Những ngày qua, mưa lớn khiến lũ trên sông Cầu lên nhanh. Mực nước tại Gia Bảy và Đáp Cầu đều vượt báo động 2, làm gia tăng nguy cơ ngập lụt; tại một số địa phương, rủi ro thiên tai ở cấp 3.
Dù không phải trận lũ lịch sử, nhưng diễn biến này đáng lưu ý khi sông Cầu vừa trải qua hai năm liên tiếp xuất hiện các đỉnh lũ đặc biệt lớn. Tháng 9/2024, bão Yagi đưa mực nước tại Gia Bảy lên 28,81m, vượt kỷ lục năm 2001. Đến tháng 10/2025, đỉnh lũ tại đây tiếp tục lập mức mới 29,9m, cao hơn năm 2024 tới 1,09m; tại Chã và Phúc Lộc Phương cũng vượt các mốc lịch sử. Việc các kỷ lục lũ liên tiếp bị phá chỉ trong thời gian ngắn đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao năng lực dự báo, nhất là trong bối cảnh mưa cực đoan và các quy luật thủy văn ngày càng khó lường.
Khí hậu Việt Nam đang biểu hiện ngày càng khốc liệt, dị thường và khó lường hơn. Đáng chú ý, lượng mưa trong một giờ, 24 giờ và mực nước lũ trên nhiều sông có xu hướng vượt các mức lịch sử từng ghi nhận.
Theo ông Mai Văn Khiêm, Giám đốc Trung tâm Dự báo khí tượng thủy văn quốc gia, khí hậu Việt Nam đang biểu hiện ngày càng khốc liệt, dị thường và khó lường hơn. Đáng chú ý, lượng mưa trong một giờ, 24 giờ và mực nước lũ trên nhiều sông có xu hướng vượt các mức lịch sử từng ghi nhận.
Ông Khiêm cho biết, mặc dù dưới tác động của El Niño, tổng lượng mưa có thể thấp hơn trung bình nhiều năm, nguy cơ xuất hiện những đợt mưa lớn cực đoan trong thời gian rất ngắn và trên phạm vi hẹp vẫn ở mức cao. Trong những tháng vừa qua, nhiều nơi ở miền núi phía bắc đã xuất hiện lượng mưa hơn 100mm chỉ trong vài giờ. Những trận mưa dồn dập chính là tác nhân có thể gây lũ quét, sạt lở và làm gia tăng nhanh lượng nước đổ vào các lưu vực sông.
Sông Cầu là một trong ba lưu vực sông chính thuộc hệ thống sông Thái Bình. Lưu vực có địa hình phức tạp, chuyển tiếp từ miền núi, trung du xuống đồng bằng; lượng mưa trung bình khoảng 1.500-2.000mm/năm, trong đó 75-80% lượng mưa tập trung từ tháng 5 đến tháng 9.
Đặc điểm địa hình khiến lũ ở thượng lưu thường lên nhanh, xuống nhanh, đường quá trình lũ có dạng nhọn. Một đợt lũ có thể kéo dài từ 3-10 ngày tùy từng vị trí. Trong khi đó, sông Cầu còn tiếp nhận nước từ hàng loạt sông nhánh như sông Đu, sông Công, sông Cà Lồ… khiến quá trình hình thành và truyền lũ càng phức tạp.
Trong nhiều năm, dự báo thủy văn trên lưu vực chủ yếu dựa vào phân tích chuỗi số liệu lịch sử về mưa, mực nước, lưu lượng; xác lập quan hệ tương quan giữa lượng mưa thượng nguồn với mực nước hạ lưu; kết hợp kinh nghiệm chuyên gia và các mô hình thủy văn, thủy lực. Đây vẫn là những công cụ quan trọng trong nghiệp vụ dự báo.
Tuy nhiên, những trận lũ cực đoan gần đây đang làm lộ rõ nhiều giới hạn, trước hết là bài toán dữ liệu. Mạng lưới trạm đo mưa, mực nước tự động ở một số khu vực trên lưu vực còn thưa, nhất là tại thượng nguồn và các sông, suối nhỏ. Mưa cực đoan có thể hình thành cục bộ trong một khoảng không gian hẹp và thời gian rất ngắn, chỉ một “khoảng trống” quan trắc cũng có thể khiến dữ liệu đầu vào của mô hình không phản ánh đầy đủ lượng nước thực tế đang đổ về sông chính.
