Ở con ngõ cụt khuất nẻo cuối phố, nơi mà tiếng xe cộ ồn ào và ánh đèn neon rực rỡ dường như không thể chạm tới, có một căn nhà nhỏ lúc nào cũng vương vất mùi ngai ngái, mộc mạc của đất sét và mùn cưa cháy dở.
Đó là xưởng gốm của cụ Đề, một người thợ nặn gốm gần như là cuối cùng của cái phố thị đã thay da đổi thịt đến chóng mặt này.
Cụ Đề năm nay đã ngoài tám mươi, lưng còng xuống như một dấu hỏi mòn mỏi, nhưng đôi tay thì vẫn còn sự dẻo dai và linh hoạt đáng kinh ngạc. Đôi bàn tay ấy, đã từng nhào nặn hàng vạn khối đất vô tri thành những chiếc bát, chiếc chén, những lọ hoa, ấm trà... có cảm xúc và linh hồn. Chúng thô ráp, nứt nẻ, hằn lên những đường vân xám xịt của thời gian và đất. Tôi nhớ, thuở nhỏ, khi chạy vào xưởng chơi, chạm tay vào, tôi luôn cảm thấy một hơi ấm lạ lùng, ấm như thể cả một lò nung gốm đang âm ỉ cháy bên trong.
Phố Hàng Khay ngày xưa, đâu chỉ bán gương, bán lụa, mà còn có những lò gốm nho nhỏ nằm nép mình, cung cấp đồ gia dụng cho cả một vùng. Nhưng thời cuộc đổi thay, gốm sứ công nghiệp ồ ạt tràn vào, tiện lợi, rẻ tiền. Những lò gốm tắt lửa, người thợ rời đi, và đất sét bị thay thế bằng xi măng, cốt thép. Chỉ còn cụ Đề, như một người cố chấp níu giữ lại sợi dây mỏng manh của quá khứ.
Sáng nay, tôi ghé thăm cụ. Cụ đang ngồi bên chiếc bàn xoay gỗ bac màu, ròng rã hàng chục năm tuổi. Chiếc bàn xoay kêu rít lên những tiếng kẽo kẹt chậm rãi, như tiếng thở dài của thời gian.
“Ông ơi, dạo này ông còn nặn nữa không ạ?”- tôi khẽ hỏi.
Cụ Đề ngẩng lên, đôi mắt mờ đục nhìn tôi qua lớp kính lão dày cộp, rồi cụ cười hiền, một nụ cười mà tôi cảm thấy có cả niềm vui lẫn nỗi buồn không tên.
“Nặn chứ con. Đất gọi, làm sao mà không nặn được. Vả lại... nặn để thấy mình vẫn còn sống, vẫn còn cần thiết cho một điều gì đó đã cũ mèm”.
Trước mặt cụ, trên chiếc kệ gỗ mốc meo, là vài sản phẩm còn đang ủ lạnh. Đó là những chiếc tách trà nhỏ xíu, men nâu sậm, dáng thô mộc, không bóng bẩy như đồ sứ hiện đại, nhưng lại có cái duyên, cái tình rất riêng. Tôi dám chắc, khi cầm chiếc tách này lên, người ta không chỉ cảm nhận được độ nặng của đất, mà còn cảm nhận được sự điềm tĩnh, sự cần mẫn của người thợ.
*
Cụ Đề không bán gốm như một món hàng. Cụ bán những ký ức được đúc kết từ đất, nước, lửa và gió.
“Con biết không”, cụ Đề nói, tay cụ nhẹ nhàng vuốt ve một chiếc bình hoa chưa nung, “đất của ta nó quý lắm. Không phải đất nào cũng nặn được gốm. Nó phải là đất sét non lấy từ lòng sông Đáy, cái loại đất có đủ độ mịn, độ dẻo và nhất là cái hồn của phù sa trăm năm. Giờ thì khó lắm, người ta xây bờ kè, hút cát, đất gốm bị lẫn tạp chất hết rồi. Phải đi xa lắm, phải đãi, phải lọc kỹ càng. Càng ngày, nguyên liệu để làm nên thứ đẹp đẽ, bền vững lại càng khó kiếm”.
