Kinh nghiệm vận hành đường sắt tốc độ cao

Đức là một trong những quốc gia tiên phong và thành công nhất thế giới trong việc phát triển, quản lý và vận hành hệ thống đường sắt tốc độ cao với thương hiệu mạng lưới tàu Intercity-Express (ICE). Bắt đầu nghiên cứu từ những năm 1970 và chính thức đưa vào vận hành thương mại từ năm 1991, nước Đức đã tích lũy được khối lượng kinh nghiệm đồ sộ.

Khác với mô hình xây dựng các tuyến đường sắt tốc độ cao hoàn toàn độc lập như Shinkansen của Nhật Bản, Đức lựa chọn chiến lược hạ tầng tích hợp. Các tuyến đường sắt tốc độ cao của Đức được thiết kế để kết nối linh hoạt với mạng lưới đường sắt truyền thống hiện có. Tàu ICE có thể chạy trên các đoạn tuyến mới xây dựng với vận tốc 250-300km/giờ, sau đó giảm tốc để đi vào các đoạn đường cũ hoặc trực tiếp tiến vào trung tâm thành phố lớn thông qua các nhà ga sẵn có.

Thay vì xây mới toàn bộ, Đức kết hợp giữa việc xây dựng các tuyến mới và nâng cấp các tuyến hiện đại hóa, giúp giảm việc giải phóng mặt bằng, tối ưu chi phí đầu tư hạ tầng ban đầu và giảm tác động tiêu cực đến môi trường. Đức còn áp dụng kết nối đa phương thức tại nhà ga trung tâm. Các nhà ga lớn như tại Berlin, Frankfurt hay Munich được xây dựng thành các siêu đầu mối giao thông. Tại đây, đường sắt tốc độ cao kết nối trực tiếp với tàu liên vùng, tàu nội đô và mạng lưới sân bay nhằm tạo ra trải nghiệm di chuyển không đứt gãy.

Mô hình quản trị đường sắt tốc độ cao của Đức trải qua một cuộc cải cách mang tính lịch sử vào năm 1994, chuyển đổi từ cơ quan nhà nước thành tập đoàn cổ phần Deutsche Bahn (DB), với đặc điểm tách biệt nhưng đồng bộ. Đầu tiên là phân tách giữa hạ tầng và vận tải. Để bảo đảm tính minh bạch và tuân thủ quy định của Liên minh châu Âu (EU), DB được chia tách thành các công ty con chuyên trách dưới sự quản lý của công ty mẹ DB AG. Cụ thể, DB InfraGO chịu trách nhiệm quản lý, bảo trì và phát triển hạ tầng đường ray, nhà ga.

Trong khi đó, DB Fernverkehr chịu trách nhiệm khai thác thương mại các dòng tàu đường dài như ICE. Dù DB hoạt động theo cơ chế thị trường, Nhà nước Đức vẫn nắm giữ 100% cổ phần. Chính phủ đóng vai trò định hướng chiến lược vĩ mô, cung cấp ngân sách lớn cho việc phát triển hạ tầng dài hạn và kiểm soát chất lượng dịch vụ thông qua Cơ quan Mạng lưới Liên bang.

Sự thành công của hệ thống ICE nằm ở tư duy vận hành lấy khách hàng làm trung tâm và tối ưu hóa năng suất. Mô hình nhịp lịch trình đồng bộ là "đặc sản” của đường sắt Đức. Các chuyến tàu chạy giữa các thành phố lớn được lên lịch cố định lặp lại theo giờ, giúp hành khách dễ nhớ lịch trình và dễ dàng tính toán thời gian chuyển tàu. DB áp dụng chiến lược định giá linh hoạt với hệ thống bán vé thông minh tương tự ngành hàng không, giúp lấp đầy các chuyến tàu và tối đa hóa doanh thu. DB còn áp dụng phương thức bảo trì dự đoán.

