Tuy nhiên, trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu tăng trưởng nhanh, bền vững, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và thực hiện cam kết phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050, nhiều yêu cầu mới đang đặt ra đối với công tác quản lý môi trường. Việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo vệ môi trường lần này vì thế không chỉ nhằm tháo gỡ những khó khăn, vướng mắc trong thực tiễn mà còn hướng tới hoàn thiện thể chế, tạo nền tảng cho mô hình phát triển xanh trong những thập niên tới.
Luật sửa đổi trong bối cảnh phát triển mới
Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 được đánh giá là một bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật về môi trường. Nhiều công cụ quản lý hiện đại lần đầu tiên được luật hóa như giấy phép môi trường, trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), kiểm kê khí nhà kính, kinh tế tuần hoàn hay lộ trình hình thành thị trường carbon.
Quá trình triển khai thời gian qua cho thấy phần lớn các quy định của Luật đã phát huy hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng quản lý nhà nước về môi trường, tăng cường trách nhiệm của doanh nghiệp và từng bước tiệm cận các thông lệ quốc tế.
Tuy nhiên, kể từ khi Luật được ban hành, bối cảnh phát triển trong nước và quốc tế đã có nhiều thay đổi. Việt Nam cam kết phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050; các yêu cầu về chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo, kinh tế tuần hoàn và phát triển các-bon thấp ngày càng trở nên cấp thiết. Trong khi đó, các tiêu chuẩn môi trường đang dần trở thành một phần của thương mại, đầu tư và chuỗi cung ứng toàn cầu.
Dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo vệ môi trường xác định rõ yêu cầu tiếp tục hoàn thiện thể chế theo hướng đồng bộ, hiện đại, minh bạch; giảm chi phí tuân thủ cho người dân và doanh nghiệp; đồng thời đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
Điều đó cho thấy việc sửa đổi Luật lần này không phải vì Luật năm 2020 không còn phù hợp, mà bởi thực tiễn phát triển đang đặt ra những yêu cầu mới cần được thể chế hóa kịp thời.
Nếu nhìn tổng thể hồ sơ dự án Luật, có thể thấy tinh thần cốt lõi của lần sửa đổi này không nằm ở việc bổ sung thêm một số quy định kỹ thuật hay điều chỉnh thủ tục hành chính đơn lẻ.
Điều đáng chú ý hơn là sự chuyển dịch trong tư duy quản lý môi trường; nhấn mạnh yêu cầu tiếp tục đổi mới phương thức quản lý theo hướng giảm tiền kiểm, tăng cường hậu kiểm; quản lý dựa trên rủi ro; đẩy mạnh phân cấp, phân quyền; ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số; đồng thời tạo thuận lợi cho hoạt động đầu tư, sản xuất, kinh doanh nhưng vẫn bảo đảm yêu cầu bảo vệ môi trường.
Một điểm rất đáng chú ý là dự thảo Luật tiếp tục đẩy mạnh phân cấp, phân quyền gắn với trách nhiệm. Trong dự thảo sửa đổi Điều 4, lần đầu tiên bổ sung quy định Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chịu trách nhiệm về vấn đề ô nhiễm môi trường xảy ra trên địa bàn.
Theo đó, cải cách thủ tục hành chính tiếp tục là một trọng tâm lớn. Nhiều quy định được rà soát nhằm giảm chồng chéo, đơn giản hóa quy trình, giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp và người dân, đồng thời nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước.
Tuy nhiên, cải cách thủ tục không đồng nghĩa với nới lỏng quản lý.
Mục tiêu của lần sửa đổi này là chuyển từ quản lý chủ yếu bằng hồ sơ, thủ tục sang quản lý bằng dữ liệu, kết quả thực tế và trách nhiệm giải trình. Đây cũng là xu hướng quản trị môi trường hiện đại đang được nhiều quốc gia áp dụng.
Một điểm rất đáng chú ý là dự thảo Luật tiếp tục đẩy mạnh phân cấp, phân quyền gắn với trách nhiệm. Trong dự thảo sửa đổi Điều 4, lần đầu tiên bổ sung quy định Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chịu trách nhiệm về vấn đề ô nhiễm môi trường xảy ra trên địa bàn. Theo cơ quan soạn thảo, quy định này nhằm cụ thể hóa chủ trương "địa phương quyết, địa phương làm, địa phương chịu trách nhiệm".
Điều đó cho thấy phân cấp không chỉ là chuyển giao thẩm quyền, mà còn là chuyển giao trách nhiệm đối với chất lượng môi trường và chất lượng sống của người dân.
Kỳ vọng một đạo luật kiến tạo phát triển xanh
Có thể nói, thay đổi có ý nghĩa chiến lược nhất trong dự thảo Luật, đó có lẽ là sự chuyển dịch từ tư duy kiểm soát ô nhiễm sang quản lý phát thải và quản lý rủi ro môi trường.