Khó khăn nữa là do đặc điểm của lưu vực. Địa hình miền núi ở thượng nguồn xen với vùng đồng bằng trũng phía hạ lưu khiến tốc độ hình thành, lan truyền và thoát lũ rất khác nhau. Trong khi đó, các mô hình đang sử dụng phần lớn vẫn mang tính chung cho các lưu vực lớn, chưa được hiệu chỉnh đủ chi tiết theo những thay đổi riêng của sông Cầu.
Theo Đài Khí tượng thủy văn Bắc Bộ, tính không chắc chắn của dự báo lượng mưa, nhất là đối với mưa cực đoan do bão và áp thấp nhiệt đới tác động trực tiếp đến độ chính xác của dự báo lũ. Bên cạnh yếu tố khí hậu, quá trình đô thị hóa, thay đổi sử dụng đất, bê-tông hóa bề mặt, phát triển các công trình hạ tầng và hoạt động của hệ thống hồ chứa cũng làm thay đổi khả năng thấm, trữ và tiêu thoát nước của lưu vực. Đặc biệt, biến đổi khí hậu đang làm thay đổi các quy luật khí tượng thủy văn truyền thống. Khoảng cách giữa hai kỷ lục chỉ hơn một năm, thay vì nhiều năm hoặc nhiều thập niên như trước.
Theo ông Vũ Thanh Long, Đài Khí tượng thủy văn Bắc Bộ, để nâng cao năng lực dự báo lũ trên sông Cầu, trước hết cần mở rộng mạng lưới quan trắc, bổ sung các trạm đo mưa, đo mực nước tự động tại khu vực thượng nguồn và các nhánh sông nhỏ, nơi dữ liệu hiện còn thưa. Xây dựng cơ sở dữ liệu đồng bộ, lưu trữ các chuỗi số liệu lịch sử dài hạn, có độ tin cậy cao để phục vụ phân tích, hiệu chỉnh mô hình dự báo.
Một yêu cầu quan trọng là phải xây dựng mô hình dự báo chuyên biệt hơn cho lưu vực sông Cầu, thay vì chủ yếu sử dụng các mô hình chung. Trong đó, mô hình MIKE 11 (một phần mềm mô phỏng chuyên ngành thủy văn, thủy lực và môi trường) cần được cập nhật với mật độ mặt cắt dày hơn, đồng thời bổ sung những thay đổi về địa hình và mặt đệm lưu vực để nâng độ chính xác của kết quả dự báo. Song song đó, cần đẩy mạnh ứng dụng viễn thám, GIS, IOT và trí tuệ nhân tạo nhằm khai thác tốt hơn nguồn dữ liệu và nâng cao chất lượng bản tin.
Thái Nguyên, Bắc Ninh, Hà Nội và các khu vực liên quan cần có quy chế chia sẻ dữ liệu đồng bộ, kịp thời; tăng cường phối hợp vận hành các hồ chứa thủy lợi, thủy điện ở thượng nguồn, trong đó có hồ Núi Cốc, để chủ động điều tiết dòng chảy và giảm rủi ro ngập lụt phía hạ lưu.
“Việc nâng năng lực dự báo đòi hỏi cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các địa phương trong toàn lưu vực”, ông Long cho biết. Thái Nguyên, Bắc Ninh, Hà Nội và các khu vực liên quan cần có quy chế chia sẻ dữ liệu đồng bộ, kịp thời; tăng cường phối hợp vận hành các hồ chứa thủy lợi, thủy điện ở thượng nguồn, trong đó có hồ Núi Cốc, để chủ động điều tiết dòng chảy và giảm rủi ro ngập lụt phía hạ lưu.
Bên cạnh đó, cần nâng độ chính xác của dự báo lượng mưa, nhất là các hiện tượng mưa cực đoan, bởi đây là đầu vào quyết định đối với các mô hình thủy văn. Ngoài ra, cần nghiên cứu đầy đủ tác động của đô thị hóa, thay đổi sử dụng đất và khai thác tài nguyên tới đặc tính dòng chảy, từ đó cập nhật các quy luật dự báo cho phù hợp với những biến đổi thực tế trên lưu vực sông Cầu.