Việc Việt Nam tham gia giai đoạn tự nguyện của Chương trình bù trừ và giảm phát thải carbon (CORSIA) đối với hàng không quốc tế đã thể hiện trách nhiệm với các cam kết khí hậu toàn cầu. Tuy nhiên, để các hãng hàng không trong nước có thể thực hiện hiệu quả nghĩa vụ này, cần sớm có cơ chế hỗ trợ phù hợp về tín chỉ carbon, nhiên liệu hàng không bền vững và chính sách thuế.
Theo Tổng Công ty Hàng không Việt Nam, năm 2025, đơn vị khai thác hơn 100 tàu bay trên 69 đường bay quốc tế, đi và đến 21 quốc gia, dự kiến đến năm 2035 khai thác hơn 200 tàu bay trên 123 đường bay quốc tế, đi và đến 27 quốc gia. Quy mô khai thác quốc tế càng mở rộng, nghĩa vụ bù trừ phát thải càng lớn.
Trong khi đó, giá tín chỉ carbon trên thị trường quốc tế có xu hướng biến động, còn chi phí sử dụng nhiên liệu hàng không bền vững tại một số thị trường như châu Âu và Anh cũng đang làm gia tăng chi phí khai thác.
Vấn đề đặt ra không chỉ là doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm môi trường, mà cần có cơ chế hỗ trợ để điều này không trở thành gánh nặng và giảm năng lực cạnh tranh.
Phó Tổng Giám đốc Tổng Công ty Hàng không Việt Nam Đinh Văn Tuấn cho biết, trước hết cần có cơ chế ưu tiên nguồn tín chỉ carbon trong nước cho hàng không. Với các tổ chức, doanh nghiệp trong nước có vốn đầu tư của nhà nước, nếu phát hành tín chỉ carbon mà đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, có thể chào bán cho các đơn vị hàng không trước khi bán ra thị trường. Cơ chế ưu tiên này sẽ giúp giữ lại dòng vốn trong nước, tạo đầu ra cho các dự án giảm phát thải nội địa và thúc đẩy hình thành thị trường carbon trong nước.
Việc giao dịch tín chỉ carbon được thực hiện theo phương thức thỏa thuận trực tiếp, trên nguyên tắc bảo đảm mức giá hợp lý, không vượt mức giá giao dịch trung bình của loại tín chỉ tương ứng trên thị trường carbon tự nguyện tại cùng thời điểm.
Quy định giá hợp lý, không vượt mức giá giao dịch trung bình sẽ giúp các đơn vị hàng không kiểm soát được chi phí tuân thủ nghĩa vụ bù trừ phát thải, tránh bị ép giá quá cao trong trường hợp nguồn cung tín chỉ nội địa bị hạn chế hoặc thị trường quốc tế tăng đột biến.
Mức giá đó cũng vừa đủ hấp dẫn để các tổ chức, doanh nghiệp nhà nước ưu tiên bán cho các hãng hàng không, đồng thời vẫn phản ánh đúng giá trị quốc tế của tín chỉ, không gây thiệt hại cho tổ chức, doanh nghiệp phát triển dự án.
Điểm đáng chú ý nữa là cho phép các hãng hàng không được thực hiện giao dịch chuyển nhượng số tín chỉ dư thừa cho các đối tác có nhu cầu, sau khi đã hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ bù trừ phát thải.
Thực tế, lượng phát thải carbon và nghĩa vụ bù trừ luôn có sự biến động khi phụ thuộc vào quy mô khai thác, tốc độ tăng trưởng vận tải, mạng bay quốc tế và diễn biến giá tín chỉ trên thị trường. Nếu lượng tín chỉ dư thừa không được phép chuyển nhượng, tài sản này sẽ mất dần tính thanh khoản và giá trị quốc tế theo thời gian.
Điều đó không chỉ gây lãng phí nguồn lực tài chính của doanh nghiệp, mà còn làm giảm hiệu quả khai thác một loại tài sản xanh có giá trị trên thị trường carbon toàn cầu.
Không chỉ vậy, còn giúp doanh nghiệp thu hồi phần vốn đã bỏ ra cho số tín chỉ không còn nhu cầu sử dụng, tối ưu hóa giá trị tài sản tín chỉ carbon và tăng thêm nguồn lực tài chính phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Đối với nguồn tín chỉ rừng, cần có cơ chế cho phép các doanh nghiệp mua tín chỉ carbon rừng đáp ứng tiêu chuẩn với mức giá tối đa bằng mức giá đã thỏa thuận giữa Bộ Nông nghiệp và Môi trường với Liên minh giảm phát thải thông qua tăng cường tài chính lâm nghiệp (LEAF).
Trên cơ sở chương trình này, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang triển khai Chương trình giảm phát thải vùng Tây Nguyên và Nam Trung Bộ, dự kiến phát hành tín chỉ rừng theo tiêu chuẩn ART-TREES (tiêu chuẩn toàn cầu để lượng hóa, theo dõi và xác minh việc giảm phát thải khí nhà kính từ các hoạt động bảo vệ và phục hồi rừng). Đây là loại tín chỉ thuộc danh mục được CORSIA chấp thuận, do đó có thể sử dụng cho nghĩa vụ bù trừ phát thải của ngành hàng không.
Theo tính toán, sau khi thực hiện nghĩa vụ chuyển giao tối thiểu theo thỏa thuận với Liên minh LEAF, chương trình vẫn còn dư một lượng lớn tín chỉ rừng. Nguồn tín chỉ này, nếu được cho phép sử dụng, sẽ giúp ngành hàng không có thêm nguồn cung trong nước để đáp ứng nghĩa vụ bù trừ phát thải từ năm 2026 theo CORSIA.
Một nội dung quan trọng khác là cần có cơ chế thuế phù hợp để giảm áp lực chi phí cho doanh nghiệp trong quá trình thực hiện các nghĩa vụ giảm phát thải. Theo Tổng công ty Hàng không Việt Nam, các khoản chi thực tế phục vụ mục tiêu giảm phát thải carbon, như chi phí mua nhiên liệu hàng không bền vững và tín chỉ carbon hợp lệ, cần được xem xét bù trừ vào nghĩa vụ thuế bảo vệ môi trường đối với nhiên liệu hàng không.
Theo quy định hiện hành, Tổng công ty Hàng không Việt Nam vẫn phải nộp thuế bảo vệ môi trường đối với nhiên liệu bay Jet A1. Đây là khoản chi phí cố định lớn trong hoạt động khai thác hàng không.
Trong khi đó, việc tham gia CORSIA và tuân thủ các yêu cầu môi trường quốc tế, nhất là tại thị trường châu Âu, đang khiến doanh nghiệp phát sinh thêm các chi phí trực tiếp khác, bao gồm chi phí mua SAF và tín chỉ carbon.
Nếu không có cơ chế bù trừ phù hợp, doanh nghiệp sẽ phải gánh cùng lúc nhiều lớp chi phí cho cùng một mục tiêu bảo vệ môi trường, tạo nên tình trạng “chi phí kép” và làm gia tăng đáng kể áp lực tài chính.
Vì vậy, cần xem xét miễn, giảm thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng đối với nhiên liệu hàng không bền vững, cũng như các công nghệ, thiết bị phục vụ nâng cấp đội bay, giảm tiêu hao nhiên liệu và giảm phát thải…