dụng đất. Đáng chú ý là những rủi ro về pháp lý và chính sách. Sự chồng chéo giữa các quy định pháp luật, thay đổi quy hoạch, điều chỉnh mục đích sử dụng đất có thể ảnh hưởng đến khả năng duy trì lượng carbon trong dài hạn. Không chỉ vậy, việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất, thay đổi chủ thể quản lý rừng, có thể làm phát sinh tranh chấp và ảnh hưởng đến độ tin cậy của tín chỉ đã được phát hành.
Ngoài ra, theo các chuyên gia, khung pháp lý chưa có quy định bắt buộc về thời gian tối thiểu phải duy trì lượng carbon đối với từng loại dự án; chưa có cơ chế quỹ dự phòng carbon ở cấp quốc gia để xử lý rủi ro mất carbon do thiên tai hoặc các yếu tố ngoài dự kiến…
Từ những khoảng trống nêu trên, các chuyên gia đề xuất cần thiết lập quy định pháp lý ràng buộc về thời gian duy trì carbon, phù hợp với từng loại rừng và hệ sinh thái; đồng thời nghiên cứu thành lập Quỹ Dự phòng carbon xanh quốc gia để xử lý rủi ro mất carbon do thiên tai, biến đổi khí hậu hoặc những sự kiện ngoài khả năng kiểm soát của chủ dự án.
Cùng với đó, cần xây dựng cơ chế bảo đảm tính kế thừa của nghĩa vụ carbon khi thay đổi chủ thể quản lý rừng; quy định rõ trách nhiệm thay thế tín chỉ, bồi thường thiệt hại và giải quyết tranh chấp trong các hợp đồng mua bán kết quả giảm phát thải. Các yêu cầu về bảo vệ trữ lượng carbon cũng cần được tích hợp vào quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch lâm nghiệp và quy hoạch phát triển ven biển. Đồng thời, Nhà nước cần tăng cường hỗ trợ tài chính, công nghệ và đào tạo nhân lực cho các địa phương, chủ rừng và cộng đồng; hoàn thiện hệ thống dữ liệu, đăng ký, đo đạc, báo cáo và thẩm định; xây dựng cơ chế công khai nguồn thu, chi phí và phương án phân chia lợi ích.
Hợp đồng mua bán kết quả giảm phát thải cần phải có điều khoản phân bổ rủi ro rõ ràng, quy định trách nhiệm bồi thường, cơ chế bảo hiểm, quỹ dự phòng và phương thức giải quyết tranh chấp khi lượng carbon bị suy giảm hoặc mất đi.
Khi được chuẩn bị bài bản, tín chỉ carbon rừng không chỉ mang lại nguồn tài chính bổ sung mà còn có thể trở thành động lực lâu dài cho bảo vệ và phục hồi rừng, bảo tồn hệ sinh thái, cải thiện sinh kế của người dân, tăng cường khả năng ứng phó với biến đổi khí hậu.