Cụ kể, ngày xưa, người ta thường dùng chân để nhào đất, hàng giờ liền giẫm đạp trong cái hố sâu, để đất tan ra, kết dính lại. Đó là một vũ điệu của sức mạnh và sự nhẫn nại, một cách để người thợ thấu hiểu từng thớ đất mình đang làm việc. Giờ đây, máy móc có thể làm thay, nhưng cụ Đề vẫn giữ thói quen tự tay nhào một mẻ đất nhỏ mỗi tuần, chỉ để giữ lại cái cảm giác chân thật nhất.
“Đất nó biết nói, con ạ”, cụ thủ thỉ, “nếu con nhào ẩu, nó sẽ nứt khi nung. Nếu con không kiên nhẫn, nó sẽ méo mó trên bàn xoay. Đất nó cần sự chân thành, cần sự lắng nghe”.
Tôi nhìn xung quanh. Căn xưởng cũ kỹ, ẩm ướt nhưng gọn gàng một cách lạ thường. Góc nhà là chiếc lò nung nhỏ xíu, chỉ bằng một cái tủ đứng, được cụ Đề xây bằng những viên gạch chịu lửa thu gom từ những lò gốm đã bị đập đi. Chiếc lò ấy, đã từng thổi sự sống vào hàng nghìn món đồ, giờ đây dường như chỉ còn cháy âm ỉ cho những nỗi niềm riêng của cụ. Cụ thắp lò rất ít, chỉ khi có đủ số lượng gốm cần nung, hoặc đôi khi, chỉ vì muốn hít hà lại mùi khói củi thông cháy thơm lừng, một mùi hương đã gắn bó suốt cả cuộc đời cụ.
Thế hệ trẻ chúng tôi chỉ còn biết đến gốm như một món đồ trang trí đắt tiền mua ở cửa hàng lớn, hoặc một món quà lưu niệm du lịch. Ít ai còn biết đến hành trình gian truân của một khối đất: từ lòng sông sâu thẳm, qua bàn tay nhào nặn, qua sức nóng hủy diệt của lửa, để rồi trở thành một vật dụng hữu ích, bền bỉ và có hồn.
*
Cụ Đề có một người con trai, tên Nam, trạc tuổi tôi, đã du học ở trời Tây, đang làm việc trong một tập đoàn công nghệ lớn. Anh về thăm cụ vào dịp Tết. Tôi nhớ lần đó, anh Nam đứng lặng người nhìn cụ Đề say sưa làm việc.
“Bố à, thôi bố nghỉ đi. Con gửi tiền về cho bố đủ tiêu rồi,” anh Nam nói, giọng vừa trách móc, vừa xót xa. “Bố cứ làm mãi thế này, người ta bảo bố cổ hủ, lạc hậu”.
Cụ Đề không trả lời ngay. Cụ tập trung hoàn thiện miệng một chiếc ấm trà. Lát sau, cụ mới đặt dụng cụ xuống, lau tay vào chiếc tạp dề cũ mèm, và nhìn con trai bằng ánh mắt điềm tĩnh.
“Lạc hậu à con? Có những thứ, người ta gọi là lạc hậu vì nó không mang lại lợi nhuận cao, không chạy theo tốc độ. Nhưng con ơi, cái gì làm ra từ cái tâm, từ truyền thống, từ hồn của người thợ, thì không bao giờ lạc hậu được. Nó chỉ là... không còn hợp thời thôi.”
Cụ Đề múc một gáo nước rửa tay, rồi đưa cho con trai xem đôi bàn tay hằn đầy dấu vết của mình. “Mẹ con mất sớm, bố ở đây với cái nghề này, với những khối đất này. Nó là tri kỷ của bố, là cuộc đời của bố. Con đi theo cái mới, bố không trách. Nhưng con hãy nhớ, cái mới nó mọc lên từ cái cũ. Nếu không có cái cũ, làm sao có cái mới mà con theo đuổi?”.
Cụ Đề không bắt con theo nghề. Cụ hiểu, một cái nghề thủ công như nặn gốm không thể nuôi sống một gia đình trong xã hội hiện đại, nơi mà mọi thứ đều được tính bằng giây, bằng lợi nhuận. Cái nghề này, cần quá nhiều sự nhẫn nại, quá nhiều sự tinh tế, và quan trọng hơn cả, cần một tình yêu bất chấp sự thay đổi của thời cuộc.