Toàn bộ đoàn tàu ICE được trang bị hàng nghìn cảm biến để theo dõi tình trạng kỹ thuật theo thời gian thật. Dữ liệu được truyền về các trung tâm kỹ thuật số để phát hiện sớm các nguy cơ hỏng hóc. Việc bảo trì định kỳ hầu hết được thực hiện vào ban đêm tại các depot (khu trung tâm điều khiển, bảo dưỡng và lưu trữ tàu) hiện đại, nhằm bảo đảm ban ngày tàu hoạt động tối đa công suất.

Bên cạnh những thành tựu rực rỡ, quá trình vận hành đường sắt tốc độ cao của Đức cũng để lại nhiều bài học kinh nghiệm sâu sắc cho các quốc gia đi sau. Trước hết là bài học về an toàn tối thượng với thảm họa Eschede năm 1998 - tai nạn đường sắt tốc độ cao nghiêm trọng nhất lịch sử nước Đức khiến 101 người chết. Sau thảm họa, Đức đã thay đổi toàn bộ tiêu chuẩn an toàn. Hệ thống đường sắt tốc độ cao của Đức đang gặp thách thức về độ trễ và quá tải hạ tầng. Trong những năm gần đây, tỷ lệ chậm chuyến của tàu ICE tăng cao do hệ thống “mạng lưới pha trộn” - tàu khách tốc độ cao, tàu nhanh liên vùng và tàu hàng chạy chung trên một hệ thống đường ray.

Bài học rút ra là khi mật độ khai thác quá cao, việc xây dựng các tuyến đường ray dành riêng cho đường sắt tốc độ cao ở những chặng huyết mạch là vô cùng cần thiết. Tầm quan trọng của việc bảo trì liên tục cũng được đề cao. Đức từng có giai đoạn cắt giảm chi phí bảo trì để tối ưu hóa tài chính cho tập đoàn DB, dẫn đến tình trạng xuống cấp nghiêm trọng của hệ thống đường ray và cầu cạn cũ. Hiện nay, Đức đang phải triển khai các chiến dịch siêu bảo trì, đóng cửa dài ngày các tuyến cốt lõi như tuyến Frankfurt - Mannheim để đại tu, gây ảnh hưởng lớn đến hành khách.

Kinh nghiệm của Đức chứng minh rằng đường sắt tốc độ cao không chỉ là một phương tiện giao thông, mà là một hệ sinh thái kết nối quốc gia. Việc kết hợp linh hoạt giữa hạ tầng mới và cũ, vận hành theo lịch trình đồng bộ và quản trị theo mô hình doanh nghiệp nhà nước chuyên nghiệp là những công thức cốt lõi. Tuy nhiên, việc cân bằng giữa năng lực hạ tầng và việc bảo trì phòng ngừa liên tục chính là chìa khóa để giữ cho hệ thống luôn an toàn và chính xác.

Có thể bạn quan tâm

Quang cảnh buổi gặp gỡ Chào Tân sinh viên diễn ra tại trụ sở Đại sứ quán. (Ảnh: Đại sứ quán Việt Nam tại Hungary cung cấp)

Đại sứ quán Việt Nam tại Hungary tổ chức chương trình Chào Tân sinh viên

Chương trình Chào Tân sinh viên là dịp để Đại sứ quán gặp gỡ các tân sinh viên, cung cấp những thông tin thiết thực về môi trường học tập, sinh hoạt và các quy định cần lưu ý; đồng thời tạo điều kiện để các bạn kết nối, chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình học tập, nghiên cứu tại Hungary.

Màn trình diễn áo dài. (Ảnh: Q.H)

Sắc màu Việt Nam tỏa sáng giữa lòng thành phố vùng Viễn Đông

Ngày 3/10, Tổng Lãnh sự quán Việt Nam tại Vladivostok, Viễn Đông Nga phối hợp Chính quyền thành phố Vladivostok tổ chức “Ngày Việt Nam tại Viễn Đông 2026” - ngày hội văn hóa-kinh tế-du lịch mang đậm bản sắc Việt, để lại nhiều ấn tượng đẹp trong lòng bạn bè Nga và quốc tế.