Trong nhiều năm, công tác bảo vệ môi trường chủ yếu tập trung vào xử lý các vấn đề sau khi phát sinh. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy chi phí khắc phục ô nhiễm thường lớn hơn rất nhiều so với chi phí phòng ngừa từ sớm.
(Ảnh: Cổng thông tin điện tử Bộ Nông nghiệp và Môi trường)
Chính vì vậy, dự thảo Luật đặt ra yêu cầu chuyển mạnh tư duy quản lý môi trường từ "kiểm soát, xử lý ô nhiễm" sang "quản lý dựa trên rủi ro, phòng ngừa và kiến tạo phát triển".
Điều này đồng nghĩa với việc không đợi ô nhiễm xảy ra rồi mới xử lý, mà phải nhận diện rủi ro từ sớm, kiểm soát phát thải ngay từ nguồn, quản lý theo tải lượng và tăng cường các biện pháp phòng ngừa.
Đây là sự thay đổi có ý nghĩa rất lớn bởi môi trường hiện đại không chỉ được quản lý thông qua việc xử lý chất thải cuối đường ống mà phải được quản lý ngay từ quá trình quy hoạch, đầu tư, sản xuất và tiêu dùng.
Một trong những nội dung nổi bật nhất nữa của dự thảo Luật là tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho quản lý khí nhà kính và thị trường carbon.
Đây không đơn thuần là sự bổ sung về mặt thuật ngữ. Xa hơn, những quy định này đang từng bước hình thành "hạ tầng pháp lý carbon" cho Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.
Dự thảo bổ sung hoặc làm rõ nhiều khái niệm quan trọng như hạn ngạch phát thải khí nhà kính, tín chỉ carbon, trung hòa carbon, thị trường carbon trong nước, sàn giao dịch carbon và hệ thống đăng ký quốc gia về hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon.
Trong bối cảnh nhiều nền kinh tế lớn đang thúc đẩy mạnh mẽ các chính sách giảm phát thải và áp dụng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng chặt chẽ, việc xây dựng thị trường carbon không chỉ phục vụ mục tiêu bảo vệ môi trường mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.
Nếu thị trường các-bon là nền tảng cho chuyển đổi xanh thì chuyển đổi số chính là nền tảng của quản trị môi trường hiện đại.
Một trong những mục tiêu lớn được xác định trong Tờ trình Chính phủ là hoàn thiện cơ sở pháp lý cho chuyển đổi số trong lĩnh vực môi trường; xây dựng nền tảng số quản lý môi trường quốc gia; tăng cường kết nối, tích hợp dữ liệu quan trắc, kiểm kê phát thải và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Đây là định hướng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Bởi thực tiễn cho thấy nhiều hạn chế trong công tác quản lý môi trường hiện nay bắt nguồn từ tình trạng dữ liệu còn phân tán, thiếu liên thông, khó chia sẻ và chưa được khai thác hiệu quả phục vụ công tác quản lý, giám sát và dự báo.
Khi dữ liệu môi trường được số hóa, kết nối và cập nhật theo thời gian thực, cơ quan quản lý sẽ có điều kiện nâng cao năng lực giám sát, cảnh báo sớm và kiểm soát phát thải; doanh nghiệp có thể giảm gánh nặng thủ tục hành chính; còn người dân có thêm công cụ để giám sát và tham gia bảo vệ môi trường.
Điểm mới lớn nhất của dự thảo Luật Bảo vệ môi trường sửa đổi không nằm ở việc bổ sung thêm một số thủ tục hay quy định kỹ thuật, mà ở nỗ lực chuyển đổi mô hình quản lý môi trường từ kiểm soát hành chính sang quản trị dựa trên dữ liệu, rủi ro và phát thải; đồng thời tạo nền tảng pháp lý cho chuyển đổi xanh, kinh tế carbon thấp và thị trường carbon của Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.
Nói cách khác, Luật sửa đổi lần này không chỉ chuẩn bị cho việc số hóa hồ sơ hay giấy phép điện tử, mà đang từng bước đặt nền móng cho mô hình quản trị môi trường thông minh dựa trên dữ liệu.
Điểm mới lớn nhất của dự thảo Luật Bảo vệ môi trường sửa đổi không nằm ở việc bổ sung thêm một số thủ tục hay quy định kỹ thuật, mà ở nỗ lực chuyển đổi mô hình quản lý môi trường từ kiểm soát hành chính sang quản trị dựa trên dữ liệu, rủi ro và phát thải; đồng thời tạo nền tảng pháp lý cho chuyển đổi xanh, kinh tế carbon thấp và thị trường carbon của Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.
Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp với yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới, khi môi trường không còn là câu chuyện riêng của một ngành hay một lĩnh vực mà đã trở thành một nội dung quan trọng của chiến lược phát triển quốc gia.