Bà Chính là người Hà Nội, nhưng cơ duyên với quan họ đã đưa bà trở thành người thân thuộc của nhiều làng quê Kinh Bắc. Từ lâu, bà tìm đến làng Diềm, Hoài Thị, Châm Khê... học từng làn điệu cổ, từng cách lấy hơi, nhả chữ của các nghệ nhân. Bà kể: “Ngày ấy, học quan họ không chỉ là học hát. Người học còn phải học lời ăn tiếng nói, học cách đối đãi với nhau”.
Bà thường nhắc học trò câu nói của các cụ xưa: “Nghề chơi quan họ có tinh mới tường”. Muốn hiểu quan họ phải sống cùng quan họ, biết kính trên nhường dưới, biết giữ nghĩa tình trước sau. Học được một câu hát đúng vẫn chưa đủ, điều khó hơn là giữ được cái cốt cách của người quan họ. Nhiều nghệ nhân từng truyền dạy cho bà nay đã khuất. Nhưng những điều các cụ gửi lại dường như vẫn còn đó trong từng câu hát, từng cử chỉ của người học trò năm nào. Có những lúc nghe bà cất giọng, tôi lại nhớ đến câu Quan họ cổ: Hôm nay sum họp trúc mai, Tình trong một khắc nghĩa dài trăm năm. Câu hát ấy dường như cũng là cách bà sống với nghề, với bạn hát, với học trò và với những người đã truyền nghề cho mình. Tôi nhớ một lần trước giờ vào canh hát, bà ngồi chỉnh lại vành khăn mỏ quạ cho một học viên trẻ. Đôi bàn tay hằn nhiều nếp nhăn chậm rãi vuốt phẳng từng nếp vải, sửa lại dây bao xanh. Trong ánh mắt của người học trò là sự háo hức, còn trong ánh mắt của bà là sự chăm chút lặng lẽ như người mẹ sửa soạn cho con trước ngày hội xuân.
Với bà, quan họ không chỉ nằm trong câu hát. Quan họ còn ở cách ăn mặc, cách chào hỏi, cách mời trầu và cách đối đãi với nhau.
Bà Chính hiền nhưng trong truyền nghề luôn giữ sự nghiêm cẩn. Một câu hát chưa tròn, một chỗ luyến láy chưa đúng, bà đều dừng lại sửa. Bà bảo: “Chỉ cần những sai lệch nhỏ lặp đi lặp lại qua nhiều thế hệ thì cái hay, cái đẹp mà các cụ để lại sẽ dần phai nhạt”.
Có những hôm trời trở gió, chân tay đau nhức, bà vẫn đến lớp. Người quen hỏi sao tuổi này còn đi lại vất vả như thế. Bà chỉ cười hiền: “Dù chỉ có một học sinh muốn học, tôi cũng sẽ đến dạy”. Câu nói mộc mạc ấy khiến tôi nhớ mãi. Tôi hiểu rằng tình yêu dành cho quan họ đối với bà không nằm ở những điều lớn lao. Nó nằm trong những chuyến đi sớm tối, trong từng câu hát được sửa đi sửa lại cho đúng lề lối và trong sự kiên nhẫn gìn giữ nếp nghề lưu truyền những trăm năm.
Có những buổi chiều hôm, tôi thấy bà Chính ngồi lặng bên chiếc nón quai thao trên tay. Tiếng hát của lớp học trò trẻ còn ngân đâu đó. Tôi chợt hiểu rằng điều bà gìn giữ suốt bao năm qua không chỉ là những làn điệu cổ. Đó còn là cái tình của người quan họ, một thứ tình cảm được gửi trong câu hát, trong lời chào và trong cách người ta đối đãi với nhau bằng sự son sắt, chân thành.