Đại sứ Bùi Lê Thái phát biểu tại buổi gặp mặt giao lưu. (Ảnh: Đại sứ quán Việt Nam tại Hungary cung cấp)

Gặp mặt hữu nghị, tăng cường giao lưu nhân dân Việt Nam-Hungary

Việt Nam luôn trân trọng, ghi nhớ những đóng góp quý báu của những người bạn Hungary trong những năm tháng đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước. Những tình cảm chân thành được vun đắp qua nhiều thế hệ đã tạo nên nền tảng đặc biệt cho quan hệ hữu nghị giữa hai nước Việt Nam-Hungary.

Ban Chấp hành Hội Hữu nghị Việt Nam-Thụy Điển khóa VI nhiệm kỳ 2026-2031 ra mắt Đại hội. (Ảnh: KHÁNH LAN)

Đổi mới đối ngoại nhân dân, góp phần đưa quan hệ Việt Nam-Thụy Điển phát triển thực chất

Đại hội lần thứ VI nhiệm kỳ 2026-2031 của Hội Hữu nghị Việt Nam-Thụy Điển đặt ra yêu cầu tiếp tục phát huy vai trò của đối ngoại nhân dân, tạo chuyển biến rõ hơn từ hoạt động giao lưu sang kết nối, hợp tác và mang lại những kết quả cụ thể; góp phần đưa quan hệ Việt Nam-Thụy Điển phát triển thực chất trong thời gian tới.

Đông đảo thiếu nhi và các bậc phụ huynh tham dự Đêm hội Trung thu tại Trung tâm Văn hóa Việt Nam tại Pháp trong không khí rộn ràng, đầm ấm tình quê hương. (Ảnh: KHẢI HOÀN)

Rộn ràng Tết Trung thu tại Pháp

Không chỉ mang đến cho các em nhỏ kiều bào một đêm hội trọn vẹn niềm vui, lễ hội Tết Trung thu tại Paris còn là cầu nối gắn kết cộng đồng, lan tỏa tình yêu cội nguồn và nét đẹp văn hóa Việt Nam.

Ông Vũ Lê Thái Hoàng, Đại sứ Việt Nam tại Cộng hòa Áo và Ban Chấp hành Hội Sinh viên Việt Nam tại Áo nhiệm kỳ 2026–2028.

Đại hội đại biểu lần thứ IV Hội Sinh viên Việt Nam tại Áo: Đoàn kết, năng động, sáng tạo, trách nhiệm

Ngày 26/9, tại trụ sở Đại sứ quán Việt Nam tại Cộng hòa Áo, Hội Sinh viên Việt Nam tại Áo đã tổ chức Đại hội đại biểu lần thứ IV, nhiệm kỳ 2026–2028. Đại hội diễn ra trong không khí đoàn kết, trách nhiệm và hướng tới một nhiệm kỳ mới với nhiều hoạt động sôi nổi, thiết thực, góp phần củng cố cộng đồng sinh viên Việt Nam tại Áo.

Chương trình mở ra một không gian có ý nghĩa để thúc đẩy đối thoại quốc tế thông qua văn hóa, giáo dục và tri thức. (Ảnh: Đại sứ quán Việt Nam tại Hy Lạp)

Festival văn hóa và tri thức 2026: Điểm nhấn ngoại giao nhân dân Việt Nam tại Hy Lạp

Chương trình Đối thoại văn hóa và tri thức 2026 với chủ đề “Ode to Peace" (tạm dịch "Giai điệu hòa bình") diễn ra ngày 22/9 tại Athens, Hy Lạp, mở ra một không gian đối thoại và hợp tác giữa các tổ chức thuộc phong trào UNESCO phi chính phủ của Việt Nam, châu Âu và Bắc Mỹ trong các lĩnh vực văn hóa, giáo dục và bảo tồn di sản.