Anh Nam lại trở về với nhịp sống hối hả của mình. Xưởng gốm của cụ Đề lại chìm vào sự tĩnh lặng, chỉ còn tiếng “kẽo kẹt... kẽo kẹt...” của chiếc bàn xoay, và tiếng thở đều đều của cụ. Tiếng bàn xoay ấy, đối với tôi, nghe như một điệu nhạc buồn, nó như đang đếm ngược thời gian cho một thứ văn hóa, một nét đẹp đang dần tan chảy.
*
Mấy tháng sau, tôi nhận được tin, cụ Đề đã ra đi thanh thản trong giấc ngủ, ngay tại căn xưởng nhỏ của mình. Anh Nam về lo hậu sự.
Ngày đưa tang cụ, trời lại đổ cơn mưa phùn ẩm ướt như cái ngày tôi ghé thăm cụ. Anh Nam đứng lặng bên linh cữu, không khóc, nhưng đôi mắt đỏ hoe chứa đựng cả một bầu trời thương tiếc và hối hận.
Sau khi mọi việc xong xuôi, tôi đến thăm anh Nam. Anh đang dọn dẹp xưởng gốm theo di nguyện của cụ Đề, không bán, không vứt bỏ, chỉ giữ lại như những kỷ vật.
“Ông dặn em”, anh Nam nói, tay ôm khư khư chiếc bàn xoay gỗ, “là hãy để chiếc bàn này ở lại, và giữ lửa cho nó, dù chỉ là một ngọn nến nhỏ”.
Tôi nhìn quanh. Khu xưởng giờ trống trải hơn. Những khối đất sét đã được cụ Đề cất kỹ trong chum. Dụng cụ nặn gốm được xếp ngay ngắn trong chiếc hộp gỗ cũ. Góc nhà, chiếc lò nung vẫn còn vương vất tro tàn lạnh ngắt.
“Nam sẽ làm gì với cái lò này?”- tôi hỏi.
Anh Nam thở dài, một tiếng thở dài nặng trĩu: “Em không biết. Em không thể nặn gốm. Em không có được đôi tay và sự kiên nhẫn như bố. Nhưng em không thể phá nó đi. Nó là trái tim của bố, là tất cả những gì ông ấy muốn giữ lại”.
Tôi bước đến bên chiếc lò nung lạnh lẽo, đặt tay lên những viên gạch chịu lửa thô ráp, cảm nhận sự lạnh lẽo tuyệt đối. Lần đầu tiên, tôi không còn thấy hơi ấm nào từ đất, từ lò nữa. Lò nung đã tắt lửa, và cùng với nó, một dòng chảy nghề truyền thống đã ngưng.
Chiều hôm ấy, Nam đã làm một việc kỳ lạ. Anh thắp một ngọn nến nhỏ, đặt giữa lòng chiếc lò nung. Ngọn lửa nhỏ bé, run rẩy trong không gian rộng lớn của cái lò, nhưng ánh sáng của nó lại chiếu rõ những vết rạn nứt trên bức tường gạch, những dấu ấn của hàng trăm lần gốm được nung.
“Đây là cách em giữ lửa cho bố”, anh Nam thì thầm. “Giữ lại ký ức, giữ lại câu chuyện. Em không thể là người thợ gốm, nhưng em sẽ là người kể chuyện về người thợ gốm cuối cùng ở phố Hàng Khay này”.
Từ đó, xưởng gốm của cụ Đề không còn hoạt động. Chiếc bàn xoay không còn kêu kẽo kẹt. Nhưng thỉnh thoảng, tôi vẫn ghé qua, thấy anh Nam đứng lặng trước chiếc lò nung. Bên trong, ngọn nến nhỏ vẫn cháy, yếu ớt nhưng kiên định, như một lời nhắc nhở rằng, có những điều tưởng chừng đã mai một, đã bị lãng quên, nhưng vẫn còn âm ỉ cháy trong lòng phố, trong lòng người.
Và tôi, mỗi khi cầm một sản phẩm gốm sứ mộc mạc nào đó, lại chợt nhớ đến mùi đất sét ngai ngái, nhớ đến đôi bàn tay thô ráp của cụ Đề, nhớ tiếng kẽo kẹt buồn bã của chiếc bàn xoay cô độc như tiếng thở dài cuối cùng của một nét văn hóa đang lặng lẽ rời xa... ■